TRUYỆN KỂ CỦA ÔNG HOÀNG VĂN HÙNG VỀ NHỮNG KỶ NIỆM TRONG QUÂN NGŨ
TRUYỆN KỂ CỦA ÔNG HOÀNG VĂN HÙNG VỀ NHỮNG KỶ NIỆM TRONG QUÂN NGŨ
Ông Hoàng Văn Hùng ngồi tựa lưng vào chiếc ghế gỗ cũ, đôi mắt xa xăm như đang lần giở lại từng trang ký ức đã nhuốm màu thời gian. Giọng ông trầm ấm, chậm rãi: Ngày ấy… tiểu đội 2 của chúng tôi sống giữa những ngày mà mỗi buổi sáng thức dậy đều không biết tối có còn đủ mặt anh em hay không. Một ngày của chúng tôi bắt đầu từ rất sớm. Khi trời còn chưa sáng hẳn, tiếng kẻng báo thức đã vang lên lanh lảnh giữa rừng. Cả tiểu đội bật dậy gần như theo phản xạ. Không ai cần nhắc nhở, mỗi người tự cuộn chăn màn gọn gàng, xếp hàng kiểm tra quân số. Bữa sáng đơn giản lắm—chỉ là nắm cơm độn khoai hoặc sắn, thêm chút muối vừng. Nhưng lạ thay, trong cái thiếu thốn ấy, chúng tôi ăn rất ngon. Có lẽ vì ai cũng biết: ăn để còn sức mà sống, mà chiến đấu. Sau đó là huấn luyện. Chúng tôi tập bò, tập trườn, tập bắn, tập ném lựu đạn… mọi thứ diễn ra giữa những tiếng bom vọng lại từ xa. Có những hôm đang tập thì máy bay địch gầm rú trên đầu. Tiểu đội trưởng hô to: “Phân tán! Ẩn nấp!” Cả tiểu đội lập tức lao xuống hầm, ép mình sát đất. Đất đá rung chuyển, từng cột khói bốc lên. Khi tiếng bom vừa dứt, chúng tôi lại chui lên, phủi bụi đất và tiếp tục tập như chưa có chuyện gì xảy ra. Có lần, mưa rất to. Trời như trút nước. Nhưng lệnh huấn luyện vẫn không thay đổi. Chúng tôi vừa run vì lạnh, vừa bò dưới lớp bùn nhão nhoét. Áo quần ướt sũng, dính đầy đất. Nhưng chẳng ai kêu ca. Tiểu đội trưởng chỉ nói một câu: “Ra chiến trường, địch có chờ trời nắng đâu.” Câu nói ấy theo chúng tôi suốt cả cuộc đời. Tiểu đội 2 của tôi có 9 người, mỗi người một tính, nhưng gắn bó như ruột thịt. Thằng Lâm “gụ”—gọi vậy vì nó gầy nhom, nhưng lại khỏe nhất đội. Nó có tài bắt cá. Những lúc hiếm hoi nghỉ ngơi, nó lội suối, bắt được vài con cá nhỏ, nướng lên chia cho cả đội. Nó hay cười, nụ cười lúc nào cũng lạc quan, kể cả khi bụng đói meo. Còn Hòa “sẹo”—trên má có vết sẹo dài do mảnh bom. Nó ít nói, nhưng mỗi lần nói là cả đội im lặng nghe. Có lần nó bảo:
“Nếu tao có mệnh hệ gì, nhớ nhắn với mẹ tao là tao không sợ đâu.” Chúng tôi cười, bảo nó nói gở. Nhưng sau này… câu nói đó cứ ám ảnh tôi mãi. Rồi Tuấn “kèn”—nó hay thổi kèn harmonica. Mỗi tối, sau khi hoàn thành nhiệm vụ, cả tiểu đội nằm quanh hầm, nghe nó thổi những giai điệu quê hương. Giữa rừng sâu, tiếng kèn ấy làm ai cũng nhớ nhà, nhớ mẹ, nhớ những ngày bình yên đã xa. Buổi tối là khoảng thời gian hiếm hoi chúng tôi được nghỉ ngơi. Sau khi ăn tối—cũng vẫn là cơm độn—cả tiểu đội ngồi lại với nhau. Người vá áo, người lau súng, người viết vài dòng thư gửi về nhà. Có người không biết chữ, nhờ đồng đội viết hộ. Chúng tôi hay kể chuyện cho nhau nghe—chuyện làng quê, chuyện người yêu, chuyện ước mơ sau chiến tranh. Có đứa bảo sau này sẽ về làm thầy giáo. Có đứa muốn mở cửa hàng. Có đứa chỉ ước… được sống. Rồi đến giờ ngủ. Chúng tôi nằm sát nhau trong hầm, mỗi người một góc nhỏ. Tiếng côn trùng rả rích, thỉnh thoảng lại có tiếng pháo vọng về. Có đêm bom rơi gần, đất đá rung lên, nhưng mệt quá nên vẫn ngủ thiếp đi lúc nào không hay. Nhưng chiến tranh đâu chỉ có những ngày như thế. Tôi nhớ nhất một lần huấn luyện kết hợp chiến đấu. Hôm đó, trời xám xịt. Tiểu đội đang hành quân thì bất ngờ bị phục kích. Tiếng súng nổ dồn dập. Đất bắn tung lên từng mảng. Chúng tôi vừa chiến đấu, vừa tìm cách rút lui. Lâm “gụ” hôm đó bị thương ở chân, nhưng vẫn cắn răng bò, không kêu một tiếng. Hòa “sẹo” kéo nó đi, vừa kéo vừa bắn trả. Còn Tuấn “kèn”… nó vẫn giữ chiếc kèn bên mình. Khi mọi thứ tạm lắng, nó lấy ra, thổi một đoạn ngắn—như để báo hiệu rằng chúng tôi vẫn còn sống. Nhưng không phải ai cũng may mắn. Có những người đã nằm lại. Ngày đó, chúng tôi không có thời gian để khóc. Chỉ lặng lẽ chôn cất đồng đội, cắm một cành cây làm dấu. Rồi lại tiếp tục hành quân. Ông Hùng dừng lại một lúc, giọng chùng xuống: “Giờ nghĩ lại… điều tôi nhớ nhất không phải là bom đạn, mà là tình đồng đội.” Ông nhìn xa xăm: “Chúng tôi đã sống những ngày khổ nhất… nhưng cũng thật nhất. Mỗi người trong tiểu đội 2 đều để lại trong tôi một kỷ niệm không thể nào quên.” Ông khẽ cười, nhưng đôi mắt đã hoe đỏ: “Nếu được sống lại một lần nữa… tôi vẫn muốn là người lính của tiểu đội 2.” Câu chuyện khép lại, nhưng những ký ức ấy vẫn như còn vang vọng—giữa tiếng mưa rừng, tiếng bom xa, và cả tiếng kèn harmonica da diết của một thời không thể nào quên.



