Trương Thị Mỹ — những chuyến hàng vượt “cửa tử” ở chiến trường Khu 9
Trương Thị Mỹ, tức Chín Mỹ, tham gia cách mạng từ năm 1966 khi mới 12 tuổi, làm giao liên vận tải vũ khí, tài liệu và đưa đón cán bộ; ngày 1-1-1976 được phong Anh hùng.
Ở vùng sông nước Khu 9, một chuyến hàng có thể đi bằng xuồng qua nhiều con rạch, lên bờ đổi phương tiện rồi tiếp tục qua chợ, bến đò và những trạm kiểm soát. Người thực hiện phải nhớ đường, thuộc tín hiệu, biết quan sát dòng nước và quan trọng hơn là tạo được dáng vẻ bình thường. Trương Thị Mỹ, thường gọi Chín Mỹ, bắt đầu công việc ấy khi còn rất trẻ. Bà sinh năm 1954 tại huyện Cái Nước, tỉnh Cà Mau, trong gia đình có truyền thống cách mạng. Năm 1966, lúc khoảng 12 tuổi, cô bé tham gia tổ chức Chim Việt thuộc Tỉnh đoàn Cà Mau; một năm sau được kết nạp Đoàn Thanh niên Lao động Việt Nam.
Ban đầu, Trương Thị Mỹ được nhớ là một cô gái nhút nhát. Nhưng chiến trường không cho người giao liên nhiều thời gian để chần chừ. Cô phải học cách nhận người qua ám hiệu mà không nhìn quá lâu, giấu tài liệu trong vật dụng đời thường, đi qua trạm gác với lời giải thích hợp lý và thay đổi đường nếu thấy dấu hiệu bị bám. Tuổi nhỏ đôi khi là lợi thế vì đối phương ít nghi ngờ một cô gái đi chợ hoặc thăm họ hàng; đồng thời cũng là nguy cơ, bởi chỉ một phản ứng sợ hãi bất thường có thể khiến toàn bộ chuyến đi bị khám xét.
Nhiệm vụ của Chín Mỹ dần mở rộng từ liên lạc sang vận chuyển vũ khí, tài liệu và đưa đón cán bộ cấp cao. Hàng không chỉ nặng mà còn không được phép để lộ. Trên xuồng, súng đạn phải chống ẩm, sắp xếp sao cho phương tiện giữ cân bằng và có lớp ngụy trang phù hợp. Khi gặp tàu tuần tra, người lái phải quyết định tiếp tục, ghé bờ hay vòng vào nhánh sông nhỏ. Trên bộ, tài liệu cần giấu gọn hơn nhưng nếu bị phát hiện lại là bằng chứng trực tiếp. Mỗi loại hàng đòi hỏi một phương án và vỏ bọc khác nhau.
Gia đình hiểu rõ mức độ nguy hiểm. Khi nghe con gái kể nhiệm vụ, mẹ bà đã khóc vì biết cái chết có thể đến trong bất cứ chuyến đi nào. Tuy nhiên, chiến trường miền Tây đang cần vũ khí và cán bộ phải đi qua vùng kiểm soát để chỉ đạo các trận đánh. Chín Mỹ không hoạt động riêng lẻ; sau mỗi chuyến an toàn là sự phối hợp của cơ sở ven sông, người báo giờ tuần tra, người chuẩn bị bến bí mật và đơn vị nhận hàng. Cô gái giao liên là mắt xích di động nối các cơ sở ấy thành một tuyến hoàn chỉnh.
Có lần gặp tình huống kiểm soát bất ngờ, Trương Thị Mỹ phải điều chỉnh cách nói, chủ động tạo câu chuyện khiến người khám xét chuyển sự chú ý khỏi nơi giấu hàng. Từ cô gái ít nói, bà trở nên lanh lợi, biết quan sát thái độ đối phương và phản ứng vừa đủ. Sự thay đổi không phải tính cách tự nhiên bỗng biến mất, mà là kết quả của rèn luyện: trước mỗi chuyến đi đều hình dung khả năng bị hỏi gì, điểm nào có thể quay lại, ai là người chỉ được liên hệ trong trường hợp khẩn cấp.
Những chuyến vận chuyển trót lọt góp phần đưa vũ khí tới nhiều đơn vị Khu 9, bảo đảm tài liệu và đưa cán bộ tới đúng địa bàn trước các trận quan trọng. Công việc hậu cần, giao liên không tạo ra tiếng nổ ngay tại thời điểm người vận chuyển hoàn thành nhiệm vụ, nhưng hiệu quả của nó xuất hiện ở chiến trường sau đó. Một chuyến chậm có thể làm lỡ hiệp đồng; một tài liệu mất có thể phá vỡ cả mạng lưới. Vì vậy, thành tích của người giao liên được đo bằng nhiều năm tuyến hoạt động không bị cắt và số nhiệm vụ hoàn thành mà đối phương không hề biết.
Ngày 1-1-1976, khi mới 21 tuổi, Trương Thị Mỹ được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Việc tuyên dương ngay sau thống nhất cho thấy thành tích đã được đơn vị ghi nhận rất rõ trong chiến tranh. Sau này bà công tác tại Cục Hậu cần Quân khu 9. Năm 1982, bà chuyển ngành sang Phòng Công tác chính trị, Công an thành phố Cần Thơ và làm việc đến khi nghỉ hưu năm 2009, tiếp tục một cuộc đời gắn với tổ chức và kỷ luật.
Câu chuyện Chín Mỹ đáng nhớ ở sự trưởng thành diễn ra dưới sức ép liên tục. Từ năm 1966 đến ngày nhận danh hiệu đầu năm 1976 là một thập niên biến cô bé Cái Nước thành người vận tải có thể đối mặt những “cửa tử”. Nhưng không nên kể thành tích ấy như sự liều lĩnh đơn thuần. Bà sống sót và hoàn thành nhiệm vụ vì biết chuẩn bị, giữ bí mật, dựa vào nhân dân và thay đổi phương án đúng lúc. Đó là kỹ năng nghề nghiệp của chiến tranh nhân dân trên vùng sông nước, nơi một chiếc xuồng nhỏ có thể mang theo sức mạnh cho cả một đơn vị phía trước.



