Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

Trường Chinh-Người đi cùng những bước ngoặt lịch sử

Trong dòng chảy của lịch sử cách mạng Việt Nam, nếu có một nhân vật biểu tượng cho sự kiên định, nguyên tắc và là "ngọn cờ lý luận" của Đảng, thì đó chính là đồng chí Trường Chinh. Ông không chỉ là một nhà chiến lược, một nhà văn hóa, mà còn là người gắn liền với những bước ngoặt trọng đại nhất của đất nước trên cương vị lãnh đạo cao nhất, đặc biệt là vai trò "tổng công trình sư" mở đường cho công cuộc Đổi mới. Cuộc đời ông là một tấm gương mẫu mực về sự tận tụy, liêm chính và tư duy thực tiễn sắc sảo, luôn đặt lợi ích của nhân dân và dân tộc lên trên hết.

Lào Cai17/08/2026Liên chi Đoàn Khoa Điện (Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - ĐHTN )3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trường Chinh tên thật là Đặng Xuân Khu, sinh ra trong một gia đình trí thức yêu

nước tại làng Hành Thiện, xã Xuân Hồng, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định.

Ngay từ thuở thiếu thời, ông đã hấp thụ truyền thống hiếu học và lòng yêu nước

nồng nàn của quê hương. Cái tên "Trường Chinh" mà ông chọn làm bí danh không

chỉ gợi nhắc đến cuộc Vạn lý trường chinh lừng lẫy, mà còn thể hiện ý chí sắt đá,

sẵn sàng dấn thân vào một cuộc hành trình cách mạng trường kỳ, gian khổ nhưng

đầy vinh quang. Ông sớm giác ngộ lý tưởng cộng sản và trở thành một trong những

nhà lãnh đạo chủ chốt của Đảng khi tuổi đời còn rất trẻ.

Dấu ấn lớn đầu tiên của Trường Chinh trong lịch sử dân tộc chính là vai trò Tổng

Bí thư trong thời kỳ chuẩn bị cho Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Giữa những

năm tháng đen tối nhất của ách đô hộ thực dân, ông đã cùng Trung ương Đảng

vạch ra những quyết sách mang tính sống còn. Chính ông là người chủ trì Hội nghị

Trung ương 8 (năm 1941), hiện thực hóa tư tưởng Hồ Chí Minh về việc đặt nhiệm

vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu. Với tư duy lý luận sắc bén, ông đã chắp bút

cho bản "Đề cương Văn hóa Việt Nam" năm 1943 – một văn kiện lịch sử định

hướng cho nền văn hóa dân tộc, khoa học và đại chúng, tạo nên sức mạnh tinh thần

to lớn cho cuộc vùng lên giành độc lập. Trong những giờ phút kịch tính của mùa

thu năm 1945, sự quyết đoán và nhạy bén của ông đã góp phần quan trọng để Đảng

nắm bắt thời cơ ngàn năm có một, lãnh đạo nhân dân lật đổ ách thống nhất, khai

sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Bước sang giai đoạn kháng chiến chống thực dân Pháp, Trường Chinh tiếp tục tỏa

sáng với tác phẩm "Kháng chiến nhất định thắng lợi". Đây không chỉ là một cuốn

sách quân sự, mà là kim chỉ nam cho cả một dân tộc đang trong thế "trứng chọi

đá". Ông đã phân tích một cách khoa học về tính chất trường kỳ, tự lực cánh sinh

của cuộc kháng chiến, giúp quân và dân ta giữ vững niềm tin sắt đá giữa muôn vàn

gian khổ. Với ông, lý luận phải đi đôi với thực tiễn, và thực tiễn chính là thước đo

cao nhất của chân lý.

Tuy nhiên, có lẽ giai đoạn thể hiện rõ nét nhất bản lĩnh và tầm nhìn của Trường

Chinh chính là những năm tháng ông giữ trọng trách Chủ tịch Ủy ban Thường vụ

Quốc hội (sau này là Chủ tịch Quốc hội) và sau đó là Chủ tịch Hội đồng Nhà nước.

