TỪ BỜ TRE PHÚ KHÊ ĐẾN CHIẾN TRƯỜNG MIỀN NAM
Ông T. sinh ra và lớn lên bên bờ tre làng Phú Khê. Tuổi thơ ông gắn với con trâu, thửa ruộng và những buổi tối nghe người lớn kể chuyện kháng chiến chống Pháp. Khi chiến tranh chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt, ông vừa tròn hai mươi tuổi, cái tuổi mà trong lòng chỉ có một suy nghĩ rất giản dị: “Đất nước còn chiến tranh thì mình phải đi.”
Ngày nhập ngũ, cả làng tiễn ông ra đầu xóm. Không trống, không kèn, chỉ có những cái bắt tay thật chặt. Mẹ ông dúi vào tay con trai chiếc khăn tay đã cũ, dặn rằng lúc nhớ nhà thì lấy ra mà nhìn. Ông không khóc, nhưng khi quay lưng bước đi, nước mắt lặng lẽ rơi ướt cả cổ áo.
Những tháng đầu ở chiến trường miền Nam, ông T. phải làm quen với một cuộc sống hoàn toàn khác. Nắng như đổ lửa, rừng rậm um tùm, ban ngày tránh máy bay, ban đêm hành quân. Có những hôm đói đến lả người, mỗi chiến sĩ chỉ được vài thìa gạo nấu loãng, chia nhau từng ngụm nước. Nhưng không ai than vãn, bởi ai cũng hiểu mình đang chiến đấu cho điều gì.
Trong một trận càn lớn của địch, đơn vị ông bị bao vây. Bom đạn nổ dồn dập, cây rừng gãy đổ, đất đá vùi lấp chiến hào. Ông tận mắt chứng kiến một đồng đội quê gần Phú Khê hy sinh khi che chắn cho tổ rút lui. Hình ảnh ấy ám ảnh ông suốt đời.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông trở về quê. Bờ tre làng vẫn đó, nhưng nhiều người bạn cùng trang lứa không còn. Ông sống lặng lẽ, cần mẫn, coi việc kể lại ký ức chiến tranh cho thế hệ trẻ là trách nhiệm thiêng liêng của một người lính Phú Khê còn sống.



