TRƯỜNG CHINH – NGƯỜI CỘNG SẢN KIÊN ĐỊNH, NHÀ LÃNH ĐẠO CỦA ĐỔI MỚI
TRƯỜNG CHINH – NGƯỜI CỘNG SẢN KIÊN ĐỊNH, NHÀ LÃNH ĐẠO CỦA ĐỔI MỚI
I. LỜI DẪN
Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, có những người để lại dấu ấn không chỉ bằng những năm tháng đấu tranh gian khổ mà còn bằng khả năng suy nghĩ, tổng kết thực tiễn và tìm ra những hướng đi phù hợp cho đất nước.
Đồng chí Trường Chinh là một trong những nhà lãnh đạo tiêu biểu như vậy.
Đồng chí tên thật là Đặng Xuân Khu, sinh ngày 9/2/1907 tại làng Hành Thiện, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định. Sinh ra trong một gia đình có truyền thống yêu nước và hiếu học, Trường Chinh sớm tiếp thu tinh thần dân tộc, rồi đến với con đường cách mạng.
Trong cuộc đời hoạt động của mình, đồng chí nhiều lần bị thực dân Pháp bắt, tù đày; từng giữ nhiều trọng trách quan trọng của Đảng và Nhà nước, trong đó có Tổng Bí thư, Chủ tịch Hội đồng Nhà nước.
Đặc biệt, tên tuổi Trường Chinh gắn với một dấu mốc quan trọng của đất nước: quá trình hình thành đường lối Đổi mới, nhất là sự chuyển biến về tư duy kinh tế và nhận thức từ thực tiễn trước Đại hội VI của Đảng.
Cuộc đời đồng chí là câu chuyện về một người cách mạng luôn coi trọng học tập, lý luận, tổng kết thực tiễn và dám chịu trách nhiệm trước những vấn đề lớn của đất nước.
II. CÂU CHUYỆN XUYÊN SUỐT
Trường Chinh sinh ra trên vùng đất Hành Thiện, một vùng quê nổi tiếng về truyền thống hiếu học.
Ngay từ nhỏ, Đặng Xuân Khu đã được giáo dục trong một môi trường coi trọng việc học và tinh thần yêu nước.
Nhưng đất nước lúc đó đang chìm trong cảnh mất nước.
Người dân phải chịu nhiều áp bức.
Những phong trào yêu nước liên tục diễn ra nhưng bị thực dân đàn áp.
Là một thanh niên có học, Đặng Xuân Khu không thể thờ ơ trước vận mệnh dân tộc.
Ông bắt đầu tham gia các hoạt động yêu nước và từng bước đến với chủ nghĩa cộng sản.
Năm 1925, khi còn là học sinh, ông tham gia phong trào đấu tranh đòi ân xá cho Phan Bội Châu.
Sau đó, ông tiếp tục tham gia các hoạt động yêu nước và cách mạng.
Đến năm 1930, khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, Trường Chinh trở thành một trong những cán bộ hoạt động tích cực trong phong trào cách mạng.
Con đường ấy không hề bằng phẳng.
Thực dân Pháp theo dõi và đàn áp những người cộng sản.
Trường Chinh bị bắt và bị giam giữ.
Nhưng nhà tù không làm ông từ bỏ lý tưởng.
Ngược lại, những năm tháng tù đày trở thành khoảng thời gian ông tiếp tục nghiên cứu, học tập và suy nghĩ về con đường cách mạng.
III. NGƯỜI CÁCH MẠNG COI TRỌNG TRI THỨC
Một nét nổi bật trong cuộc đời Trường Chinh là tinh thần học tập.
Đối với ông, người cán bộ cách mạng không thể chỉ có nhiệt huyết.
Muốn lãnh đạo phong trào phải hiểu lý luận.
Muốn giải quyết những vấn đề của đất nước phải nắm được thực tiễn.
Muốn thuyết phục quần chúng phải hiểu đời sống của nhân dân.
Vì vậy, trong suốt quá trình hoạt động, Trường Chinh luôn dành nhiều thời gian cho nghiên cứu và viết báo, viết sách, tổng kết thực tiễn.
Ông tham gia hoạt động báo chí cách mạng, viết nhiều bài về lý luận và đường lối cách mạng.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, đây là bài học đặc biệt quan trọng:
Nhiệt huyết giúp người trẻ bắt đầu, nhưng tri thức giúp người trẻ đi xa.
