Từ Bến Nhà Rồng đến Quảng trường Ba Đình – Hành trình của một con người vì dân tộc
Gần ba mươi năm, từ ngày một người thanh niên rời Bến Nhà Rồng đến khi trở về Tổ quốc, Hồ Chí Minh đã đi qua biết bao vùng đất, trải qua những năm tháng gian khổ và không ngừng tìm kiếm con đường giải phóng dân tộc. Hành trình ấy không chỉ làm nên câu chuyện về một con người, mà còn gắn liền với những bước ngoặt lớn của lịch sử Việt Nam. Bài viết là lời nhìn lại hành trình ấy – từ một chuyến đi tìm đường cứu nước đến mùa thu năm 1945, khi một dân tộc đứng lên giành lại quyền làm chủ vận mệnh của mình.
Có những cuộc đời khi khép lại chỉ còn được nhớ bằng vài dòng trong sách. Nhưng cũng có những cuộc đời đã đi qua lịch sử và để lại dấu ấn trên chính vận mệnh của cả một dân tộc. Hồ Chí Minh là một con người như thế. Người sinh ngày 19 tháng 5 năm 1890 tại làng Hoàng Trù, nay thuộc xã Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, trong một gia đình có truyền thống yêu nước. Thuở nhỏ, Người mang tên Nguyễn Sinh Cung, sau đổi thành Nguyễn Tất Thành; trong những năm tháng hoạt động cách mạng, cái tên Nguyễn Ái Quốc đã trở nên quen thuộc với nhân dân Việt Nam và bạn bè quốc tế. Người qua đời ngày 2 tháng 9 năm 1969 tại Hà Nội, nhưng hành trình của cuộc đời Người vẫn còn nằm lại trong những trang sử của dân tộc. Điều khiến tôi muốn tìm hiểu về Hồ Chí Minh không chỉ là Người đã trở thành một vị lãnh tụ, mà là câu hỏi: từ đâu một người thanh niên tuổi đôi mươi lại có thể đi qua gần ba mươi năm gian khổ, tìm ra con đường giải phóng dân tộc và góp phần đưa đất nước bước sang một thời đại mới?
Muốn hiểu điều đó, phải trở về với Việt Nam những năm đầu thế kỉ XX – một đất nước mất độc lập, nhân dân sống dưới ách thống trị của thực dân Pháp. Nhiều nhà yêu nước đã đứng lên, nhiều con đường đã được thử sức nhưng vẫn chưa đưa dân tộc đến được mục tiêu độc lập. Nguyễn Tất Thành khi ấy còn rất trẻ, nhưng Người đã sớm nhận ra rằng nếu chỉ đi theo những con đường cũ thì chưa chắc có thể tìm được lối thoát cho đất nước. Người muốn tận mắt nhìn xem các nước đã làm gì, muốn hiểu vì sao những dân tộc khác có thể giành được độc lập, và quan trọng hơn cả là muốn tìm một con đường có thể đưa đồng bào mình thoát khỏi cảnh nô lệ. Vì thế, ngày 5 tháng 6 năm 1911, tại Bến Nhà Rồng, người thanh niên 21 tuổi với tên Văn Ba đã bước lên con tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu chuyến đi mà lúc ấy có lẽ chưa ai có thể hình dung sẽ làm thay đổi lịch sử Việt Nam.
Nhưng chuyến đi ấy không phải một cuộc du ngoạn của một người trẻ muốn khám phá thế giới. Nguyễn Tất Thành rời quê hương mà không có trong tay tiền bạc hay một kế hoạch hoàn chỉnh. Người bắt đầu từ công việc của một phụ bếp trên tàu, rồi trong những năm ở nước ngoài làm nhiều nghề khác nhau để kiếm sống: cào tuyết, rửa ảnh, làm việc trong nhà bếp, phát tờ rơi... Người đi qua nhiều vùng đất, tiếp xúc với những người lao động thuộc nhiều dân tộc và tận mắt quan sát xã hội phương Tây từ bên trong. Chính những công việc tưởng như nhỏ bé ấy lại giúp Người hiểu rằng muốn tìm đường cứu nước, trước hết phải hiểu cuộc sống của những con người đang lao động, hiểu bản chất của một xã hội và hiểu cả những mâu thuẫn đang tồn tại trong thế giới mà mình bước vào. Hành trình tìm đường cứu nước vì thế được xây dựng không chỉ bằng những chuyến tàu, mà còn bằng từng ngày lao động, quan sát và tự học của một người Việt Nam xa Tổ quốc.
Càng đi, Nguyễn Tất Thành càng không chỉ quan sát bằng đôi mắt của một người Việt Nam mất nước mà còn suy nghĩ bằng trách nhiệm của một người đang đi tìm lối thoát cho dân tộc. Năm 1919, tại Pháp, với tên Nguyễn Ái Quốc, Người cùng những người Việt Nam yêu nước gửi tới Hội nghị Véc-xai bản “Yêu sách của nhân dân An Nam”, đòi những quyền lợi cơ bản cho người Việt Nam. Một người thanh niên đến từ một nước thuộc địa đã tìm cách đưa tiếng nói của dân tộc mình đến một hội nghị quốc tế. Bản yêu sách khi ấy chưa thể đem lại độc lập cho Việt Nam, nhưng nó cho thấy một bước trưởng thành quan trọng: Nguyễn Ái Quốc đã biết đưa vấn đề dân tộc ra trước dư luận thế giới và biến lòng yêu nước thành một hành động cụ thể.
Rồi năm 1920, sau nhiều năm tìm kiếm, một bước ngoặt lớn xuất hiện. Khi đọc bản “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa” của V.I. Lê-nin, Nguyễn Ái Quốc tìm thấy hướng đi mà Người đã trăn trở suốt những năm qua. Từ đây, việc tìm đường cứu nước không còn là một cuộc tìm kiếm chưa có lời giải. Người xác định con đường cách mạng, tham gia phong trào cộng sản và tiếp tục đem những điều mình tìm được hướng về dân tộc Việt Nam. Nếu năm 1911 là lúc Người lên đường với một câu hỏi lớn, thì năm 1920 là lúc câu hỏi ấy bắt đầu có lời giải.
Tuy nhiên, Nguyễn Ái Quốc hiểu rằng tìm thấy con đường thôi chưa đủ. Một con đường muốn đưa cả dân tộc đi tới phải có những người cùng bước. Vì vậy, những năm tiếp theo, Người hoạt động không ngừng để chuẩn bị về tư tưởng, tổ chức và con người cho cách mạng Việt Nam. Năm 1924, Người trở lại châu Á. Tại Quảng Châu, năm 1925, Người thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, mở các lớp huấn luyện, đào tạo cán bộ và xuất bản báo Thanh Niên để truyền bá tư tưởng cách mạng. Người cũng viết “Bản án chế độ thực dân Pháp”, dùng ngòi bút để tố cáo bản chất của chế độ thuộc địa và đánh thức tinh thần đấu tranh của những người đang khao khát một tương lai khác cho dân tộc.
Đến đây, hình ảnh Nguyễn Ái Quốc hiện lên không chỉ là một người đi tìm đường, mà còn là một người tạo đường. Người viết báo, viết sách, huấn luyện cán bộ, kết nối những người yêu nước và truyền bá những tư tưởng mới. Ngòi bút và hoạt động cách mạng của Người cùng hướng về một mục tiêu: biến khát vọng độc lập từ suy nghĩ của một số người thành nhận thức và hành động của đông đảo nhân dân. Một người ra đi năm 1911 chỉ có lòng yêu nước; sau nhiều năm, Người trở về với một hệ thống tư tưởng, một lực lượng cách mạng và một hướng đi rõ ràng cho dân tộc.
Ngày 3 tháng 2 năm 1930, tại Hương Cảng, Nguyễn Ái Quốc chủ trì Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản, dẫn tới sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đây là một dấu mốc quan trọng trong hành trình mà Người đã bắt đầu từ gần hai mươi năm trước. Những gì Người học hỏi, suy nghĩ và chuẩn bị trong những năm tháng xa quê đã dần kết tinh thành một tổ chức lãnh đạo cách mạng. Nhưng con đường phía trước vẫn còn nhiều thử thách. Người tiếp tục hoạt động trong hoàn cảnh khó khăn, nhiều lần phải đối mặt với sự truy bắt và những năm tháng gian nan nơi đất khách. Dẫu vậy, mục tiêu giải phóng dân tộc chưa bao giờ bị bỏ lại phía sau.
Và rồi, sau gần ba mươi năm kể từ ngày rời Bến Nhà Rồng, ngày 28 tháng 1 năm 1941, Nguyễn Ái Quốc trở về Tổ quốc qua cột mốc 108 ở Cao Bằng. Hình ảnh ấy khiến tôi đặc biệt xúc động. Gần ba mươi năm trước, Người rời quê hương trên một con tàu, mang theo câu hỏi về vận mệnh dân tộc. Gần ba mươi năm sau, Người trở lại giữa núi rừng Pác Bó, mang theo những điều đã tìm thấy qua cả một thế giới rộng lớn. Từ đây, Người trực tiếp cùng Trung ương lãnh đạo cách mạng, chuẩn bị lực lượng và đường lối cho cuộc đấu tranh giành độc lập.
Nhưng thành quả của ba mươi năm ấy không dừng lại ở ngày Người đặt chân trở về. Những năm tháng tìm đường, gây dựng lực lượng và chuẩn bị cho cách mạng cuối cùng đã góp phần dẫn dân tộc đến mùa thu năm 1945. Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám, ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc Tuyên ngôn Độc lập trước hàng chục vạn đồng bào, tuyên bố sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Từ một người thanh niên rời Tổ quốc năm 1911, Người đã đi đến khoảnh khắc lịch sử mà chính mình từng khao khát: được đứng giữa lòng Hà Nội và tuyên bố với đồng bào, với thế giới rằng dân tộc Việt Nam đã giành lại quyền làm chủ đất nước mình.
Nếu chỉ nhìn vào ngày 2 tháng 9 năm 1945, ta có thể thấy một khoảnh khắc hào hùng. Nhưng nếu nhìn ngược lại từ khoảnh khắc ấy về năm 1911, ta mới thấy được giá trị của cả một hành trình. Đằng sau một bản Tuyên ngôn là hàng chục năm tìm kiếm; đằng sau một con đường cách mạng là những ngày lao động vất vả nơi đất khách; đằng sau một nhà nước độc lập là biết bao năm chuẩn bị về tư tưởng, tổ chức và lực lượng. Chính vì thế, sự lớn lao của Hồ Chí Minh không chỉ nằm ở những thời khắc Người đứng trước lịch sử, mà còn nằm trong những năm tháng Người âm thầm chuẩn bị cho lịch sử ấy.
Tôi nghĩ, điều đáng nhớ nhất trong câu chuyện về Hồ Chí Minh không phải là Người đã đi qua bao nhiêu vùng đất, làm bao nhiêu công việc hay mang bao nhiêu cái tên. Đáng nhớ hơn cả là ở mỗi nơi đặt chân đến, Người đều học hỏi; trước mỗi khó khăn, Người không từ bỏ; khi tìm thấy con đường, Người không giữ nó cho riêng mình mà tìm cách đưa con đường ấy trở thành sức mạnh của cả dân tộc. Người vừa là một nhà cách mạng, vừa là một người viết, một người học hỏi suốt đời và một con người luôn hướng suy nghĩ của mình về nhân dân, về đất nước.
Ngày nay, chúng ta được sinh ra trong một đất nước hòa bình, không phải bắt đầu hành trình bằng một con tàu rời quê hương giữa tuổi đôi mươi, cũng không phải sống những năm tháng thiếu thốn và hiểm nguy như thế hệ đi trước. Nhưng điều đó không có nghĩa là những bài học từ cuộc đời Người đã trở nên xa xôi. Với tôi, bài học sâu sắc nhất là ước mơ lớn phải đi cùng sự bền bỉ và hành động cụ thể. Nguyễn Tất Thành đã không biết trước mình sẽ tìm thấy câu trả lời ở đâu, nhưng Người vẫn lên đường. Người học bằng chính cuộc sống, trưởng thành từ những gian khó và kiên trì theo đuổi điều mình tin là có ích cho dân tộc.
Hồ Chí Minh đã khép lại cuộc đời mình vào năm 1969, nhưng hành trình Người để lại thì chưa bao giờ khép lại. Từ một làng quê nhỏ ở Nghệ An, một người thanh niên đã bước ra thế giới; từ những công việc bình thường nơi đất khách, Người từng bước tìm thấy con đường cho cả một dân tộc; từ một chuyến tàu rời Bến Nhà Rồng, hành trình ấy cuối cùng đã dẫn tới ngày Quốc khánh 2 tháng 9 năm 1945. Có lẽ đó chính là điều khiến câu chuyện về Người không chỉ là câu chuyện của một con người, mà còn là một lát cắt đầy hào hùng của lịch sử Việt Nam: một dân tộc từng mất nước nhưng chưa bao giờ mất khát vọng tự do, một dân tộc biết đứng dậy từ những năm tháng đau thương để tự quyết định tương lai của mình. Và khi thế hệ hôm nay nhìn lại hành trình ấy, điều cần giữ lại không chỉ là niềm tự hào, mà còn là trách nhiệm: sống, học tập và trưởng thành sao cho xứng đáng với những gì các thế hệ trước đã đánh đổi để đất nước có được ngày hôm nay.



