Từ căn lán nhỏ Nà Nưa đến Quảng trường Ba Đình: Quyết định xoay chuyển vận mệnh dân tộc mùa thu năm 1945
Hành trình từ những ngày Chủ tịch Hồ Chí Minh vượt qua cơn bạo bệnh nơi núi rừng Tân Trào để hạ lệnh Tổng khởi nghĩa giành chính quyền, đến giây phút Người chắp bút viết bản Tuyên ngôn Độc lập tại căn nhà số 48 Hàng Ngang, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Mùa hè năm 1945, giữa đại ngàn Tân Trào (Tuyên Quang), không khí chuẩn bị cho cuộc Tổng khởi nghĩa đang sục sôi hơn bao giờ hết. Thế nhưng, ngay vào thời khắc lịch sử căng thẳng ấy, tại căn lán nhỏ Nà Nưa đơn sơ nằm khuất dưới tán cây rừng, Chủ tịch Hồ Chí Minh lại lâm bệnh nặng. Những cơn sốt rét rừng ác tính liên miên hành hạ khiến cơ thể Người tiều tụy, có những lúc tưởng chừng như không qua khỏi.
Trong một lần tỉnh lại giữa cơn sốt mê man, nhìn người đồng chí Võ Nguyên Giáp đang túc trực bên giường bệnh, Bác đã nắm chặt tay ông và căn dặn bằng giọng nói yếu ớt nhưng đanh thép, chứa đựng ý chí sắt đá của cả một dân tộc đang khao khát tự do: "Lúc này thời cơ thuận lợi đã tới, dù hy sinh tới đâu, dù phải đốt cháy cả dãy Trường Sơn cũng phải kiên quyết giành cho được độc lập!"
Câu nói ấy như một mệnh lệnh thiêng liêng truyền đi nguồn sinh lực mạnh mẽ. Vượt lên trên sự khắc nghiệt của bệnh tật bằng nghị lực phi thường và thuốc lá rừng của đồng bào địa phương, Bác nhanh chóng gượng dậy, trực tiếp chủ trì Hội nghị Toàn quốc của Đảng và Đại hội Quốc dân tại đình Tân Trào. Khi phát xít Nhật chính thức đầu hàng Đồng minh, nắm bắt thời cơ "ngàn năm có một", Người đã gửi Thư kêu gọi Tổng khởi nghĩa tới đồng bào cả nước: "Giờ quyết định cho vận mệnh dân tộc ta đã đến. Toàn quốc đồng bào hãy đứng dậy đem sức ta mà tự giải phóng cho ta."
Chỉ trong vòng nửa tháng cuối tháng Tám năm 1945, dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, ngọn lửa Cách mạng Tháng Tám đã bùng lên mạnh mẽ từ Bắc chí Nam. Hàng triệu người dân từ thân phận nô lệ đã nhất tề đứng lên giành lại chính quyền, đập tan xiềng xích thực dân gần một thế kỷ và chế độ phong kiến hàng ngàn năm.
Trở về Hà Nội trong niềm hân hoan của ngày hội lớn, tại căn phòng nhỏ trên tầng hai ngôi nhà số 48 phố Hàng Ngang, Chủ tịch Hồ Chí Minh lại miệt mài bên chiếc bàn gỗ giản dị. Ánh đèn đêm soi bóng người Cha già dân tộc thận trọng gõ từng dòng chữ trên chiếc máy chữ cũ, chắt lọc từng câu, từng ý để soạn thảo bản Tuyên ngôn Độc lập. Với Người, đó không chỉ là một văn kiện pháp lý tuyên bố với thế giới về sự ra đời của một quốc gia tự do, mà còn là kết tinh máu xương của biết bao thế hệ người Việt Nam đã ngã xuống vì hai chữ Tổ quốc.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, dưới nắng thu vàng rực rỡ tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, trước hàng chục vạn đồng bào đang hướng mắt về lễ đài, Chủ tịch Hồ Chí Minh xuất hiện trong bộ quần áo kaki giản dị và đôi dép cao su quen thuộc. Đang đọc bản Tuyên ngôn Độc lập hào hùng, Người bỗng dừng lại một nhịp, ấm áp và gần gũi hỏi lớn:
"Tôi nói đồng bào nghe rõ không?"
Biển người dưới quảng trường như vỡ òa, đồng thanh hô vang: "Có!". Khoảnh khắc ấy đã xóa nhòa mọi khoảng cách giữa vị Chủ tịch nước và nhân dân, kết nối triệu trái tim thành một khối đại đoàn kết vững chắc. Giọng Bác lại vang lên đĩnh đạc, khẳng định đanh thép trước toàn thế giới: "Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do độc lập. Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do, độc lập ấy."
Từ ánh lửa nhỏ nơi lán Nà Nưa đến rừng cờ hoa rợp bóng tại Quảng trường Ba Đình, mùa thu năm 1945 đã đi vào lịch sử như một bản hùng ca bất diệt, gắn liền với tầm nhìn vĩ đại, ý chí kiên cường và trái tim trọn đời vì nước, vì dân của Chủ tịch Hồ Chí Minh.



