Trường Chinh-Người đi cùng những bước ngoặt lịch sử
Trong dòng chảy của lịch sử cách mạng Việt Nam, nếu có một nhân vật biểu tượng cho sự kiên định, nguyên tắc và là "ngọn cờ lý luận" của Đảng, thì đó chính là đồng chí Trường Chinh. Ông không chỉ là một nhà chiến lược, một nhà văn hóa, mà còn là người gắn liền với những bước ngoặt trọng đại nhất của đất nước trên cương vị lãnh đạo cao nhất, đặc biệt là vai trò "tổng công trình sư" mở đường cho công cuộc Đổi mới. Cuộc đời ông là một tấm gương mẫu mực về sự tận tụy, liêm chính và tư duy thực tiễn sắc sảo, luôn đặt lợi ích của nhân dân và dân tộc lên trên hết.
Trường Chinh tên thật là Đặng Xuân Khu, sinh ra trong một gia đình trí thức yêu
nước tại làng Hành Thiện, xã Xuân Hồng, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định.
Ngay từ thuở thiếu thời, ông đã hấp thụ truyền thống hiếu học và lòng yêu nước
nồng nàn của quê hương. Cái tên "Trường Chinh" mà ông chọn làm bí danh không
chỉ gợi nhắc đến cuộc Vạn lý trường chinh lừng lẫy, mà còn thể hiện ý chí sắt đá,
sẵn sàng dấn thân vào một cuộc hành trình cách mạng trường kỳ, gian khổ nhưng
đầy vinh quang. Ông sớm giác ngộ lý tưởng cộng sản và trở thành một trong những
nhà lãnh đạo chủ chốt của Đảng khi tuổi đời còn rất trẻ.
Dấu ấn lớn đầu tiên của Trường Chinh trong lịch sử dân tộc chính là vai trò Tổng
Bí thư trong thời kỳ chuẩn bị cho Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Giữa những
năm tháng đen tối nhất của ách đô hộ thực dân, ông đã cùng Trung ương Đảng
vạch ra những quyết sách mang tính sống còn. Chính ông là người chủ trì Hội nghị
Trung ương 8 (năm 1941), hiện thực hóa tư tưởng Hồ Chí Minh về việc đặt nhiệm
vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu. Với tư duy lý luận sắc bén, ông đã chắp bút
cho bản "Đề cương Văn hóa Việt Nam" năm 1943 – một văn kiện lịch sử định
hướng cho nền văn hóa dân tộc, khoa học và đại chúng, tạo nên sức mạnh tinh thần
to lớn cho cuộc vùng lên giành độc lập. Trong những giờ phút kịch tính của mùa
thu năm 1945, sự quyết đoán và nhạy bén của ông đã góp phần quan trọng để Đảng
nắm bắt thời cơ ngàn năm có một, lãnh đạo nhân dân lật đổ ách thống nhất, khai
sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Bước sang giai đoạn kháng chiến chống thực dân Pháp, Trường Chinh tiếp tục tỏa
sáng với tác phẩm "Kháng chiến nhất định thắng lợi". Đây không chỉ là một cuốn
sách quân sự, mà là kim chỉ nam cho cả một dân tộc đang trong thế "trứng chọi
đá". Ông đã phân tích một cách khoa học về tính chất trường kỳ, tự lực cánh sinh
của cuộc kháng chiến, giúp quân và dân ta giữ vững niềm tin sắt đá giữa muôn vàn
gian khổ. Với ông, lý luận phải đi đôi với thực tiễn, và thực tiễn chính là thước đo
cao nhất của chân lý.
Tuy nhiên, có lẽ giai đoạn thể hiện rõ nét nhất bản lĩnh và tầm nhìn của Trường
Chinh chính là những năm tháng ông giữ trọng trách Chủ tịch Ủy ban Thường vụ
Quốc hội (sau này là Chủ tịch Quốc hội) và sau đó là Chủ tịch Hội đồng Nhà nước.
Trên cương vị người đứng đầu cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, ông đã đặt
nền móng cho việc xây dựng một hệ thống luật pháp xã hội chủ nghĩa, đề cao tinh
thần "thượng tôn pháp luật". Ông đặc biệt chú trọng đến việc kiện toàn bộ máy nhà
nước, làm sao để Quốc hội thực sự là cơ quan đại diện cho ý chí và nguyện vọng
của nhân dân. Những bài phát biểu, những quyết sách của ông tại nghị trường luôn
toát lên vẻ trí tuệ, sự cẩn trọng nhưng cũng đầy kiên quyết trong việc bảo vệ quyền
lợi của người lao động.
Đặc biệt, vào những năm đầu thập kỷ 80, khi đất nước rơi vào khủng hoảng kinh tế
- xã hội trầm trọng do mô hình quản lý cũ không còn phù hợp, chính Chủ tịch
Trường Chinh đã thể hiện một tinh thần dũng cảm hiếm có. Là một nhà lý luận vốn
được coi là rất nguyên tắc, nhưng khi đối diện với thực tế nghèo khó của nhân dân,
ông đã không ngần ngại tự phê bình và thay đổi tư duy. Ông đã dành nhiều thời
gian đi thực tế tại các địa phương, lắng nghe hơi thở của đời sống, từ những khoán
hộ ở Vĩnh Phúc đến những mô hình sản xuất năng động ở Long An, TP. Hồ Chí
Minh. Ông nhận ra rằng: "Muốn đổi mới, trước hết phải đổi mới tư duy".
Sự chuyển biến trong tư tưởng của ông chính là tiền đề quan trọng nhất cho sự ra
đời của Nghị quyết Đại hội VI của Đảng (năm 1986). Trên cương vị Tổng Bí thư
(lần thứ hai), ông đã dũng cảm nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sự thật để
khởi xướng công cuộc Đổi mới toàn diện đất nước. Đây là một bước ngoặt vĩ đại,
cứu đất nước khỏi bờ vực sụp đổ và mở ra kỷ nguyên phát triển mạnh mẽ của Việt
Nam ngày nay. Hình ảnh một nhà lãnh đạo lão thành, mái tóc bạc phơ, đứng trên
bục vinh quang để tuyên bố về một con đường mới đầy hy vọng đã trở thành biểu
tượng của sự đổi mới và lòng tận trung với dân.
Trong cuộc sống đời thường, đồng chí Trường Chinh được biết đến là một người
sống vô cùng giản dị, liêm khiết và có kỷ luật thép. Ông làm việc khoa học, giờ
giấc chính xác đến từng phút và luôn đòi hỏi sự chỉn chu trong mọi văn bản, giấy
tờ. Nhưng đằng sau vẻ ngoài nghiêm nghị ấy là một tâm hồn thi sĩ với bút danh
Sóng Hồng. Những vần thơ của ông không chỉ để ca ngợi quê hương, đất nước mà
còn là lời tự sự của một chiến sĩ cộng sản luôn trăn trở về lẽ sống: "Lấy bút làm
đòn bẩy / Thay đổi chế độ xưa". Ông quan niệm văn hóa và nghệ thuật cũng là một
mặt trận, và người nghệ sĩ là chiến sĩ trên mặt trận ấy.
Chủ tịch Trường Chinh qua đời năm 1988, để lại niềm tiếc thương vô hạn cho toàn
Đảng và toàn dân. Di sản ông để lại không chỉ là những tác phẩm lý luận kinh điển,
những bộ luật quan trọng, mà quý giá hơn cả chính là tinh thần Đổi mới và tấm
gương đạo đức sáng ngời. Ông là người đã dạy chúng ta rằng: Một người cộng sản
chân chính không phải là người nắm giữ những chân lý bất biến, mà là người có đủ
dũng khí để nhìn nhận sai lầm và thay đổi vì cuộc sống ấm no của nhân dân.
Hơn tám mươi năm cuộc đời, đồng chí Trường Chinh đã đi trọn một cuộc "Trường
Chinh" vĩ đại cùng dân tộc. Từ một người tù cộng sản kiên cường đến vị lãnh đạo
tối cao của Đảng và Nhà nước, ở bất cứ vị trí nào, ông cũng tỏa sáng bằng trí tuệ
và đức độ. Ông mãi mãi là một phần không thể tách rời của lịch sử Việt Nam hiện
đại, một nhân cách lớn mà mỗi khi nhắc đến, chúng ta lại thêm tự hào về thế hệ
những người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã làm nên một Việt Nam
tự cường và đổi mới.



