TRUYỆN KỂ CỦA ÔNG BẨY
TRUYỆN KỂ CỦA ÔNG BẨY
Ông Bẩy năm nay đã ngoài bảy mươi, mái tóc bạc như sương sớm, nhưng giọng nói vẫn sang sảng mỗi khi kể chuyện thời chiến. Mỗi buổi chiều, lũ trẻ trong xóm lại tụ tập quanh chiếc chõng tre trước sân, háo hức nghe ông kể về những năm tháng kháng chiến gian khổ mà đầy lạc quan. Ông chậm rãi nhấp ngụm trà, ánh mắt xa xăm rồi bắt đầu: “Hồi đó, đơn vị của ông đóng quân trong một cánh rừng rậm. Rừng dày lắm, cây cao che kín cả ánh mặt trời. Ban ngày thì yên tĩnh, nhưng ban đêm lại vang lên đủ thứ âm thanh—tiếng côn trùng, tiếng thú rừng, có khi cả tiếng máy bay địch vo ve trên đầu. Một hôm, tin báo về: địch chuẩn bị càn quét lớn vào khu căn cứ của ta. Cả đơn vị lập tức chuyển sang trạng thái sẵn sàng chiến đấu. Ai nấy đều hiểu, trận này không dễ dàng.” Ông dừng lại một chút, nhìn lũ trẻ rồi cười: “Nhưng lạ lắm, không ai tỏ ra sợ hãi. Trái lại, anh em còn đùa nhau. Có cậu lính trẻ tên Hòa, vừa buộc lại dây dép vừa nói:
‘Nếu mai mà tụi nó vô đông quá, em xin phép… trốn lên cây trước nhé!’ Cả tổ phá lên cười. Một anh khác vỗ vai cậu ấy:
‘Trốn thì nhớ kéo anh lên cùng, chứ để anh dưới đất là không được đâu!’” Tiếng cười lan ra cả góc rừng, xua tan đi cái căng thẳng đang bủa vây. Ông kể tiếp, giọng trầm xuống: “Đêm hôm đó, chúng tôi không ngủ. Mỗi người một việc—người kiểm tra súng đạn, người đào thêm hầm, người chuẩn bị lương khô. Nhưng xen lẫn trong công việc là những câu chuyện vui. Có anh còn lôi chiếc harmonica ra thổi, giai điệu nhẹ nhàng giữa rừng sâu nghe vừa buồn vừa ấm. Sáng sớm hôm sau, địch bắt đầu tiến vào. Tiếng trực thăng quần thảo trên đầu, tiếng súng nổ vang cả một vùng. Đất rung lên từng hồi. Nhưng anh em vẫn giữ vững vị trí. Giữa lúc ác liệt nhất, cậu Hòa hôm qua lại hét to:
‘Các anh ơi, tụi nó đông thật, nhưng mình cũng… đông tinh thần!’ Câu nói đó khiến cả tổ bật cười, dù đạn vẫn bay vèo vèo trên đầu.” Ông Bẩy đưa tay mô tả: “Chúng tôi chiến đấu, vừa đánh vừa di chuyển linh hoạt trong rừng. Có lúc phải nằm im hàng giờ trong hầm tránh bom, vậy mà vẫn có người thì thầm kể chuyện tiếu lâm cho nhau nghe. Có anh còn lấy cơm nắm ra chia, vừa ăn vừa nói:
‘Ăn nhanh đi, lát nữa đánh tiếp cho có sức!’ Nghe đơn giản vậy thôi, nhưng chính những điều nhỏ bé ấy giúp chúng tôi vững vàng.” Ông ngừng lại, ánh mắt chợt ấm áp: “Cuộc càn quét kéo dài mấy ngày liền. Cuối cùng, địch không đạt được mục tiêu, phải rút lui. Khi yên tiếng súng, cả đơn vị nhìn nhau—quần áo lấm lem, mặt mũi khói bụi, nhưng ai cũng cười. Cậu Hòa lúc đó lại nói:
‘Em nói rồi mà, tụi mình đông tinh thần hơn!’ Cả đơn vị cười vang, tiếng cười giữa rừng như vang xa mãi.” Lũ trẻ im lặng một lúc, rồi một đứa hỏi nhỏ:
“Ông ơi, lúc đó ông không sợ sao?” Ông Bẩy xoa đầu nó, nhẹ nhàng đáp: “Có chứ. Ai mà không sợ. Nhưng cái quý là mình không để nỗi sợ thắng mình. Anh em dựa vào nhau, động viên nhau bằng những nụ cười, những câu nói vui. Chính tinh thần lạc quan đó giúp chúng tôi vượt qua tất cả.” Gió chiều thổi nhẹ qua hàng tre, ông Bẩy khẽ cười, đôi mắt ánh lên niềm tự hào. Câu chuyện của ông không chỉ là ký ức chiến tranh, mà còn là bài học về lòng dũng cảm và niềm tin—rằng dù trong hoàn cảnh khó khăn nhất, con người vẫn có thể mỉm cười và tiến về phía trước.



