TRƯỜNG SƠN-DẤU CHÂN NĂM THÁNG
Có những dấu chân đã in xuống đất mẹ từ hơn nửa thế kỷ trước, đến hôm nay vẫn chưa hề phai nhạt. Đó không chỉ là dấu chân của một người lính, mà còn là dấu tích của tuổi trẻ, máu xương và những hy sinh lặng thầm cho hòa bình hôm nay. Ông Nguyễn Văn Khuynh sinh năm 1942 trên vùng quê lúa Thái Bình thanh bình. Tuổi thơ ông lớn lên giữa tiếng sáo chiều, mùi rơm mới và những mùa gặt vàng óng. Cuộc sống giản dị tưởng như sẽ gắn bó với ruộng đồng suốt đời, nhưng chiến tranh đã kéo ông rời khỏi mái nhà
Ngày 7/12/1966, ông lên đường nhập ngũ. Từ người nông dân quen cầm cuốc, cầm cày, ông khoác lên mình màu áo lính của Sư đoàn 320, Quân khu III, huấn luyện tại Nho Quan, Ninh Bình. Những buổi hành quân dài khiến bàn chân bật máu, đôi vai oằn xuống dưới sức nặng ba lô và súng đạn. Nhưng giữa gian khổ ấy, ý chí của người lính trẻ lại càng được tôi luyện mạnh mẽ hơn.
Tháng 6/1967, ông theo đoàn quân tiến vào miền Nam. Ba tháng mười ngày trên dãy Trường Sơn trở thành ký ức không thể xóa nhòa trong cuộc đời ông. Đó là những ngày băng qua rừng sâu, vượt núi thẳm, đối mặt với mưa rừng xối xả và những cơn sốt rét rừng triền miên. Có lúc lương thực cạn kiệt, cả đơn vị chỉ còn vài nắm gạo rang và nước suối để cầm hơi. Nhưng điều khiến người ta ám ảnh nhất không phải đói khát, mà là tiếng bom bất ngờ xé toạc núi rừng, cướp đi mạng sống của đồng đội chỉ trong chớp mắt.
Đơn vị của ông tập kết tại khu vực Nước Oa, Trà Tân (Quảng Nam), thuộc Cục Hậu cần Quân khu V. Công việc của ông là trinh sát và bảo vệ các thủ trưởng. Đó là nhiệm vụ thầm lặng nhưng luôn cận kề hiểm nguy. Người lính trinh sát phải đi trước mở đường, rà mìn, phát hiện địch. Mỗi bước chân đặt xuống là một lần đối diện với ranh giới sinh tử.
Năm 1968, trong chiến dịch Mậu Thân, ông trực tiếp tham gia trinh sát và bám địch. Ông sống giữa làn ranh mong manh của sự sống và cái chết. Thế nhưng, bom đạn chưa phải điều đau đớn nhất mà chiến tranh để lại.
Trong những năm 1967–1968, đơn vị ông nhiều lần bị rải chất độc dioxin khi hành quân qua tuyến đường 559 và khu vực Thanh niên ở Quảng Nam. Khi ấy, không ai biết thứ sương trắng đục phủ kín núi rừng kia chính là mầm bệnh kéo dài suốt cả cuộc đời. Họ chỉ thấy cây cối úa tàn, da thịt bỏng rát, cổ họng khô khốc. Đến khi hòa bình lập lại, những cơn đau âm ỉ và bệnh tật mới dần hiện rõ, như lời nhắc nhở tàn nhẫn rằng chiến tranh chưa bao giờ thực sự kết thúc.
Hai lần cận kề cái chết đã trở thành ký ức ông mang theo suốt đời.
Lần thứ nhất là tại Đèo Le (Quế Sơn, Quảng Nam). Khi đang làm nhiệm vụ trinh sát, ông bất ngờ ngửi thấy mùi thuốc lá giữa rừng sâu — dấu hiệu của một cuộc phục kích. Nhưng lúc ấy, quay lại hay dừng bước đều đồng nghĩa với nguy hiểm. Ông và đồng đội buộc phải tiến lên trong sự căng thẳng nghẹt thở. Khi cả tổ vừa vượt qua con đèo, quân Mỹ bất ngờ khóa chặt hai đầu, siết vòng vây giữa núi rừng. Ông là người đi đầu nên thoát được trong gang tấc. Nhưng phía sau, nhiều đồng đội đã mãi mãi không trở về. Bom mìn trút xuống, cả cánh rừng rung chuyển trong khói lửa và tiếng gào thét đau thương.
Ông còn sống. Nhưng kể từ giây phút ấy, trong lòng ông luôn tồn tại một nỗi day dứt không thể gọi tên. Ông từng lặng lẽ nói:
“Người sống sót mới là người mang nặng nhất.”
Lần thứ hai là trận đánh ác liệt tại vùng B Đại Lộc. Mười bốn chiếc xe tăng Mỹ cùng bộ binh càn quét dữ dội. Chiến trường chìm trong khói lửa mù mịt. Đồng đội lần lượt ngã xuống ngay trước mắt ông. Có người bị đạn xé đứt cánh tay, máu đỏ thẫm cả mặt đất. Chính ông cũng trúng đạn ở chân, đau đớn đến mức gần như không thể đứng vững. Nhưng giữa chiến trường, người lính không được phép gục ngã. Ông nghiến chặt răng, tiếp tục chiến đấu đến hơi thở cuối cùng.
Sau tất cả, ông vẫn còn sống để trở về. Nhưng chiến tranh đã để lại trên cơ thể và tâm hồn ông những vết thương chẳng bao giờ lành lại.
Năm 1976, ông phục viên trở về quê hương — thôn 3, xã Phước Đông, huyện Tiên Phước (nay thuộc xã Trà Liên, thành phố Đà Nẵng). Ông lập gia đình, cố gắng sống một cuộc đời bình dị như bao người khác. Thế nhưng, chiến tranh chưa từng rời khỏi ông dù chỉ một ngày.
Những cơn đau do di chứng chất độc dioxin âm thầm hành hạ ông theo năm tháng. Những đêm mất ngủ kéo dài, ký ức về đồng đội hy sinh lại hiện lên rõ ràng như vừa mới hôm qua. Tiếng bom, tiếng súng dường như vẫn vọng về từ một góc sâu trong ký ức. Có lúc ông ngồi lặng hàng giờ, ánh mắt xa xăm như đang nhìn về những cánh rừng Trường Sơn năm cũ.
Ông được hưởng chế độ bệnh binh 81% và chế độ chất độc dioxin. Nhưng không một con số nào có thể đong đếm hết những mất mát mà chiến tranh đã để lại trong cuộc đời ông.
Cuộc đời ông Nguyễn Văn Khuynh là hình ảnh thu nhỏ của cả một thế hệ đã gửi tuổi thanh xuân vào khói lửa chiến tranh. Họ chiến đấu không chỉ bằng lòng yêu nước, mà còn bằng cả máu, nước mắt và những hy sinh lặng thầm không thể gọi thành tên.
Và dù thời gian có trôi qua bao lâu, những dấu chân năm ấy trên dãy Trường Sơn vẫn còn đó — như một chứng tích thiêng liêng về sự hy sinh của những con người đã dành cả tuổi trẻ để đổi lấy hòa bình cho đất nước hôm nay.


