Trường TH&THCS Nguyễn Thị Minh Khai Bài 2
BẢN HÙNG CA TỪ MỘT PHẬN NGƯỜI BÌNH DỊ CÂU CHUYỆN BÀ TRƯƠNG THỊ DỮ – THÂN NHÂN LIỆT SĨ NGUYỄN VĂN SANG

Lịch sử dân tộc Việt Nam được dệt nên không chỉ bằng những chiến thắng hiển hách, mà còn bằng những câu chuyện thấm đẫm tình người, lòng trung nghĩa và sự hy sinh thầm lặng của biết bao người con đất Việt. Giữa muôn vàn biến cố của thời đại, những câu chuyện ấy góp phần làm sáng lên phẩm chất kiên trung, bền bỉ của con người Việt Nam.
Trong số đó, câu chuyện của bà Trương Thị Dữ, hiện sinh sống tại thôn Trung Hòa, xã DliêYa, tỉnh Đắk Lắk, cùng người chồng là liệt sĩ Nguyễn Văn Sang, để lại nhiều xúc động sâu xa và là minh chứng chân thực cho những mất mát mà chiến tranh gây ra. Liệt sĩ Nguyễn Văn Sang sinh năm 1945, là một trong hàng triệu thanh niên Việt Nam đã gác lại cuộc sống riêng để lên đường chiến đấu trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Những năm đầu thập niên 1970, chiến sự tại Đà Nẵng nói riêng và miền Trung nói chung diễn biến vô cùng quyết liệt. Khu vực xã Thăng Trường nơi ông tham gia chiến đấu, trở thành điểm nóng của những trận oanh kích dữ dội. Trong hoàn cảnh ấy, người lính trẻ đã kiên cường chiến đấu, mang theo trong tim niềm tin vào ngày thống nhất đất nước. Đối với bà Trương Thị Dữ, ký ức về những năm tháng ấy vẫn còn nguyên vẹn dù thời gian đã trôi qua hơn nửa đời người. Bà và ông Sang đến với nhau giản dị, mộc mạc như bao đôi vợ chồng trẻ thời loạn. Cuộc sống thiếu thốn, vội vã, không có nhiều điều kiện để lưu giữ kỷ vật hay hình ảnh. Tình yêu của họ gói gọn trong những ngày bình yên hiếm hoi và trong niềm tin rằng một ngày nào đó, chiến tranh sẽ qua đi để gia đình được đoàn tụ.
Thế nhưng, năm 1972, một trận bom ác liệt đã khiến mọi hy vọng ấy dừng lại. Bà Dữ kể lại rằng khi tiếng bom vừa ngớt, bà chạy ra cánh đồng nơi mọi người thường trú tránh bom với linh cảm bất an. Khói bom còn lảng bảng, đất đá vương đầy trên những thửa ruộng. Giữa khung cảnh hỗn loạn ấy, bà tìm thấy chồng mình nằm dưới một con mương, thân thể đã bất động, không kịp để lại lời trăn trối cuối cùng. Đó là khoảnh khắc chia cắt nghiệt ngã mà chiến tranh đã buộc bà phải chứng kiến.
Trong điều kiện chiến sự khốc liệt, đạn bom liên tiếp, đồng đội và người dân địa phương không thể tổ chức cho ông một tang lễ trọn vẹn. Không quan tài, không kèn trống, chỉ một tấm chiếu cũ được quấn lại vội vàng để kịp chôn cất trước khi đợt tấn công tiếp theo ập đến. Người phụ nữ trẻ khi ấy chỉ biết lặng nhìn chồng được đưa đi trong sự nghẹn ngào và bất lực nỗi đau ấy theo bà đến tận ngày hôm nay. Sau khi ông hy sinh, bà Dữ trở về, một mình gồng gánh nuôi hai con nhỏ giữa muôn vàn khó khăn của thời hậu chiến. Những năm tháng lam lũ, vất vả nối tiếp nhau, nhưng bà vẫn kiên định vượt qua, bởi trong sự hy sinh của chồng, bà tìm thấy trách nhiệm và sức mạnh để tiếp tục sống. Dù cuộc đời thiếu thốn và đơn độc, bà vẫn giữ trọn đạo nghĩa, giữ trọn sự thủy chung với người đã ngã xuống. Nhiều năm sau khi đất nước hòa bình, phần mộ liệt sĩ Nguyễn Văn Sang được quy tập về Nghĩa trang liệt sĩ xã Thăng Trường, TP. Đà Nẵng. Đó là nơi ông được an nghỉ trong sự tri ân của đồng chí, đồng đội và của những thế hệ hôm nay. Mỗi khi nhắc đến nơi ấy, bà Dữ luôn xúc động, bởi đây là minh chứng cho sự ghi nhớ của Tổ quốc đối với những người đã hiến dâng cả tuổi xuân và sinh mạng cho độc lập dân tộc.
Câu chuyện của bà Trương Thị Dữ và liệt sĩ Nguyễn Văn Sang là hình ảnh thu nhỏ của biết bao gia đình Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh. Nó nhắc nhở chúng ta rằng đằng sau những trang sử hào hùng là vô số phận người chịu nhiều mất mát. Những người vợ tiễn chồng ra trận rồi mãi mãi không thấy ngày trở về; những đứa con lớn lên trong vòng tay của một người mẹ vừa mạnh mẽ vừa đầy thương tổn; và những người lính ngã xuống trong im lặng nhưng tên tuổi họ luôn được Tổ quốc khắc ghi.
Hôm nay, khi đất nước đã thanh bình, câu chuyện ấy càng trở nên thiêng liêng hơn. Nó nhắc ta biết trân trọng những giá trị của hoà bình và tự do những giá trị được đánh đổi bằng máu xương của cả một thế hệ. Đồng thời, nó cũng là lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng sâu sắc rằng đạo lý “uống nước nhớ nguồn” không chỉ nằm trong những ngày lễ tưởng niệm, mà phải được thể hiện bằng sự biết ơn chân thành trong từng suy nghĩ và hành động mỗi ngày. Bằng sự kiên cường, đức hy sinh và lòng thủy chung son sắt, bà Trương Thị Dữ đã giữ trọn ký ức về chồng mình một người lính đã góp phần vào bản hùng ca chung của dân tộc. Và chính những câu chuyện bình dị như vậy đã làm cho lịch sử Việt Nam trở nên gần gũi, ấm áp và giàu giá trị nhân văn hơn bao giờ hết.