Trên cương vị người đứng đầu cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, ông đã đặt

nền móng cho việc xây dựng một hệ thống luật pháp xã hội chủ nghĩa, đề cao tinh

thần "thượng tôn pháp luật". Ông đặc biệt chú trọng đến việc kiện toàn bộ máy nhà

nước, làm sao để Quốc hội thực sự là cơ quan đại diện cho ý chí và nguyện vọng

của nhân dân. Những bài phát biểu, những quyết sách của ông tại nghị trường luôn

toát lên vẻ trí tuệ, sự cẩn trọng nhưng cũng đầy kiên quyết trong việc bảo vệ quyền

lợi của người lao động.

Đặc biệt, vào những năm đầu thập kỷ 80, khi đất nước rơi vào khủng hoảng kinh tế

- xã hội trầm trọng do mô hình quản lý cũ không còn phù hợp, chính Chủ tịch

Trường Chinh đã thể hiện một tinh thần dũng cảm hiếm có. Là một nhà lý luận vốn

được coi là rất nguyên tắc, nhưng khi đối diện với thực tế nghèo khó của nhân dân,

ông đã không ngần ngại tự phê bình và thay đổi tư duy. Ông đã dành nhiều thời

gian đi thực tế tại các địa phương, lắng nghe hơi thở của đời sống, từ những khoán

hộ ở Vĩnh Phúc đến những mô hình sản xuất năng động ở Long An, TP. Hồ Chí

Minh. Ông nhận ra rằng: "Muốn đổi mới, trước hết phải đổi mới tư duy".

Sự chuyển biến trong tư tưởng của ông chính là tiền đề quan trọng nhất cho sự ra

đời của Nghị quyết Đại hội VI của Đảng (năm 1986). Trên cương vị Tổng Bí thư

(lần thứ hai), ông đã dũng cảm nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sự thật để

khởi xướng công cuộc Đổi mới toàn diện đất nước. Đây là một bước ngoặt vĩ đại,

cứu đất nước khỏi bờ vực sụp đổ và mở ra kỷ nguyên phát triển mạnh mẽ của Việt

Nam ngày nay. Hình ảnh một nhà lãnh đạo lão thành, mái tóc bạc phơ, đứng trên

bục vinh quang để tuyên bố về một con đường mới đầy hy vọng đã trở thành biểu

tượng của sự đổi mới và lòng tận trung với dân.

Trong cuộc sống đời thường, đồng chí Trường Chinh được biết đến là một người

sống vô cùng giản dị, liêm khiết và có kỷ luật thép. Ông làm việc khoa học, giờ

giấc chính xác đến từng phút và luôn đòi hỏi sự chỉn chu trong mọi văn bản, giấy

tờ. Nhưng đằng sau vẻ ngoài nghiêm nghị ấy là một tâm hồn thi sĩ với bút danh

Sóng Hồng. Những vần thơ của ông không chỉ để ca ngợi quê hương, đất nước mà

còn là lời tự sự của một chiến sĩ cộng sản luôn trăn trở về lẽ sống: "Lấy bút làm

đòn bẩy / Thay đổi chế độ xưa". Ông quan niệm văn hóa và nghệ thuật cũng là một

mặt trận, và người nghệ sĩ là chiến sĩ trên mặt trận ấy.

Chủ tịch Trường Chinh qua đời năm 1988, để lại niềm tiếc thương vô hạn cho toàn

Đảng và toàn dân. Di sản ông để lại không chỉ là những tác phẩm lý luận kinh điển,

những bộ luật quan trọng, mà quý giá hơn cả chính là tinh thần Đổi mới và tấm

gương đạo đức sáng ngời. Ông là người đã dạy chúng ta rằng: Một người cộng sản

chân chính không phải là người nắm giữ những chân lý bất biến, mà là người có đủ

dũng khí để nhìn nhận sai lầm và thay đổi vì cuộc sống ấm no của nhân dân.

Hơn tám mươi năm cuộc đời, đồng chí Trường Chinh đã đi trọn một cuộc "Trường

Chinh" vĩ đại cùng dân tộc. Từ một người tù cộng sản kiên cường đến vị lãnh đạo

tối cao của Đảng và Nhà nước, ở bất cứ vị trí nào, ông cũng tỏa sáng bằng trí tuệ

và đức độ. Ông mãi mãi là một phần không thể tách rời của lịch sử Việt Nam hiện

đại, một nhân cách lớn mà mỗi khi nhắc đến, chúng ta lại thêm tự hào về thế hệ

những người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã làm nên một Việt Nam

tự cường và đổi mới.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn