Trường Sơn 1967: Khát Vọng Xanh Dưới Tọa Độ Lửa
Trường Sơn 1967: Khát Vọng Xanh Dưới Tọa Độ Lửa
Bình minh năm 1967 không bắt đầu bằng tiếng chim hót hay ánh nắng ban mai rực rỡ đậu trên hiên nhà. Ở giữa đại ngàn Trường Sơn, ngày mới bắt đầu bằng tiếng rít xé toạc bầu trời của những dàn phản lực và mùi khét nồng nặc của bom xăng, của rừng cháy. Nếu coi cuộc chiến tranh giải phóng miền Nam là một cơ thể sống, thì đường Trường Sơn chính là mạch máu chủ đạo. Và vào cái năm 1967 ấy, mạch máu ấy đang căng lên dưới áp lực nghẹt thở, nơi mỗi tấc đường đều được nhuộm bằng mồ hôi, máu và một niềm tin sắt đá đến lạ kỳ.
Đó là thời điểm mà không gian Trường Sơn không còn khái niệm ngày hay đêm theo nghĩa thông thường. Ngày là của kẻ thù, của những chiếc máy bay trinh sát OV-10 lỳ lợm lượn lờ như diều hâu soi mói từng tán lá, của những trận oanh kích tọa độ từ B-52 biến núi đồi thành bình địa. Đêm mới là lúc "sống", là lúc rừng già thức tỉnh. Khi bóng tối phủ xuống, những đoàn xe tải không đèn — "những con voi sắt" của binh đoàn 559 — bắt đầu rùng mình chuyển động. Người lái xe thời ấy có một kỹ năng đặc biệt: họ nhìn đường bằng cảm giác, bằng ánh sáng mờ ảo của những ngọn đèn gầm chỉ đủ soi rõ vài mét phía trước, hoặc dựa vào những "cột mốc sống" là những cô gái thanh niên xung phong đứng bên mép vực, khoác trên mình chiếc áo trắng để làm dấu giữa màn đêm đen đặc.
Trong ký ức của những người lính năm ấy, 1967 là năm của những "tọa độ lửa". Những cái tên như Ngã ba Đồng Lộc, cua chữ A, đèo Phu La Nhích hay ngầm Ta Lê đã trở thành những biểu tượng của sự hy sinh. Kẻ thù hiểu rằng, nếu chặn đứng được dòng chảy nhân lực và vật lực xuyên qua dãy núi Trường Sơn, họ sẽ bóp nghẹt được cuộc kháng chiến. Vì thế, chúng dồn xuống đây tất cả những gì tinh vi và tàn bạo nhất: bom từ trường, bom bi, chất độc hóa học và cả những thiết bị cảm biến điện tử được thả xuống từ máy bay để dò tìm tiếng động động cơ. Thế nhưng, giữa cái "túi bom" khổng lồ ấy, con người Việt Nam đã hiện lên với một tư thế khác hẳn.
Hãy thử tưởng tượng về một đêm hành quân qua đèo phía Tây Trường Sơn. Gió Lào thổi rát mặt, bụi đỏ bám đầy tóc, môi khô nứt nẻ nhưng nụ cười vẫn luôn thường trực trên môi những chàng trai, cô gái tuổi đôi mươi. Họ đến từ những làng quê Bắc Bộ, từ những giảng đường đại học, mang theo hành trang là những cuốn sổ tay chép thơ và lòng nhiệt huyết cháy bỏng. 1967 cũng là năm mà tuyến đường chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ từ "vận tải thô sơ" sang "vận tải cơ giới". Những con đường kín, đường hầm xuyên rừng được mở ra để che mắt quân thù. Những công binh, thanh niên xung phong đã làm nên điều kỳ diệu: "Máu có thể đổ, nhưng đường không thể tắc". Khi một đoạn đường bị bom cày nát, ngay lập tức, hàng trăm người lao ra từ các hầm chữ A, đôi tay họ nhanh hơn cả máy móc, lấp hố bom, san ủi mặt đường để những chuyến xe kịp giờ vượt trọng điểm trước khi trời sáng.
Tình yêu trong những năm tháng ấy cũng đẹp và trong trẻo như nước suối rừng. Giữa hai trận bom, một ánh mắt nhìn nhau vội vã, một bức thư tay được chuyển từ người lính hành quân vào Nam cho cô gái thanh niên xung phong ở lại bám trụ, tất cả đều trở thành động lực phi thường. Có những đám cưới được tổ chức ngay bên cạnh hầm pháo, quà cưới chỉ là một chiếc lược làm từ xác máy bay địch hay một nhành phong lan rừng, nhưng lời thề chung thủy thì bền vững như đá núi. Họ sống và yêu như thể ngày mai là chiến thắng, dù cái chết có thể đến bất cứ lúc nào từ trên cao.
Năm 1967, cường độ đánh phá của không quân Mỹ đạt đến đỉnh điểm trong chiến dịch "Rolling Thunder". Bầu trời Trường Sơn không lúc nào lặng tiếng bom. Có những đoạn đường, đất đá bị xới đi xới lại đến mức không một ngọn cỏ nào mọc nổi, người ta gọi đó là "vùng đất chết". Nhưng kỳ lạ thay, chính tại những nơi đó, sức sống lại mãnh liệt nhất. Những người thợ cầu phà thức trắng đêm dưới ánh chớp của bom đạn để ghép phao, bắc cầu. Những người chiến sĩ cao xạ bắn trả máy bay địch bằng lòng căm thù và sự điềm tĩnh lạ lùng, bảo vệ bầu trời cho những đoàn xe lăn bánh. Họ không chỉ chiến đấu bằng vũ khí, mà còn bằng trí tuệ. "Đánh địch mà đi, mở đường mà tiến" đã trở thành phương châm sống còn.
Càng đi sâu vào câu chuyện của năm 1967, ta càng thấy rõ sự khốc liệt của thiên nhiên Trường Sơn không thua kém gì bom đạn. Những cơn sốt rét rừng ngã ngựa đã cướp đi sinh mạng của biết bao chiến sĩ. Những cơn mưa rừng tầm tã kéo dài hàng tuần lễ biến con đường thành những bãi sình lầy lội, xe sa lầy, bộ đội phải dùng vai để đẩy, dùng sức người để thay thế động cơ. Đói, khát, thiếu thốn đủ bề, nhưng tinh thần "Tất cả vì miền Nam ruột thịt" đã biến những con người bằng xương bằng thịt thành những "thép súng".
Hình ảnh những chiếc xe không kính trong thơ Phạm Tiến Duật chính là biểu tượng sinh động nhất cho hiện thực năm 1967 ấy. Bom giật, bom rung làm kính vỡ, nhưng xe vẫn chạy vì miền Nam phía trước. Cái thiếu thốn về vật chất lại làm nổi bật lên cái giàu có về tâm hồn. Trong buồng lái chật hẹp, những người tài xế vẫn nghêu ngao hát, vẫn kể cho nhau nghe về quê nhà, về người mẹ già bên bếp lửa, về cánh đồng lúa chín. Chính cái chất lãng mạn cách mạng ấy là tấm giáp che chở họ trước mọi lằn ranh sinh tử.
1967 còn là năm của những bước chuẩn bị âm thầm nhưng quyết liệt cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968. Khối lượng hàng hóa, vũ khí được vận chuyển qua Trường Sơn tăng vọt. Mỗi cân gạo, mỗi viên đạn vào được đến chiến trường miền Nam là sự kết tinh của hàng ngàn giọt mồ hôi và cả những hy sinh thầm lặng. Đường Trường Sơn không chỉ là con đường cơ học, nó là ý chí thống nhất đất nước của cả một dân tộc. Nó nối liền hậu phương lớn miền Bắc với tiền tuyến lớn miền Nam bằng một sợi dây tình cảm không gì chia cắt được.
Khi nhìn lại những thước phim tư liệu cũ hay những trang nhật ký ố vàng của năm 1967, chúng ta không khỏi bàng hoàng trước sức chịu đựng của con người. Làm sao họ có thể sống sót và chiến thắng dưới mưa bom bão đạn kinh khủng đến thế? Câu trả lời nằm ở hai chữ: Chính nghĩa. Những người trẻ tuổi năm ấy bước vào Trường Sơn không phải để tìm kiếm danh vọng, mà họ đi theo tiếng gọi của lương tâm. Họ biết rằng, dưới tán rừng già này, mỗi bước chân họ đi là một bước gần hơn đến ngày độc lập.
Đêm Trường Sơn 1967, tiếng gầm vang của động cơ xe tải hòa cùng tiếng đại bác từ xa vọng lại tạo nên một bản giao hưởng hào hùng của thời đại. Giữa rừng sâu, những ánh lửa bếp Hoàng Cầm vẫn âm thầm tỏa khói sát mặt đất để không bị máy bay phát hiện. Những bát canh rau rừng, những bữa cơm nắm vội vàng vẫn ấm áp tình đồng chí. Họ chia nhau điếu thuốc lá, chia nhau ngụm nước suối cuối cùng trước khi bước vào trận đánh mới. Đó là một thế hệ mà "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh" không phải là một khẩu hiệu suông, mà là lẽ sống tự nhiên như hơi thở.
Cuối năm 1967, khi những cánh hoa dong riềng đỏ vẫn nở dọc theo những con đường mòn bị xới tung bởi bom đạn, người ta hiểu rằng một giai đoạn mới của cuộc chiến sắp bắt đầu. Con đường Trường Sơn đã trưởng thành trong lửa đạn, đã trở thành một biểu tượng của huyền thoại. Những người lính lái xe, những cô gái thanh niên xung phong, những chiến sĩ công binh của năm ấy đã viết nên một trang sử vàng mà nhiều thập kỷ sau, thế giới vẫn còn phải ngả mũ thán phục. Họ đã biến một dải núi rừng hoang vu thành một pháo đài thép, nơi mà mọi âm mưu ngăn chặn của kẻ thù đều phải phá sản trước sức mạnh của lòng yêu nước.
Trường Sơn năm 1967 là một bản hùng ca về sức mạnh của con người khi được đặt trong thử thách cực đại. Nó nhắc nhở chúng ta về giá trị của hòa bình hôm nay, vốn được đổi bằng tuổi thanh xuân và máu xương của một thế hệ rạng rỡ. Những con đường năm xưa giờ đây đã xanh lại màu lá, nhưng dư âm của những đoàn xe vận tải, tiếng hát át tiếng bom và hình bóng của những người anh hùng vẫn mãi còn đó, tạc vào vách đá, hòa vào mây trời, trường tồn cùng thời gian.
Kết thúc một năm 1967 đầy bão táp, tuyến đường huyền thoại ấy vẫn hiên ngang mở rộng, vươn dài như cánh tay khổng lồ ôm lấy miền Nam ruột thịt. Và trong cái tĩnh lặng của rừng già sau mỗi trận bom, người ta vẫn nghe thấy tiếng bước chân rầm rập của những đoàn quân đi tới, hứa hẹn một ngày mai chiến thắng không xa. Trường Sơn — con đường của ý chí, con đường của trái tim — sẽ mãi là ngọn lửa cháy sáng trong lịch sử dân tộc, một mốc son chói lọi của thế kỷ 20.



