Mẹ Việt Nam Anh hùng

TRƯỜNG CA VỀ NHỮNG BÓNG HỒNG THÉP VÀ NGƯỜI MẸ CỦA VÙNG ĐẤT AN THẠNH-HV

TRƯỜNG CA VỀ NHỮNG BÓNG HỒNG THÉP VÀ NGƯỜI MẸ CỦA VÙNG ĐẤT AN THẠN

Tây Ninh27/04/2026NGUYỄN THỊ CẨM THÚY (THPT Hùng Vương)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

TRƯỜNG CA VỀ NHỮNG BÓNG HỒNG THÉP VÀ NGƯỜI MẸ CỦA VÙNG ĐẤT AN THẠNH

Trên dải đất miền Nam thành đồng, nơi dòng sông Vàm Cỏ Đông đôi dòng trong đục đã chứng kiến biết bao biến thiên của thời đại, có một vùng đất mang tên An Thạnh thuộc huyện Bến Lức, tỉnh Long An. Nơi ấy, trong những năm tháng mưa bom bão đạn, đã sản sinh ra những người con mà cuộc đời họ gắn liền với vận mệnh của non sông. Nhưng có lẽ, đặc biệt và phi thường hơn cả là cuộc đời của Mẹ Việt Nam Anh hùng Phạm Thị Uyển, người còn được gọi với cái tên thân thương là Phạm Thị Xinh. Sinh năm 1928, ngay từ khi cất tiếng khóc chào đời, mẹ đã được tắm mình trong bầu không khí quật khởi của một gia tộc mà lòng yêu nước đã trở thành thứ tôn giáo thiêng liêng và duy nhất.

Cuộc đời mẹ Uyển không chỉ là một câu chuyện cá nhân đơn lẻ, mà là một pho sử sống động về sự tiếp nối của những ý chí thép. Hiếm có một gia đình nào trên dải đất hình chữ S này lại mang trong mình một di sản cách mạng dày đặc đến thế. Mẹ sinh ra và lớn lên dưới sự dạy dỗ của mẹ ruột – Mẹ Việt Nam Anh hùng Huỳnh Thị Tím. Khi bước chân về nhà chồng, mẹ lại tiếp tục được truyền lửa bởi người mẹ chồng – Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Phương. Sự hội tụ của hai người mẹ vĩ đại dưới một mái nhà đã tạo nên một nền tảng đạo đức cách mạng vô song. Không chỉ có vậy, cả cha ruột và cha chồng của mẹ đều là những liệt sĩ đã ngã xuống trong những ngày đầu kháng chiến, và trong đại gia đình ấy, biết bao người thân, anh chị em cũng đã hiến dâng máu xương cho Tổ quốc. Với mẹ Uyển, hy sinh không phải là một sự lựa chọn, mà là một sứ mệnh tất yếu của những người con sinh ra từ mảnh đất An Thạnh anh hùng.

Khi cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt nhất, những thử thách khắc nghiệt bắt đầu dội xuống cuộc đời người phụ nữ trẻ. Năm 1953, cái thuở mà người ta vẫn thường gọi là thanh xuân rực rỡ nhất, mẹ Uyển đã phải nếm trải nỗi đau xé lòng đầu tiên. Chồng mẹ – ông Huỳnh Văn Mừng, sinh năm 1930, khi ấy đang giữ chức Trung đội phó Huyện đội Bến Lức, đã anh dũng hy sinh trên chiến trường. Mất đi người bạn đời khi đôi vai còn trĩu nặng gánh nặng gia đình và nuôi dạy con thơ, mẹ đã nén dòng lệ vào sâu thẳm tâm can. Mẹ hiểu rằng, trong cuộc chiến sinh tử này, nỗi đau cá nhân phải lùi bước trước vận mệnh dân tộc. Mẹ tiếp tục ở lại hậu phương, vừa là điểm tựa cho các con, vừa là cơ sở nuôi giấu cán bộ, âm thầm tiếp nối lý tưởng mà chồng mình còn dang dở.

Thế nhưng, định mệnh nghiệt ngã của chiến tranh dường như vẫn muốn thử thách đến tận cùng ý chí của mẹ. Mười sáu năm sau ngày chồng mất, vào ngày 5 tháng 9 năm 1969, giữa lúc cuộc kháng chiến chống Mỹ đang ở giai đoạn cam go nhất, một tờ giấy báo tử thứ hai lại tìm đến nhà mẹ. Lần này là anh Huỳnh Văn Hai – người con trai yêu dấu của mẹ, người Trung sĩ y tá bộ đội huyện Bến Lức đầy nhiệt huyết, đã ngã xuống tại Ba Thu, Campuchia. Anh ra đi khi đang làm nhiệm vụ cứu chữa cho đồng đội, để lại cho mẹ một khoảng trống không gì có thể lấp đầy. Xót xa và day dứt hơn cả là cho đến tận ngày hôm nay, sau hơn nửa thế kỷ hòa bình, hài cốt của anh vẫn còn nằm lại đâu đó giữa đại ngàn xanh thẳm của vùng biên giới, chưa một lần được trở về trong vòng tay ấm áp của mẹ. Hai người đàn ông quan trọng nhất đời mẹ đã ra đi, để lại cho mẹ nỗi đau chồng chất, nhưng cũng chính từ nỗi đau ấy, một người chiến sĩ Phạm Thị Uyển gan vàng dạ sắt đã thực sự hiển lộ.

Không chỉ là hậu phương, từ tháng 2 năm 1954 đến tháng 11 năm 1959, mẹ trực tiếp tham gia hoạt động cách mạng với nhiệm vụ giao liên cho Huyện ủy Bến Lức. Trong những năm tháng đen tối nhất, dưới sự kìm kẹp gắt gao của kẻ thù, mẹ đã kiên trì băng rừng, vượt đồng, trao đổi tin tức và vận chuyển tài liệu mật. Đôi chân của người phụ nữ ấy đã in dấu trên khắp các nẻo đường làng, vượt qua bao đồn bốt địch để giữ vững mạch máu liên lạc cho tổ chức. Tiếp đó, từ tháng 12 năm 1959 đến tháng 9 năm 1966, mẹ được phân công nhiệm vụ binh vận – một mặt trận không tiếng súng nhưng đầy rẫy hiểm nguy, đòi hỏi sự khéo léo, mưu trí và một bản lĩnh chính trị tuyệt vời để hoạt động ngay trong lòng địch.

Vào tháng 10 năm 1966, trong một chuyến công tác đầy rủi ro, mẹ bị địch bắt và giam giữ tại Khám đường Long An. Suốt 4 tháng ròng rã, từ mùa thu năm 1966 đến mùa xuân năm 1967, mẹ phải đối mặt với những ngón đòn tra tấn tàn khốc nhất và sự dụ dỗ xảo quyệt của quân thù. Chúng muốn mẹ khai ra cơ sở, khai ra đồng đội, nhưng chúng đã thất bại hoàn toàn trước ý chí của người con gái đất An Thạnh. Mẹ giữ vững khí tiết, tuyệt đối bảo vệ bí mật của Đảng, bảo vệ an toàn cho tổ chức. Sự kiên cường ấy không chỉ cứu sống nhiều đồng chí mà còn trở thành ngọn lửa cổ vũ tinh thần cho các bạn tù chính trị lúc bấy giờ.

Sau khi được thả, mẹ lại lập tức trở về với công việc cách mạng, tiếp tục chiến đấu cho đến ngày quê hương hoàn toàn giải phóng. Sau ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi đất nước đã trọn niềm vui, mẹ Phạm Thị Uyển vẫn không chọn cho mình sự nghỉ ngơi. Mẹ tiếp tục được tổ chức tin tưởng giao nhiệm vụ Trưởng ban Thông tin của Hội đồng Nhân dân xã An Thạnh. Từ năm 1975 đến tháng 12 năm 1977, mẹ đã miệt mài làm công tác tuyên truyền, ổn định đời sống nhân dân, giúp bà con xóm làng vượt qua những khó khăn bước đầu để tái thiết quê hương sau đống đổ nát của chiến tranh.

Với những hy sinh đặc biệt lớn lao, ngày 22 tháng 10 năm 2015, Nhà nước đã trao tặng mẹ danh hiệu cao quý Mẹ Việt Nam Anh hùng. Đây là sự ghi nhận muộn màng nhưng vô cùng xứng đáng cho một cuộc đời đã dâng trọn cho dân tộc. Đặc biệt, vào năm 2017, tại lễ kỷ niệm 50 năm Long An được phong tặng 8 chữ vàng "Trung dũng kiên cường, toàn dân đánh giặc", hình ảnh mẹ Uyển được lãnh đạo Đảng và Nhà nước trực tiếp tặng hoa chúc mừng đã trở thành biểu tượng sống động nhất của sự tri ân. Mẹ sống giản dị, khiêm nhường, nhưng tầm vóc của mẹ đã hóa thành dáng hình đất nước, thành linh hồn của vùng đất Bến Lức anh hùng.

Khi chắp bút viết lại câu chuyện về cuộc đời của Mẹ Việt Nam Anh hùng Phạm Thị Uyển, tâm hồn tôi thực sự bị lay động mạnh mẽ trước một nhân cách quá đỗi lớn lao. Cuộc đời mẹ giống như một bản trường ca được viết bằng máu và nước mắt, nhưng giai điệu chủ đạo lại là sự kiên cường và lòng tận tụy. Điều khiến tôi trăn trở và xúc động nhất chính là sự tiếp nối của ba thế hệ phụ nữ anh hùng dưới một mái nhà. Đó không chỉ là tinh thần yêu nước, mà là một thứ đạo đức cách mạng thấm sâu vào huyết quản, khiến cho sự hy sinh trở thành lẽ sống tự nhiên như hơi thở. Tôi lặng người đi khi nghĩ về nỗi đau của mẹ vào năm 1953 khi mất chồng, và nỗi đau ấy lại bị khoét sâu vào năm 1969 khi mất đi người con trai duy nhất. Đặc biệt là sự hy sinh của anh Huỳnh Văn Hai – một y tá bộ đội. Anh đi cứu người nhưng lại hy sinh khi tuổi đời còn quá trẻ, và cho đến tận hôm nay hài cốt vẫn còn lạc lối giữa biên thùy. Nỗi đau ấy là một vết sẹo lớn không bao giờ lành trong lòng mẹ và trong lòng dân tộc. Nhưng vượt lên trên tất cả, tôi vô cùng khâm phục bản lĩnh của mẹ trong Khám đường Long An; giữa làn roi của kẻ thù, mẹ đã chọn sự im lặng để bảo vệ đồng đội. Đó chính là cốt cách của người phụ nữ Việt Nam: nhẫn nại trong đau thương nhưng rực cháy khi chiến đấu. Việc mẹ tiếp tục tận tụy làm Trưởng ban Thông tin sau ngày giải phóng cho thấy mẹ không bao giờ coi sự hy sinh của mình là đủ để đòi hỏi quyền lợi. Mẹ Uyển đã hóa thân thành "dáng hình đất nước", một biểu tượng của lòng trung nghĩa và nghị lực phi thường. Mẹ chính là ngọn lửa soi đường cho thế hệ trẻ chúng tôi, nhắc nhở về đạo lý "uống nước nhớ nguồn" và trách nhiệm giữ gìn hòa bình mà mẹ đã phải đánh đổi bằng cả cuộc đời phi thường của mình. Mẹ chính là đóa hoa bất tử nở giữa khói lửa, tỏa ngát hương thơm cho muôn đời sau. Mẹ là hiện thân của tất cả những gì cao quý nhất của một người phụ nữ Việt Nam anh hùng, người đã viết nên huyền thoại từ chính nỗi đau và lòng trung trinh của mình trên mảnh đất Long An trung dũng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn