Từ Bến Nhà Rồng đến Quảng trường Ba Đình: Hành trình 30 năm vì độc lập, tự do của Chủ tịch Hồ Chí Minh
Ngày 5/6/1911, từ Bến Nhà Rồng, người thanh niên yêu nước Nguyễn Tất Thành rời Tổ quốc, bắt đầu hành trình tìm đường giải phóng dân tộc. Ba mươi năm bôn ba qua nhiều quốc gia, trải qua biết bao gian nan và thử thách, Người trở về Việt Nam năm 1941, trực tiếp lãnh đạo cách mạng. Đến ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Người đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Hành trình ấy là câu chuyện về lòng yêu nước, ý chí kiên định và khát vọng cháy bỏng về một Việt Nam độc lập, tự do.
Từ một chuyến tàu năm ấy…
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có những quyết định tưởng chừng chỉ bắt đầu từ một con người, nhưng lại mở ra bước ngoặt đối với vận mệnh của cả đất nước. Ngày 5/6/1911 là một dấu mốc như thế. Đầu thế kỷ XX, Việt Nam đang sống dưới ách thống trị của thực dân Pháp. Đất nước mất độc lập, nhân dân phải chịu nhiều áp bức, bóc lột. Các phong trào yêu nước liên tiếp diễn ra, thể hiện tinh thần đấu tranh bất khuất của dân tộc, nhưng con đường giành lại độc lập vẫn chưa tìm được lối đi phù hợp để đi đến thắng lợi. Trong bối cảnh ấy, người thanh niên Nguyễn Tất Thành sớm nuôi dưỡng lòng yêu nước và khát vọng giải phóng đồng bào. Sinh ngày 19/5/1890 tại Nghệ An, Người lớn lên trong một gia đình nhà nho có truyền thống yêu nước, đồng thời sớm chứng kiến những bất công của xã hội đương thời. Không cam chịu cảnh nước mất, nhà tan, Nguyễn Tất Thành quyết định sang phương Tây để tìm hiểu thế giới, tìm hiểu những nguyên nhân khiến đất nước mình rơi vào cảnh nô lệ và tìm con đường cứu nước. Ngày 5/6/1911, tại Bến Nhà Rồng, Sài Gòn, người thanh niên ấy rời Tổ quốc trên con tàu Amiral Latouche-Tréville với công việc phụ bếp. Khi ấy, Người chưa thể biết hành trình phía trước sẽ kéo dài bao lâu, phải trải qua những thử thách nào, nhưng mục đích lớn lao đã thôi thúc Người lên đường: tìm con đường giải phóng dân tộc Việt Nam. Một chuyến đi bắt đầu từ bến cảng, nhưng đích đến không chỉ là một vùng đất xa xôi. Đó là khát vọng độc lập cho cả một dân tộc.
Ba mươi năm bôn ba tìm đường cứu nước
Sau khi rời Việt Nam, Nguyễn Tất Thành đi qua nhiều quốc gia ở châu Âu, châu Phi và châu Mỹ. Người vừa lao động để sinh sống, vừa quan sát đời sống xã hội, tìm hiểu những vấn đề chính trị và học hỏi từ thực tiễn của các dân tộc. Những năm tháng ấy không phải một hành trình dễ dàng. Xa quê hương, phải tự lao động kiếm sống và hoạt động trong những điều kiện nhiều khó khăn, Người từng bước mở rộng hiểu biết về thế giới. Qua việc tiếp xúc với người lao động ở nhiều nước, Người nhận ra rằng sự áp bức và bất công không chỉ tồn tại ở Việt Nam, mà còn hiện diện tại nhiều quốc gia thuộc địa và ngay trong lòng các nước tư bản. Năm 1919, với tên gọi Nguyễn Ái Quốc, Người cùng một số nhà yêu nước Việt Nam gửi bản Yêu sách của nhân dân An Nam tới Hội nghị Hòa bình Versailles ở Pháp, yêu cầu các quyền tự do, dân chủ và quyền bình đẳng cho người Việt Nam. Những yêu cầu ấy không được các cường quốc chấp nhận, nhưng sự kiện đã đưa tiếng nói của người Việt Nam yêu nước đến một diễn đàn quốc tế. Bước ngoặt quan trọng đến vào năm 1920, khi Nguyễn Ái Quốc tiếp cận bản Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa của V. I. Lênin. Từ đây, Người tìm thấy trong chủ nghĩa Mác – Lênin con đường giải phóng dân tộc gắn với cuộc đấu tranh của những người bị áp bức. Tháng 12/1920, tại Đại hội Tours của Đảng Xã hội Pháp, Nguyễn Ái Quốc tham gia bỏ phiếu tán thành Quốc tế Cộng sản và trở thành một trong những người tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp. Sự kiện này đánh dấu bước chuyển quan trọng trong nhận thức và hoạt động cách mạng của Người. Từ một người thanh niên ra đi với lòng yêu nước, Nguyễn Ái Quốc dần trở thành một nhà cách mạng có lập trường và con đường đấu tranh rõ ràng. Những năm tháng ở nước ngoài không chỉ giúp Người tìm kiếm lời giải cho câu hỏi cứu nước, mà còn chuẩn bị những điều kiện về tư tưởng, tổ chức và lực lượng cho cách mạng Việt Nam. Ba mươi năm bôn ba là ba mươi năm học hỏi, lao động, hoạt động cách mạng và kiên trì theo đuổi mục tiêu. Dù ở bất cứ nơi đâu, khát vọng dành lại độc lập cho Tổ quốc vẫn là sợi chỉ đỏ xuyên suốt hành trình của Người.
Ngày trở về và những năm tháng chuẩn bị cho độc lập
Sau nhiều năm hoạt động ở nước ngoài, ngày 28/1/1941, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam qua khu vực Pác Bó, Cao Bằng. Sự trở về ấy diễn ra trong bối cảnh tình hình thế giới và trong nước có nhiều biến động, đặt ra yêu cầu cấp bách đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc. Tại Hội nghị Trung ương lần thứ tám của Đảng Cộng sản Đông Dương, tháng 5/1941, dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc, nhiệm vụ giải phóng dân tộc được đặt lên hàng đầu. Mặt trận Việt Minh được thành lập nhằm tập hợp rộng rãi các tầng lớp nhân dân cùng tham gia đấu tranh giành độc lập. Tại Pác Bó, giữa núi rừng Cao Bằng, Người sống và làm việc trong điều kiện còn nhiều thiếu thốn, trực tiếp chỉ đạo công tác cách mạng, xây dựng lực lượng và căn cứ địa. Những quyết sách trong giai đoạn này góp phần chuẩn bị về đường lối, tổ chức và lực lượng cho thời cơ giành chính quyền. Tháng 8/1945, khi Nhật Bản đầu hàng Đồng minh, tình hình tạo ra thời cơ thuận lợi để nhân dân Việt Nam đứng lên giành chính quyền. Trước thời cơ lịch sử ấy, Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã lãnh đạo toàn dân tiến hành Tổng khởi nghĩa Tháng Tám. Chỉ trong một thời gian ngắn, chính quyền cách mạng được giành ở nhiều địa phương. Thắng lợi của cuộc Tổng khởi nghĩa đã kết thúc chế độ quân chủ ở Việt Nam và mở ra một thời kỳ mới trong lịch sử dân tộc.
Quảng trường Ba Đình – Ngày khát vọng trở thành hiện thực
Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội, trước đông đảo đồng bào, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Mở đầu bản Tuyên ngôn, Người nhắc lại những tư tưởng về quyền con người trong Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ năm 1776 và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Cách mạng Pháp năm 1789, từ đó khẳng định quyền độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam. Người tuyên bố: “ Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do độc lập.” Lời khẳng định ấy đánh dấu sự ra đời của một nhà nước Việt Nam mới, đồng thời thể hiện thành quả của nhiều thế hệ người Việt Nam đã đấu tranh vì độc lập dân tộc. Nếu ngày 5/6/1911, Nguyễn Tất Thành rời Bến Nhà Rồng với khát vọng tìm đường cứu nước, thì ngày 2/9/1945, tại Ba Đình, khát vọng ấy đã trở thành hiện thực lịch sử. Giữa hai dấu mốc là ba mươi năm bôn ba, tìm tòi, học hỏi, hoạt động cách mạng và lãnh đạo cuộc đấu tranh của nhân dân. Tuy nhiên, nền độc lập vừa giành được vẫn đứng trước nhiều thử thách. Đất nước phải đối mặt với tình trạng đói nghèo, khó khăn về kinh tế, những vấn đề xã hội cấp bách và nguy cơ chiến tranh trở lại. Vì thế, ngày độc lập không phải điểm kết thúc của mọi gian nan, mà là khởi đầu cho một chặng đường mới nhằm bảo vệ chính quyền cách mạng và giữ vững nền tự do vừa giành được.
Bài học còn lại từ hành trình của Người
Nhìn lại cuộc đời hoạt động cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, điều đọng lại không chỉ là những dấu mốc lớn của lịch sử, mà còn là bài học về sự kiên định với mục tiêu, tinh thần học hỏi và ý thức gắn bó với vận mệnh dân tộc. Người đã lựa chọn lên đường khi con đường phía trước còn chưa rõ ràng; đã kiên trì tìm hiểu thực tiễn để tìm ra hướng đi; và khi trở về Tổ quốc, đã cùng Đảng và nhân dân chuẩn bị lực lượng, nắm bắt thời cơ để đưa cuộc đấu tranh giành độc lập đến thắng lợi. Hành trình ấy cũng nhắc nhở chúng ta rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những sự kiện lớn, mà còn bởi ý chí, lựa chọn và sự bền bỉ của con người trước những thử thách của thời đại. Ngày nay, khi đất nước đã bước sang một giai đoạn phát triển mới, thế hệ trẻ có trách nhiệm tìm hiểu lịch sử một cách nghiêm túc, trân trọng những hy sinh của các thế hệ đi trước và biến lòng yêu nước thành những hành động thiết thực: học tập, lao động, sống có trách nhiệm, tôn trọng sự thật và đóng góp cho cộng đồng. Từ Bến Nhà Rồng năm 1911 đến Quảng trường Ba Đình năm 1945 là một hành trình dài ba mươi năm. Hành trình ấy đã trở thành một phần quan trọng trong lịch sử hiện đại Việt Nam, gắn với bước ngoặt từ thân phận thuộc địa đến sự ra đời của một quốc gia độc lập. Con tàu rời bến năm xưa đã đi vào lịch sử. Nhưng câu chuyện về người thanh niên Nguyễn Tất Thành và khát vọng độc lập, tự do vẫn còn nguyên giá trị nhắc nhở các thế hệ hôm nay: độc lập không tự nhiên mà có; nó được vun đắp bằng lòng yêu nước, trí tuệ, sự kiên trì và nỗ lực của cả một dân tộc.
Từ một chuyến đi tìm đường cứu nước đến ngày độc lập của dân tộc, hành trình của Chủ tịch Hồ Chí Minh mãi là một dấu mốc để mỗi người Việt Nam nhìn lại lịch sử, hiểu hơn giá trị của hòa bình và ý thức sâu sắc hơn trách nhiệm của mình đối với Tổ quốc.
Tài liệu tham khảo
1. Bảo tàng Hồ Chí Minh, Hành trình đến Độc lập, Tự do.
2.Cổng thông tin Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh hành trình đi tìm đường cứu nước.
3. Cổng thông tin Hồ Chí Minh, Chủ tịch Hồ Chí Minh và hành trình 30 năm tìm đường cứu nước giải phóng dân tộc.
4. Hồ Chí Minh, Tuyên ngôn Độc lập, ngày 2/9/1945.



