Truyện ký về Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Thành Út
Năm 1931, tại xã Mỹ Thới, thị xã Long Xuyên, tỉnh An Giang, một đứa trẻ cất tiếng khóc chào đời với cái tên khai sinh Huỳnh Văn Voi. Dòng Hậu Giang mùa nước nổi cuộn phù sa, cá tôm đầy ghe, nhưng tuổi thơ của cậu bé ấy lại không êm đềm như con nước quê nhà. Mới lên mười, Voi đã mồ côi cả cha lẫn mẹ. Không nơi nương tựa, cậu tìm đến một ngôi chùa ở địa phương, sống nhờ cửa Phật, ngày ngày nghe tiếng chuông chùa ngân trong sương sớm, tự hỏi đời mình rồi sẽ trôi về đâu giữa cảnh nước mất nhà tan.

Người ta không biết trong những đêm nằm nghe kinh kệ ấy, cậu bé mồ côi đã bao lần nghĩ đến cha mẹ mình, đến những xóm làng bị giặc Pháp đốt phá, đến những đoàn người tản cư gồng gánh chạy loạn ngang qua cổng chùa. Nhưng có một điều chắc chắn: nỗi đau riêng của một đứa trẻ không cha không mẹ, hoà vào nỗi đau chung của cả một dân tộc đang rên xiết dưới gót giày quân xâm lược, đã sớm hun đúc trong cậu một ý chí không dễ gì lay chuyển.
Năm 15 tuổi, cậu rời chùa, theo một người đàn anh tìm đường tới Sa Đéc. Ở đó cậu làm công việc cứu thương. Vì là người nhỏ tuổi nhất trong đơn vị, mọi người quen gọi cậu là "Út cứu thương". Cái tên ấy gắn với cậu đến mức chính cậu chọn nó làm tên mình: từ đây, Huỳnh Văn Voi trở thành Nguyễn Thành Út — cái tên sẽ đi cùng ông suốt cuộc đời chinh chiến sau này.
Tháng 5 năm 1948, tại vùng căn cứ Đồng Tháp Mười, một đơn vị chủ lực cơ động đầu tiên của Nam Bộ ra đời — Tiểu đoàn liên quân lưu động, hợp thành từ lực lượng Khu 8 và một bộ phận quan trọng của bộ đội Bến Tre. Sau này đơn vị mang phiên hiệu Tiểu đoàn 307 — cái tên rồi sẽ đi vào huyền thoại qua từng câu hát của nhạc sĩ Nguyễn Hữu Trí, phổ thơ Nguyễn Bính: "Ai đã từng đi qua sông Cửu Long giang, Cửu Long giang sóng trào nước xoáy..."
Nguyễn Thành Út khi ấy đang làm công nhân ở Sài Gòn, lòng căm thù giặc luôn sôi sục. Tổ chức tìm đến ông, đưa ông về với Tiểu đoàn 307.
Ngày 5 tháng 7 năm 1948, tại căn cứ Giồng Luông, xã Đại Điền, huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre, tiểu đoàn làm lễ xuất quân. Dưới bóng cờ đỏ sao vàng phấp phới giữa vùng bưng biền, những người lính trẻ — trong đó có chàng trai mười bảy tuổi Nguyễn Thành Út — cùng hô vang lời thề: "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh", "người chiến sĩ tiếc gì máu rơi", "nguyện một lòng gìn giữ non sông". Tiếng thề vang lên giữa rừng tràm, giữa tiếng gió lao xao trên mặt nước phèn, như một lời hẹn ước thiêng liêng của cả một thế hệ thanh niên Nam Bộ với đất nước.
Sau lễ xuất quân, tiểu đoàn vượt sông Tiền sang Rạch Gầm, Mỹ Tho, tiến về Đồng Tháp Mười, nhận nhiệm vụ đánh đồn Mộc Hóa.
Đêm 16 rạng ngày 17 tháng 8 năm 1948, Tiểu đoàn 307 cùng các đơn vị phối hợp nổ súng mở màn trận Mộc Hóa, áp dụng chiến thuật "công đồn, đả viện" — vây đồn để nhử viện binh. Một đại đội của tiểu đoàn xiết chặt vòng vây quanh đồn Mộc Hóa. Quân địch trong đồn chống trả quyết liệt, nhưng bộ đội ta kiên trì đánh vây hãm, ép chúng co cụm, mỗi khi chúng ló ra do thám hay tải thương lại bị tập kích, tiêu diệt từng nhóm nhỏ.
Ngày 18 tháng 8, đúng như tính toán, một tiểu đoàn địch từ biên giới Việt Nam - Campuchia kéo về cứu viện, lọt thẳng vào trận địa phục kích đã giăng sẵn. Bộ đội và du kích toàn mặt trận đồng loạt nổ súng, xung phong, chia cắt, bao vây. Quân tiếp viện tan vỡ, đồn Mộc Hóa mất chỗ dựa, tinh thần địch suy sụp, phải hạ vũ khí đầu hàng.
Trận đầu ra quân toàn thắng. Huyện Mộc Hóa được giải phóng, hành lang nối liền Khu 8, Khu 7, Khu 9 và cả tuyến biên giới Việt Nam - Campuchia được khai thông. Đó là mốc son đầu tiên trong trang sử của Tiểu đoàn 307, và cũng là những bước chân đầu tiên của người lính trẻ Nguyễn Thành Út trên con đường trở thành một trong những chiến sĩ ưu tú nhất của đơn vị.
Chín năm ròng rã chiến đấu trên chiến trường Nam Bộ, Nguyễn Thành Út đã trải qua 42 trận đánh, sáu lần bị thương, và trận nào cũng hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. Sau này nhớ lại, ông chỉ nói giản dị: "Tôi rất được chỉ huy, đồng đội tin tưởng nên thường được chọn tham gia đánh các trận lớn. Nhiều trận đánh rất ác liệt nhưng không bao giờ chúng tôi từ bỏ."
Năm 1950, trong trận đánh đồn Bà Lực, quân địch bắn trả dữ dội, đơn vị xung phong hai đợt vẫn chưa chọc thủng được phòng tuyến. Giữa tiếng đạn rít và khói súng mịt mù, Nguyễn Thành Út quyết phá thế giằng co: ông kẹp khẩu trung liên vào nách, một mình xông thẳng vào sát đồn, dội hỏa lực áp chế quân địch. Nhân khoảnh khắc ấy, đồng đội phía sau ào lên phá cửa đồn, tiêu diệt gọn cứ điểm.
Hai năm sau, năm 1952, trong trận Bảy Ngàn ở Cần Thơ, ông cùng một đồng đội nghĩ ra cách đánh táo bạo: đội những đám bèo lên đầu, ngâm mình dưới lòng con rạch, lặng lẽ bơi áp sát đồn giữa đêm tối — một lối đánh gần giống cách đánh của lực lượng đặc công sau này. Hai người lọt được vào bên trong, chiếm giữ cầu thang gác để chặn địch. Nhưng bị phát hiện, quân địch phản công dữ dội. Người đồng đội bên cạnh ông ngã xuống. Chỉ còn một mình, giữa vòng vây, Nguyễn Thành Út vẫn ghì chặt súng, đánh chặn từng đợt phản kích của địch, cầm cự cho đến khi lực lượng xung kích của ta kịp xông vào, tiêu diệt gọn cứ điểm.
Mỗi trận đánh là một lần đối mặt với cái chết. Mỗi vết thương trên cơ thể ông là một dấu tích của những đêm hành quân trong bùn nước Đồng Tháp Mười, những buổi trưa nằm rạp mình dưới đám bèo lục bình chờ thời cơ, và cả những phút giây nhìn đồng đội ngã xuống ngay bên cạnh mà không kịp nói một lời từ biệt. Chiến tranh không cho người lính thời gian để khóc — chỉ có thể siết chặt tay súng và bước tiếp.
Tính đến năm 1954, Tiểu đoàn 307 đã đánh trên một trăm trận lớn nhỏ, trở thành niềm tự hào của cả Nam Bộ. Sau Hiệp định Genève, tiểu đoàn tiếp quản thị xã Cà Mau và thị trấn Tắc Vân, rồi cùng hàng vạn cán bộ, chiến sĩ miền Nam tập kết ra Bắc. Đơn vị đổi phiên hiệu, đóng quân tại Thanh Hóa.
Ngày 7 tháng 5 năm 1956, đúng dịp kỷ niệm hai năm chiến thắng Điện Biên Phủ, tại Lễ tuyên dương Anh hùng Quân đội lần thứ ba, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cho Nguyễn Thành Út — khi ấy giữ cương vị Trung đội phó thuộc Đại đội 2, Tiểu đoàn 9, Trung đoàn 570, Đại đoàn 330. Cùng với danh hiệu cao quý ấy, ông đã được tặng thưởng Huân chương Quân công hạng Ba, Huân chương Chiến công hạng Nhì cho những chiến công suốt chín năm cầm súng.
Người thanh niên mồ côi năm nào, từng nương nhờ cửa chùa ở Mỹ Thới, giờ đứng giữa lễ đài, mang trên ngực tấm huân chương của Tổ quốc — không phải vì một khát vọng vinh quang cá nhân, mà bởi máu xương của biết bao đồng đội đã ngã xuống trên những cánh đồng, những con rạch, những cứ điểm mang tên Mộc Hóa, Bà Lực, Bảy Ngàn.
Rời chiến trường sông nước Nam Bộ, Nguyễn Thành Út tiếp tục con đường binh nghiệp trong lực lượng Phòng không - Không quân, gắn bó với sự nghiệp bảo vệ bầu trời Tổ quốc cho đến khi nghỉ hưu năm 1993 với quân hàm Đại tá. Người lính từng kẹp trung liên xông lên phá đồn giữa bưng biền năm xưa, nay mang trong mình một sứ mệnh khác: cùng đồng đội xây dựng lực lượng, giữ vững kỷ luật và bản lĩnh chính trị trong những năm tháng đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh, còn ngổn ngang bao khó khăn.
Về sống tại Phường 2, quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, ông vẫn không ngơi nghỉ. Ông tham gia công tác Hội Cựu chiến binh, đóng góp cho các hoạt động từ thiện, và đến gần chín mươi mốt tuổi, trí óc vẫn còn minh mẫn để kể lại cho thế hệ sau những ký ức hào hùng của Tiểu đoàn 307. Mỗi khi nhắc đến câu hát "Ai đã từng nghe tiếng tiểu đoàn, tiếng Tiểu đoàn 307...", ông vẫn không quên nhắc lại: "Tiểu đoàn chúng tôi suốt những năm chiến đấu, mỗi khi vượt sông Cửu Long là một lần chiến thắng trở về."
Cuộc đời Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Thành Út là một lát cắt chân thực của "thời hoa lửa" — thời đại mà cả một thế hệ thanh niên Việt Nam, dù xuất thân mồ côi, nghèo khó, không cha không mẹ, vẫn tự nguyện bước vào cuộc chiến sinh tử vì độc lập, tự do của dân tộc. Từ một đứa trẻ nương nhờ cửa Phật ở Mỹ Thới, ông đã trở thành người lính của Tiểu đoàn 307 huyền thoại, trải qua chín năm trận mạc, sáu lần đổ máu, để rồi được chính Chủ tịch Hồ Chí Minh trao tặng danh hiệu cao quý nhất dành cho người chiến sĩ.
Sự vĩ đại trong câu chuyện của ông không nằm ở những lời tán tụng, mà nằm ở chính những con số lặng lẽ: 42 trận đánh, 6 lần bị thương, hơn 100 trận chiến của cả tiểu đoàn, và một đồng đội đã ngã xuống ngay bên cạnh ông trong đêm bơi bèo áp sát đồn Bảy Ngàn. Đó là cái giá thật của hoà bình — không phải là những khẩu hiệu, mà là máu xương của những con người có tên, có tuổi, có quê hương, có cả một tuổi thơ dang dở.
Với thế hệ hôm nay, câu chuyện của Nguyễn Thành Út và Tiểu đoàn 307 không chỉ là một trang sử để tự hào, mà còn là một lời nhắc nhở: đất nước mà chúng ta đang sống, từng centimet đất, từng dòng sông, từng cánh đồng, đều thấm đẫm sự hy sinh của những người đã đi trước. Ký ức ấy cần được gìn giữ không phải bằng sự tôn sùng xa cách, mà bằng sự thấu hiểu chân thực — để biết trân trọng những gì mình đang có, và để tiếp nối tinh thần "người chiến sĩ tiếc gì máu rơi" bằng chính trách nhiệm dựng xây đất nước trong thời bình.


