TRƯƠNG ĐỊNH – "BÌNH TÂY ĐẠI NGUYÊN SOÁI"
Nội dung lịch sử
Trong lịch sử đấu tranh chống thực dân Pháp xâm lược của dân tộc Việt Nam ở thế kỷ XIX, Trương Định là một trong những vị anh hùng tiêu biểu đã nêu cao tinh thần yêu nước, đặt lợi ích dân tộc lên trên mọi lợi ích cá nhân. Khi triều đình nhà Nguyễn chủ trương giảng hòa với thực dân Pháp, ông đã lựa chọn ở lại cùng nhân dân tiếp tục chiến đấu, trở thành biểu tượng của ý chí "quyết đánh giặc đến cùng". Chính lòng tin yêu và sự kính phục của nhân dân đã tôn vinh ông với danh hiệu "Bình Tây Đại nguyên soái".
Trương Định tên thật là Trương Công Định, sinh năm 1820 tại làng Tư Cung, huyện Bình Sơn, phủ Quảng Ngãi, nay thuộc tỉnh Quảng Ngãi. Cha ông là Trương Cầm, một võ quan của triều Nguyễn. Từ nhỏ, Trương Định được rèn luyện cả văn lẫn võ, sớm hình thành chí khí cương trực và tinh thần yêu nước.
Theo cha vào Nam khai khẩn đất hoang tại vùng Gò Công (nay thuộc tỉnh Tiền Giang), Trương Định vừa tổ chức sản xuất, vừa chiêu mộ dân nghèo lập ấp. Nhờ tài tổ chức và đức độ, ông được nhân dân hết lòng tin tưởng. Ông cũng được triều đình giao chức Quản cơ để trông coi lực lượng quân sự tại địa phương.
Ngày 1 tháng 9 năm 1858, liên quân Pháp – Tây Ban Nha nổ súng tấn công Đà Nẵng, mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam. Sau khi gặp nhiều khó khăn ở miền Trung, đầu năm 1859, quân Pháp chuyển hướng đánh chiếm Gia Định. Nam Bộ bước vào những năm tháng kháng chiến đầy gian khổ.
Trước họa ngoại xâm, Trương Định nhanh chóng tập hợp nghĩa quân, xây dựng căn cứ tại Gò Công và các vùng lân cận. Nghĩa quân của ông dựa vào địa hình sông ngòi, rừng rậm và sự che chở của nhân dân để tiến hành nhiều trận tập kích, phục kích, gây cho quân Pháp nhiều tổn thất.
Khác với quân đội chính quy, lực lượng của Trương Định chủ yếu là nông dân, ngư dân và những người dân yêu nước tự nguyện tham gia. Tuy vũ khí còn thô sơ, nhưng với tinh thần chiến đấu dũng cảm và sự am hiểu địa hình, nghĩa quân nhiều lần khiến quân Pháp gặp khó khăn trong quá trình bình định Nam Kỳ.
Năm 1862, sau những thất bại trên chiến trường, triều đình nhà Nguyễn ký Hòa ước Nhâm Tuất với Pháp, chấp nhận nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ gồm Gia Định, Định Tường và Biên Hòa. Theo chỉ dụ của triều đình, nhiều quan lại và lực lượng quân đội phải giải tán hoặc rút khỏi vùng đất đã nhượng.
Trương Định cũng được lệnh bãi binh và nhận nhiệm vụ khác.
Đứng trước lựa chọn khó khăn giữa việc tuân lệnh triều đình và nguyện vọng của nhân dân, Trương Định đã có quyết định mang tính lịch sử. Ông từ chối giải tán nghĩa quân và khẳng định tiếp tục chiến đấu chống thực dân Pháp.
Theo nhiều tư liệu lịch sử, nhân dân và nghĩa quân đã tha thiết đề nghị ông ở lại lãnh đạo cuộc kháng chiến. Chính từ lòng tin yêu ấy, họ suy tôn ông là "Bình Tây Đại nguyên soái", thể hiện niềm tin tuyệt đối vào người thủ lĩnh quyết tâm đánh đuổi giặc Tây.
