Khác

TỪ BẾN CẢNG NĂM XƯA ĐẾN NGÀY ĐỘC LẬP – HÀNH TRÌNH CỦA CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH

Bài viết tái hiện hành trình của Nguyễn Tất Thành từ ngày rời bến cảng Nhà Rồng năm 1911 để tìm đường cứu nước đến thời khắc Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình ngày 2/9/1945. Qua những bước ngoặt trong cuộc đời Người, bài viết khắc họa khát vọng độc lập dân tộc, ý chí kiên trì và ý nghĩa của tự do đối với mỗi người Việt Nam.

Nghệ An30/10/2026Đoàn trường THPT Bình Chiểu (Phường Tam Bình)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

TỪ BẾN CẢNG NĂM XƯA ĐẾN NGÀY ĐỘC LẬP – HÀNH TRÌNH CỦA CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH

Đề án “Câu chuyện thời hoa lửa”

Có những hành trình bắt đầu từ một bước chân, nhưng đích đến của nó lại thuộc về cả một dân tộc. Có những con người rời xa quê hương không phải để tìm kiếm một cuộc đời bình yên cho riêng mình, mà để đi tìm câu trả lời cho vận mệnh của hàng triệu đồng bào. Ngày 5 tháng 6 năm 1911, từ bến cảng Nhà Rồng, người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời Việt Nam, mở đầu hành trình tìm đường cứu nước. Hai mươi bốn năm sau đó, ngày 2 tháng 9 năm 1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đứng trước đồng bào tại Quảng trường Ba Đình, đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Giữa hai dấu mốc ấy là một hành trình dài của lao động, học hỏi, hoạt động cách mạng và những thử thách không thể kể hết bằng vài dòng tiểu sử. Đó là hành trình của một người đi tìm con đường giải phóng dân tộc, đồng thời cũng là hành trình của khát vọng độc lập đã được gìn giữ qua nhiều thế hệ người Việt Nam.

1. Người thanh niên mang theo câu hỏi của non sông

Chủ tịch Hồ Chí Minh, thời thơ ấu tên là Nguyễn Sinh Cung, khi đi học mang tên Nguyễn Tất Thành, sinh ngày 19 tháng 5 năm 1890 tại quê ngoại Hoàng Trù, thuộc xã Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An. Người lớn lên trong một gia đình nhà nho yêu nước, giữa hoàn cảnh đất nước chịu sự đô hộ của thực dân Pháp.

Từ khi còn trẻ, Nguyễn Tất Thành đã chứng kiến những khó khăn mà đồng bào phải gánh chịu và những phong trào đấu tranh giành độc lập diễn ra ở nhiều nơi. Những điều ấy góp phần hình thành trong Người câu hỏi lớn: làm thế nào để đất nước thoát khỏi ách đô hộ, để nhân dân được sống trong tự do và có quyền quyết định tương lai của chính mình?

Trong bối cảnh đầu thế kỷ XX, nhiều nhà yêu nước đã tìm kiếm những con đường khác nhau để giành lại độc lập. Nguyễn Tất Thành cũng trăn trở trước vận mệnh đất nước, nhưng Người lựa chọn ra đi để quan sát, học hỏi và tìm hiểu thế giới rộng lớn bên ngoài Việt Nam.

Ngày 5 tháng 6 năm 1911, tại bến cảng Nhà Rồng ở Sài Gòn, người thanh niên ấy lên tàu rời Tổ quốc. Chuyến đi không phải một cuộc du ngoạn để tìm kiếm những miền đất mới. Đó là sự khởi đầu cho một hành trình nhiều năm xa quê hương, trong đó Người vừa lao động để sinh sống, vừa tìm hiểu đời sống của các dân tộc và những vấn đề của thời đại.

Tôi nghĩ, điều đáng suy ngẫm ở thời khắc ấy là tinh thần chủ động tìm lời giải cho câu hỏi của mình. Nguyễn Tất Thành không thể biết chắc con đường phía trước sẽ dẫn đến đâu, nhưng đã lựa chọn bước đi để tìm hiểu thay vì chấp nhận hoàn cảnh như một điều không thể thay đổi.

Đôi khi, lịch sử bắt đầu bằng những quyết định không ồn ào. Một con tàu rời bến, một người thanh niên bước vào cuộc đời rộng lớn, và phía sau là quê hương còn mang trên mình khát vọng độc lập chưa thành hiện thực.

2. Qua nhiều miền đất, tìm một con đường cho Việt Nam

Trong những năm hoạt động ở nước ngoài, Nguyễn Tất Thành đã đi qua nhiều quốc gia thuộc các châu lục khác nhau, làm nhiều công việc để sinh sống và tiếp xúc với những tầng lớp lao động trong xã hội. Qua thực tế ấy, Người có cơ hội quan sát những điều kiện sống khác nhau, nhận ra những điểm tương đồng trong nỗi khổ của người lao động và các dân tộc chịu sự áp bức.

