Khác

TRƯỜNG CHINH – NHÀ LÃNH ĐẠO CỦA NHỮNG BƯỚC NGOẶT LỊCH SỬ, NGƯỜI ĐẶT DẤU ẤN TRONG HÀNH TRÌNH ĐỔI MỚI

TRƯỜNG CHINH – NHÀ LÃNH ĐẠO CỦA NHỮNG BƯỚC NGOẶT LỊCH SỬ, NGƯỜI ĐẶT DẤU ẤN TRONG HÀNH TRÌNH ĐỔI MỚI

Phú Thọ29/10/2026Chi đoàn 10D1 - THPT Tân Kỳ (Đoàn xã Tân Kỳ)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những nhà lãnh đạo được nhớ đến bởi những quyết sách trong thời khắc lịch sử bước ngoặt. Có những người còn để lại dấu ấn bằng tư duy lý luận, khả năng tổng kết thực tiễn và tinh thần nhìn thẳng vào những vấn đề đặt ra trước vận mệnh đất nước. Trường Chinh là một nhân vật tiêu biểu như vậy.

Tên thật là Đặng Xuân Khu, ông là một trong những nhà lãnh đạo chủ chốt của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX, từng giữ cương vị Tổng Bí thư của Đảng qua nhiều giai đoạn, Chủ tịch Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chủ tịch Hội đồng Nhà nước và là người có đóng góp quan trọng trong quá trình chuẩn bị đường lối Đổi mới.

Ông cũng là nhà lý luận chính trị, nhà báo và nhà thơ cách mạng với bút danh Sóng Hồng. Cuộc đời ông gắn với những chặng đường đặc biệt của lịch sử dân tộc: từ đấu tranh giành độc lập, kháng chiến chống thực dân Pháp, xây dựng đất nước sau chiến tranh đến những trăn trở về đổi mới tư duy và phương thức lãnh đạo.

1. Người con Hành Thiện và nền tảng tri thức của một nhà cách mạng

Trường Chinh sinh ngày 9/2/1907 tại làng Hành Thiện, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định, trong một gia đình có truyền thống học hành và yêu nước. Ông nội là Đặng Xuân Bảng, một nhà nho nổi tiếng, từng đỗ Tiến sĩ; cha ông là Đặng Xuân Viện, người am hiểu Hán học và tham gia hoạt động báo chí.

Từ nhỏ, Đặng Xuân Khu đã được tiếp xúc với nền học vấn truyền thống, làm quen với kinh điển Nho học, thơ Đường và lịch sử. Khi trưởng thành, ông tiếp tục học theo chương trình Tây học, từng theo học tại Trường Thành Chung Nam Định.

Môi trường giáo dục ấy giúp ông hình thành nền tảng kiến thức rộng, khả năng đọc, viết và tư duy lý luận. Nhưng cũng như nhiều thanh niên yêu nước cùng thời, ông sớm nhận ra khoảng cách giữa những giá trị được học với thực tế một đất nước đang chịu ách thống trị của thực dân.

Trong những năm 1920, các phong trào yêu nước, hoạt động báo chí và vận động chính trị phát triển mạnh. Những biến động ấy tác động sâu sắc đến nhận thức của người thanh niên quê Nam Định, thôi thúc ông tìm kiếm con đường đấu tranh nhằm giải phóng dân tộc.

Năm 1925, Trường Chinh tham gia phong trào đấu tranh đòi ân xá nhà yêu nước Phan Bội Châu. Năm 1926, ông tiếp tục tham gia phong trào để tang Phan Châu Trinh. Từ những hoạt động ban đầu, ông từng bước đến với phong trào cách mạng có tổ chức.

Năm 1927, ông tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên; năm 1930, trở thành đảng viên Đảng Cộng sản Đông Dương.

Từ một thanh niên có nền tảng học vấn truyền thống, Trường Chinh đã lựa chọn con đường hoạt động cách mạng. Kiến thức, khả năng diễn đạt và tư duy hệ thống trở thành những công cụ quan trọng, giúp ông về sau đảm nhiệm công việc lý luận, báo chí và lãnh đạo chính trị.

