Bài viết

Trường Sơn qua đất Quảng Bình những năm hoa lửa

Bà tôi quê ở một làng nhỏ ven sông Gianh, tỉnh Quảng Bình. Mỗi lần nhắc đến những năm tháng chiến tranh, bà thường trầm ngâm rất lâu rồi mới bắt đầu kể. Bà nói, Quảng Bình thời ấy là “tuyến lửa”, nơi ngày nào cũng nghe tiếng máy bay gầm rú, bom rơi không kể ngày đêm. Và cũng chính trên mảnh đất ấy, bà đã trải qua những năm tháng tuổi trẻ không thể nào quên – những năm tháng gắn liền với con đường Trường Sơn huyền thoại.

Quảng Trị20/01/2026Hoàng Gia Hưng (Đoàn xã Nam Gianh)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Bà tôi quê ở một làng nhỏ ven sông Gianh, tỉnh Quảng Bình. Mỗi lần nhắc đến những năm tháng chiến tranh, bà thường trầm ngâm rất lâu rồi mới bắt đầu kể. Bà nói, Quảng Bình thời ấy là “tuyến lửa”, nơi ngày nào cũng nghe tiếng máy bay gầm rú, bom rơi không kể ngày đêm. Và cũng chính trên mảnh đất ấy, bà đã trải qua những năm tháng tuổi trẻ không thể nào quên – những năm tháng gắn liền với con đường Trường Sơn huyền thoại.

Năm bà mười chín tuổi, nghe tin tuyển thanh niên xung phong phục vụ tuyến đường Trường Sơn, bà tình nguyện đăng ký ngay. Bà kể, lúc đó không nghĩ nhiều, chỉ biết rằng: “Đường Trường Sơn mà tắc thì bộ đội ngoài tiền tuyến khổ lắm.” Vậy là bà rời quê, rời bờ sông quen thuộc để theo đơn vị lên vùng rừng núi phía tây Quảng Bình – nơi con đường Trường Sơn uốn mình giữa đại ngàn.

Công việc của bà và đồng đội là mở đường, lấp hố bom, dẫn xe qua trọng điểm, có khi còn phải cáng thương binh ra khỏi vùng bị đánh phá. Địa hình Quảng Bình nhiều núi đá, rừng rậm, mùa hè thì nắng cháy da, mùa mưa thì suối dâng ngập lối. Bom Mỹ đánh dữ dội, nhất là ở những đoạn đường gần ngầm, gần đèo.

Bà nhớ nhất là những đêm trực đường. Cả tổ ngồi nép dưới tán cây, tai lắng nghe từng tiếng động. Chỉ cần nghe tiếng máy bay là mọi người lập tức tắt đèn, nằm ép sát đất. Có lần, một cô trong tổ run quá thì thầm:

“Răng mà hắn bay hoài ri hè?”

Bà tôi khẽ đáp, giọng Quảng Bình rất nhỏ:
“Thì kệ hắn, mình còn đường thì còn đi, nghe chưa.”

Những câu nói giản dị ấy đã giúp họ vững lòng giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết.

Một kỷ niệm mà bà kể đi kể lại nhiều lần là trận bom đánh vào một trọng điểm gần khe suối. Bom nổ dồn dập, đất đá vùi lấp gần hết con đường. Khi tiếng bom vừa dứt, đơn vị nhận lệnh phải thông đường ngay trong đêm để đoàn xe kịp qua. Ai cũng mệt rã rời, nhưng không một ai chùn bước.

Trong lúc đang xúc đất, bà nghe tiếng một anh lái xe gọi lớn:
“Mấy o ơi, ráng lên chút nữa, xe tui chở đạn gấp lắm rồi!”

Một chị trong tổ vừa xúc đất vừa cười:
“Biết rồi, chú cứ yên tâm, đường ni tụi o giữ cho thông!”

Nhưng rồi, khi mọi việc tưởng như đã ổn thì một quả bom nổ chậm phát nổ. Một đồng đội của bà bị thương nặng ở lưng. Máu thấm đỏ cả chiếc áo nâu sờn. Không có cáng, bà và một người nữa thay nhau cõng chị men theo đường rừng ra trạm quân y. Trời tối, mưa lất phất, đường trơn trượt. Có lúc bà tưởng như mình không còn sức để bước tiếp. Chị bị thương khẽ nói, giọng đứt quãng:
“O ơi… chắc tui không qua khỏi mô…”

Bà cắn chặt răng, vừa đi vừa nói:
“Đừng nói rứa! Chưa tới trạm là chưa được bỏ cuộc, nghe chưa!”

Cuối cùng, họ cũng đưa được chị đến nơi an toàn. Chị ấy sống, nhưng mang thương tật suốt đời. Với bà tôi, đó vừa là nỗi đau, vừa là niềm an ủi lớn trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt.

Bà nói rằng, thanh niên xung phong ở Trường Sơn không chỉ chiến đấu với bom đạn, mà còn chiến đấu với đói, sốt rét và nỗi nhớ nhà. Có những đêm yên tĩnh hiếm hoi, cả đội ngồi bên nhau, mỗi người kể một chút về quê mình. Bà thường kể về dòng sông Gianh, về những mùa nước lũ, về tiếng hò khoan quen thuộc. Mỗi lần nhắc đến quê, bà lại thở dài:

“Không biết chừng mô mới được về lại nhà…”

Nhưng rồi sáng hôm sau, khi có lệnh, tất cả lại khoác cuốc xẻng lên vai, tiếp tục công việc như chưa từng mệt mỏi.

Chiến tranh kết thúc, bà trở về quê với vóc dáng gầy gò và những vết sẹo còn hằn trên da thịt. Bà không coi mình là anh hùng, chỉ nói đơn giản: “Tụi bà làm được chi thì làm cho đất nước thôi.” Thế nhưng, với tôi, bà và những người thanh niên xung phong năm ấy chính là những anh hùng thầm lặng của con đường Trường Sơn.

Nghe bà kể chuyện, tôi hiểu rằng lịch sử không chỉ nằm trong những trang sách hay những chiến công lớn lao. Lịch sử còn sống trong ký ức của những con người bình dị – như bà tôi – những người đã gửi trọn tuổi xuân của mình vào đất rừng Trường Sơn, vào mảnh đất Quảng Bình đầy bom đạn nhưng cũng chan chứa nghĩa tình.

Những câu chuyện ấy giúp tôi thêm trân trọng hòa bình hôm nay và nhắc nhở bản thân phải sống xứng đáng với những hy sinh của thế hệ đi trước.

I4

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Trường Sơn qua đất Quảng Bình những năm hoa lửa | Câu chuyện thời hoa lửa