Anh hùng Lực lượng vũ trang

Truyện ký về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Huỳnh Văn Đảnh

Tây Ninh24/08/2026Trần Thị Kim Hoa (Đoàn xã Canh Vinh)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
Truyện ký về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Huỳnh Văn Đảnh

Đất Tân Trụ nằm giữa hai nhánh sông, như một bán đảo nhỏ được ôm ấp bởi Vàm Cỏ Đông và Vàm Cỏ Tây. Bên này sông là vùng "đám lá tối trời" rậm rạp, nơi cách mạng đã bám rễ từ lâu đời. Bên kia sông là thị trấn Tân Trụ, nơi quân giặc đóng đồn. Chỉ một dòng nước ngăn cách, mà một bên là bóng tối của áp bức, một bên là ánh sáng le lói của khát vọng tự do.

Huỳnh Văn Đảnh sinh ra ở xã Đức Tân, huyện Tân Trụ, tỉnh Long An, là con trai thứ mười trong một gia đình nghèo khó. Tuổi thơ của cậu bé không có tiếng ru mà có tiếng roi, không có sân chơi mà có ruộng đồng của người khác. Mới chín tuổi, Đảnh đã phải đi ở đợ, gánh nước, chăn trâu, làm thuê đủ việc để kiếm miếng ăn. Cái nghèo bám riết lấy cậu như bùn bám chân trên những cánh đồng phèn chua.

Nhưng cái nghèo không dập tắt được điều gì đó đang lớn lên âm thầm trong lòng cậu bé ấy — một sự tủi nhục không tên trước cảnh đất nước bị chia cắt, trước bộ máy cai trị hà khắc của chính quyền Ngô Đình Diệm đè nặng lên làng quê. Có lẽ trong những đêm nằm ngủ nhờ nhà người, nhìn lên mái tranh dột, cậu bé đã tự hỏi vì sao đời mình lại khổ đến thế, vì sao xóm giềng mình lại phải sống trong sợ hãi đến thế.

Năm 1955, khi Đảnh vừa tròn mười sáu tuổi, những cán bộ cách mạng tìm đến, gieo vào lòng cậu những hạt giống đầu tiên của giác ngộ. Không ai biết chính xác lời nào đã chạm vào cậu thiếu niên ấy, chỉ biết rằng từ đó, một con đường khác đã mở ra trước mắt Đảnh — con đường không còn là đi ở đợ cho người, mà là đi theo tiếng gọi của quê hương.

Buổi đầu, Đảnh chỉ là một giao liên nhỏ tuổi, len lỏi qua những con đường làng, những lối tắt giữa đồng, mang tin tức, mang cả niềm tin của những người đi trước. Công việc thầm lặng ấy đã tôi luyện trong anh sự gan dạ, sự tỉ mỉ, và một điều quý giá hơn cả: lòng trung thành với lý tưởng mà anh đã chọn.

Tháng 7 năm 1960, Huỳnh Văn Đảnh chính thức gia nhập lực lượng du kích xã Đức Tân. Đó là một bước ngoặt — từ một cậu giao liên trở thành một người lính thực thụ, một tay súng của quê hương mình.

Người ta không sinh ra đã là thiện xạ. Có lẽ trong những đêm mưa dầm nằm phục kích, trong những buổi tập luyện âm thầm giữa bưng biền, Đảnh đã học cách lắng nghe từng tiếng động nhỏ nhất, học cách nín thở chờ đúng khoảnh khắc. Rồi tài năng ấy dần lộ ra, đến mức đồng đội và bà con trong xóm gọi anh bằng cái tên trìu mến: "nhà thiện xạ" — người bắn trăm phát trăm trúng.

Năm 1962, một tiểu đoàn địch càn quét vào xã Đức Tân với âm mưu "xúc dân", gom dân lập ấp chiến lược để cắt đứt liên hệ giữa nhân dân và cách mạng. Chúng đốt cháy chín mươi ngôi nhà của dân lành. Lửa cháy rực trời đêm ấy hẳn đã in sâu vào tâm trí những người chứng kiến — mùi khói, tiếng khóc của trẻ nhỏ, ánh mắt bàng hoàng của những người mẹ nhìn mái nhà mình tan thành tro.

Trước cảnh đau lòng đó, Đảnh cùng chi bộ xã đã không để nhân dân gục ngã trong tuyệt vọng. Ngay trong đêm hôm đó, chín mươi ngôi nhà mới đã được dựng lại. Đó không chỉ là hành động cứu trợ, mà là một lời khẳng định: ý chí của người dân Đức Tân không thể bị thiêu rụi bằng lửa. Sau đó, lực lượng du kích tổ chức rào làng chiến đấu, phát động toàn dân cùng tham gia đánh giặc, phòng khi địch quay lại càn quét.

Ngày 13 tháng 6 năm 1963, địch lại kéo vào càn quét làng Đức Tân. Nhưng hôm ấy, lực lượng du kích trong làng chỉ còn lại Huỳnh Văn Đảnh và một đồng đội nữa — những người khác đều đang đi công tác chưa kịp về.

Hẳn đã có một khoảnh khắc im lặng giữa hai người, khi tiếng bước chân địch mỗi lúc một gần, khi họ nhìn nhau và hiểu rằng không còn ai khác để trông cậy ngoài chính mình. Nhưng họ không chọn rút lui. Hai người bình tĩnh bàn bạc, quyết định dựa vào những con đường ngang, ngõ tắt quen thuộc từ thuở nhỏ để đánh trả.

Trận đánh hôm ấy, hai du kích diệt mười ba tên địch. Riêng Huỳnh Văn Đảnh đã bắn tám viên đạn, hạ chín tên, trong đó có một viên xuyên táo hai tên cùng lúc. Địch hoảng loạn, phải rút chạy khỏi làng.

Tính riêng năm 1963, với bảy mươi lăm viên đạn, Huỳnh Văn Đảnh đã hạ gục bảy mươi tám tên địch — một tỷ lệ mà bất cứ người lính nào cũng phải kinh ngạc. Đó không phải là con số của sự may mắn, mà là kết tinh của hàng trăm giờ luyện tập âm thầm, của một đôi mắt đã quen với bóng tối và một trái tim đã quen với hiểm nguy.

Cũng trong năm 1963, Đảnh được giao phụ trách chính trị kiêm xã đội trưởng. Lực lượng du kích nhỏ bé ngày nào giờ đã phát triển thành một trung đội. Đỉnh điểm là trận chống càn giữa năm 1963, khi một tiểu đoàn địch, có cả tỉnh trưởng Long An và các cố vấn Mỹ trực tiếp chỉ huy, đồng loạt đánh vào Đức Tân từ hai hướng — một minh chứng cho việc quân địch đã phải coi trọng lực lượng nhỏ bé mà anh gây dựng.

Trong trận đánh bót Tân Trụ, Đảnh đã dành nhiều ngày điều tra, nắm vững quy luật hoạt động của quân địch trong đồn. Trước khi quân ta pháo kích, anh bò vào cài hai quả mìn ở đầu cầu chợ. Đó hẳn là những phút giây căng thẳng tột độ — từng centimet bò qua vùng đất trống, tai lắng nghe mọi tiếng động, tay run rẽ mà vẫn phải chính xác tuyệt đối, vì chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể trả giá bằng mạng sống.

Đúng như tính toán, khi tiếng pháo nổ vang, quân địch trong đồn hoảng loạn ùa ra tìm chỗ ẩn nấp, tập trung đông đúc ngay tại đầu cầu chợ — nơi hai quả mìn đang chờ sẵn. Mìn nổ, diệt và làm bị thương nhiều tên địch.

Chấp hành chủ trương của Huyện ủy nhằm uy hiếp, buộc địch rút khỏi đồn Triêm Đức, Huỳnh Văn Đảnh chỉ huy phân đội du kích kiên trì bao vây, bắn tỉa suốt hai mươi ngày đêm liên tục. Quân địch trong đồn mất ăn mất ngủ, quân tiếp viện vào được nhưng ra là bị đánh chặn.

Cùng đường, địch dùng pháo 105 ly bắn xối xả vào trận địa bao vây của quân ta. Giữa tiếng pháo gầm rú, giữa đất cát tung lên rồi rơi xuống như mưa, Đảnh không lùi bước mà đổi cách đánh — cho quân vây lấn sát vào hàng rào địch, vừa tránh được tầm pháo, vừa siết chặt vòng vây.

Từ khoảng cách ba trăm mét, Đảnh tự tay bắn chết tên lính gác. Khi hai tên chỉ huy địch liều mạng ra lấy xác đồng bọn, anh bắn tiếp hai phát, hạ gục cả hai. Số còn lại trong đồn khiếp sợ, phải chờ đến đêm mới dám lén ra thu xác. Bị dồn ép đến cùng cực, cuối cùng địch phải bỏ đồn, tháo chạy. Khi bóng quân thù không còn kìm kẹp, bà con nổi dậy phá ấp chiến lược, trừng trị bọn tề ngụy ác ôn, dựng lại chính quyền cách mạng trên chính mảnh đất quê mình.

Suốt những năm tháng chiến đấu ở quê hương, Huỳnh Văn Đảnh cùng đồng đội đã tham gia một trăm ba mươi tư trận lớn nhỏ. Chính tay anh đã tiêu diệt hơn một trăm tên địch, trong đó có một cố vấn Mỹ, ba sĩ quan ngụy và một tên đồn trưởng. Anh còn bắn cháy một chiếc trực thăng của địch.

Đó là những con số được ghi trong sử sách, nhưng phía sau mỗi con số là hàng trăm đêm không ngủ, hàng trăm lần nín thở chờ thời cơ, hàng trăm lần đối diện với ranh giới mong manh giữa sống và chết. Đồng đội nhớ về anh không phải như một huyền thoại xa vời, mà như một người chỉ huy gương mẫu, giỏi kỹ thuật nhưng khiêm tốn, giản dị — một người anh, người đồng chí bình dị giữa những người bình dị khác.

Chiến tranh không chừa một ai, dù người đó đã từng đi qua bao nhiêu trận mạc, đã từng né tránh bao nhiêu lằn đạn. Ngày 13 tháng 5 năm 1971, tại Đức Hòa, Huỳnh Văn Đảnh đã anh dũng hy sinh trong một trận chiến đấu ác liệt.

Người ta không còn ghi lại chi tiết những giây phút cuối cùng ấy — chỉ biết rằng người chiến sĩ, người chính trị viên trung đội từng khiến quân thù khiếp sợ suốt hơn một thập niên, đã ngã xuống giữa lúc cuộc kháng chiến còn chưa đến hồi kết. Có lẽ, như bao người lính khác, trong khoảnh khắc cuối cùng ấy, hình ảnh hiện lên trong tâm trí anh không phải là những trận đánh đã qua, mà là dòng Vàm Cỏ quê nhà, là mái nhà tranh nơi anh từng đi ở đợ thuở thiếu thời, là những gương mặt đồng đội, bà con đã cùng anh đi qua những năm tháng khói lửa.

Đồng đội và nhân dân đón nhận tin anh hy sinh trong nỗi tiếc thương sâu sắc. Một người từng trăm phát trăm trúng, từng khiến bao đồn bốt phải run sợ, cuối cùng cũng hòa vào lòng đất mẹ như bao liệt sĩ vô danh khác của cuộc chiến tranh giữ nước.

Huỳnh Văn Đảnh không phải là một huyền thoại được thêu dệt. Ông là một con người có thật, đi từ tuổi thơ ở đợ nghèo khó đến vị trí một chính trị viên trung đội, bằng chính đôi tay và ý chí của mình. Con đường ấy không có phép màu, chỉ có sự kiên trì luyện tập, lòng dũng cảm trong hiểm nguy, và một tình yêu quê hương đủ lớn để một chàng trai mười sáu tuổi dám bước vào con đường cách mạng đầy bất trắc.

Câu chuyện của ông là một mảnh nhỏ trong bức tranh lớn của "thời hoa lửa" — thời của những người nông dân cầm súng, những người mẹ dựng lại nhà sau một đêm cháy rụi, những làng quê rào làng chiến đấu để giữ từng tấc đất ông cha. Sự hy sinh của Huỳnh Văn Đảnh, cùng biết bao liệt sĩ khác của vùng đất Tân Trụ, đã góp phần làm nên độc lập, tự do mà các thế hệ hôm nay đang được thừa hưởng.

Ngày nay, tên ông được đặt cho một ngôi trường tiểu học ngay tại thị trấn Tân Trụ, nơi từng là đồn bốt của quân thù. Đó là một sự tiếp nối lặng lẽ nhưng đầy ý nghĩa: nơi từng vang tiếng súng, nay vang tiếng trẻ em học bài. Với thế hệ hôm nay, câu chuyện của Huỳnh Văn Đảnh không phải để tôn thờ như một biểu tượng bất khả xâm phạm, mà để nhắc nhớ rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng những con người bằng xương bằng thịt, những người từng sợ hãi, từng đau khổ, nhưng đã chọn đứng lên vì một điều lớn hơn bản thân mình — vì mảnh đất quê hương, vì những người ở lại phía sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn