Trương Định
Trước năm 1945, khi đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh, ở vùng Gò Công đã xuất hiện một người anh hùng kiệt xuất – Trương Định. Tên tuổi của ông không chỉ gắn liền với những trận đánh vang dội mà còn trở thành biểu tượng của lòng trung nghĩa và tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam.
Trương Định (1820-1864), là một lãnh đạo nghĩa quân nổi bật ở Nam Kỳ thời Pháp xâm lược nửa cuối thế kỷ XIX. Ông sinh năm 1820 tại vùng Quảng Ngãi, trong một gia đình quan lại gốc Huế. Lớn lên giữa ruộng đồng Nam Bộ, Trương Định sớm chứng kiến cảnh quê hương bị xâm lược, dân lành chịu cảnh áp bức. Chính những hình ảnh ấy đã nuôi dưỡng trong ông một ý chí mạnh mẽ: không thể cúi đầu trước kẻ thù, không thể đứng ngoài nỗi đau của nhân dân.
Khi thực dân Pháp từng bước mở rộng xâm lược, triều đình nhà Nguyễn trong thế yếu buộc phải ký hòa ước, nhượng đất và ra lệnh giải tán lực lượng kháng chiến. Trong hoàn cảnh ấy, nhiều nghĩa quân đành phải buông vũ khí. Nhưng Trương Định lại đứng trước một lựa chọn đầy giằng xé: tiếp tục trung thành với lệnh vua hay đứng về phía nhân dân đang lầm than.
Với ông, “trung với vua” là đạo lý, nhưng “cứu dân” mới là lẽ sống. Sau nhiều đắn đo, ông đã chọn con đường khó khăn nhất: ở lại cùng nhân dân kháng chiến. Ông tập hợp nghĩa sĩ, dựng cờ khởi nghĩa và tiếp tục chống lại quân xâm lược, bất chấp việc bị xem là “trái lệnh triều đình”. Từ đó, ông được nhân dân tôn kính gọi là “Bình Tây Đại Nguyên Soái”.
Từ khi quyết định ở lại chiến đấu, Trương Định cùng nghĩa quân bước vào những năm tháng đầy gian khổ. Họ chiến đấu trong điều kiện thiếu thốn vũ khí, lương thực, nhưng lại có tinh thần kiên cường và sự ủng hộ của nhân dân. Các trận đánh diễn ra chủ yếu ở vùng rừng dừa, bãi sậy, kênh rạch chằng chịt của miền Tây Nam Bộ, nơi địa hình trở thành lợi thế cho chiến thuật du kích.
Dân làng che chở, nuôi giấu nghĩa quân, tạo nên một thế trận lòng dân vững chắc. Có những ngày, nghĩa quân chỉ sống bằng cơm vắt, ngủ tạm trên đất ẩm, nhưng không ai nản chí. Họ hiểu rằng phía sau mình là quê hương, là gia đình, là tương lai của cả một dân tộc.
Trong những thời khắc khó khăn, có người khuyên Trương Định nên rút lui để bảo toàn lực lượng. Nhưng ông chỉ lặng nhìn về phía những mái nhà đang cháy dở, rồi kiên quyết nói:
“Bao giờ Tây nhổ hết cỏ nước Nam thì mới hết người Nam đánh Tây.”
Câu nói ấy nhanh chóng lan truyền, trở thành lời thề bất diệt của biết bao nghĩa sĩ, thể hiện tinh thần quyết tử vì độc lập dân tộc. Dù chiến đấu kiên cường, trước sức mạnh vũ khí hiện đại của quân Pháp, lực lượng nghĩa quân dần suy yếu. Trong một trận giao tranh ác liệt, Trương Định bị trọng thương. Nhận thấy không thể tiếp tục chỉ huy, ông chọn cách tuẫn tiết để giữ trọn khí tiết, quyết không rơi vào tay giặc.
Sự ra đi của ông để lại niềm thương tiếc lớn lao cho nhân dân Gò Công và cả vùng Nam Bộ. Tuy nhiên, tinh thần và ý chí mà ông để lại thì không bao giờ tắt. Hình ảnh Trương Định trở thành biểu tượng sống động của lòng yêu nước, của sự lựa chọn đứng về chính nghĩa dù phải đối mặt với mọi nghịch cảnh.
Đến hôm nay, câu chuyện về ông vẫn được nhắc lại như một lời nhắc nhở rằng trong bất kỳ thời đại nào, con người Việt Nam vẫn luôn có thể đứng lên vì lẽ phải, vì độc lập và tự do của dân tộc.