2. Từ người làm báo bí mật đến cán bộ lãnh đạo của Đảng

Những năm đầu hoạt động cách mạng là giai đoạn đầy hiểm nguy. Thực dân Pháp tăng cường đàn áp các tổ chức yêu nước, bắt bớ cán bộ và phá vỡ nhiều cơ sở cách mạng. Trường Chinh từng bị bắt, bị giam giữ trong những đợt khủng bố của chính quyền thuộc địa.

Sau khi được trả tự do, ông tiếp tục hoạt động, tham gia công tác báo chí và xây dựng tổ chức Đảng. Ông sử dụng nhiều bút danh, trong đó có Trường Chinh – cái tên gắn bó với ông trong suốt sự nghiệp chính trị.

Báo chí đối với Trường Chinh không chỉ là phương tiện truyền bá tư tưởng, mà còn là công cụ tổ chức, vận động và nâng cao nhận thức chính trị trong quần chúng. Trong điều kiện hoạt động bí mật, việc viết bài, biên tập và phát hành tài liệu đòi hỏi sự thận trọng, kiên trì và khả năng diễn đạt rõ ràng những vấn đề phức tạp.

Năm 1936, khi phong trào Mặt trận Dân chủ Đông Dương phát triển, ông tham gia hoạt động báo chí công khai và nửa công khai, góp phần đấu tranh đòi dân sinh, dân chủ, chống áp bức và tuyên truyền những quan điểm tiến bộ.

Qua thực tiễn hoạt động, Trường Chinh dần trở thành một cán bộ có năng lực tổ chức và lý luận. Ông tham gia lãnh đạo phong trào cách mạng ở Bắc Kỳ, được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng trong hệ thống tổ chức của Đảng.

Năm 1940, ông tham gia Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Tại Hội nghị Trung ương tháng 5/1941, khi Nguyễn Ái Quốc chủ trì, Trường Chinh được bầu làm Tổng Bí thư.

Đây là bước ngoặt lớn trong cuộc đời ông. Đất nước đang ở trong hoàn cảnh đặc biệt: phát xít Nhật tiến vào Đông Dương, thực dân Pháp vẫn duy trì bộ máy thống trị, đời sống nhân dân vô cùng khốn khó. Nhiệm vụ giải phóng dân tộc đặt ra cấp bách, đòi hỏi Đảng phải xác định đúng mục tiêu, xây dựng lực lượng và chuẩn bị thời cơ khởi nghĩa.

3. Tổng Bí thư trong thời khắc quyết định của Cách mạng Tháng Tám

Trên cương vị Tổng Bí thư, Trường Chinh tham gia lãnh đạo việc hoạch định đường lối cách mạng, xây dựng lực lượng và chuẩn bị cho cuộc đấu tranh giành chính quyền.

Tháng 3/1945, khi Nhật đảo chính Pháp ở Đông Dương, tình hình chính trị và quân sự thay đổi nhanh chóng. Trước bước ngoặt này, Ban Thường vụ Trung ương Đảng ban hành Chỉ thị “Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta” ngày 12/3/1945, do Trường Chinh trực tiếp chỉ đạo soạn thảo.

Chỉ thị phân tích tình hình mới, xác định phát xít Nhật trở thành kẻ thù chính của nhân dân Đông Dương và đề ra phương hướng đẩy mạnh cao trào kháng Nhật cứu nước, chuẩn bị tiến tới tổng khởi nghĩa.

Đây là một ví dụ nổi bật về yêu cầu nắm bắt thời cơ trong hoạt động lãnh đạo cách mạng. Khi tương quan lực lượng thay đổi, tổ chức cách mạng phải kịp thời đánh giá tình hình, xác định đúng đối tượng đấu tranh và chuyển hướng hành động phù hợp.

Tháng 8/1945, khi Nhật đầu hàng Đồng minh, thời cơ cách mạng xuất hiện. Hội nghị toàn quốc của Đảng và Quốc dân Đại hội Tân Trào quyết định phát động tổng khởi nghĩa. Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhân dân cả nước vùng lên giành chính quyền, đưa đến sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ngày 2/9/1945.

Trường Chinh là một trong những nhà lãnh đạo chủ chốt trong quá trình chuẩn bị và chỉ đạo cuộc cách mạng ấy. Vai trò của ông gắn với việc xây dựng đường lối và tổ chức lực lượng, trong khi thắng lợi cuối cùng là kết quả của sự lãnh đạo tập thể, sự chuẩn bị lâu dài và sức mạnh nổi dậy của hàng triệu người dân Việt Nam.

4. Trên mặt trận lý luận và kháng chiến chống thực dân Pháp

Sau Cách mạng Tháng Tám, chính quyền cách mạng non trẻ phải đối mặt với nhiều khó khăn: nạn đói, nạn mù chữ, ngân khố cạn kiệt và nguy cơ chiến tranh trở lại. Khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ tháng 12/1946, đất nước bước vào một cuộc chiến đấu lâu dài chống thực dân Pháp.

Trường Chinh tiếp tục giữ vai trò lãnh đạo trong hệ thống Đảng, tham gia xây dựng đường lối kháng chiến và tổng kết kinh nghiệm thực tiễn. Tác phẩm Kháng chiến nhất định thắng lợi, xuất bản trong thời kỳ đầu cuộc kháng chiến, trình bày những luận điểm quan trọng về tính chất, lực lượng, phương châm và triển vọng của cuộc chiến tranh nhân dân.

Tư tưởng kháng chiến toàn dân, toàn diện, trường kỳ, dựa vào sức mình là chính trở thành nền tảng quan trọng trong việc tổ chức cuộc chiến đấu của dân tộc. Đó không chỉ là một lựa chọn quân sự, mà còn là phương thức huy động sức mạnh chính trị, kinh tế, văn hóa và tinh thần của toàn xã hội.

Trong quá trình lãnh đạo, Trường Chinh cũng tham gia công tác xây dựng Đảng, phát triển lý luận và tổng kết những vấn đề đặt ra từ thực tiễn. Ông coi trọng việc vận dụng lý luận vào hoàn cảnh cụ thể, tìm cách giải thích những vấn đề lớn bằng hệ thống lập luận có tính tổ chức.

Tuy nhiên, trong thời kỳ này, ông cũng gắn với vai trò lãnh đạo công cuộc cải cách ruộng đất ở miền Bắc đầu thập niên 1950. Quá trình thực hiện đã xảy ra những sai lầm nghiêm trọng, gây tổn thất và oan khuất cho nhiều người dân. Đảng sau đó tiến hành sửa sai, khắc phục hậu quả; Trường Chinh thôi giữ chức Tổng Bí thư vào năm 1956.

Đây là một phần lịch sử cần được nhìn nhận đầy đủ khi đánh giá sự nghiệp của ông. Bên cạnh những đóng góp trong xây dựng đường lối kháng chiến, câu chuyện cải cách ruộng đất cũng nhắc nhở rằng những quyết sách có tác động sâu rộng đến đời sống nhân dân phải được xem xét thận trọng, bám sát thực tế và có cơ chế kiểm tra, sửa chữa kịp thời khi phát hiện sai lầm.

5. Người lãnh đạo trên nghị trường và trong công cuộc xây dựng đất nước

Sau thắng lợi Điện Biên Phủ năm 1954, miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội, đồng thời trở thành hậu phương lớn cho cuộc đấu tranh thống nhất đất nước. Trường Chinh tiếp tục đảm nhiệm nhiều cương vị quan trọng trong Đảng và Nhà nước.

Từ năm 1958, ông giữ chức Phó Thủ tướng Chính phủ kiêm Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học Nhà nước. Năm 1960, ông được bầu lại vào Ban Chấp hành Trung ương và Bộ Chính trị, phụ trách công tác Quốc hội và công tác tư tưởng của Đảng.

Trong lĩnh vực lập pháp, ông giữ chức Chủ tịch Ủy ban Thường vụ Quốc hội từ năm 1960 đến năm 1975. Sau khi đất nước thống nhất, ông tiếp tục tham gia công tác xây dựng thể chế, nghiên cứu lịch sử Đảng và lý luận chính trị.

Năm 1976, ông được giao làm Chủ tịch Ủy ban dự thảo Hiến pháp của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Hiến pháp năm 1980 được thông qua trong bối cảnh đất nước vừa thống nhất, đang tìm cách tổ chức bộ máy nhà nước và định hình con đường phát triển trong giai đoạn mới.

Năm 1981, Trường Chinh được Quốc hội bầu làm Chủ tịch Hội đồng Nhà nước, giữ cương vị nguyên thủ quốc gia theo mô hình tổ chức nhà nước khi đó.

Những nhiệm vụ ấy cho thấy sự nghiệp của ông không chỉ gắn với đấu tranh cách mạng mà còn với quá trình xây dựng hệ thống chính trị, tổ chức bộ máy nhà nước và phát triển tư duy lý luận trong thời bình.

Dẫu vậy, đất nước sau chiến tranh phải đối mặt với nhiều khó khăn kinh tế – xã hội. Cơ chế quản lý còn nhiều bất cập, sản xuất trì trệ, đời sống nhân dân gặp nhiều thiếu thốn. Những vấn đề thực tiễn ấy đặt ra yêu cầu phải xem xét lại cách nghĩ, cách làm và tìm kiếm hướng đi phù hợp hơn.

6. Trường Chinh và bước ngoặt Đổi mới năm 1986

Năm 1986 là một dấu mốc đặc biệt trong sự nghiệp của Trường Chinh. Sau khi Tổng Bí thư Lê Duẩn qua đời, ngày 14/7/1986, ông được Ban Chấp hành Trung ương bầu làm Tổng Bí thư.

Trên cương vị mới, ông tham gia chỉ đạo quá trình chuẩn bị Đại hội VI của Đảng – đại hội có ý nghĩa bước ngoặt trong lịch sử phát triển của Việt Nam hiện đại.

Trong bối cảnh nền kinh tế gặp nhiều khó khăn, tư duy quản lý cũ bộc lộ những hạn chế, Trường Chinh nhấn mạnh yêu cầu đổi mới tư duy, nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng tình hình và xuất phát từ thực tiễn. Ông tham gia chỉ đạo chuẩn bị các văn kiện, thúc đẩy việc nghiên cứu và tổng kết những vấn đề đặt ra trong đời sống kinh tế – xã hội.

Đại hội VI diễn ra từ ngày 15 đến 18/12/1986, đề ra đường lối đổi mới toàn diện, mở ra một giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trường Chinh trình bày Báo cáo Chính trị tại Đại hội, góp phần thể hiện quyết tâm đổi mới công tác lãnh đạo theo tinh thần cách mạng và khoa học.

Cần nhấn mạnh rằng Đổi mới không phải thành quả của riêng một cá nhân. Đó là kết quả của quá trình tổng kết thực tiễn, những tìm tòi từ cơ sở, sự đóng góp của nhiều cán bộ, trí thức và nhân dân, cùng quyết định của tập thể lãnh đạo tại Đại hội VI. Vai trò nổi bật của Trường Chinh nằm ở việc thúc đẩy đổi mới tư duy và tham gia chuẩn bị những văn kiện quan trọng cho bước ngoặt này.

Tại Đại hội VI, Nguyễn Văn Linh được bầu làm Tổng Bí thư; Trường Chinh cùng Phạm Văn Đồng và Lê Đức Thọ được giao làm Cố vấn Ban Chấp hành Trung ương Đảng.

Điều đáng suy ngẫm từ giai đoạn này là năng lực nhìn nhận thực tế và điều chỉnh cách làm khi hoàn cảnh thay đổi. Đổi mới đòi hỏi không chỉ quyết tâm chính trị, mà còn cần sự dũng cảm thừa nhận những hạn chế, khả năng lắng nghe thực tiễn và tinh thần tìm kiếm giải pháp hiệu quả hơn.

7. Sóng Hồng – người lãnh đạo yêu thơ và trân trọng văn hóa

Bên cạnh sự nghiệp chính trị, Trường Chinh còn là nhà thơ cách mạng với bút danh Sóng Hồng. Thơ của ông gắn với lý tưởng đấu tranh, tinh thần yêu nước và niềm tin vào sức mạnh của nhân dân.

Trong những năm hoạt động cách mạng, báo chí và văn chương vừa là phương tiện truyền bá tư tưởng, vừa là không gian nuôi dưỡng cảm xúc và khát vọng xã hội. Đối với Trường Chinh, khả năng viết và diễn đạt là một phần trong hoạt động chính trị, nhưng cũng phản ánh mối quan tâm lâu dài đối với ngôn ngữ, văn hóa và đời sống tinh thần.

Ông từng viết lý luận về văn học, nghệ thuật, trong đó có tác phẩm Chủ nghĩa Mác và văn hóa Việt Nam năm 1948. Công trình này thể hiện quan điểm của ông về mối quan hệ giữa văn hóa, cách mạng và nhiệm vụ xây dựng nền văn hóa mới trong hoàn cảnh đất nước đang kháng chiến.

Khi nhắc đến Sóng Hồng, không nên chỉ nhìn thơ như phần phụ bên cạnh sự nghiệp chính trị. Đó còn là một cửa sổ để hiểu thêm đời sống tinh thần của một người dành phần lớn cuộc đời cho hoạt động cách mạng, luôn quan tâm đến vai trò của tư tưởng và văn hóa trong việc hình thành nhận thức xã hội.

Với thế hệ trẻ, câu chuyện ấy gợi mở rằng tri thức không nên bị giới hạn trong một lĩnh vực. Một người làm công tác lãnh đạo vẫn cần hiểu văn hóa; một người làm chuyên môn vẫn cần quan tâm đến đời sống cộng đồng; và người trẻ càng cần bồi dưỡng cả năng lực tư duy lẫn khả năng cảm nhận con người, xã hội.

8. Bài học từ cuộc đời Trường Chinh dành cho tuổi trẻ hôm nay

Cuộc đời Trường Chinh trải qua nhiều giai đoạn khác nhau, với những đóng góp quan trọng và cả những vấn đề lịch sử cần được nhìn nhận thẳng thắn. Từ hành trình ấy, thế hệ trẻ có thể rút ra một số bài học.

Thứ nhất, tri thức là nền tảng của năng lực hành động. Nền tảng học vấn, kinh nghiệm báo chí và khả năng lý luận đã giúp Trường Chinh đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ khác nhau. Với thanh niên hôm nay, học tập không chỉ nhằm đạt thành tích, mà còn để nâng cao năng lực giải quyết vấn đề và phục vụ cộng đồng.

Thứ hai, phải biết gắn lý luận với thực tiễn. Những bước ngoặt của lịch sử đòi hỏi người lãnh đạo không chỉ nắm vững nguyên tắc mà còn phải đánh giá đúng tình hình cụ thể. Trong công việc, cán bộ trẻ cần tránh tư duy máy móc, biết lắng nghe cơ sở và lựa chọn giải pháp phù hợp.

Thứ ba, dám nhìn nhận hạn chế là điều kiện để tiến bộ. Những sai lầm trong cải cách ruộng đất và yêu cầu đổi mới tư duy sau đó cho thấy các quyết định lớn cần được kiểm nghiệm bằng thực tiễn và tác động đến đời sống nhân dân. Tinh thần cầu thị, trách nhiệm và sửa chữa sai lầm là yêu cầu thiết yếu đối với mỗi cá nhân và tổ chức.

Thứ tư, đổi mới cần sự đồng lòng và trách nhiệm tập thể. Đại hội VI mở ra một bước ngoặt không chỉ bởi những văn kiện được thông qua, mà còn bởi quá trình tìm tòi, thảo luận và thống nhất hành động. Trong công tác Đoàn và phong trào thanh niên, sáng kiến chỉ tạo ra giá trị khi gắn với nhu cầu thực tế và có sự tham gia của tập thể.

Từ người thanh niên Hành Thiện đến nhà lãnh đạo tham gia chuẩn bị đường lối Đổi mới, Trường Chinh đã đi qua những chặng đường đầy biến động của lịch sử dân tộc. Di sản của ông không chỉ nằm ở những cương vị từng đảm nhiệm, mà còn ở những vấn đề lớn mà cuộc đời ông đặt ra: làm thế nào để tư duy theo kịp thực tiễn, làm thế nào để xây dựng chính sách phù hợp với đời sống nhân dân và làm thế nào để một tổ chức có thể tự đổi mới trước những thách thức mới.

Học lịch sử về Trường Chinh là học cách trân trọng tri thức, nhìn thẳng vào thực tế và hiểu rằng sự phát triển bền vững đòi hỏi cả bản lĩnh hành động lẫn khả năng tự nhìn nhận, điều chỉnh. Đó cũng là hành trang cần thiết để tuổi trẻ hôm nay tiếp tục đóng góp cho quê hương, đất nước bằng tinh thần trách nhiệm, sáng tạo và cầu thị.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn