"Truy điệu sống” trước giờ xuất kích – Trần Công Dũng và những năm tháng chiến đấu trong lòng Đà Nẵng
Trần Công Dũng, sinh năm 1951 tại Đa Mặn, Bắc Mỹ An, Đà Nẵng, lớn lên trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Năm 1966, khi mới 15 tuổi, ông làm giao liên cho Đặc khu ủy Quảng Đà. Ngày 14/4/1968, ở tuổi 17, ông trở thành đội viên Đội Trinh sát An ninh vũ trang Quận III, Ban An ninh Quảng Đà. Từ căn cứ lõm K20 ở Bắc Mỹ An, ông tham gia nhiều hoạt động trinh sát, xây dựng cơ sở bí mật và tổ chức các trận đánh ngay giữa vùng địch kiểm soát. Một trong những chiến công nổi bật là tổ chức đưa khoảng 20kg thuốc nổ vào căn cứ của nhóm cố vấn Mỹ, đánh sập công trình và theo nguồn Công an Đà Nẵng, tiêu diệt 13 cố vấn Mỹ, làm bị thương nặng 2 người. Từ năm 1968 đến ngày Đà Nẵng được giải phóng, ông cùng đồng đội trực tiếp và phối hợp tổ chức 16 trận đánh, theo tư liệu Công an Đà Nẵng. Năm 2009, Trần Công Dũng được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Thời kỳ lịch sử
Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước – chiến trường Quảng Đà và Đà Nẵng, 1966–1975, trọng tâm là căn cứ lõm K20, Bắc Mỹ An và hoạt động của lực lượng An ninh vũ trang trong lòng đô thị Đà Nẵng.
1. Cậu bé Đa Mặn
Trần Công Dũng sinh năm 1951, tại Đa Mặn, Bắc Mỹ An, Đà Nẵng.
Ông lớn lên trong một gia đình mà chiến tranh đã trở thành một phần của cuộc sống.
Cha tham gia quân đội từ những năm đầu kháng chiến chống Pháp.
Mẹ là cơ sở cách mạng, nuôi giấu cán bộ.
Ba người anh trai của Dũng đều tham gia lực lượng vũ trang; hai người hy sinh và được công nhận là liệt sĩ.
Với một gia đình như vậy, con đường của cậu bé Dũng dường như đã được định hình rất sớm.
Nhưng không ai có thể biết rằng một cậu bé mới 15 tuổi sau này lại trở thành một trong những trinh sát hoạt động ngay giữa lòng Đà Nẵng.
Chú thích: Khu vực Đa Mặn – Bắc Mỹ An, quê hương và địa bàn hoạt động của Trần Công Dũng trong thời kỳ chiến tranh.
Nguồn: Tư liệu Công an Đà Nẵng và Báo Nhân Dân.
2. Mười lăm tuổi làm giao liên
Đầu năm 1966, Trần Công Dũng bắt đầu làm giao liên cho Đặc khu ủy Quảng Đà.
Công việc của một giao liên trong lòng địch không đơn giản là chuyển thư.
Đó có thể là:
đưa tài liệu;
dẫn cán bộ;
chuyển mệnh lệnh;
tìm đường tránh các chốt kiểm soát;
giữ bí mật về nơi trú quân.
Một cậu bé 15 tuổi có một lợi thế mà người lớn đôi khi không có:
ít bị chú ý hơn.
Nhưng chính vì thế, Dũng phải học rất nhanh cách quan sát và ghi nhớ.
Một con đường có lính gác.
Một căn nhà có người khả nghi.
Một chiếc xe thường xuyên xuất hiện.
Một cuộc kiểm tra bất ngờ.
Tất cả đều có thể quyết định sự an toàn của người mà cậu đang dẫn đường.
Chú thích: Thiếu niên làm giao liên trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ; hình ảnh minh họa bối cảnh hoạt động của Trần Công Dũng.
Nguồn: Tư liệu lịch sử Quảng Đà – Đà Nẵng.
3. Tuổi 17 và Đội Trinh sát An ninh vũ trang
Ngày 14/4/1968, Trần Công Dũng chính thức trở thành đội viên Đội Trinh sát An ninh vũ trang Quận III, Ban An ninh Quảng Đà.
Ông mới 17 tuổi.
Nhưng từ đây, công việc không còn chỉ là đưa thư hay dẫn đường.
Ông phải:
trinh sát.
xây dựng cơ sở.
nắm tình hình địch.
chuẩn bị phương án đánh địch.
Và quan trọng nhất:
hoạt động mà không được để lộ thân phận.
Địa bàn của ông chính là một trong những nơi nguy hiểm nhất:
K20.
4. K20 – “vùng lõm” giữa lòng địch
K20 nằm ở khu vực Bắc Mỹ An, gồm các địa bàn như Đa Phước, Mỹ Thị, Nước Mặn, ấp Bà Đa.
Đây là một căn cứ cách mạng nằm ngay trong vùng địch kiểm soát.
Xung quanh là những cơ sở quân sự quan trọng của đối phương.
Theo tư liệu Công an nhân dân, phía nam có lực lượng pháo binh Mỹ ở Non Nước; phía bắc là quân cảng và tổng kho của Quân đoàn I; sân bay Nước Mặn là một đầu não quân sự quan trọng của Mỹ tại Đà Nẵng.
K20 vì vậy giống như một pháo đài không có tường thành.
Không có những bức tường cao.
Không có hào sâu.
Thứ bảo vệ căn cứ chính là:
lòng dân.
Và mạng lưới cơ sở bí mật.
Chú thích: Khu căn cứ cách mạng K20 ở Bắc Mỹ An, Đà Nẵng – địa bàn hoạt động chủ yếu của Trần Công Dũng trong thời kỳ chống Mỹ.
Nguồn: Công an Đà Nẵng và tư liệu di tích K20.
5. Hai nữ lao công giữa căn cứ Mỹ
Một trong những nhiệm vụ táo bạo nhất của Trần Công Dũng là xây dựng cơ sở bí mật ngay trong khu vực đóng quân của đối phương.
Ông đã xây dựng được hai cơ sở là những nữ lao công làm việc trong căn cứ địch.
Đây là công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn.
Không thể tiếp cận trực tiếp.
Không thể hỏi những câu quá cụ thể.
Mỗi thông tin phải được kiểm chứng.
Mỗi cuộc gặp phải được tính toán.
Những người phụ nữ ấy trở thành mắt xích bên trong.
Còn Trần Công Dũng đứng ở bên ngoài tổ chức toàn bộ hoạt động.
Chú thích: Phụ nữ và cơ sở cách mạng hoạt động bí mật trong vùng địch kiểm soát tại Đà Nẵng; hình ảnh minh họa bối cảnh hoạt động của mạng lưới K20.
Nguồn: Tư liệu Công an Đà Nẵng.
6. Hai mươi kilôgam thuốc nổ
Suốt 20 ngày, các cơ sở bí mật từng bước đưa khoảng 20kg thuốc nổ vào bên trong khu vực đóng quân của nhóm cố vấn Mỹ.
Hai mươi ngày.
Hai mươi kilôgam.
Và một yêu cầu tuyệt đối:
không được để đối phương phát hiện.
Nếu một người bị bắt.
Nếu một gói hàng bị kiểm tra.
Nếu một cơ sở bị lộ.
Toàn bộ kế hoạch có thể sụp đổ.
Nhưng kế hoạch vẫn được giữ kín.
Cho đến ngày khối thuốc nổ được đặt vào vị trí.
7. Trận đánh trong căn cứ
Khi nhóm cố vấn Mỹ tập trung tại câu lạc bộ, khối thuốc nổ được kích hoạt.
Công trình bị đánh sập.
Theo các nguồn của Công an Đà Nẵng, trận đánh tiêu diệt 13 cố vấn Mỹ và làm bị thương nặng 2 người.
Đây là kiểu chiến đấu hoàn toàn khác với một trận đánh ngoài chiến trường.
Không có hàng trăm người xung phong.
Không có pháo binh mở màn.
Không có xe tăng.
Chỉ có:
mạng lưới cơ sở.
sự kiên nhẫn.
thông tin.
và một khối thuốc nổ được đưa vào từ bên trong.
Chú thích: Các căn cứ quân sự Mỹ tại khu vực Đà Nẵng trong chiến tranh; hình ảnh minh họa bối cảnh những trận đánh của lực lượng An ninh Quảng Đà.
Nguồn: Tư liệu lịch sử chiến trường Đà Nẵng.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
8. Hồ Diệp – một mục tiêu khác
Không lâu sau đó, Trần Công Dũng cùng đồng đội tiếp tục tổ chức một kế hoạch khác.
Mục tiêu là Hồ Diệp, trưởng Ban hoạt vụ Vùng 1 chiến thuật của chính quyền Sài Gòn.
Lần này, phương thức hoàn toàn khác.
Một nữ trinh sát tên Hồ Thị Phương được đưa vào nhà Hồ Diệp dưới vỏ bọc người giúp việc.
Từ những thông tin thu thập được, Trần Công Dũng huấn luyện phương thức tác chiến cho Hồ Thị Phương.
Mục tiêu là chiếc xe Jeep của Hồ Diệp.
Chú thích: Lực lượng biệt động và trinh sát hoạt động trong nội thành Đà Nẵng thời chống Mỹ; hình ảnh minh họa bối cảnh câu chuyện.
Nguồn: Tư liệu Công an Đà Nẵng.
9. Chiếc xe Jeep ở chợ Cồn
Kế hoạch được thực hiện.
Quả mìn hẹn giờ được đặt vào xe Jeep.
Khi chiếc xe đi đến khu vực chợ Cồn, mìn phát nổ.
Hồ Diệp cùng các sĩ quan đi cùng bị tiêu diệt theo tư liệu Công an Đà Nẵng.
Nhưng nhiệm vụ chưa kết thúc.
Đồng đội phải rút.
Trần Công Dũng dùng hỏa lực đánh chặn, tạo điều kiện cho nữ trinh sát Hồ Thị Phương thoát khỏi vòng vây.
Một người tổ chức trận đánh.
Một người trực tiếp thực hiện.
Và khi kế hoạch hoàn tất, người tổ chức lại phải trở thành người che chắn cho đồng đội rút lui.
10. Những lần “truy điệu sống”
Chiến đấu trong lòng địch có một đặc điểm đáng sợ:
không có chiến tuyến rõ ràng.
Người lính có thể vừa ở căn cứ.
Vài giờ sau đã ở giữa phố.
Có thể mặc quần áo bình thường.
Có thể đi cùng người dân.
Nhưng chỉ cần một ánh mắt nghi ngờ của đối phương, tất cả có thể kết thúc.
Năm 1970, trước một nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm, đồng đội tổ chức lễ “truy điệu sống” cho Trần Công Dũng.
Cụm từ ấy nghe lạnh người.
Bởi nó có nghĩa:
những người ở lại đã chuẩn bị tinh thần rằng người ra đi có thể không trở về.
Trần Công Dũng vẫn lên đường.
11. Người đi nhặt rác giữa lòng địch
Trong nhiệm vụ ấy, ông cải trang thành một thanh niên đi lượm rác trong bãi rác Mỹ để tiếp cận mục tiêu.
Đây chính là đặc trưng của chiến đấu bí mật.
Không phải lúc nào cũng cần một khẩu súng lớn.
Đôi khi thứ quan trọng nhất là:
một bộ quần áo phù hợp.
một câu chuyện đủ thuyết phục.
một dáng đi không gây chú ý.
Và khả năng giữ bình tĩnh.
Người trinh sát phải trở thành một người khác.
Cho đến khi nhiệm vụ kết thúc.
12. Mười sáu trận đánh
Theo tư liệu Công an Đà Nẵng, từ 1968 đến ngày Đà Nẵng giải phóng, Trần Công Dũng trực tiếp và phối hợp với đồng đội tổ chức 16 trận đánh. Các nguồn này ghi nhận tổng cộng 38 sĩ quan, hạ sĩ quan và mật báo viên bị tiêu diệt, trong đó có 16 cố vấn Mỹ, 1 đại tá tình báo và 13 tên ác ôn, cùng 3 xe quân sự bị phá hủy.
Những con số ấy cho thấy quy mô hoạt động của một đội trinh sát nhỏ giữa một thành phố được đối phương biến thành căn cứ quân sự lớn.
Nhưng đằng sau mỗi con số là một nhiệm vụ.
Một lần tiếp cận.
Một lần rút lui.
Một lần đánh cược mạng sống.
13. Đà Nẵng ngày 29/3/1975
Sau gần một thập niên hoạt động bí mật, chiến tranh đi đến những ngày cuối cùng.
Tháng 3 năm 1975, thế trận thay đổi nhanh chóng.
Các lực lượng cách mạng tiến về Đà Nẵng.
Những căn cứ từng được xem là bất khả xâm phạm bắt đầu sụp đổ.
Đến 29/3/1975, Đà Nẵng được giải phóng.
Trần Công Dũng – cậu bé giao liên 15 tuổi năm nào – đã đi hết chặng đường chiến tranh của mình.
Từ giao liên.
Đến trinh sát.
Từ K20.
Đến ngày thành phố giải phóng.
Chú thích: Đà Nẵng trong ngày giải phóng 29/3/1975.
Nguồn: Tư liệu lịch sử Đà Nẵng.
14. Người Anh hùng của K20
Sau chiến tranh, Trần Công Dũng tiếp tục công tác trong lực lượng Công an Đà Nẵng.
Những chiến công trong chiến tranh được Nhà nước ghi nhận.
Ngày 25/2/2009, ông được trao tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Danh hiệu đến sau chiến tranh nhiều năm.
Nhưng câu chuyện của ông bắt đầu từ khi ông còn chưa đủ tuổi trưởng thành.
Một cậu bé 15 tuổi.
Một người trinh sát 17 tuổi.
Một đội trưởng hoạt động giữa lòng địch.
Và sau cùng là một người Anh hùng.
Chú thích: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Trần Công Dũng.
Nguồn: Công an Đà Nẵng và Báo Nhân Dân.
15. K20 hôm nay
K20 ngày nay không còn là căn cứ bí mật.
Những nơi từng phải đào hầm.
Những căn nhà từng che giấu cán bộ.
Những con đường từng phải đi trong đêm.
Giờ trở thành những địa danh lịch sử.
Nhưng điều đặc biệt của K20 là:
nó nằm ngay trong đô thị.
Không phải một căn cứ xa xôi giữa rừng.
Mà là một căn cứ cách mạng tồn tại ngay giữa một khu vực quân sự quan trọng của đối phương.



Chú thích: Khu căn cứ cách mạng K20 tại Bắc Mỹ An ngày nay.
Nguồn: Tư liệu di tích và Công an Đà Nẵng.
Lời kết – Cậu bé 15 tuổi và thành phố sau chiến tranh
Năm 1966, Trần Công Dũng mới 15 tuổi.
Cậu bé ấy bắt đầu bằng công việc giao liên.
Hai năm sau, ở tuổi 17, ông bước vào Đội Trinh sát An ninh vũ trang.
Rồi những năm tháng tiếp theo là những cuộc chiến trong bóng tối:
K20.
những cơ sở bí mật.
những khối thuốc nổ.
những cuộc cải trang.
những lần truy điệu sống.
những trận đánh giữa lòng Đà Nẵng.
Chú thích: Khu vực K20 – Bắc Mỹ An ngày nay, nơi từng là căn cứ cách mạng giữa lòng địch.
Nguồn: Tư liệu Công an Đà Nẵng.
Theo tư liệu Công an Đà Nẵng, ông cùng đồng đội đã tổ chức 16 trận đánh từ năm 1968 đến ngày giải phóng Đà Nẵng.
Nhưng có lẽ điều đáng nhớ nhất không phải là con số 16.
Mà là khoảng cách giữa một cậu bé 15 tuổi và một người Anh hùng.
Khoảng cách ấy được lấp đầy bằng gần một thập niên chiến đấu.
Và phía sau những chiến công ấy là một điều giản dị:
một người con của Đa Mặn đã sống giữa lòng thành phố bị quân đội đối phương kiểm soát, nhưng không để mất con đường về với cách mạng.
Ngày nay, K20 là di tích.
Đà Nẵng là một thành phố hòa bình.
Những người trẻ đi trên những con đường mà Trần Công Dũng từng chiến đấu có thể không hình dung được rằng ngay dưới những khu phố ấy từng tồn tại một “vùng lõm” cách mạng.
Nhưng chính những ký ức đó làm nên lịch sử của thành phố.