Việc Trương Định tiếp tục kháng chiến cho thấy tinh thần đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên trên hết. Dưới sự chỉ huy của ông, phong trào kháng chiến ở Gò Công, Tân Hòa và nhiều vùng lân cận tiếp tục phát triển mạnh mẽ, trở thành một trong những trung tâm kháng chiến tiêu biểu ở Nam Bộ.
Trong nhiều năm liền, nghĩa quân Trương Định liên tục tổ chức các trận đánh vào đồn bốt, đoàn vận tải và lực lượng quân Pháp. Hoạt động của nghĩa quân khiến thực dân Pháp phải huy động nhiều binh lực để đối phó.
Không chỉ là một vị tướng giỏi, Trương Định còn được nhân dân kính trọng bởi lối sống gần gũi, giản dị và luôn quan tâm đến đời sống của người dân. Ông thường xuyên động viên nghĩa quân giữ nghiêm kỷ luật, không làm ảnh hưởng đến cuộc sống của nhân dân và luôn bảo vệ người dân trong vùng căn cứ.
Trước ảnh hưởng ngày càng lớn của Trương Định, thực dân Pháp mở nhiều cuộc càn quét quy mô lớn nhằm tiêu diệt căn cứ của ông. Sau nhiều năm chiến đấu liên tục, lực lượng nghĩa quân gặp không ít khó khăn về quân số, lương thực và vũ khí.
Tháng 8 năm 1864, trong một trận chiến ác liệt tại vùng Tân Phước (Gò Công), Trương Định bị thương nặng và rơi vào tình thế bị quân Pháp bao vây.
Để không rơi vào tay địch, giữ trọn khí tiết của người chỉ huy nghĩa quân, ông đã tự kết liễu cuộc đời mình. Sự hy sinh của Trương Định khiến nhân dân Nam Bộ vô cùng thương tiếc. Dù người thủ lĩnh không còn, tinh thần kháng chiến mà ông khơi dậy vẫn tiếp tục lan tỏa, trở thành nguồn động viên cho nhiều phong trào yêu nước sau này.
Tên tuổi Trương Định được các nhà yêu nước như Nguyễn Đình Chiểu ca ngợi trong nhiều tác phẩm văn học, xem ông là biểu tượng của khí phách Nam Bộ. Hình tượng "Bình Tây Đại nguyên soái" cũng trở thành niềm tự hào của nhân dân trong buổi đầu chống thực dân Pháp.
Ngày nay, tên Trương Định được đặt cho nhiều trường học, đường phố và công trình công cộng trên cả nước. Nhiều di tích gắn với cuộc đời và sự nghiệp của ông được bảo tồn, trở thành địa chỉ đỏ giáo dục truyền thống yêu nước cho các thế hệ.
Đối với tuổi trẻ hôm nay, cuộc đời Trương Định gửi gắm bài học sâu sắc về lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và bản lĩnh dám lựa chọn điều đúng đắn vì lợi ích của dân tộc. Dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, khi Tổ quốc cần, mỗi người đều phải biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng và sẵn sàng cống hiến cho sự nghiệp xây dựng, bảo vệ đất nước.
Ý nghĩa giáo dục
Giáo dục lòng yêu nước, tinh thần bất khuất trước ngoại xâm.
Bồi dưỡng ý thức đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên trên lợi ích cá nhân.
Nêu gương về tinh thần gắn bó với nhân dân, lấy nhân dân làm sức mạnh của cuộc kháng chiến.
Khơi dậy niềm tự hào về truyền thống đấu tranh kiên cường của nhân dân Nam Bộ.
Giáo dục đoàn viên, thanh thiếu nhi về trách nhiệm giữ gìn và phát huy truyền thống yêu nước trong thời kỳ mới.
Nguồn tham khảo
Đại Nam thực lục.
Đại Nam liệt truyện.
Viện Sử học Việt Nam.
Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, Lịch sử Việt Nam.
Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, Lịch sử kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược (1858–1884).
Các công trình nghiên cứu về phong trào kháng Pháp ở Nam Bộ.
Báo Nhân Dân.



