Anh hùng Lực lượng vũ trang

Truyện về Anh hùng Lưu Viết Thoảng và đường hầm trong lòng đồi A1

Nghệ An24/08/2026Trần Thị Kim Hoa (Đoàn xã Canh Vinh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Truyện về Anh hùng Lưu Viết Thoảng và đường hầm trong lòng đồi A1

Tháng 4 năm 1954, lòng chảo Mường Thanh không còn phân biệt được ngày và đêm. Ban ngày, nắng Tây Bắc hắt xuống những quả đồi trơ trụi vì bom đạn cày xới; ban đêm, pháo sáng của quân Pháp treo trên bầu trời như những vầng trăng giả, soi rõ từng bóng người di chuyển dưới giao thông hào. Đồi A1 — cứ điểm then chốt trong hệ thống phòng ngự phía Đông của tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ — vẫn sừng sững, im lìm và đầy chết chóc, che giấu bên trong một hầm ngầm kiên cố mà đại bác của ta không thể nào phá vỡ.

Trong hàng ngũ những người lính công binh chuẩn bị bước vào trận đánh cuối cùng ấy, có một người con của quê lúa Bắc Giang: Lưu Viết Thoảng, sinh năm 1926, quê ở huyện Yên Dũng. Ông nhập ngũ từ tháng 11 năm 1944, khi đất nước còn chưa giành được độc lập, khi những đội quân cách mạng đầu tiên còn phải ẩn mình trong rừng sâu. Gần mười năm cầm súng, ông đã đi qua nhiều chiến dịch, mang trong mình cái nghề nguy hiểm bậc nhất của người lính công binh: phá bom, mở đường, giữ mạch máu giao thông cho những đoàn quân, đoàn xe thồ, đoàn dân công tiến ra mặt trận.

Trên tuyến đường từ Sơn La lên Tuần Giáo, giữa những trận oanh tạc của không quân Pháp, Lưu Viết Thoảng đã tự nghiên cứu cách tháo gỡ bom nổ chậm để giải phóng mặt đường, đồng thời tận dụng số thuốc nổ thu được để phục vụ công binh mở đường. Có lần, bốn quả bom nổ chậm rơi xuống không trúng mục tiêu nhưng vẫn án ngữ nguy hiểm trên đường độc đạo, đe dọa tính mạng dân công và bộ đội. Ông dẫn đầu tổ của mình, đào sâu xuống hố bom, đặt thuốc nổ phá hủy, giải tỏa con đường trong gang tấc thời gian. Không ai tụng ca ông lúc đó. Chỉ có tiếng nổ, bụi đất, và con đường lại thông suốt để những chuyến xe tiếp tục lăn bánh về phía trước.

Nhưng nhiệm vụ nặng nề nhất còn ở phía trước, trên đỉnh đồi A1.

Sau nhiều đợt tấn công không phá vỡ được hầm ngầm cố thủ của địch, Bộ Chỉ huy chiến dịch quyết định: phải đào một đường hầm ngầm từ trận địa của ta, luồn sâu vào lòng đồi, đến tận chân hầm chỉ huy của địch, rồi đặt vào đó một khối thuốc nổ đủ sức thổi bay tất cả. Nhiệm vụ được giao cho Đại đội công binh đặc biệt M83, thuộc Trung đoàn Công binh 151, Đại đoàn 351. Lưu Viết Thoảng, khi đó là Tiểu đội trưởng công binh, được chọn làm tổ trưởng tổ đào hầm đặt bộc phá — người phải đi đầu, mở cửa hầm bằng chính đôi tay và ý chí của mình.

Đêm 20 tháng 4 năm 1954, công việc bắt đầu.

Đất đồi A1 rắn như đá. Ông chọn một tổ khỏe nhất để mở cửa hầm, nhưng cả một đêm ròng rã, họ chỉ khoét được vào vách núi mỗi bề chín mươi phân. Phía trên, quân Pháp không ngừng bắn súng, ném lựu đạn xuống nghi ngờ mọi tiếng động lạ dưới lòng đất. Ba người trong tổ bị thương. Bản thân Lưu Viết Thoảng cũng ngất đi vì sức ép của một quả lựu đạn nổ gần. Phải mất ba đêm, cửa hầm mới đào xong.

Rồi đường hầm ngoằn ngoèo ăn sâu vào lòng đồi, cao chín mươi phân, rộng chín mươi phân — một không gian chỉ vừa đủ cho một người khom lưng, bò từng centimet trong bóng tối đặc quánh. Mỗi tổ ba người thay nhau đào, mỗi người chỉ trụ được trong đó chừng một tiếng đồng hồ là phải ra ngoài lấy khí. Càng vào sâu, không khí càng loãng, ngột ngạt đến mức khó thở. Đất đá đào ra được cho vào bao dù, chuyển ra ngoài trong đêm tối, rồi ngụy trang kỹ lưỡng để giữ bí mật tuyệt đối. Người lính bước ra khỏi hầm, mặt mũi phủ kín bụi đỏ, đến cả lông mi cũng không còn nhận ra nhau, phải vỗ vai hỏi: "Cậu tên gì?"

Không có ánh sáng mặt trời trong đường hầm ấy — chỉ có bóng tối, mồ hôi, và một chiếc đèn pin chạy pin được Chính ủy Đại đoàn 316 gửi tặng để anh em vừa soi vừa đào. Người ta không đào hùng hục, mà đào như người thợ khắc, dùng xẻng giũa sắc như dao, khoét từng lớp đất để giữ sức, giữ hơi thở, giữ mạng sống cho chính mình và đồng đội. Không ai biết rõ phía trên đầu mình là bao nhiêu tấn đất, và liệu ngày mai mình có còn được nhìn thấy ánh sáng ban ngày.

Sau mười bốn ngày đào hầm ròng rã, đến khoảng ngày 4, ngày 5 tháng 5 năm 1954, đường hầm đã dài ba mươi tám mét, chạm đến đúng vị trí đặt bộc phá. Lệnh từ trên truyền xuống: đặt khối thuốc nổ.

Chiều và đêm ngày 4 tháng 5, khối thuốc nổ gần một nghìn cân — chín trăm sáu mươi ki-lô-gam — được những đôi tay đã chai sạn vì đất đá khiêng vào tận cuối đường hầm, đặt đúng vị trí dưới chân hầm ngầm kiên cố của địch. Mọi thứ đã sẵn sàng. Chỉ còn chờ hiệu lệnh.

Đêm 6 tháng 5 năm 1954, theo kế hoạch hiệp đồng, khi pháo binh ta bắt đầu bắn dồn dập vào các trận địa khác để đánh lạc hướng, khối bộc phá sẽ được điểm hỏa. Nhưng phút giây chờ đợi ấy kéo dài đến nghẹt thở — tiếng pháo nổ vang khắp lòng chảo mà đồi A1 vẫn im lìm. Phải đến khi chắc chắn đó là pháo lệnh, Tiểu đội trưởng Nguyễn Văn Bạch mới dồn hết sức giật nụ xòe. Đúng hai mươi giờ ba mươi phút, một tiếng nổ rung chuyển cả một góc trời Điện Biên. Lửa và khói bốc lên như một cây rơm khổng lồ giữa đêm tối, xé toang boong-ke kiên cố mà quân Pháp từng tin là bất khả xâm phạm.

Bộ binh ta lập tức xung phong. Sáng ngày 7 tháng 5 năm 1954, quân ta hoàn toàn làm chủ đồi A1. Cùng ngày hôm đó, tướng De Castries cùng toàn bộ Bộ Tham mưu quân viễn chinh Pháp bị bắt sống tại hầm chỉ huy ở Mường Thanh. Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng.

Người ta không thể biết hết những gì đã diễn ra trong tâm trí một người lính công binh khi anh khom lưng trong đường hầm tối, nghe tiếng lựu đạn nổ ngay trên đầu, nghe hơi thở của chính mình dội lại trong không gian chật hẹp đến nghẹt thở. Có lẽ trong những khoảnh khắc ấy, hình ảnh quê nhà Yên Dũng, Bắc Giang — nơi có mẹ già, có ruộng lúa, có con sông quê — đã lặng lẽ trở về, tiếp thêm sức mạnh để bàn tay tiếp tục cầm chắc chiếc xẻng, khoét thêm một lớp đất, tiến thêm một bước vào lòng đồi.

Kết thúc chiến dịch Điện Biên Phủ, toàn quân có mười sáu cán bộ, chiến sĩ được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Trong số đó, có Tổ trưởng Đảng của Đại đội M83 — Lưu Viết Thoảng, người tổ trưởng tổ đào hầm đặt bộc phá trên đồi A1. Ông được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân ngày 7 tháng 5 năm 1956, đúng hai năm sau ngày chiến thắng. Sau này, khi được tuyên dương, ông mang quân hàm và giữ cương vị Chính trị viên phó Đại đội thuộc Đoàn 151, Cục Công binh — người cán bộ chính trị từng đi qua đường hầm hoa lửa, mang trong mình cả ký ức của người lính trực tiếp cầm xẻng lẫn trách nhiệm của người dẫn dắt tư tưởng đồng đội.

Ngày nay, trên đồi A1, hố bộc phá năm xưa vẫn còn nguyên vẹn — một dấu tích trầm mặc giữa cỏ cây, nhắc nhớ về những đêm không ngủ, những centimet đất được khoét bằng cả sinh mạng, và một khối thuốc nổ gần một nghìn cân đã làm thay đổi cục diện của cả một chiến dịch, một cuộc chiến tranh, một dân tộc.

Chiến thắng Điện Biên Phủ ngày 7 tháng 5 năm 1954 là mốc son chấm dứt gần một thế kỷ đô hộ của thực dân Pháp trên đất nước ta, mở đường cho Hiệp định Genève và một chương mới của lịch sử dân tộc. Trong chiến thắng "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu" ấy, chiến công đào đường hầm đưa khối thuốc nổ vào lòng đồi A1 là một trong những minh chứng sinh động nhất cho trí tuệ, lòng dũng cảm và ý chí kiên cường của Quân đội nhân dân Việt Nam — một đội quân sinh ra từ nhân dân, chiến đấu bằng chính đôi tay, chiếc xẻng, và tinh thần "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh".

Câu chuyện của Lưu Viết Thoảng không phải là câu chuyện của một anh hùng đơn độc, mà là câu chuyện của biết bao con người vô danh đã âm thầm khoét từng centimet đất trong bóng tối, không vì vinh quang cá nhân, mà vì một ngày mai độc lập cho dân tộc. Với thế hệ hôm nay, đó là lời nhắc nhở rằng hòa bình không phải điều mặc nhiên có được, mà được đánh đổi bằng mồ hôi, máu và cả những phút giây nghẹt thở trong lòng đất của những người đi trước — để chúng ta được sống, được học tập và được tự do bước đi trên chính mảnh đất quê hương mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn