TRƯỜNG SƠN - THIÊN TRƯỜNG CA CỦA NHỮNG BƯỚC CHÂN
Ánh dương tháng Năm rải nhẹ trên vòm lá xanh thẳm của Trường Sơn, nhưng dưới tán rừng, bóng tối vẫn cứ đặc quánh, ẩm ướt như chưa từng được lau khô sau cả một mùa mưa dài. Trong cái không gian hoang sơ và huyền bí ấy, nơi tiếng chim chóc và tiếng côn trùng lẫn vào tiếng suối reo, có một con đường mòn đang lặng lẽ thở, một mạch máu vô hình và bền bỉ nuôi sống cả một cuộc chiến. Người ta gọi đó là Đường Trường Sơn, hay Đường Hồ Chí Minh, nhưng với những người lính và dân công thuở khai sơn phá thạ
TRƯỜNG SƠN - THIÊN TRƯỜNG CA CỦA NHỮNG BƯỚC CHÂN
Ánh dương tháng Năm rải nhẹ trên vòm lá xanh thẳm của Trường Sơn, nhưng dưới tán rừng, bóng tối vẫn cứ đặc quánh, ẩm ướt như chưa từng được lau khô sau cả một mùa mưa dài. Trong cái không gian hoang sơ và huyền bí ấy, nơi tiếng chim chóc và tiếng côn trùng lẫn vào tiếng suối reo, có một con đường mòn đang lặng lẽ thở, một mạch máu vô hình và bền bỉ nuôi sống cả một cuộc chiến. Người ta gọi đó là Đường Trường Sơn, hay Đường Hồ Chí Minh, nhưng với những người lính và dân công thuở khai sơn phá thạch, nó khởi đầu chỉ là những Trạm Gùi.
Trạm Gùi Trường Sơn – chỉ ba chữ thôi, nhưng nó gói trọn cả một giai đoạn gian khổ nhất, thuần túy nhất của huyền thoại đường mòn. Đó là lúc những chiếc xe Molotova, Ural còn chưa thể vượt qua được dãy núi, lúc mà ý chí con người là phương tiện vận tải duy nhất, là cầu nối mong manh giữa hậu phương lớn và tiền tuyến lớn.
Đầu năm 1959, khi Đoàn 559 được thành lập, nhiệm vụ mở đường chiến lược được đặt ra. Nhưng Trường Sơn lúc bấy giờ, không phải là con đường mà là một bức tường thành xanh thẳm. Phía Tây là dốc đá chênh vênh, phía Đông là vực sâu hun hút. Để mở một con đường ô tô, người ta phải có thời gian, phải có máy móc, mà chiến trường thì không chờ đợi. Và thế là, những Trạm Gùi ra đời, như những nốt nhạc đầu tiên đầy gian nan của bản hùng ca Trường Sơn.
Mỗi trạm gùi được lập ra cách nhau từ 15 đến 20 cây số, tùy thuộc vào độ hiểm trở của địa hình, như những cột mốc bằng xương bằng thịt. Nó không phải là một công trình kiến trúc, mà là một chốn trú chân tạm bợ, một kho hàng dã chiến và là nơi tiếp sức, trao hàng cho đoàn dân công, bộ đội đi bộ. Trạm gùi đầu tiên ở Việt Nam mang số hiệu 1, rồi 2, 3… cứ thế kéo dài vào tận sâu miền Nam.
Tôi có dịp trò chuyện với bác Ba Đạt, một cựu chiến binh từng là Trạm trưởng Trạm Gùi số 14, nằm sâu trong khu vực Tây Quảng Bình. Bác kể, Trạm Gùi của bác đơn giản đến mức không thể đơn giản hơn: một căn lán nhỏ lợp tranh, đủ chỗ cho Trạm trưởng và một vài chiến sĩ thủ kho; một căn bếp Hoàng Cầm giấu kín khói trong lòng đất; và quan trọng nhất, là cái kho hàng – chỉ là một khoảng đất cao ráo được trải bạt, che phủ bằng lá ngụy trang dày đặc, chất đầy bao gạo, bao muối, súng đạn và thuốc men.
"Hàng hóa đến trạm gùi của tôi bằng sức người, và đi tiếp cũng bằng sức người," bác Ba Đạt nhớ lại, giọng trầm lắng như tiếng gió núi. "Mỗi người gùi được giao nhiệm vụ vác một kiện hàng, trọng lượng trung bình từ 25 đến 30 kg, có khi là 40 kg, đi hết quãng đường của trạm mình rồi giao lại. Một kiện hàng, một cuộc đời. Giao được hàng là giao được hy vọng cho đồng bào, đồng đội ở phía trước."
Trong ký ức của những người lính Trạm Gùi, có một hình ảnh không bao giờ phai mờ: hình ảnh những con người nhỏ bé, lưng gù xuống dưới sức nặng của gùi hàng, bước đi trong im lặng giữa rừng già. Đó là những anh bộ đội, những cô thanh niên xung phong, và cả những đồng bào dân tộc thiểu số như Bru-Vân Kiều, Tà Ôi, Pa Cô, những người đã quen thuộc với rừng sâu như chính hơi thở của mình.
Chị Tám Lành, lúc đó mới 17 tuổi, là một cô gái gùi hàng ở tuyến 3, nơi mà bom đạn Mỹ dội xuống gần như mỗi ngày. Kiện hàng của chị thường là thuốc men, được bọc cẩn thận trong lớp ni lông và bao bố. Thuốc men là thứ nhẹ nhất nhưng lại quý giá nhất, vì nó quyết định sinh mạng của người bị thương.
"Cái gùi hàng của tôi," chị Tám Lành kể, tay sờ lên tấm lưng nay đã còng đi nhiều, "nó như một phần cơ thể. Có hôm bị sốt rét rừng, người run bần bật, đầu óc quay cuồng, nhưng không dám buông. Vì tôi biết, nếu tôi nằm lại, thì có một người lính nào đó ở chiến trường sẽ không có thuốc cầm máu, không có thuốc hạ sốt, và có thể sẽ phải hy sinh."
Sức nặng vật chất của hàng hóa không đáng sợ bằng sức nặng tinh thần. Mỗi bước chân của người gùi là một cuộc đấu tranh với chính mình. Trường Sơn không chỉ có bom đạn. Nó có muỗi sốt rét ác tính, có vắt rừng đeo bám hút máu không biết chán, có những con suối lũ bất ngờ có thể cuốn trôi cả người và hàng, có những đêm tối không trăng không sao mà mắt phải căng ra nhìn theo ánh đèn bão hắt ra từ trạm gùi kế tiếp.
Buổi sáng ở Trạm Gùi số 7, binh trạm 35. Sau một đêm ngủ vội vã trong lán, tiếng còi của Trạm trưởng vang lên, ngắn gọn và dứt khoát. Cả đội hình thức dậy, nhanh chóng rửa mặt bằng nước suối lạnh cóng. Bữa sáng là nắm cơm độn khoai sắn khô, với một chút muối vừng hoặc muối rang. Ít ỏi, nhưng đủ để giữ nhiệt và năng lượng cho gần 20 cây số đường rừng phía trước.
“Cái quý nhất của lính gùi là đôi chân,” một người lính già tên Năm kể. “Đi bằng đôi dép lốp cao su, mòn hết đế này đến đế khác. Mỗi bước đi phải tính toán, đặt chân làm sao cho chắc, cho êm, để không làm rơi hàng, không tạo ra tiếng động. Khi qua khu vực bị máy bay trinh sát theo dõi, chúng tôi phải đi khom, đi lùi, đi bằng nửa bàn chân, tuyệt đối im lặng. Tiếng động nhỏ nhất cũng có thể dẫn đến một trận bom.”
Trạm Gùi không chỉ là nơi chuyển giao hàng hóa, nó còn là nơi chắp nối tinh thần, là điểm tựa văn hóa và cảm xúc giữa cuộc chiến sinh tử. Mỗi tối, sau khi kiểm kê, cất giữ hàng hóa và ăn bữa cơm đạm bạc, những người lính trẻ lại tụ tập bên bếp lửa Hoàng Cầm.
Không có đài, không có báo chí, nhưng những câu chuyện kể, những bài thơ chép tay trên giấy dó, và đặc biệt là những lời ca, tiếng hát lại là nguồn nuôi dưỡng tâm hồn mạnh mẽ nhất. Họ hát về quê hương, về người yêu nơi hậu phương, về niềm tin thống nhất. Giọng hát của người lính trẻ át đi tiếng ầm ì xa xa của bom đạn, tiếng hú của thú rừng.
Có một câu chuyện mà hầu như ai từng qua Trạm Gùi đều nhắc đến: chuyện về cuốn nhật ký chung. Ở mỗi trạm, người ta để lại một cuốn sổ, gọi là "Nhật ký của Đường". Người lính ở trạm gùi trước khi đi, hay đội dân công vừa đến, sẽ ghi lại một vài dòng. Có khi là lời dặn dò về con đường phía trước, có khi là lời than thở về căn bệnh sốt rét dai dẳng, nhưng nhiều nhất vẫn là những lời động viên, hẹn ước:
“Anh Năm Hùng vừa đi. Anh ấy vác 32kg đạn AK. Đường dốc lớn. Mong anh đi vững bước.” “Trạm 10 đang thiếu muối. Cần bổ sung ngay. Người lính nào nhận được hàng này, hãy cố gắng thêm chút nữa. Sức lực của bạn là vàng.” “Hôm nay sinh nhật tôi. 20 tuổi. Xin chúc cả đoàn đi bình an. Chúc chiến thắng.”
Những dòng chữ mộc mạc, chân thực ấy, được viết vội bằng than củi, bằng mực hết màu, hay thậm chí bằng máu khô của vết thương, đã trở thành những chứng nhân sống động cho tinh thần đồng đội, cho sự sẻ chia trong gian khó. Cuốn nhật ký đó không thuộc về riêng ai, nó là tiếng nói chung của cả tuyến đường.
Trong lịch sử vận tải của Trường Sơn, giai đoạn Trạm Gùi được coi là giai đoạn “vận tải thô sơ”, một phép thử về sức chịu đựng của dân tộc. Hàng hóa phải đi qua hàng chục trạm gùi như thế, từ đầu đường đến chiến trường B. Mỗi trạm là một khâu trong một sợi dây chuyền không ngơi nghỉ. Một bao gạo 50kg, khi đến tay người lính ở tận miền Nam, có khi chỉ còn 40kg vì phải chia sẻ bớt cho những trạm gùi thiếu thốn, vì rơi vãi dọc đường, vì bị ẩm ướt phải cắt bỏ. Sự hao hụt đó được chấp nhận, vì quan trọng hơn cả số lượng vật chất, là sự có mặt kịp thời của nó.
Vận tải thô sơ nhưng mang trong mình sự tinh vi của nghệ thuật tổ chức. Trạm Gùi phải tính toán được sức người, sức tải, và thời gian. Không được để hàng hóa ùn ứ, nhưng cũng không được để người gùi phải đi bộ đường không. Sự điều tiết này, trong điều kiện không có điện thoại, không có sóng vô tuyến, chủ yếu dựa vào mật mã viết tay, vào sự truyền tin bằng miệng, hay những chiếc đồng hồ quả quýt cũ kỹ, đã thể hiện tài năng quân sự và hậu cần xuất chúng của những người lính 559.
Đặc biệt, công tác bảo mật ở Trạm Gùi là tối quan trọng. Tuyến đường phải giữ bí mật tuyệt đối. Mỗi trạm gùi là một "hộp đen" chỉ hoạt động trong lòng rừng sâu, dưới sự che phủ của lá cây và bóng tối. Khi máy bay trinh sát quần thảo, mọi hoạt động phải dừng lại. Người gùi phải nằm rạp xuống đất, nín thở, hòa mình vào thảm thực vật. Mùi lá mục, mùi đất ẩm, mùi mồ hôi – đó là mùi của Trường Sơn, mùi của sự sống còn.
Cũng có những Trạm Gùi đã biến thành “Trạm Huyết”. Một Trạm Gùi số 22, một đêm bị máy bay B-52 rải thảm bom. Hàng chục chiến sĩ, dân công đang ngủ say đã vĩnh viễn nằm lại dưới những tảng đá, hố bom sâu hoắm. Không có bia mộ ngay lúc đó, chỉ có những chiếc gùi rách nát, những nắm gạo vương vãi và một vài cuốn nhật ký cháy xém làm chứng tích. Nhưng điều kỳ diệu là, ngay sáng hôm sau, Trạm Gùi mới đã được lập lên cách đó không xa, và dòng người gùi hàng vẫn tiếp tục, không một phút ngơi nghỉ. Cái chết không làm họ sợ hãi, mà càng hun đúc thêm ý chí.
Rồi thời gian trôi qua, Đường Trường Sơn dần thay da đổi thịt. Từ những con đường mòn đi bộ, các đơn vị công binh bắt đầu dùng cuốc xẻng, bộc phá để mở rộng thành những con đường dã chiến cho xe đạp thồ, rồi xe cơ giới. Những chiếc xe đạp thồ cải tiến của thanh niên xung phong, chở được cả trăm kilôgam hàng, đã thay thế cho một phần sức người vác bộ. Rồi những chiếc xe tải vượt Trường Sơn xuất hiện, làm thay đổi bộ mặt của con đường chiến lược.
Nhưng những Trạm Gùi không biến mất. Chúng chuyển mình thành các binh trạm, trạm sửa chữa xe, trạm quân y. Và quan trọng hơn, những Trạm Gùi vẫn còn đó trong ký ức của những người lính. Họ thường nói: "Nếu không có những bước chân của Trạm Gùi thuở ban đầu, sẽ không có tiếng động cơ xe tải ầm ầm sau này."
Sự đóng góp của Trạm Gùi Trường Sơn không chỉ là việc vận chuyển được bao nhiêu tấn hàng, mà là đã chứng minh được một điều: Sức mạnh của con người Việt Nam có thể chinh phục được thiên nhiên khắc nghiệt nhất và vượt qua được sự tàn phá hủy diệt của kẻ thù mạnh nhất.
Hôm nay, đứng giữa rừng Trường Sơn đã hồi sinh, nhìn con đường nhựa phẳng lì xuyên qua núi, người ta dễ dàng quên đi cái thời khắc cam go ấy. Nhưng nếu bạn chịu lắng nghe, bạn vẫn sẽ nghe thấy tiếng gót chân dép lốp kẽo kẹt trên đá dăm, tiếng vai oằn xuống vì sức nặng của gùi hàng, tiếng hát “Ai lên Trường Sơn mà lòng không thương….” vang vọng đâu đó trong lòng khe núi.
Trạm Gùi Trường Sơn không chỉ là một phần lịch sử, nó là một biểu tượng của lòng kiên trì và hy sinh vô bờ bến. Nó là nơi mà mỗi bước chân đều là một lời thề, mỗi giọt mồ hôi đều là một viên đạn bắn vào quân thù. Đó là tuyến đầu vô danh, là thiên trường ca không tên được viết bằng mồ hôi, nước mắt, và xương máu của một thế hệ đã đi qua tuổi thanh xuân rực rỡ nhất dưới những vòm cây Trường Sơn. Họ đã không chỉ gùi hàng, họ đã gùi cả non sông, gùi cả khát vọng độc lập tự do của dân tộc. Và chính những Trạm Gùi ấy, những điểm dừng chân nhỏ bé mà kiên cường ấy, đã trở thành nền móng vững chắc, nơi khởi nguồn cho con đường thống nhất vĩ đại của đất nước.
Đó mãi mãi là một phần của huyền thoại, một phần của tinh hoa Việt Nam.


