Trương Văn Thành – Người giữ mạch liên lạc giữa vùng ven và nội thành Sài Gòn
Anh hùng LLVTND Trương Văn Thành (sinh năm 1948), quê xã Tăng Nhơn Phú, huyện Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, nhập ngũ tháng 7/1962 khi mới 14 tuổi. Khi được tuyên dương Anh hùng, ông là Trung đội phó thông tin thuộc bộ đội chủ lực miền Đông Nam Bộ. Trong 7 năm công tác, ông hàng trăm lần xuyên rừng, vượt suối, chuyển công văn hỏa tốc qua những địa bàn nguy hiểm. Đặc biệt trong Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1968, ông chỉ huy một tổ thông tin bám trụ gần 100 ngày ở vùng ven Sài Gòn, vừa bảo đảm đường dây liên lạc, vừa đưa đón cán bộ, bộ đội và thương binh ra vào nội thành. Ngày 10/2/1970, Trương Văn Thành được tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.
Trương Văn Thành sinh năm 1948 tại xã Tăng Nhơn Phú, huyện Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh. Ông lớn lên trong một gia đình nghèo ở vùng đất có truyền thống đấu tranh cách mạng. Từ nhỏ, Thành đã tận mắt chứng kiến cảnh chiến tranh, đàn áp và cuộc sống khó khăn của người dân quê mình. Khi mới 14 tuổi, ông tình nguyện xin vào bộ đội với mong muốn được góp sức cho cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam.
Tháng 7 năm 1962, Trương Văn Thành nhập ngũ. Ông được phân công làm công tác thông tin – một nhiệm vụ ít khi xuất hiện ở tuyến đầu trong những câu chuyện chiến đấu, nhưng lại có ý nghĩa sống còn đối với việc chỉ huy và phối hợp tác chiến.
Người lính thông tin phải giữ cho mệnh lệnh được truyền đi đúng lúc, đúng nơi. Chỉ một đường dây bị đứt, một công văn đến chậm hoặc một trạm liên lạc bị mất có thể khiến cả một đơn vị không nhận được mệnh lệnh kịp thời.
Trong suốt 7 năm công tác, Trương Văn Thành đã hàng trăm lần xuyên rừng, vượt suối, có khi đi nhiều ngày đêm liên tục để chuyển công văn hỏa tốc. Nhiều tuyến đường đi sát đồn bốt, qua những khu vực thường có phục kích. Nhưng dù trong hoàn cảnh nào, ông vẫn cố gắng bảo đảm tài liệu đến đúng thời gian, đúng địa điểm và an toàn.
Chính từ những chuyến đi ấy, Trương Văn Thành trở thành một người lính thông tin giàu kinh nghiệm, bình tĩnh và bền bỉ.
Thử thách lớn nhất đến vào mùa Xuân năm 1968.
Trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy, Trương Văn Thành được giao chỉ huy một tổ thông tin chốt tại vùng ven Sài Gòn. Nhiệm vụ của tổ không chỉ là giữ đường dây liên lạc mà còn phải đưa đón cán bộ, bộ đội và thương binh ra vào nội thành.
Khu vực này bị máy bay và pháo binh đánh phá gần như liên tục.
Ban ngày, máy bay quần thảo.
Ban đêm, các tuyến đường và bến sông vẫn bị kiểm soát.
Trong điều kiện đó, tổ của Trương Văn Thành phải bám trụ:
gần 100 ngày.
Đó là gần một trăm ngày vừa chiến đấu với bom đạn, vừa chống lại mệt mỏi, thiếu thốn và nguy cơ bị phát hiện bất cứ lúc nào.
Có những lúc đường dây điện thoại bị đứt giữa đồng trống.
Nếu để lâu, liên lạc giữa các đơn vị sẽ bị gián đoạn.
Trương Văn Thành không chờ đến tối.
Ông ngụy trang bằng rạ, bò giữa cánh đồng ngay ban ngày, trong lúc máy bay vẫn đang quần thảo và bắn phá, để tìm đoạn dây đứt rồi nối lại.
Công việc tưởng như nhỏ bé ấy lại quyết định việc mệnh lệnh có được truyền đi kịp thời hay không.
Khi đường dây được nối, thông tin tiếp tục thông suốt.
Những đơn vị đang chiến đấu ở vùng ven và trong nội thành Sài Gòn tiếp tục nhận được mệnh lệnh từ cấp chỉ huy.
Ngoài nhiệm vụ thông tin, Trương Văn Thành còn trực tiếp tham gia đưa đón lực lượng qua sông.
Nhiều đêm, ông chèo thuyền đưa bộ đội vượt qua những tuyến sông nguy hiểm.
Có lần, máy bay đối phương bay rất thấp để rà tìm mục tiêu.
Trong bóng tối, chỉ cần thuyền bị phát hiện, cả tổ có thể rơi vào tình thế đặc biệt nguy hiểm.
Trương Văn Thành vẫn bình tĩnh điều khiển thuyền, lợi dụng địa hình, dòng nước và bóng tối để đưa lực lượng cập bến an toàn.
Suốt mùa Xuân 1968, tổ thông tin do ông chỉ huy không chỉ giữ được đường dây liên lạc mà còn duy trì được các tuyến đưa đón cán bộ, chiến sĩ và thương binh giữa vùng ven với nội thành.
Đó là một nhiệm vụ đòi hỏi cả sức chịu đựng lẫn sự khéo léo.
Muốn bám trụ lâu dài, tổ thông tin không thể chỉ dựa vào khả năng của riêng mình. Trương Văn Thành chú trọng phối hợp với dân quân xã và giữ mối quan hệ tốt với nhân dân địa phương. Tổ của ông vừa làm nhiệm vụ, vừa giúp đỡ dân, từ đó nhận được sự hỗ trợ và che chở cần thiết để tồn tại lâu dài trên một địa bàn rất ác liệt.
Nhờ vậy, trong suốt gần 100 ngày, đường dây liên lạc vẫn được duy trì.
Những cán bộ cần vào thành phố vẫn được đưa đi.
Những thương binh cần ra phía sau vẫn có người dẫn đường và đưa qua sông.
Công việc ấy không tạo ra những tiếng nổ lớn hay những con số chiến công dễ thấy, nhưng lại là phần không thể thiếu để cả hệ thống chiến đấu vận hành.
Điểm đáng chú ý ở Trương Văn Thành là ông nhập ngũ khi còn rất trẻ, nhưng nhanh chóng trưởng thành trong một nhiệm vụ đòi hỏi sự chính xác và trách nhiệm cao.
Ông luôn nhận phần khó về mình, sống khiêm tốn, giản dị, đoàn kết với đồng đội và gương mẫu trong công tác.
Trương Văn Thành được tặng 1 Huân chương Chiến công Giải phóng hạng Nhất, 1 Huân chương Chiến công Giải phóng hạng Ba, và đặc biệt là 7 năm liền được bầu là Chiến sĩ thi đua.
Ngày 10 tháng 2 năm 1970, Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam tặng Trương Văn Thành danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.
Nếu phải chọn một hình ảnh tiêu biểu cho cuộc đời chiến đấu của Trương Văn Thành, đó có lẽ không phải là một trận đánh lớn, mà là hình ảnh một người lính thông tin ngụy trang bằng rạ, bò giữa đồng trống dưới làn bom đạn để nối lại một đường dây điện thoại.
Bởi với người lính thông tin, một sợi dây được nối lại đúng lúc có thể giữ cho cả một mạch chỉ huy không bị đứt.
Và trong gần 100 ngày bám trụ ở vùng ven Sài Gòn mùa Xuân 1968, Trương Văn Thành đã làm đúng điều đó: giữ cho mạch liên lạc giữa chiến trường và nội thành luôn thông suốt.