IV. TRƯỜNG CHINH VÀ NHỮNG NĂM THÁNG GIAN KHỔ
Sau khi phong trào cách mạng bị thực dân Pháp đàn áp mạnh, nhiều cán bộ chủ chốt bị bắt.
Trường Chinh cũng nhiều lần bị địch bắt giam.
Những năm tháng trong nhà tù thực dân là một thử thách khắc nghiệt.
Nhưng trong hoàn cảnh ấy, đồng chí vẫn giữ vững tinh thần cách mạng.
Sau khi được ra tù, ông tiếp tục hoạt động bí mật.
Đến năm 1941, tại Hội nghị Trung ương 8, Trường Chinh được bầu làm Tổng Bí thư của Đảng.
Đây là thời điểm đặc biệt quan trọng.
Tình hình thế giới biến động mạnh.
Chiến tranh thế giới thứ hai đang diễn ra.
Phát xít Nhật tiến vào Đông Dương.
Thực dân Pháp và phát xít Nhật cùng áp bức nhân dân.
Nhiệm vụ giải phóng dân tộc trở nên cấp bách hơn bao giờ hết.
Trường Chinh cùng Trung ương Đảng tập trung xây dựng lực lượng, phát triển mặt trận đoàn kết dân tộc, chuẩn bị cho cuộc đấu tranh giành chính quyền.
V. “KHÁNG CHIẾN NHẤT ĐỊNH THẮNG LỢI”
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đất nước bước vào một giai đoạn mới.
Chính quyền cách mạng còn non trẻ phải đối mặt với muôn vàn khó khăn.
Cuối năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp bùng nổ.
Trong thời điểm đó, Trường Chinh giữ vai trò quan trọng trong công tác lãnh đạo và tư tưởng.
Tác phẩm “Kháng chiến nhất định thắng lợi” được xuất bản năm 1947, trình bày những vấn đề cơ bản về đường lối kháng chiến của Việt Nam.
Tư tưởng xuyên suốt là phải dựa vào sức mạnh của toàn dân, tiến hành cuộc kháng chiến lâu dài, toàn diện và dựa vào sức mình là chính.
Đây là một trong những tài liệu quan trọng góp phần tuyên truyền, giải thích đường lối kháng chiến của Đảng.
Trường Chinh không chỉ làm công tác lãnh đạo.
Ông còn viết, nghiên cứu, giải thích đường lối để cán bộ, đảng viên và nhân dân hiểu rõ hơn nhiệm vụ của mình.
Qua đó có thể thấy một bài học:
Một chủ trương đúng muốn đi vào cuộc sống phải được giải thích bằng ngôn ngữ mà nhân dân có thể hiểu và biến thành hành động.
VI. MỘT NHÀ LÃNH ĐẠO LUÔN TỔNG KẾT THỰC TIỄN
Trong nhiều thập kỷ hoạt động cách mạng, Trường Chinh trải qua những giai đoạn lịch sử khác nhau.
Ông từng lãnh đạo trong chiến tranh.
Từng tham gia công tác xây dựng đất nước trong hòa bình.
Và cũng chứng kiến những khó khăn, hạn chế trong quá trình quản lý kinh tế – xã hội.
Chính từ thực tiễn ấy, một vấn đề ngày càng trở nên rõ ràng:
Đất nước muốn phát triển phải đổi mới tư duy.
Những năm đầu thập niên 1980, nền kinh tế Việt Nam gặp nhiều khó khăn.
Đời sống nhân dân còn nhiều thiếu thốn.
Sản xuất trì trệ.
Cơ chế quản lý cũ bộc lộ nhiều hạn chế.
Trước thực tế ấy, Trường Chinh dành nhiều thời gian đi khảo sát, tìm hiểu thực tế ở các địa phương và cơ sở.
Điều quan trọng là ông không chỉ ngồi trong phòng làm việc để suy nghĩ.
Ông muốn đi vào thực tiễn để tìm câu trả lời.
Qua những chuyến đi thực tế, nhận thức về yêu cầu đổi mới ngày càng được củng cố.
Đó là một phẩm chất rất đáng quý của người lãnh đạo:
Không bảo thủ trước thực tiễn.
Khi thực tế đặt ra vấn đề mới, phải dũng cảm suy nghĩ lại.
Khi cách làm cũ không còn phù hợp, phải tìm cách làm mới.
VII. TRƯỜNG CHINH VÀ BƯỚC NGOẶT ĐỔI MỚI
Năm 1986 là một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử đất nước.
Đại hội VI của Đảng đề ra đường lối Đổi mới toàn diện đất nước.
Trường Chinh lúc đó giữ cương vị Tổng Bí thư.
Ông đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuẩn bị và tổ chức Đại hội VI.
Điều đáng chú ý là đổi mới không phải là một quyết định xuất hiện trong một ngày.
Nó là kết quả của quá trình nhìn nhận thực tiễn, tổng kết kinh nghiệm và từng bước thay đổi tư duy.
Trường Chinh đã góp phần thúc đẩy quá trình đó.
Ông đặc biệt quan tâm đến việc phát huy quyền làm chủ của nhân dân, giải phóng sức sản xuất, tôn trọng thực tiễn và khắc phục những hạn chế của cơ chế quản lý cũ.
Đại hội VI mở ra một thời kỳ đổi mới quan trọng của đất nước.
Đây cũng là một bài học lớn đối với thanh niên:
Đổi mới không có nghĩa là phủ nhận quá khứ. Đổi mới là biết kế thừa những điều đúng, nhìn thẳng vào những hạn chế và mạnh dạn tìm con đường phù hợp hơn cho tương lai.
VIII. MỘT NGƯỜI CỘNG SẢN DÁM NHÌN THẲNG VÀO THỰC TẾ
Có một điều đáng suy ngẫm trong cuộc đời Trường Chinh.
Đó là sự thay đổi trong tư duy khi thực tiễn đặt ra yêu cầu mới.
Trong cuộc sống, không ai có thể luôn đúng tuyệt đối.
Một phương pháp từng phù hợp có thể trở nên không còn phù hợp.
Một cách làm từng hiệu quả có thể cần thay đổi.
Điều quan trọng là con người có đủ bản lĩnh để nhận ra điều đó hay không.
Tinh thần ấy rất gần với bài học “tự soi, tự sửa”.
Muốn tiến bộ phải dám nhìn thẳng vào những hạn chế.
Muốn đổi mới phải dám bước ra khỏi lối mòn.
Muốn thành công phải biết học từ thực tiễn.
Đây chính là một trong những giá trị có thể truyền cảm hứng mạnh mẽ cho tuổi trẻ.
IX. NHỮNG NĂM THÁNG CUỐI ĐỜI
Sau Đại hội VI, Trường Chinh tiếp tục giữ những trọng trách quan trọng của Đảng và Nhà nước.
Đồng chí là Chủ tịch Hội đồng Nhà nước từ năm 1987 đến năm 1992.
Trong những năm cuối đời, dù tuổi cao, sức khỏe giảm sút, đồng chí vẫn quan tâm đến công việc chung, đến sự nghiệp đổi mới và xây dựng đất nước.
Ngày 30/9/1988, Trường Chinh qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 81 tuổi.
Một cuộc đời đã đi qua gần trọn thế kỷ đầy biến động của dân tộc.
Từ thời kỳ đất nước còn dưới ách thực dân...
Đến Cách mạng Tháng Tám...
Qua hai cuộc kháng chiến...
Và bước vào thời kỳ đổi mới.
Trường Chinh đã chứng kiến và tham gia nhiều chặng đường quan trọng của lịch sử Việt Nam hiện đại.
X. Ý NGHĨA GIÁO DỤC
1. Học tập phải đi cùng thực tiễn
Trường Chinh là người rất coi trọng lý luận nhưng đồng thời cũng nhấn mạnh việc tổng kết thực tiễn.
Tuổi trẻ hôm nay cần học đi đôi với hành, lý thuyết gắn với công việc thực tế.
2. Dám đổi mới
Một trong những bài học lớn từ Trường Chinh là không được bằng lòng với những gì đã có nếu thực tế cho thấy cần thay đổi.
Thanh niên phải có tư duy sáng tạo, dám thử nghiệm và tìm cách làm hiệu quả hơn.
3. Biết lắng nghe thực tế
Những chuyến đi cơ sở giúp Trường Chinh nhận rõ hơn những khó khăn của nền kinh tế và đời sống nhân dân.
Người trẻ muốn làm tốt công việc cũng phải biết lắng nghe người dân, đồng nghiệp và cộng đồng.
4. Có trách nhiệm với quyết định của mình
Càng ở vị trí cao, trách nhiệm càng lớn.
Bài học ấy nhắc nhở cán bộ Đoàn phải làm việc có trách nhiệm, nói đi đôi với làm.
5. Không ngừng tự hoàn thiện
Một con người muốn tiến bộ phải biết nhìn lại mình.
Đó là tinh thần cần thiết đối với mỗi đoàn viên thanh niên.