Những trải nghiệm đó giúp hành trình tìm đường cứu nước không chỉ dựa trên mong muốn ban đầu, mà còn gắn với quá trình học hỏi từ thực tiễn. Người tìm hiểu các phong trào chính trị, nghiên cứu những tư tưởng về quyền con người, quyền dân tộc và những con đường đấu tranh đang được đặt ra trong thời đại.

Năm 1919, dưới tên Nguyễn Ái Quốc, Người cùng một số nhà yêu nước Việt Nam tại Pháp gửi bản yêu sách của nhân dân An Nam tới Hội nghị Versailles, nêu những yêu cầu về quyền tự do và bình đẳng cho người Việt Nam. Sự kiện ấy đưa tên gọi Nguyễn Ái Quốc đến với công chúng và đánh dấu một bước phát triển trong hoạt động của Người trên trường quốc tế.

Từ một người thanh niên ra đi tìm đường cứu nước, Nguyễn Ái Quốc từng bước tham gia sâu hơn vào phong trào cách mạng. Người nhận thấy cuộc đấu tranh giành độc lập của Việt Nam có mối liên hệ với cuộc đấu tranh rộng lớn của các dân tộc thuộc địa và những người lao động trên thế giới.

Đến năm 1930, Nguyễn Ái Quốc tham gia chủ trì Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản, dẫn đến sự thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam. Đây là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử phong trào cách mạng Việt Nam, gắn với quá trình tìm kiếm tổ chức và đường lối đấu tranh cho mục tiêu độc lập dân tộc.

Nhìn lại chặng đường ấy, tôi nhận ra rằng một khát vọng lớn chỉ có thể trở thành hiện thực khi đi cùng sự học hỏi, sự kiên trì và khả năng tìm ra phương hướng hành động. Hành trình của Nguyễn Ái Quốc không phải một đường thẳng bằng phẳng. Đó là quá trình tích lũy kiến thức, trải nghiệm và từng bước xác định con đường hoạt động trong hoàn cảnh lịch sử đầy biến động.

3. Trở về khi Tổ quốc gọi tên

Năm 1941, sau nhiều năm hoạt động ở nước ngoài, Nguyễn Ái Quốc trở về nước, trực tiếp lãnh đạo phong trào cách mạng. Tại Cao Bằng, Người cùng các đồng chí xây dựng căn cứ địa, tổ chức lực lượng và thúc đẩy việc chuẩn bị cho cuộc đấu tranh giành độc lập.

Những năm tháng ấy diễn ra trong bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai đang lan rộng, tình hình Việt Nam biến chuyển sâu sắc và đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn. Công việc cách mạng đòi hỏi sự tổ chức chặt chẽ, khả năng tập hợp lực lượng và sự gắn bó với nhân dân.

Tháng 8 năm 1945, khi thời cơ lịch sử xuất hiện, phong trào Tổng khởi nghĩa lan rộng trên cả nước. Chính quyền được giành ở nhiều địa phương, mở đường cho sự ra đời của một nhà nước Việt Nam độc lập. Hồ Chí Minh, tên gọi gắn liền với vai trò lãnh đạo cách mạng của Người trong giai đoạn này, cùng các đồng chí chuẩn bị cho sự kiện công bố nền độc lập trước quốc dân và thế giới.

Nếu năm 1911, Nguyễn Tất Thành rời bến cảng với câu hỏi về con đường giải phóng dân tộc, thì đến mùa thu năm 1945, câu hỏi ấy đã đi đến một dấu mốc lịch sử: nền độc lập được tuyên bố, quyền tự chủ của nhân dân Việt Nam được khẳng định.

Nhưng giành được độc lập không có nghĩa mọi khó khăn đều kết thúc. Đất nước phải đối mặt với nhiều thử thách về kinh tế, xã hội, tổ chức nhà nước và nguy cơ chiến tranh quay trở lại. Nhiệm vụ đặt ra không chỉ là tuyên bố độc lập, mà còn phải bảo vệ và xây dựng nền độc lập ấy trong thực tế.

Chính vì vậy, ngày 2 tháng 9 năm 1945 không chỉ là ngày kết thúc một chặng đường dài tìm kiếm con đường cứu nước. Đó còn là khởi đầu của một chặng đường mới, nơi những khát vọng phải được biến thành trách nhiệm cụ thể đối với vận mệnh quốc gia.

4. Quảng trường Ba Đình và lời tuyên bố với thế giới

Chiều ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội, trước đông đảo đồng bào, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Khoảnh khắc ấy có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử Việt Nam. Sau nhiều thập niên chịu sự đô hộ của thực dân Pháp, trải qua những biến động dữ dội của chiến tranh và cuộc đấu tranh giành chính quyền, nhân dân Việt Nam công khai khẳng định quyền độc lập của mình.

Bản Tuyên ngôn Độc lập không chỉ thông báo sự ra đời của một nhà nước mới. Văn kiện ấy còn nêu lên cơ sở tư tưởng về quyền tự do, bình đẳng và quyền tự quyết của dân tộc. Qua lời tuyên bố trước quốc dân và thế giới, nền độc lập Việt Nam được đặt trong mối liên hệ với những nguyên tắc rộng lớn về quyền con người và quyền của các dân tộc.

Từ góc nhìn của người trẻ hôm nay, tôi thấy ý nghĩa của ngày 2 tháng 9 không chỉ nằm ở nghi thức lịch sử hay những hình ảnh đã trở nên quen thuộc qua sách giáo khoa. Điều đáng ghi nhớ hơn là ý nghĩa thực tế của độc lập: một dân tộc có quyền tự quyết định con đường phát triển, xây dựng thể chế của mình và chịu trách nhiệm về tương lai của chính mình.

Hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Ba Đình vì thế trở thành một dấu mốc không thể tách rời lịch sử hiện đại Việt Nam. Nó đánh dấu thời khắc một hành trình dài tìm kiếm tự do được tuyên bố thành nền độc lập của quốc gia.

Tuy nhiên, độc lập cũng đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng để bảo vệ, củng cố và xây dựng đất nước. Lịch sử không dừng lại ở một buổi lễ; lịch sử tiếp tục qua những công việc mà các thế hệ sau cần đảm nhận.

5. Từ ký ức lịch sử đến trách nhiệm của thế hệ trẻ

Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời ngày 2 tháng 9 năm 1969, trước khi đất nước hoàn thành sự nghiệp thống nhất vào năm 1975. Trong Di chúc, Người để lại những lời căn dặn về đoàn kết, xây dựng đất nước và mong muốn Việt Nam trở thành một quốc gia hòa bình, thống nhất, độc lập, dân chủ và giàu mạnh.

Nhìn lại cuộc đời Người, tôi nhận ra rằng hành trình lịch sử không chỉ được đo bằng khoảng cách giữa hai địa điểm hay số năm giữa hai sự kiện. Nó còn được đo bằng những thay đổi trong nhận thức, trong cách tổ chức hành động và trong cuộc sống của một dân tộc.

Ngày nay, chúng ta không phải rời quê hương giữa hoàn cảnh của năm 1911, cũng không phải đứng trước những thử thách của mùa thu năm 1945. Nhưng thế hệ trẻ vẫn có trách nhiệm tìm hiểu lịch sử, tôn trọng sự thật và đóng góp cho đất nước bằng những việc làm phù hợp với thời đại của mình.

Lòng biết ơn đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh không nên chỉ dừng ở những lời ca ngợi. Nó có thể bắt đầu từ việc học tập nghiêm túc, sống trung thực, biết chia sẻ với cộng đồng và có ý thức về trách nhiệm công dân. Khi tìm hiểu lịch sử, chúng ta cũng cần kiểm chứng tư liệu, phân biệt sự kiện với cảm nhận và không thêm thắt những chi tiết không có căn cứ.

Bởi mỗi thế hệ đều có một hành trình riêng. Nếu thế hệ trước đã phải đi qua chiến tranh, gian khó và những cuộc đấu tranh để giành độc lập, thì thế hệ hôm nay cần tiếp tục vun đắp tri thức, xây dựng lòng tin và góp sức cho một đất nước phát triển trong hòa bình.

Từ bến cảng Nhà Rồng năm 1911 đến Quảng trường Ba Đình năm 1945 là một hành trình đặc biệt trong lịch sử Việt Nam. Người thanh niên Nguyễn Tất Thành ra đi với khát vọng tìm đường cứu nước; Chủ tịch Hồ Chí Minh trở thành người đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố nền độc lập của dân tộc trước quốc dân và thế giới.

Có những chuyến đi không kết thúc khi con tàu cập bến, bởi ý nghĩa của nó còn tiếp tục trong cuộc đời của hàng triệu con người. Hành trình của Chủ tịch Hồ Chí Minh là một câu chuyện như thế: từ khát vọng độc lập của một người thanh niên đến thời khắc một dân tộc công khai khẳng định quyền tự quyết của mình. Và với thế hệ trẻ hôm nay, cách tiếp nối câu chuyện ấy không chỉ là nhớ về quá khứ, mà còn là sống có trách nhiệm với hiện tại, trân trọng hòa bình và góp phần xây dựng tương lai của đất nước bằng tri thức, lòng trung thực và những hành động thiết thực.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn