Bài viết

Trương Văn Bền – Người đem “xà bông Việt Nam” đấu với hàng Pháp ở Chợ Lớn

Năm 1932, giữa lúc thị trường thuộc địa bị xà bông Marseille của Pháp chi phối, Trương Văn Bền mở nhà máy và kêu gọi: “Người Việt Nam nên xài xà bông Việt Nam.” Xà bông Cô Ba sau đó được bán khắp Đông Dương và xuất khẩu ra nước ngoài.

TP. Hồ Chí Minh22/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Năm 1932, trên một tờ báo ở Nam Kỳ xuất hiện lời kêu gọi ngắn gọn:

“Người Việt Nam nên xài xà bông Việt Nam.”

Người đăng quảng cáo là Trương Văn Bền, chủ một nhà máy vừa sản xuất loại xà bông mang tên Việt Nam. Lời kêu gọi nghe rất bình thường ở thời hiện đại, nhưng trong một xứ thuộc địa, đó gần như là lời tuyên chiến trên thương trường.

Khi ấy, phần lớn hàng công nghiệp có uy tín đều do doanh nghiệp Pháp hoặc các nhà buôn ngoại quốc nắm giữ. Xà bông Marseille được nhập từ Pháp, xuất hiện trong nhiều cửa hàng và được xem như sản phẩm có chất lượng cao. Một nhà sản xuất người Việt muốn đưa hàng của mình lên cùng quầy với hàng Pháp phải vượt qua không chỉ khó khăn về kỹ thuật và vốn, mà còn cả tâm lý chuộng hàng ngoại.

Trương Văn Bền sinh năm 1883 tại Chợ Lớn, trong một gia đình người Minh Hương đã sinh sống lâu đời ở Nam Bộ. Ông từng theo học chương trình Pháp và làm ký lục, một vị trí tương đối ổn định trong bộ máy thuộc địa. Nhưng thay vì tiếp tục con đường công chức, ông xin nghỉ để bước vào thương trường.

Ban đầu, Trương Văn Bền buôn những mặt hàng quen thuộc như đậu phộng, đậu xanh và đường. Ông mua hàng từ các đầu mối lớn rồi phân phối lại cho những cửa tiệm nhỏ trong vùng Chợ Lớn. Công việc giúp ông hiểu cách vận hành của thị trường: giá cả thay đổi thế nào, người bán lẻ cần gì và người tiêu dùng lựa chọn hàng hóa dựa trên những yếu tố nào.

Điều khiến ông khác nhiều thương nhân cùng thời là không dừng ở việc mua đi bán lại. Trương Văn Bền muốn trực tiếp sản xuất.

Năm 1905, ông đầu tư mở một xưởng sản xuất và tinh luyện dầu tại Thủ Đức. Nam Bộ có nguồn dừa và đậu phộng dồi dào, nhưng phần lớn nông sản chỉ được bán dưới dạng nguyên liệu. Nếu ép thành dầu rồi tiếp tục chế biến, giá trị của sản phẩm sẽ cao hơn và người Việt có thể từng bước hình thành ngành công nghiệp của riêng mình.

Từ dầu ăn và dầu công nghiệp, Trương Văn Bền tiến tới sản xuất xà bông. Đây là lựa chọn hợp lý bởi dầu dừa là một trong những nguyên liệu quan trọng của ngành xà phòng. Tuy nhiên, biến nguyên liệu sẵn có thành sản phẩm đủ chất lượng để cạnh tranh với hàng Pháp là một thử thách hoàn toàn khác.

Nhà máy phải kiểm soát tỷ lệ dầu, chất kiềm, hương liệu và quá trình làm đông. Nếu công thức không chính xác, bánh xà bông có thể quá mềm, dễ tan hoặc gây kích ứng da. Sản phẩm còn phải có mùi hương dễ chịu, bao bì dễ nhận biết và giá bán phù hợp với số đông người tiêu dùng.

Năm 1932, hãng xà bông của Trương Văn Bền chính thức phát triển sản phẩm mang nhãn hiệu Việt Nam. Loại nổi tiếng nhất về sau được người dân gọi là xà bông Cô Ba, với hình một phụ nữ búi tóc in nổi trên bánh xà bông và bao bì.

Hình ảnh ấy gần gũi hơn nhiều biểu tượng xa lạ trên hàng nhập khẩu. Người mua có thể không nhớ đầy đủ tên công ty nhưng dễ dàng hỏi người bán một bánh “xà bông Cô Ba”. Trương Văn Bền đã sớm hiểu rằng một sản phẩm muốn tồn tại không chỉ cần chất lượng mà còn phải có một hình ảnh khiến khách hàng nhận ra ngay.

Ông cũng tổ chức một cách quảng bá rất đặc biệt. Người ủng hộ hàng Việt được khuyến khích bước vào các cửa hiệu hỏi mua xà bông Việt Nam. Nếu cửa hàng chưa có, họ sẽ nói: “Sao không buôn xà bông Việt Nam về mà bán?”

Mỗi câu hỏi như vậy tạo thêm áp lực lên người bán lẻ. Khi nhiều khách hàng cùng hỏi, chủ tiệm buộc phải cân nhắc nhập sản phẩm. Đây là cách biến tinh thần dùng hàng trong nước thành nhu cầu thực tế trên thị trường.

Xà bông của Trương Văn Bền có chất lượng ổn định và giá phù hợp nên dần cạnh tranh được với xà bông Marseille. Sản phẩm không chỉ được tiêu thụ rộng rãi tại Nam Kỳ mà còn có mặt ở Lào và Campuchia, sau đó được xuất khẩu sang Hồng Kông cùng một số thị trường ở châu Phi.

Thành công ấy có ý nghĩa vượt ra ngoài một nhãn hàng. Nó chứng minh rằng người Việt có thể tổ chức sản xuất công nghiệp, xây dựng thương hiệu và cạnh tranh với hàng hóa của chính quốc ngay trong điều kiện thuộc địa.

Theo tài liệu lịch sử ngành Công Thương, Trương Văn Bền nằm trong lớp doanh nhân có quy mô kinh doanh lớn đầu thế kỷ XX, cùng với Bạch Thái Bưởi, Nguyễn Sơn Hà và một số nhà tư sản dân tộc khác. Sản phẩm của họ góp phần thúc đẩy phong trào sử dụng hàng nội địa, chống sự độc quyền của hàng hóa nước ngoài và hình thành tầng lớp doanh nhân Việt Nam hiện đại.

Trương Văn Bền không chỉ hoạt động trong công nghiệp. Ông còn tham gia các tổ chức kinh tế và xã hội, góp tiếng nói về việc phát triển sản xuất tại Nam Kỳ. Cơ sở kinh doanh của ông tạo việc làm cho nhiều lao động và giúp nông sản như dừa, đậu phộng được chế biến thành sản phẩm có giá trị cao hơn.

Ông qua đời năm 1956. Những biến động chiến tranh và thay đổi kinh tế sau đó khiến thương hiệu xà bông Cô Ba trải qua nhiều thăng trầm. Tuy vậy, hình người phụ nữ búi tóc trên bánh xà bông vẫn được nhiều thế hệ người Sài Gòn – Chợ Lớn nhớ đến.

Câu chuyện Trương Văn Bền không diễn ra trên chiến trường. Ông chiến đấu trên một mặt trận khác: mặt trận sản xuất và thương mại trong một nền kinh tế thuộc địa. Vũ khí của ông là dầu dừa, nhà máy, bánh xà bông và niềm tin rằng người Việt có thể làm ra sản phẩm không thua hàng ngoại.

Lời quảng cáo năm 1932 vì thế không chỉ nhằm bán một bánh xà bông. Đó còn là lời kêu gọi người Việt ủng hộ năng lực sản xuất của chính mình:

“Người Việt Nam nên xài xà bông Việt Nam.”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn