TRƯƠNG ĐỊNH – NGƯỜI ANH HÙNG KHÔNG KHUẤT PHỤC
Năm 1859, khi quân Pháp đánh chiếm Gia Định, Trương Định đã tập hợp nghĩa binh, sát cánh cùng nhân dân đứng lên chống giặc. Sau khi đại đồn Chí Hòa thất thủ năm 1861, ông rút về Gò Công, xây dựng căn cứ Tân Hòa, chiêu mộ nghĩa sĩ, tích trữ lương thực và chuẩn bị vũ khí để tiếp tục cuộc kháng chiến.
Dưới sự chỉ huy của ông, nghĩa quân liên tiếp tổ chức những trận đánh khiến quân Pháp gặp nhiều khó khăn. Từ Gò Công, phong trào kháng chiến dần lan rộng ra nhiều vùng Nam Bộ. Người dân tự nguyện góp gạo, góp sức, che chở nghĩa quân và cung cấp tin tức về hoạt động của địch.
Đối với nhân dân, Trương Định không chỉ là một vị tướng mà còn là người đại diện cho ý chí không chịu khuất phục trước quân xâm lược.
Nhưng rồi, một thử thách lớn xuất hiện.
Ngày 5 tháng 6 năm 1862, triều đình nhà Nguyễn ký Hòa ước Nhâm Tuất với Pháp, nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ gồm Gia Định, Định Tường và Biên Hòa cho thực dân Pháp. Triều đình ra lệnh cho Trương Định bãi binh, điều ông đi nhận chức Lãnh binh ở An Giang.
Trước mắt ông lúc ấy là hai con đường. Một bên là tuân theo mệnh lệnh triều đình để giữ chức tước, một bên là ở lại cùng nhân dân tiếp tục chiến đấu, dù biết mình sẽ phải đối mặt với muôn vàn hiểm nguy.
Sau những đêm trăn trở, Trương Định đã đưa ra quyết định.
Ông không rời bỏ nghĩa quân, không quay lưng với những người đang ngày đêm chiến đấu bảo vệ quê hương. Ông ở lại Gò Công, tiếp tục tổ chức kháng chiến.
Cảm phục trước tấm lòng vì nước, vì dân của ông, các nghĩa sĩ và nhân dân đã suy tôn ông làm Bình Tây Đại nguyên soái.
Từ đây, cuộc kháng chiến của Trương Định càng thể hiện rõ ý chí của nhân dân Nam Bộ: dù triều đình đã chủ trương hòa hoãn, người dân vẫn không chấp nhận để quê hương rơi vào tay quân xâm lược.
Quân Pháp quyết tâm tiêu diệt căn cứ của ông. Chúng huy động lực lượng lớn, tổ chức nhiều cuộc càn quét và tìm mọi cách chia rẽ nghĩa quân. Trước sức ép ngày càng tăng, Trương Định nhiều lần phải chuyển căn cứ, rút vào rừng, dựa vào địa hình sông rạch và sự giúp đỡ của nhân dân để tiếp tục chiến đấu.
Tháng 2 năm 1863, quân Pháp mở cuộc tấn công lớn vào Gò Công. Trương Định chủ động rút lui để bảo toàn lực lượng, sau đó tiếp tục tập hợp nghĩa sĩ, củng cố căn cứ và tổ chức những trận đánh mới.
Thế nhưng, tương quan lực lượng ngày càng chênh lệch. Quân Pháp có vũ khí hiện đại và lực lượng đông đảo, trong khi nghĩa quân thiếu thốn lương thực, đạn dược và phải liên tục chống đỡ những cuộc truy quét.
Tháng 8 năm 1864, căn cứ của Trương Định bị quân Pháp phát hiện và bao vây. Trong trận chiến cuối cùng, ông bị thương nặng. Biết khó có thể thoát khỏi vòng vây, người thủ lĩnh nghĩa quân đã chọn cái chết để giữ trọn khí tiết, không để rơi vào tay quân thù.
Trương Định hy sinh, nhưng ngọn lửa yêu nước mà ông thắp lên không vì thế mà tắt lịm. Con trai ông là Trương Quyền tiếp tục con đường chống Pháp, cùng các nghĩa sĩ duy trì cuộc đấu tranh.
Ngày nay, tên tuổi Trương Định vẫn được nhân dân nhắc nhớ như biểu tượng của lòng yêu nước, sự kiên cường và tinh thần gắn bó với nhân dân.
Điều làm nên tầm vóc của Trương Định không chỉ là những trận đánh chống quân Pháp, mà còn là quyết định ở lại cùng nhân dân trong thời khắc khó khăn nhất. Khi đứng trước lựa chọn giữa mệnh lệnh của triều đình và nguyện vọng chống giặc của đồng bào, ông đã chọn con đường mà mình tin là có thể bảo vệ quê hương.
Cuộc khởi nghĩa cuối cùng thất bại, nhưng khí phách của người anh hùng vẫn sống mãi trong lịch sử dân tộc.
Trương Định đã ngã xuống, song tinh thần bất khuất của ông tiếp tục truyền cảm hứng cho những thế hệ người Việt Nam trên hành trình đấu tranh giành lại độc lập, tự do cho Tổ quốc.



