Từ ca mổ đau đớn nhất đến chiến trường Điện Biên: Tấm lòng bác sĩ Vũ Đình Tụng
Mất hai người con trong những ngày đầu Toàn quốc kháng chiến, bác sĩ Vũ Đình Tụng không gục ngã. Ông tiếp tục cứu chữa thương binh, đảm nhiệm công tác đền ơn đáp nghĩa và trực tiếp lên mặt trận Điện Biên Phủ năm 1954.
Mùa đông năm 1946, Hà Nội bước vào những ngày Toàn quốc kháng chiến. Tiếng súng vang lên khắp các phố phường, những chiến sĩ bị thương liên tục được chuyển từ mặt trận về các cơ sở cứu chữa. Trong điều kiện thuốc men và dụng cụ y tế vô cùng thiếu thốn, bác sĩ ngoại khoa Vũ Đình Tụng cùng các đồng nghiệp làm việc gần như không nghỉ, cố gắng giành lại sự sống cho từng người lính.
Giữa những thương binh được đưa tới bệnh viện hôm ấy có một người con trai của chính ông. Người bác sĩ nhận ra con nhưng vẫn phải giữ đôi tay bình tĩnh. Trước bàn mổ, tình phụ tử và trách nhiệm của người thầy thuốc cùng dồn vào một khoảnh khắc. Ông cố gắng cứu con như đã cứu bao chiến sĩ khác, nhưng vết thương quá nặng, người con trẻ tuổi không thể qua khỏi.
Đó không phải mất mát duy nhất của gia đình bác sĩ Vũ Đình Tụng. Trong những ngày đầu kháng chiến chống thực dân Pháp, hai người con của ông đã hy sinh vì nền độc lập của đất nước. Một người cha vừa mất đi những điều quý giá nhất hoàn toàn có thể gục ngã hoặc khép lòng trước cuộc đời. Nhưng ông vẫn tiếp tục đứng bên những người bị thương. Nỗi đau riêng không khiến ông rời bỏ nhiệm vụ; trái lại, nó giúp ông thấu hiểu sâu sắc hơn nỗi đau của hàng nghìn gia đình đang tiễn con em ra trận.
Biết tin người con của bác sĩ Vũ Đình Tụng hy sinh, ngày 7 tháng 1 năm 1947, Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi thư chia buồn tới gia đình ông. Trong thư, Người chia sẻ rằng Việt Nam là gia đình của mình và tất cả thanh niên Việt Nam đều là con cháu của mình. Bởi vậy, mất đi một người thanh niên cũng giống như mất đi một phần ruột thịt. Lá thư không thể làm người đã khuất trở về, nhưng sự sẻ chia chân thành ấy giúp người cha hiểu rằng sự hy sinh của gia đình mình không bị lãng quên. Chủ tịch Hồ Chí Minh tin tưởng rằng từ mất mát đó, bác sĩ Vũ Đình Tụng sẽ càng thêm sức giúp việc kháng chiến.
Ông đã thực hiện điều ấy trong suốt những năm sau đó.
Bác sĩ Vũ Đình Tụng sinh năm 1895 tại Trịnh Xuyên, huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định. Ông tốt nghiệp Y sĩ Đông Dương năm 1917, nhận bằng bác sĩ y khoa năm 1937 và từng làm việc tại Bệnh viện Phủ Doãn ở Hà Nội. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông tham gia xây dựng nền y tế của chính quyền cách mạng, lần lượt đảm nhiệm các nhiệm vụ như Giám đốc Nha Y tế Bắc Bộ, Giám đốc Nha Y tế Trung ương và Chủ tịch Hội Chữ thập đỏ Việt Nam.
Ngày 10 tháng 7 năm 1947, Bộ Thương binh – Cựu binh được thành lập. Bác sĩ Vũ Đình Tụng trở thành vị Bộ trưởng đầu tiên phụ trách công tác thương binh, liệt sĩ. Có lẽ ít người phù hợp với trách nhiệm ấy hơn ông. Bằng kiến thức của một bác sĩ, ông hiểu những vết thương trên cơ thể người lính. Bằng trải nghiệm của một người cha đã mất con, ông hiểu khoảng trống mà sự hy sinh để lại trong mỗi gia đình.
Đối với ông, chăm sóc thương binh không chỉ là một công việc hành chính. Mỗi chiến sĩ được cứu chữa còn là một người con có cha mẹ, vợ con và người thân đang mong đợi. Mỗi chính sách dành cho gia đình liệt sĩ đều liên quan tới những con người cụ thể đang phải học cách sống tiếp sau mất mát. Chính vì thế, ông không chỉ làm việc bằng trách nhiệm của một vị Bộ trưởng mà còn bằng sự thấu cảm của một người từng trực tiếp đi qua đau thương.
Tháng 3 năm 1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ bước vào giai đoạn quyết liệt. Số thương binh tăng lên trong khi điều kiện cứu chữa ở chiến trường hết sức khó khăn. Các cơ sở quân y phải bố trí trong những căn hầm được gia cố bằng thân cây và đất để hạn chế sức phá hoại của bom, pháo. Giường nằm được làm từ cây rừng, còn thuốc men, dụng cụ và ánh sáng đều thiếu thốn.
Ngày 23 tháng 3 năm 1954, bác sĩ Tôn Thất Tùng nhận được thông báo cử ông và bác sĩ Vũ Đình Tụng lên mặt trận tham gia cứu chữa thương binh. Khi ấy, Vũ Đình Tụng không chỉ là một bác sĩ giàu kinh nghiệm mà còn đang giữ cương vị Bộ trưởng. Dù vậy, ông vẫn lên đường tới Điện Biên Phủ.
Tại mặt trận, những người thầy thuốc phải chạy đua với thời gian giữa tiếng bom đạn. Có những vết thương sọ não và tổn thương phức tạp vượt quá khả năng của các tuyến quân y thông thường. Sự có mặt của các bác sĩ giàu kinh nghiệm đã giúp xử lý nhiều ca khó, đồng thời củng cố tinh thần cho đội ngũ quân y đang ngày đêm bám trụ chiến trường. Giữa những căn hầm cứu chữa chật hẹp, chức vụ không tạo ra khoảng cách. Trước một thương binh cần cứu sống, bác sĩ Vũ Đình Tụng trở lại với trách nhiệm căn bản và cao quý nhất của người thầy thuốc.
Khi nhắc tới Chiến thắng Điện Biên Phủ, người ta thường nhớ đến những chiến sĩ xung kích, những đoàn dân công, những khẩu pháo được kéo qua núi và lá cờ “Quyết chiến – Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm chỉ huy đối phương. Nhưng phía sau những người trực tiếp cầm súng còn có một mặt trận thầm lặng. Ở đó, các bác sĩ, y sĩ và hộ lý làm việc trong hầm tối, giành giật từng mạng sống với thương tích, sự thiếu thốn và thời gian.
Bác sĩ Vũ Đình Tụng đã có mặt trên mặt trận ấy. Ông đến Điện Biên Phủ không chỉ với tư cách một vị Bộ trưởng hay một bác sĩ ngoại khoa, mà còn mang theo sự thấu cảm của người cha từng mất con vì Tổ quốc. Nỗi đau không khiến ông dừng bước. Ông biến nó thành sức mạnh để chăm sóc những người lính và những gia đình cùng chịu mất mát như mình.
Cuộc đời bác sĩ Vũ Đình Tụng để lại một bài học giản dị mà sâu sắc: lòng yêu nước không chỉ thể hiện ở việc chiến đấu và đánh bại kẻ thù. Lòng yêu nước còn nằm trong việc cứu một người bị thương, chăm sóc một gia đình liệt sĩ và biết biến nỗi đau riêng thành trách nhiệm đối với cộng đồng. Từ bàn mổ giữa mùa đông Hà Nội đến những căn hầm quân y tại Điện Biên Phủ, ông đã đi trọn con đường ấy bằng tài năng của một người thầy thuốc, trách nhiệm của một cán bộ cách mạng và trái tim của một người cha.



