Truyện thương binh Phan Tuấn Tùng và tiểu đội pháo binh
Mùa khô năm 1972, chiến trường miền Trung đỏ rực lửa đạn. Trên một quả đồi đất cháy sém vì bom phá, tiểu đội pháo binh của thương binh Phan Tuấn Tùng ngày đêm bám trận địa, yểm trợ cho bộ binh giữ từng tấc đất quê hương. Phan Tuấn Tùng khi ấy mới ngoài hai mươi tuổi. Anh quê ở một làng ven sông Lam, thân hình rắn rỏi, đôi mắt lúc nào cũng ánh lên vẻ cương nghị. Trong tiểu đội pháo binh sáu người, Tùng là khẩu đội phó của khẩu pháo 105 ly đã cũ, nòng súng đen sì vì khói thuốc. Đêm trên cao điểm 47 lạnh buốt. Gió rít qua những hố bom sâu hoắm như tiếng hú của chiến tranh. Cả tiểu đội nằm ép mình trong công sự, nghe tiếng máy bay gầm trên đầu. “Chuẩn bị tọa độ!” – trung đội trưởng Lâm quát lớn. Tùng bật dậy, cầm ống nhòm nhìn về phía cánh rừng phía nam. Từng quầng lửa đỏ lóe lên giữa màn đêm. Địch đang mở đường tiến công. “Khoảng cách hai ngàn tám trăm mét! Góc nâng chỉnh thêm ba độ!” – Tùng hét. Khẩu pháo rung chuyển dữ dội. Tiếng nổ chát chúa vang vọng khắp núi rừng. Viên đạn đầu tiên lao đi xé màn đêm rồi bùng lên giữa đội hình địch. Tiểu đội liên tục nạp đạn. Mồ hôi hòa lẫn đất đỏ phủ kín gương mặt từng người. Chiến tranh không cho ai thời gian nghỉ ngơi. Suốt ba ngày liên tiếp, đơn vị của Tùng gần như không ngủ. Ban ngày máy bay quần thảo, ban đêm pháo sáng trắng trời. Có hôm vừa ăn hết nắm cơm vắt thì lệnh bắn cấp tập lại vang lên. Trong tiểu đội, cậu lính trẻ tên Hợi nhỏ tuổi nhất. Mới mười chín tuổi nhưng gan dạ vô cùng. Mỗi lần nạp đạn, Hợi luôn cười: “Mai hòa bình em về cưới vợ, anh Tùng nhớ ra Bắc uống rượu nhé!” Tùng chỉ cười rồi vỗ vai cậu: “Lo giữ mạng trước đã.” Nhưng chiến tranh vốn tàn nhẫn. Rạng sáng ngày thứ tư, địch phản pháo dữ dội. Hàng chục quả đạn pháo dội xuống cao điểm. Đất đá tung mù trời. Một tiếng nổ khủng khiếp vang lên ngay mép công sự. Tùng cảm thấy tai ù đặc. Anh bị hất văng xuống hố đất. Khi ngẩng dậy, khói bụi mịt mù phủ kín trận địa. “Hợi! Hợi đâu rồi?” – anh gào lên. Không ai trả lời. Đến khi khói tan dần, Tùng nhìn thấy Hợi nằm cạnh bánh pháo, ngực bê bết máu. Cậu lính trẻ vẫn còn mở mắt như muốn nói điều gì đó. Tùng lao tới ôm đồng đội. Bàn tay Hợi run run nắm lấy áo anh. “Anh… nhớ… bắn tiếp…” Nói xong, cánh tay buông thõng. Tùng chết lặng. Tiếng pháo địch vẫn gầm lên dữ dội nhưng cả tiểu đội chỉ còn biết nghiến răng tiếp tục chiến đấu. Không ai được phép gục ngã giữa trận địa. Đến trưa, địch bắt đầu tràn lên sườn đồi. Bộ binh ta yêu cầu pháo bắn chặn sát đội hình. “Khoảng cách nguy hiểm quá!” – pháo thủ Cường lo lắng. Tùng siết chặt hàm: “Nếu không bắn, anh em dưới kia sẽ bị tràn ngập!” Khẩu pháo lại rít lên dữ dội. Từng quả đạn nổ sát chiến hào địch. Đất đá và khói lửa phủ kín triền đồi. Nhờ loạt pháo ấy, bộ binh giữ được phòng tuyến. Nhưng ngay khi khẩu pháo vừa khai hỏa quả thứ mười ba, một quả đạn phản pháo rơi trúng trận địa. Tiếng nổ chói tai vang lên. Tùng cảm thấy chân mình đau nhói như bị xé toạc. Anh ngã quỵ xuống nền đất. Máu thấm đỏ ống quần. “Anh Tùng bị thương rồi!” – ai đó hét lên. Nhưng Tùng vẫn cố gượng dậy. Anh nghiến răng, dùng dây vải buộc tạm vết thương rồi bò về phía khẩu pháo. “Tiếp tục bắn!” Trung đội trưởng Lâm nhìn anh: “Cậu phải xuống quân y ngay!” Tùng lắc đầu: “Còn pháo là còn trận địa.” Anh ngồi tựa vào thành công sự, tiếp tục chỉnh thước ngắm bằng đôi tay run run. Mỗi lần khẩu pháo giật mạnh, vết thương nơi chân lại bật máu nhưng anh vẫn không rời vị trí. Chiều xuống, trời đổ mưa lớn. Mưa hòa cùng khói súng tạo thành thứ mùi ngai ngái khó quên của chiến trường. Những người lính pháo binh ngồi co ro bên hầm đất, chia nhau từng ngụm nước cuối cùng. Trung đội trưởng Lâm đưa cho Tùng mẩu thuốc lá đã ướt: “Ráng sống mà về.” Tùng cười nhạt: “Còn sống là còn đánh.” Đêm ấy, tiểu đội nhận lệnh cơ động sang điểm cao khác vì địch chuẩn bị tổng công kích. Hai chiến sĩ thay nhau cáng Tùng đi giữa cơn mưa xối xả. Con đường rừng lầy lội, đầy xác cây cháy đen. Thỉnh thoảng pháo sáng rơi xuống, soi rõ từng khuôn mặt bám đầy bùn đất. Đến gần sáng, cả đơn vị dừng chân bên một khe núi nhỏ. Lần đầu tiên sau nhiều ngày chiến đấu, mọi người mới có vài phút yên tĩnh. Cường ngồi tựa ba lô, khẽ hỏi: “Anh Tùng này… sau chiến tranh anh muốn làm gì?” Tùng nhìn lên bầu trời mờ sương. “Tôi muốn về quê. Trồng lại vườn cam cho mẹ.” Không ai nói thêm điều gì. Giữa chiến tranh, ước mơ của người lính giản dị đến đau lòng. Nhiều năm sau ngày hòa bình, Phan Tuấn Tùng trở thành thương binh hạng nặng. Một chân anh mãi mãi không còn lành lặn vì mảnh pháo năm ấy. Nhưng mỗi lần nhắc về tiểu đội pháo binh, ánh mắt người cựu binh vẫn rực sáng. Ông thường kể rằng điều khiến ông nhớ nhất không phải tiếng bom, cũng không phải những trận đánh ác liệt, mà là tình đồng đội giữa chiến trường. Đó là cậu lính trẻ Hợi với lời hẹn chưa kịp thực hiện. Là trung đội trưởng Lâm từng nhường phần nước cuối cùng cho đồng đội. Là những người lính pháo binh đã sống, chiến đấu và sẵn sàng ngã xuống bên khẩu pháo giữa núi rừng khói lửa. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng trong ký ức của thương binh Phan Tuấn Tùng, những ngày chiến đấu của tiểu đội pháo binh vẫn còn vang vọng như tiếng đại bác năm nào, không bao giờ tắt.



