Anh hùng Lực lượng vũ trang

TƯ CANG – TIẾNG GIẤY “RẠO” Ở TRẠM GÁC MỸ PHƯỚC VÀ NỤ CƯỜI GIỮA LẰN RANH SINH TỬ

Giữa tháng 11/1968, Nguyễn Văn Tàu, bí danh Tư Cang, cùng nữ giao liên Tám Kiên giả làm vợ chồng để vượt qua những trạm kiểm soát, trở về căn cứ cách mạng. Gần Mỹ Phước, một người lính bất ngờ phát hiện dấu hiệu khác thường trên tấm căn cước giả. Chỉ một cuộc gọi xác minh cũng có thể khiến cả hai bị bắt. Giữa thời khắc hiểm nghèo, bản lĩnh của người chỉ huy và nụ cười bình tĩnh của nữ giao liên đã tạo nên câu chuyện đặc biệt về những người chiến sĩ tình báo H.63.

Quảng Ngãi20/10/2026Đoàn phường Bà Rịa (Phường Bà Rịa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
TƯ CANG – TIẾNG GIẤY “RẠO” Ở TRẠM GÁC MỸ PHƯỚC VÀ NỤ CƯỜI GIỮA LẰN RANH SINH TỬ

Người lính bất ngờ đặt tấm căn cước vào lòng bàn tay, bóp mạnh rồi thả ra. Hắn lặp lại động tác ấy nhiều lần, đôi mắt không rời người đàn ông đứng trước mặt.

Một âm thanh rất khẽ phát ra từ tấm giấy.

“Rạo...”

Giữa tiếng động của một trạm kiểm soát trên đường về Mỹ Phước, âm thanh nhỏ bé ấy có thể không khiến ai chú ý. Nhưng với Nguyễn Văn Tàu, người chiến sĩ tình báo mang bí danh Tư Cang, đó lại là dấu hiệu của một hiểm nguy khôn lường.

Tấm căn cước trên tay người lính là giấy giả. Và người đàn ông đang bình thản chờ nhận lại giấy tờ chính là Cụm trưởng Cụm tình báo chiến lược H.63, một trong những đầu mối quan trọng của mạng lưới tình báo cách mạng hoạt động giữa lòng Sài Gòn.

Bên cạnh ông là nữ giao liên Tám Kiên. Họ đang đóng vai một đôi vợ chồng công chức trên đường về quê dự giỗ.

Chỉ cần vai diễn ấy bị phát hiện, cả hai có thể bị bắt. Xa hơn nữa là nguy cơ ảnh hưởng đến những cơ sở bí mật mà họ có trách nhiệm bảo vệ.

Câu chuyện xảy ra giữa tháng 11/1968, thời điểm chiến trường miền Nam vừa trải qua những đợt giao tranh ác liệt trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân.

Khi ấy, Tư Cang nhận được chỉ thị trở về căn cứ để tổng kết, rút kinh nghiệm công tác tình báo phục vụ các đợt tiến công vào Sài Gòn. Nhiệm vụ tưởng như chỉ là một chuyến di chuyển, nhưng đối với những người hoạt động bí mật, đường về căn cứ cũng tiềm ẩn vô vàn rủi ro.

Tư Cang là người chỉ huy mạng lưới H.63, nơi có những cán bộ tình báo nổi tiếng như Phạm Xuân Ẩn, bí danh Hai Trung. Các nguồn tin từ nội đô phải vượt qua nhiều chặng đường mới có thể chuyển tới tổ chức.

Đằng sau những tài liệu tình báo có giá trị là công sức của những người giao liên. Họ thường không xuất hiện trong các báo cáo chiến công, nhưng lại phải trực tiếp đối diện những cuộc kiểm tra, truy lùng và nguy cơ bị bắt giữ.

Trong chuyến đi lần này, trách nhiệm đưa Tư Cang về căn cứ được giao cho Tám Kiên.

Trước khi xuất phát, chị đã tìm hiểu tình hình đường sá. Tuyến qua Phú Hòa Đông không an toàn vì quân Mỹ đang hành quân. Vì vậy, hai người quyết định đi theo đường số 13, hướng về Mỹ Phước, vượt sông Thị Tính để trở lại căn cứ An Thành.

Để che giấu thân phận, họ dựng lên một câu chuyện hết sức đời thường: đôi vợ chồng công chức từ Sài Gòn về quê dự đám giỗ.

Tám Kiên đến chợ Bà Chiểu mua trái cây, bánh kẹo, nhang đèn. Những thứ ấy vừa là hành lý, vừa khiến câu chuyện về chuyến đi trở nên tự nhiên hơn.

Khoảng 14 giờ 30 phút, hai người lên đường trên chiếc Honda màu đỏ. Tư Cang cầm lái, Tám Kiên ngồi phía sau, đi qua Lái Thiêu rồi Thủ Dầu Một.

Những trạm kiểm soát đầu tiên không giữ họ lại. Dáng vẻ lịch sự cùng giỏ bánh trái của đôi vợ chồng khiến những người lính không nghi ngờ.

Nhưng khi còn cách Mỹ Phước khoảng bảy đến tám cây số, một tình huống bất ngờ xuất hiện.

Một nhóm xe cảnh sát đỗ bên đường. Những người lính đang tổ chức trạm kiểm soát đột xuất.

Tám Kiên đã đi dò đường trước đó nhưng không thấy trạm gác này. Điều ấy đồng nghĩa mọi tính toán ban đầu có thể không còn đúng.

Một người lính mang súng carbine bước ra, chặn chiếc Honda và yêu cầu xuất trình giấy tờ.

Tư Cang không vội vàng. Ông lấy từ túi áo ra nhiều loại giấy tờ: bằng lái, giấy sở hữu phương tiện cùng một số hóa đơn giao dịch ở Sài Gòn. Những thứ ấy góp phần củng cố vỏ bọc của một người công chức có điều kiện kinh tế.

Cuối cùng, ông mới đưa tấm căn cước.

Người lính cầm lấy, xem mặt trước, lật mặt sau. Rồi hắn bất ngờ bóp mạnh tấm giấy.

Chính lúc ấy, một lời cảnh báo từ hai năm trước trở lại trong trí nhớ Tư Cang.

Năm 1966, khi làm tấm căn cước giả cho ông, cán bộ kỹ thuật của Phòng Tình báo Miền từng nói rằng loại giấy được sử dụng tuy giống giấy thật về hình thức nhưng vẫn có một nhược điểm khó khắc phục.

Giấy căn cước thật khi bóp rồi thả sẽ bung ra khá êm. Giấy do cơ sở cách mạng chế tạo có độ đàn hồi khác, khi bóp phát ra tiếng động nhỏ và bung chậm hơn.

Đó chính là điều người lính đang kiểm tra.

Hắn bóp tấm giấy thêm nhiều lần. Rồi nhìn thẳng vào Tư Cang, nghi ngờ vì tấm căn cước có vẻ khác thường.

Người cán bộ tình báo không thừa nhận bất cứ điều gì đáng ngờ. Ông trả lời tự nhiên như một người dân bình thường đang bị kiểm tra giấy tờ.

Người lính chưa chịu dừng lại.

Hắn giấu tấm căn cước ra sau lưng và bất ngờ hỏi tên cha của người đứng trước mặt.

“Nguyễn Văn Muốn”, Tư Cang trả lời.

Đây không phải một câu trả lời ngẫu nhiên. Khi chuẩn bị giấy giả, ông đã chủ động dùng tên người cậu ruột làm tên cha trong hồ sơ. Ông hiểu rằng nếu sử dụng một cái tên hoàn toàn xa lạ, khi bị hỏi đột ngột có thể lúng túng hoặc nhớ nhầm.

Câu hỏi tiếp theo còn tinh vi hơn: tấm căn cước được cấp ngày nào?

Tư Cang nhớ rất rõ ngày ghi trên giấy là 13/7/1962. Nhưng thay vì đọc chính xác, ông chỉ trả lời rằng giấy được cấp khoảng giữa năm 1962, đã lâu nên không thể nhớ ngày cụ thể.

Cách trả lời ấy phù hợp với một người bình thường không có lý do phải học thuộc từng chi tiết trên giấy tờ của mình.

Dẫu vậy, sự nghi ngờ vẫn chưa chấm dứt.

Người lính đem tấm căn cước đến trình viên sĩ quan chỉ huy. Tại vị trí của ông ta có máy vô tuyến điện.

Nếu viên sĩ quan yêu cầu đối chiếu hồ sơ tại Tổng nha Cảnh sát Sài Gòn, giấy tờ giả có thể bị phát hiện.

Đó là thời điểm hiểm nghèo nhất.

Tư Cang không chỉ nghĩ đến bản thân. Ông nhìn sang nữ giao liên đang đứng bên cạnh, hiểu rằng nếu bị bắt, người đồng đội ấy có thể phải chịu những cuộc thẩm vấn và tra tấn khắc nghiệt.

Nhưng Tám Kiên không tỏ ra hoảng loạn.

Theo lời kể của Tư Cang được Báo Quân đội nhân dân ghi lại, chị nhìn ông và nở một nụ cười rạng rỡ, không biểu lộ sự bối rối.

Nụ cười ấy khiến người chỉ huy yên tâm hơn.

Ông rút thuốc lá, châm lửa hút, tiếp tục giữ dáng vẻ ung dung của một người đàn ông thành thị đang đợi trả giấy tờ.

Cách đó không xa, viên sĩ quan lật đi lật lại tấm căn cước, quan sát hai người rồi bất ngờ quở trách người lính vì nghi ngờ vô cớ.

Hắn ra lệnh trả giấy cho họ.

Tư Cang nhận lại tấm căn cước, cất vào túi áo. Ông không biểu lộ sự mừng rỡ, mà vẫn giữ thái độ của một người vừa bị làm phiền.

Chiếc Honda lại nổ máy.

Tám Kiên ngồi lên phía sau, choàng tay qua hông người “chồng” như một đôi vợ chồng trẻ bình thường.

Họ rời khỏi trạm gác.

Chỉ khi chiếc xe đi xa khỏi tầm quan sát của toán lính, hai người mới có thể trao đổi về những phút vừa trải qua.

Không có tiếng súng nào vang lên. Nhưng cuộc đối đầu đã đặt họ trước nguy cơ không thể trở về.

“Giữa chiến tranh, không phải mọi cuộc đối đầu sinh tử đều diễn ra bằng tiếng súng. Có những khoảnh khắc, số phận của người chiến sĩ tình báo được đặt vào một tấm giấy mỏng, một câu trả lời và một nụ cười bình tĩnh. Tiếng giấy ‘rạo’ ở Mỹ Phước có thể làm lộ thân phận của hai con người; nhưng chính bản lĩnh, sự tin tưởng và lòng can đảm đã giúp họ vượt qua hiểm nguy. Đằng sau những chiến công thầm lặng là những phút giây mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc.”

Điều đặc biệt là suốt nhiều năm sau, Tư Cang vẫn không thể giải thích chắc chắn vì sao viên sĩ quan ấy lại cho hai người đi.

Trong những lần kể chuyện với báo chí, ông đưa ra một số khả năng: viên sĩ quan có thể không muốn gây khó dễ, có thể lầm tưởng ông là người thuộc một cơ quan mật vụ, hoặc cũng có thể vì một lý do nào khác mà ông không biết.

Nhưng ông không khẳng định giả thuyết nào là sự thật.

Đối với người đã nhiều năm hoạt động tình báo, cuộc thoát hiểm ấy là một trong những lần may mắn mà ông còn nhớ rất rõ.

Tuy vậy, điều đáng suy ngẫm nhất trong ký ức của Tư Cang không phải chỉ là tài ứng biến của bản thân.

Đó còn là hình ảnh Tám Kiên.

Trong những câu chuyện về tình báo, người ta thường nhớ tên điệp viên, người chỉ huy và những tài liệu có giá trị chiến lược. Ít người biết phía sau một bản báo cáo được chuyển đi an toàn là biết bao bước chân của các chiến sĩ giao liên, những người không được phép để lộ mình.

Họ phải nhớ từng tuyến đường, nhận biết những thay đổi bất thường, chuẩn bị vỏ bọc và cùng người mang nhiệm vụ vượt qua những cuộc kiểm soát có thể xảy đến bất cứ lúc nào.

Có khi lòng can đảm của họ không được thể hiện bằng một hành động lớn lao, mà chỉ là giữ nguyên vẻ mặt bình tĩnh khi đứng trước người đang tìm cách phát hiện bí mật.

Nụ cười của Tám Kiên ở trạm gác Mỹ Phước chính là một hình ảnh như thế.

Sau chiến tranh, Tư Cang nhiều lần nhắc đến sự may mắn của bản thân khi còn sống để trở về. Ông không xem mình giỏi hơn những đồng đội đã hy sinh.

Trong hoạt động của Cụm tình báo H.63, những tổn thất là có thật. Theo tư liệu Báo Nhân Dân, trong gần mười lăm năm hoạt động, 28 chiến sĩ tình báo của cụm đã hy sinh. Nhiều người khác mang thương tật nặng nề suốt đời.

Đó là cái giá phía sau những tài liệu mật, những bản báo cáo chiến lược và những đóng góp âm thầm cho cuộc kháng chiến.

Nguyễn Văn Tàu sau này được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng trong chuyến đi tháng 11/1968, ông chỉ là một người đàn ông mang giấy tờ giả, phải dùng trí nhớ, kinh nghiệm và sự bình tĩnh để bảo vệ nhiệm vụ.

Người đi cùng ông cũng không có gì khác ngoài sự chuẩn bị chu đáo, lòng quả cảm và một vai diễn phải giữ đến phút cuối cùng.

Nhiều thập niên trôi qua, câu chuyện ở trạm gác Mỹ Phước vẫn khiến người đọc xúc động bởi một chi tiết tưởng như nhỏ bé: giữa nguy hiểm, Tám Kiên đã mỉm cười.

Nụ cười ấy không xóa đi nỗi hiểm nguy, nhưng đã tiếp thêm sự vững vàng cho người đồng đội.

Lịch sử đôi khi được nhớ bằng những trận đánh lớn, những chiến thắng vang dội. Nhưng lịch sử cũng được làm nên từ những khoảnh khắc rất nhỏ, khi một con người lựa chọn không khuất phục trước nỗi sợ hãi.

Với Tư Cang và Tám Kiên, đó là những phút đứng trước tấm căn cước bị nghi ngờ.

Với thế hệ hôm nay, đó còn là lời nhắc về giá trị của sự bình tĩnh, trách nhiệm và lòng tin giữa những con người cùng chung lý tưởng.

Một tiếng giấy “rạo” suýt làm lộ bí mật. Một nụ cười giúp giữ vững bản lĩnh. Và phía sau cuộc thoát hiểm ấy là câu chuyện về những người đã lặng lẽ đặt sự sống của mình vào nhiệm vụ chung, để đất nước có được ngày hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn