Trương Xuân Bái – Người lính tự tay chôn cất Bế Văn Đàn dưới gốc cây me ở Mường Pồn
Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống thực dân Pháp – Chiến cuộc Đông Xuân 1953-1954, trận Mường Pồn, ngày 23-11-1953.
1. Người bạn của Bế Văn Đàn
Trương Xuân Bái sinh năm 1931.
Năm 20 tuổi, chàng trai quê Hà Tĩnh trốn gia đình để tham gia tuyển quân. Sau khi được huấn luyện, ông được bổ sung vào Đại đội 674, Tiểu đoàn 251, Trung đoàn 174, Đại đoàn 316.
Hai năm sau, ông cùng đơn vị bước vào Chiến cuộc Đông Xuân 1953-1954.
Trong những ngày chiến đấu tại Tây Bắc, Trương Xuân Bái được phân công vào Tổ liên lạc của Đại đoàn, gồm bốn người, do Bế Văn Đàn làm tổ trưởng.
Từ đây, hai người lính trẻ trở thành đồng đội thân thiết.
Họ cùng sống trong những căn hầm giữa chiến trường.
Cùng chia sẻ những câu chuyện về quê nhà.
Cùng nói về những người thân.
Và cũng như bao người lính trẻ khác, họ từng nói với nhau về ngày trở về.
Theo lời kể của Trương Xuân Bái nhiều năm sau, trước giờ ra trận, Bế Văn Đàn từng nói rằng sau khi đánh xong trận này, anh sẽ về quê bạn chơi rồi cùng đi thăm quê Bác Hồ.
Trương Xuân Bái đáp lại rằng nếu vậy thì Bế Văn Đàn hãy đưa ông về quê trước.
Đó là một lời hẹn rất bình thường giữa hai người bạn.
Nhưng chiến tranh đã không cho họ thực hiện lời hẹn ấy.
2. Mường Pồn – nơi lời hẹn không thành
Cuối năm 1953, quân Pháp đổ quân xuống Điện Biên Phủ.
Trong cuộc hành quân và chiến đấu của Đại đoàn 316, Trương Xuân Bái cùng đồng đội tham gia các trận đánh ở khu vực Mường Pồn.
Một tiểu đoàn quân ta được giao nhiệm vụ bao vây, ngăn chặn quân Pháp tại đây.
Lực lượng ta không đông.
Trong khi đó, quân Pháp có pháo binh yểm trợ và liên tục tổ chức phản kích.
Nhưng những đợt tiến công ấy nhiều lần bị bộ đội ta đánh bật.
Trận chiến ngày càng dữ dội.
Trong lúc ấy, Bế Văn Đàn vừa hoàn thành nhiệm vụ liên lạc trở về.
Ông được lệnh tiếp tục ở lại chiến đấu.
Và rồi khoảnh khắc mà lịch sử đã ghi nhớ xảy ra.
Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng cho đồng đội.
Ông bị thương thêm và hy sinh.3. Sau tiếng súng – một người bạn nằm lại
Trận đánh kết thúc.
Nhưng đối với Trương Xuân Bái, trận chiến chưa thực sự khép lại.
Bởi giữa chiến trường vẫn còn một người bạn nằm đó.
Bế Văn Đàn.
Không có một nghĩa trang.
Không có một lễ tang.
Không có những người thân đứng bên linh cữu.
Chỉ có những người lính vừa bước ra khỏi trận đánh.
Trương Xuân Bái cùng hai đồng đội khác quyết định tự tay chôn cất Bế Văn Đàn.
Đó là một công việc đau đớn.
Nhưng cũng là trách nhiệm cuối cùng của những người còn sống đối với người đã hy sinh.
Họ tìm một nơi để chôn người đồng đội.
Và cuối cùng, họ chọn vị trí ngay sát một gốc cây me lớn tại Cồn Gò, Mường Pồn.
Một gốc cây.
Một nấm mộ.
Và ba người lính cố gắng làm tất cả những gì có thể cho người bạn vừa mất.
4. Mảnh giấy trong lọ penicillin
Có lẽ đây là chi tiết ám ảnh nhất trong câu chuyện của Trương Xuân Bái.
Ông hiểu rằng chiến tranh có thể khiến người chết mất luôn cả tên tuổi.
Nếu không ghi lại, nếu không có dấu hiệu nhận biết, một ngày nào đó phần mộ có thể bị thất lạc.
Vì vậy, ông lấy giấy.
Viết lên đó những thông tin quan trọng nhất về người bạn:
Tên.
Quê quán.
Đơn vị.
Rồi ông đặt mảnh giấy vào một lọ penicillin.
Sau đó chôn cùng thi thể Bế Văn Đàn.
Đó là cách những người lính giữa chiến trường cố gắng giữ lại danh tính cho một người đồng đội.
Không có bia đá.
Không có tấm bảng lớn.
Không có hồ sơ đầy đủ.
Chỉ một mảnh giấy được bảo vệ trong một chiếc lọ thuốc.
Nhưng chính mảnh giấy nhỏ ấy có thể giúp người đời sau biết:
Người nằm dưới nấm đất này là Bế Văn Đàn.
Một người lính của Đại đoàn 316.
Một người con của Cao Bằng.
Một người bạn của Trương Xuân Bái.
Và một người đã hy sinh tại Mường Pồn.5. Một năm bốn tháng làm đồng đội
Trương Xuân Bái kể rằng tính đến ngày Bế Văn Đàn hy sinh, hai người đã gắn bó với nhau một năm bốn tháng.
Một năm bốn tháng.
Không dài nếu tính bằng một đời người.
Nhưng trong chiến tranh, từng ngày bên nhau đều có thể trở thành một phần ký ức không thể xóa.
Họ cùng nằm trong hầm.
Cùng nghe tiếng pháo.
Cùng chia sẻ chuyện gia đình.
Cùng bước vào những trận đánh mà không biết ai sẽ trở về.
Và trong những giờ phút hiếm hoi trước trận đánh, họ vẫn nói về quê hương.
Bế Văn Đàn muốn về quê bạn.
Muốn đi Nghệ An.
Muốn thăm quê Bác Hồ.
Những ước muốn ấy giản dị đến mức nếu không có chiến tranh, có lẽ chẳng có gì khó thực hiện.
Nhưng chiến tranh đã biến một lời hẹn bình thường thành một lời hẹn vĩnh viễn không thành.
Sau này, khi nhớ lại, Trương Xuân Bái không chỉ nhớ một người anh hùng.
Ông nhớ một người bạn.
6. Người dân Mường Pồn không quên người lính
Năm tháng trôi qua.
Chiến tranh kết thúc.
Những người lính rời chiến trường.
Nhưng phần mộ Bế Văn Đàn vẫn ở lại Mường Pồn.
Đầu năm 1958, Đại đoàn 316 trở lại Mường Pồn để thực hiện nhiệm vụ rà phá bom mìn và quy tập hài cốt đồng đội.
Khi ấy, cảnh vật đã thay đổi.
Nhưng một dấu hiệu vẫn còn:
cây me ở Cồn Gò.
Dưới cây là một ngôi mộ khá lớn được ghép bằng đá.
Theo lời kể được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đăng lại, người dân địa phương vẫn thường đến thắp hương vào ngày lễ, Tết và ngày rằm; họ còn xếp thêm những viên đá lên mộ.
Nhờ vậy, việc tìm phần mộ Bế Văn Đàn trở nên dễ dàng hơn.
Chi tiết ấy đặc biệt xúc động.
Bởi những người dân Mường Pồn không quen biết Bế Văn Đàn từ trước.
Họ không cùng quê.
Không cùng đơn vị.
Nhưng họ biết dưới nấm mộ ấy là một người lính đã nằm xuống trên mảnh đất của mình.
Và họ đã giữ gìn phần mộ ấy.
Có những lúc lịch sử được lưu giữ không phải trong sách.
Mà trong sự tử tế của những người dân bình thường.7. Cuộc tìm kiếm sau chiến tranh
Điều đặc biệt là câu chuyện của Bế Văn Đàn không kết thúc ở nấm mộ bên cây me.
Sau khi trở lại Mường Pồn, đồng đội và đơn vị đã tìm kiếm, quy tập hài cốt của những người đã hy sinh.
Bế Văn Đàn được xác định và đưa về nơi an nghỉ mới.
Theo tư liệu Quân đội nhân dân, những kỷ vật gắn với ông sau này cũng được lưu giữ tại các bảo tàng; trong đó có chiếc bút máy được tìm thấy khi đồng đội và gia đình tổ chức bốc mộ năm 1959.
Một chiếc bút máy.
Một mảnh giấy.
Một lọ penicillin.
Một gốc cây me.
Những thứ rất nhỏ bé.
Nhưng mỗi thứ lại giúp nối một con người với lịch sử.
Ngày nay, Bế Văn Đàn có phần mộ, có nhà tưởng niệm, có tên đường, tên trường.
Tên ông đã trở thành một phần ký ức của nhiều thế hệ.
Nhưng ít người biết rằng, trước khi có những tấm bia trang trọng ấy, từng có ba người lính giữa chiến trường tự tay chôn cất ông.
Và một trong ba người ấy là Trương Xuân Bái – người bạn đã từng hẹn sẽ đưa Bế Văn Đàn về quê mình.8. Người lính sống tiếp với ký ức về đồng đội
Trương Xuân Bái tiếp tục cuộc đời quân ngũ sau Điện Biên Phủ.
Ông tham gia kháng chiến chống Mỹ, từng làm nhiệm vụ tại Lào và Thái Lan.
Nhưng ký ức về Điện Biên Phủ vẫn theo ông suốt cuộc đời.
Năm 1958, ông được chọn là chiến sĩ tiêu biểu của Đại đoàn 316 tham dự Đại hội Chiến sĩ thi đua toàn quốc tại Phú Thọ.
Tại đây, ông có dịp gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Ông còn được Bác Hồ tặng một chiếc áo sơ-mi lụa. Chiếc áo ấy được ông giữ gìn như một kỷ vật quý giá.
Nhưng khi kể về Điện Biên Phủ, ký ức về Bế Văn Đàn vẫn là một phần đặc biệt.
Bởi có những người đồng đội không thể thay thế.
Có những người bạn mà thời gian không thể làm mất đi.
Và có những ngày mà dù đã qua hàng chục năm, người ta vẫn nhớ từng chi tiết.
Trương Xuân Bái đã sống thêm hơn nửa thế kỷ sau trận Mường Pồn.
Bế Văn Đàn thì mãi mãi dừng lại ở tuổi 22.
Lời kết – Người sống kể chuyện người đã nằm xuống
Có những câu chuyện về chiến tranh được kể bằng tiếng súng.
Có những câu chuyện được kể bằng những trận đánh.
Nhưng câu chuyện về Trương Xuân Bái lại được kể bằng một nấm mộ.
Sau trận Mường Pồn, một người lính trẻ nằm lại.
Tên anh là Bế Văn Đàn.
Người bạn của anh, Trương Xuân Bái, cùng hai đồng đội đã tự tay chôn cất.
Họ ghi tên, quê quán, đơn vị của người đã hy sinh trên một mảnh giấy.
Đặt mảnh giấy vào lọ penicillin.
Rồi chôn người bạn bên gốc cây me ở Cồn Gò.
Không ai biết khi ấy họ có nghĩ rằng hàng chục năm sau người đời sẽ tìm lại câu chuyện ấy hay không.
Có lẽ không.
Họ chỉ làm điều mà một người lính nên làm với đồng đội của mình.
Không để người đã hy sinh mất tên.
Và có một chi tiết khiến câu chuyện này đau lòng hơn tất cả.
Trước trận đánh, Bế Văn Đàn từng hẹn với Trương Xuân Bái:
Sau khi đánh xong sẽ về quê bạn.
Hai người sẽ cùng đi thăm quê Bác Hồ.
Một lời hẹn rất bình thường.
Nhưng Bế Văn Đàn đã không trở về.
Ông nằm lại ở Mường Pồn.
Còn Trương Xuân Bái mang theo lời hẹn ấy suốt phần đời còn lại.
Có lẽ đó cũng là điều chiến tranh tàn nhẫn nhất.
Nó không chỉ lấy đi mạng sống.
Nó lấy đi những ngày mai chưa kịp xảy ra.
Bế Văn Đàn chưa kịp về thăm quê bạn.
Chưa kịp đi Nghệ An.
Chưa kịp sống tuổi 23.
Chưa kịp có một gia đình, một mái nhà, một cuộc đời bình thường.
Trương Xuân Bái sống tiếp.
Nhưng trong ký ức của ông, người bạn vẫn ở lại trong những đêm nằm hầm, trong những câu chuyện trước giờ ra trận, trong trận Mường Pồn và dưới gốc cây me năm ấy.
Và điều đáng quý là ông đã kể lại.
Bởi nếu không có những người như Trương Xuân Bái, nhiều câu chuyện của những người đã nằm xuống có thể sẽ chỉ còn lại một cái tên trên bia đá.
Người sống kể lại để người đã hy sinh không bị lãng quên.
Hôm nay, chúng ta biết Bế Văn Đàn là một Anh hùng.
Nhưng câu chuyện của Trương Xuân Bái giúp chúng ta nhìn thấy phía sau danh hiệu ấy là một người bạn.
Một người bạn có lời hẹn chưa thực hiện.
Một người bạn được đồng đội tự tay chôn cất.
Một người bạn mà tên tuổi được viết trên một mảnh giấy nhỏ và đặt vào chiếc lọ thuốc giữa chiến trường.
Và rồi, nhiều năm sau, người dân Mường Pồn vẫn thắp hương bên ngôi mộ.
Đó là cách ký ức sống sót qua chiến tranh.
Không chỉ bằng những tượng đài.
Không chỉ bằng sách vở.
Mà bằng tình đồng đội.
Bằng lòng dân.
Bằng sự nhớ thương.
Và bằng những người còn sống chịu khó kể lại câu chuyện của những người đã không trở về.
Trương Xuân Bái đã sống tiếp.
Bế Văn Đàn đã nằm lại.
Nhưng tình đồng đội giữa họ thì không nằm lại ở Mường Pồn.
Nó đi cùng những người sống đến hôm nay.
Và nhắc chúng ta rằng:
Hòa bình mà chúng ta đang có được xây nên từ cả những điều rất lớn – và từ những tình nghĩa rất nhỏ như việc một người lính cố giữ lại tên tuổi cho người bạn đã hy sinh.
Xin được cúi đầu trước Bế Văn Đàn.
Và cũng xin được tri ân Trương Xuân Bái cùng những người đồng đội đã tự tay chôn cất ông, bởi chính họ đã giữ lại một phần ký ức mà lịch sử không được phép quên
Ngày hôm ấy là 23-11-1953. Đây là ngày được Báo Quân đội nhân dân xác nhận rõ trong tư liệu về Bế Văn Đàn.
Trương Xuân Bái và nhiều đồng đội ở gần đã chứng kiến những phút cuối của người bạn.
Sau này ông kể lại rằng cái chết của Bế Văn Đàn vừa là nỗi đau, vừa tiếp thêm động lực để những người còn sống tiếp tục chiến đấu.


