Người có công giúp đỡ cách mạng

Trường Tiểu học Nguyễn Khuyến

Ông Ma Văn Chờ (sinh năm 1958), người con của núi rừng Hữu Kiên (Chi Lăng, Lạng Sơn), nhập ngũ năm 1978 và trực tiếp chiến đấu tại Tam Lung trong cuộc chiến bảo vệ biên giới phía Bắc năm 1979. Giữa bom đạn khốc liệt, ông cùng đồng đội kiên cường giữ vững từng tấc đất nơi cửa ngõ Lạng Sơn. Xuất ngũ năm 1982, ông trở về đời thường, rồi vào Đắk Lắk lập nghiệp, góp sức xây dựng vùng kinh tế mới. Cuộc đời người lính Tam Lung giản dị nhưng bền bỉ, là biểu tượng của lòng trung kiên, tinh thần trách nhi

Đắk Lắk22/12/2025Ma Văn Đức (Đoàn xã Dliê Ya)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

NGƯỜI LÍNH TAM LUNG

Ông Ma Văn Chờ (sinh năm 1958), người con trai lớn lên giữa núi rừng Hữu Kiên, nơi những dòng suối trắng đổ xuống như tấm lụa giữa đại ngàn, nơi những triền núi dài bất tận ôm lấy từng mái nhà sàn mộc mạc. Cuộc sống tuổi thơ của ông bình yên như bao chàng trai miền biên giới: sáng theo cha lên rừng chặt củi, chiều dắt trâu về qua lối mòn đầy hoa dại, tối ngồi bên bếp lửa nghe mẹ kể chuyện ngày xưa.

Nhưng hậu phương ấy không bình yên mãi.
Năm ông 20 tuổi, khi đất nước vừa qua chiến tranh chưa lâu, biên giới phía Bắc lại bắt đầu có những biến động dữ dội. Tháng 8 năm 1978, tiếng kèn gọi nhập ngũ vang lên, Ma Văn Chờ với tư thế của một chàng trai Hữu Kiên - Chi Lăng gan lì, chất phác đặt bút ký vào lý lịch quân nhân. Ông rời nhà trong một buổi sáng đầy sương, khi mẹ dúi vào tay ông một nắm cơm nếp và túi muối vừng, còn cha chỉ nói một câu ngắn ngủi:
“Đi cho vững vàng con nhé. Núi rừng Hữu Kiên luôn ở sau lưng con.”

Ông được phân về Đại đội 1, Tiểu đoàn 11, Thị xã Lạng Sơn, một trong những đơn vị trực tiếp bảo vệ tuyến biên giới quan trọng nhất. Người lính trẻ khi ấy chưa từng cầm súng ngoài thao trường, nhưng ánh mắt đã ánh lên ý chí của một người con biên cương.


Hình 1: Chân dung ông Ma Văn Chờ thời quân ngũ.

Rạng sáng 17/2/1979, chiến tranh chính thức nổ ra. Bầu trời Lạng Sơn rung chuyển bởi tiếng pháo rền rĩ. Đất dưới chân ông cũng run lên như có con thú khổng lồ đang trỗi dậy. Những loạt đạn đầu tiên của quân Trung Quốc nã xuống khiến đất đá bật tung. Khói thuốc súng phủ trắng một góc trời Tam Lung.

Ông cùng đồng đội nhanh chóng chiếm lĩnh trận địa, lập vòng phòng thủ tại Tam Lung, điểm chốt then chốt giữ cửa ngõ tiến vào Thị xã Lạng Sơn. Không kịp nghĩ nhiều, họ nhảy vào trận chiến đầu tiên của đời mình.
Một tháng trời giao tranh liên miên. Bom đạn như mưa. Cả bầu trời Lạng Sơn ngày đêm đỏ rực ánh chớp.
Có những buổi chiều, ông nằm ép sát dưới lòng hầm chật hẹp, nghe rõ tiếng đạn xé gió vụt qua, chỉ cách mái đầu vài gang tay. Mỗi tràng nổ rung chuyển cả đất đá, nhưng ông vẫn ghì chặt khẩu súng, bình thản giữa ranh giới sống – chết.

Có những đêm tối giữa rừng sâu, ông cùng đồng đội thay nhau băng bó cho thương binh, lặng lẽ khiêng họ vượt qua những lối mòn trơn trượt. Chỉ có tiếng thở gấp, tiếng dép lẹp xẹp hòa cùng tiếng súng dồn dập phía sau lưng. Đồng đội ngã xuống, có người còn chưa kịp biết mặt, biết tên, chỉ kịp để lại hơi ấm bàn tay trên tay súng.

Thế nhưng, dù mất mát nối dài, những người lính ấy vẫn không hề lùi bước. Họ tiến lên bằng ý chí gang thép, bằng tình đồng đội thiêng liêng và niềm tin mãnh liệt vào ngày mai của Tổ quốc.
Ông và đồng đội giữ vững từng mét hào, từng bờ đất. Giữ bằng tất cả sức lực, tất cả niềm tin rằng sau lưng họ là nhà, là bố mẹ, là dân làng, là Lạng Sơn — vùng đất họ đã thề phải bảo vệ.
Cuối tháng 3/1979, khi đợt tấn công dữ dội nhất đã bị đẩy lùi, Tiểu đoàn 11 nhận lệnh lui về củng cố lực lượng. Những dãy núi Tam Lung hằn đầy vết thương chiến trận, còn trong tim người lính trẻ cũng có những vết hằn không bao giờ phai mờ.

Hình 2: Bằng khen của Bộ Quốc phòng.

Sau khi xuất ngũ năm 1982, ông Ma Văn Chờ trở về đời thường và công tác tại Sở Lương thực tỉnh Lạng Sơn. Đến khi thời bao cấp kết thúc, ông quay lại quê hương để lao động, dựng xây cuộc sống bằng chính đôi bàn tay cần cù của người lính năm xưa.

Năm 1989, ông cùng gia đình rời núi rừng Lạng Sơn để vào Đắk Lắk tham gia phát triển kinh tế mới. Trên vùng đất đỏ bazan thuộc xã DliêYa, huyện Krông Năng ông lại bắt đầu một hành trình mới: khai hoang, dựng nhà, lập bản. Không chỉ chăm lo cho gia đình, ông còn tham gia làm trưởng thôn, góp phần dựng xây cộng đồng giữa vùng kinh tế mới đầy khó khăn.

Hơn bốn mươi năm đã trôi qua kể từ những ngày bom đạn phủ mờ núi rừng Tam Lung ấy. Người lính trẻ Ma Văn Chờ của vùng đất Hữu Kiên – giờ đã trở thành người cha, người ông sống hiền hòa giữa bản làng. Mái tóc ông đã bạc theo thời gian, nhưng trong ánh mắt vẫn còn nguyên sự cứng cỏi của một thời trai trẻ đứng giữa lằn ranh sinh tử.

Hình 3: Chân dung ông Ma Văn Chờ sau khi xuất ngũ

Ông vẫn nhớ rất rõ tiếng suối sau nhà mỗi mùa nước đổ, nhớ tiếng bạn bè gọi nhau í ới trong những buổi trực chiến, và nhớ cả những đồng đội mãi mãi nằm lại nơi biên cương. Những ký ức ấy không phải để khoe khoang, mà để nhắc nhở rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi từ máu, từ nước mắt, từ tuổi xuân của bao người lính vô danh.

Cuộc đời ông Ma Văn Chờ, dù giản dị như những con dốc đất đỏ hay những nếp nhà sàn mộc mạc của quê hương Hữu Kiên, lại chứa trong đó một vẻ đẹp riêng – vẻ đẹp của lòng trung kiên, của sự bền bỉ và của tinh thần “một tấc đất cũng không lùi”.
Và có lẽ, điều thiêng liêng nhất mà ông để lại không phải là những chiến công được ghi thành con số, mà là bài học về tình yêu quê hương, về sự dũng cảm lặng thầm và trách nhiệm với Tổ quốc.

Hình 4: Huân chương kháng chiến được trao tặng cho ông.

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng câu chuyện về ông Ma Văn Chờ vẫn còn đó như một đốm lửa ấm, nhắc chúng ta trân trọng hòa bình, yêu thương cuộc sống và biết ơn những người đã từng đứng giữa dòng bom đạn để giữ vững màu xanh núi rừng quê hương.

Nguồn tham khảoXem video gốc tại: https://gemini.google.com/share/7e55cf2c3404
Bài viết do Ban Biên tập Đề án tổng hợp, biên soạn từ nguồn công khai, phục vụ mục đích giáo dục — tri ân phi lợi nhuận.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn