Trương Định – Lời thề không khuất phục
Buổi sớm trên vùng đất Tư Cung, phủ Bình Sơn, trời còn bảng lảng hơi sương. Những hàng tre ven đường lay động trong gió, phía xa là những dãy núi nối nhau và dòng sông lặng lẽ trôi. Cách đây hơn hai thế kỷ, trên mảnh đất ấy, một cậu bé tên Trương Định đã cất tiếng khóc chào đời.
Trương Định sinh năm 1820 tại làng Tư Cung, phủ Bình Sơn, nay thuộc khu vực Tịnh Khê của Quảng Ngãi. Cha ông là Trương Cầm, một võ quan triều Nguyễn. Sinh ra trong gia đình có truyền thống võ nghiệp, Trương Định sớm được rèn luyện võ nghệ và binh thư. Nhưng điều đáng quý ở ông không chỉ là sức khỏe hay tài cầm quân. Đó còn là tính cách cương trực, quyết đoán và một tấm lòng luôn hướng về dân chúng.
Năm 1844, Trương Định theo cha vào Nam. Cuộc đời ông từ đó gắn bó với vùng đất Gia Định, rồi Gò Công. Ở nơi đất mới, ông không sống như một người chỉ biết hưởng cuộc sống của một võ quan. Ông bỏ tiền chiêu mộ dân nghèo, khai hoang, lập đồn điền ở Gia Thuận. Những người nghèo không có ruộng đất tìm đến ông ngày một đông. Họ cùng nhau khai phá vùng đất hoang, dựng nhà, trồng lúa và gây dựng cuộc sống. Chính từ những năm tháng ấy, Trương Định trở thành một người được dân tin.
Quân Pháp tấn công Gia Định. Thành trì bị đe dọa, đất nước đứng trước một biến cố lớn. Trương Định không đứng ngoài cuộc. Ông đưa lực lượng đồn điền của mình tham gia chống quân xâm lược, phối hợp với quân triều đình. Những trận đánh diễn ra quyết liệt. Từ Cây Mai đến Thị Nghè rồi Chí Hòa, người thủ lĩnh xứ Gò Công ngày càng trở nên nổi tiếng. Nhưng điều làm nên tên tuổi Trương Định không chỉ nằm ở những trận đánh. Sau những thất bại của triều đình, nhà Nguyễn ký Hòa ước Nhâm Tuất với Pháp. Theo đó, triều đình yêu cầu Trương Định bãi binh, rời Gò Công và nhận chức ở nơi khác.
Với một viên quan bình thường, mệnh lệnh của triều đình có thể là điều không thể chống lại. Nhưng với Trương Định, câu hỏi lớn hơn đã xuất hiện: Nếu ông rời đi, những người dân đã đi theo ông sẽ ra sao? Nếu ông bỏ vũ khí, vùng đất mà nhân dân đang cố giữ sẽ thế nào? Dân chúng Gò Công không muốn ông rời khỏi quê hương thứ hai của mình. Họ kéo đến, xin ông ở lại lãnh đạo cuộc kháng chiến.
Từ đó, Trương Định trở thành một trong những biểu tượng tiêu biểu của phong trào kháng Pháp ở Nam Bộ. Nhân dân tôn ông là “Bình Tây Đại Nguyên soái”. Dưới sự chỉ huy của ông, nghĩa quân tiếp tục chiến đấu bằng nhiều cách: đánh đồn, phục kích, phá đường tiếp tế, dựa vào sự che chở của nhân dân để tồn tại. Cuộc chiến ngày càng khốc liệt. Quân Pháp có vũ khí mạnh hơn, lực lượng đông hơn. Nghĩa quân của Trương Định phải liên tục thay đổi địa điểm, dựa vào sông rạch và làng xóm để tránh sự truy đuổi. Nhưng có một thứ quân Pháp không dễ dàng lấy được: lòng tin của người dân.
Trương Định hiểu rằng một đội quân không thể tồn tại nếu tách khỏi nhân dân. Vì vậy, ở đâu có dân, ở đó có người giúp nghĩa quân lương thực, tin tức và chỗ trú ẩn. Cuối cùng, sau nhiều năm chiến đấu, lực lượng của ông ngày càng gặp khó khăn. Tháng 8 năm 1864, trong một trận chiến ở Gò Công, Trương Định bị thương nặng. Biết mình không thể tiếp tục chiến đấu, ông đã chọn cái chết thay vì để mình rơi vào tay quân Pháp. Một người con của Quảng Ngãi đã ngã xuống ở phương Nam. Nhưng câu chuyện về ông không kết thúc ở đó. Hơn một thế kỷ sau, người dân quê hương vẫn nhớ đến Trương Định. Tại Quảng Ngãi, đền thờ và các di tích gắn với gia đình, quê hương ông được gìn giữ. Năm 2007, tỉnh Quảng Ngãi có chủ trương xây dựng đền thờ Trương Định tại quê hương Tư Cung; đền thờ sau đó được xếp hạng di tích cấp tỉnh.
Có lẽ, nếu một ngày nào đó đứng trước khu đền thờ và nhìn lên tượng người thủ lĩnh năm xưa, ta sẽ hiểu rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những trận đánh lớn. Lịch sử đôi khi bắt đầu từ một lựa chọn rất giản dị: lựa chọn đứng về phía người dân khi họ cần một người dẫn đường. Trương Định sinh ra ở Quảng Ngãi nhưng sự nghiệp của ông gắn sâu với Nam Bộ. Chính vì thế, hình ảnh của ông giống như một dòng sông bắt nguồn từ đất Quảng rồi chảy về phương Nam, mang theo tinh thần bất khuất của quê hương.
Người Quảng Ngãi vẫn kể về ông không chỉ như một vị tướng chống ngoại xâm, mà còn như một người con đã mang truyền thống quê hương đi rất xa. Và trên mảnh đất Tư Cung, câu chuyện ấy vẫn được nhắc lại để thế hệ sau hiểu rằng: có những con người dù đã nằm xuống từ rất lâu, nhưng lựa chọn của họ vẫn còn sống trong ký ức của dân tộc.


