Từ cánh đồng Đức Hòa đến pháp trường Hóc Môn - Võ Đức Tần
Có những con người chỉ sống hơn bốn mươi năm nhưng đã để lại dấu ấn không bao giờ phai mờ trong lịch sử dân tộc. Cuộc đời của đồng chí Võ Văn Tần là một câu chuyện như thế – một câu chuyện về lòng yêu nước, về ý chí kiên cường và sự hy sinh cao cả vì độc lập, tự do của Tổ quốc.

Có những con người chỉ sống hơn bốn mươi năm nhưng đã để lại dấu ấn không bao giờ phai mờ trong lịch sử dân tộc. Cuộc đời của đồng chí Võ Văn Tần là một câu chuyện như thế – một câu chuyện về lòng yêu nước, về ý chí kiên cường và sự hy sinh cao cả vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
Sinh năm 1891 tại làng Đức Hòa, tỉnh Chợ Lớn (nay thuộc huyện Đức Hòa, tỉnh Long An), Võ Văn Tần lớn lên trong một gia đình nông dân giàu truyền thống yêu nước. Tuổi thơ của ông gắn liền với những cánh đồng lúa bạt ngàn, nơi người nông dân quanh năm "bán mặt cho đất, bán lưng cho trời" nhưng cuộc sống vẫn cơ cực vì sự bóc lột của thực dân Pháp và địa chủ phong kiến.
Ngay từ nhỏ, cậu bé Võ Văn Tần đã nhiều lần chứng kiến cảnh người dân bị đánh đập chỉ vì không đủ tiền nộp sưu thuế. Những giọt nước mắt của người mẹ mất ruộng, tiếng khóc của trẻ em vì đói rét và ánh mắt bất lực của những người nông dân nghèo đã khắc sâu vào tâm trí ông. Chính những điều đó đã nuôi dưỡng trong ông khát vọng giải phóng dân tộc và mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho nhân dân.
Lớn lên, Võ Văn Tần không chọn cuộc sống bình yên cho riêng mình. Ông tích cực tham gia các phong trào yêu nước ở Nam Kỳ, bí mật tuyên truyền, vận động quần chúng đứng lên chống lại ách thống trị của thực dân Pháp. Với lối sống giản dị, gần gũi và luôn hết lòng vì người dân, ông nhanh chóng nhận được sự tin yêu của quần chúng.
Năm 1930, khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, Võ Văn Tần là một trong những cán bộ tích cực xây dựng cơ sở Đảng ở Nam Bộ. Ông luôn có mặt ở những nơi khó khăn nhất để gây dựng phong trào cách mạng. Ban ngày, ông hòa mình vào cuộc sống của người dân lao động; ban đêm, dưới ánh đèn dầu leo lét, ông cùng đồng chí họp bàn kế hoạch, in truyền đơn và phổ biến đường lối cách mạng.
Những năm đầu thập niên 1930 là thời kỳ vô cùng gian khổ. Sau cao trào Phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh, thực dân Pháp điên cuồng khủng bố phong trào cách mạng trên cả nước. Hàng loạt cán bộ bị bắt, nhiều cơ sở Đảng bị phá vỡ. Nhưng càng bị đàn áp, Võ Văn Tần càng thể hiện bản lĩnh của một người lãnh đạo.
Ông không quản hiểm nguy, liên tục di chuyển giữa các địa phương ở Nam Bộ để củng cố tổ chức, động viên cán bộ, đảng viên giữ vững niềm tin. Có những đêm phải ngủ giữa đồng ruộng, có lúc cải trang thành người buôn bán hay nông dân để qua mắt mật thám. Dù trong hoàn cảnh nào, ông cũng luôn đặt lợi ích của cách mạng lên trên hết.
Nhờ năng lực tổ chức và tinh thần trách nhiệm cao, Võ Văn Tần được Trung ương Đảng giao nhiều trọng trách quan trọng. Đặc biệt, trong giai đoạn nhiều lãnh đạo cấp cao bị địch bắt hoặc hy sinh, ông được giao giữ cương vị Quyền Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Đông Dương. Đây là một nhiệm vụ vô cùng nặng nề khi phong trào cách mạng đang đứng trước muôn vàn thử thách.
Trên cương vị lãnh đạo cao nhất của Đảng trong thời điểm khó khăn ấy, Võ Văn Tần luôn trăn trở tìm cách khôi phục tổ chức, giữ vững niềm tin của cán bộ và quần chúng. Ông chỉ đạo xây dựng lại hệ thống liên lạc, củng cố các cơ sở bí mật, đào tạo cán bộ và duy trì hoạt động của Đảng trong điều kiện bị thực dân Pháp khủng bố gắt gao.
Điều khiến nhiều đồng chí cảm phục nhất ở Võ Văn Tần không chỉ là tài lãnh đạo mà còn là sự khiêm nhường và gần gũi. Ông luôn lắng nghe ý kiến của đồng đội, quan tâm đến từng cán bộ trẻ và sẵn sàng chia sẻ phần lương thực ít ỏi của mình với những người khó khăn hơn. Trong mắt đồng chí, ông vừa là người lãnh đạo nghiêm khắc, vừa là người anh cả giàu tình thương.
Năm 1940, trước tình hình chiến tranh thế giới và phong trào đấu tranh trong nước phát triển mạnh, Trung ương Đảng quyết định chuẩn bị cho Khởi nghĩa Nam Kỳ. Võ Văn Tần trực tiếp tham gia chỉ đạo, chuẩn bị lực lượng và động viên tinh thần các cán bộ cách mạng.
Tuy nhiên, kế hoạch khởi nghĩa bị thực dân Pháp phát hiện. Chúng mở nhiều cuộc càn quét quy mô lớn, truy lùng các lãnh đạo cách mạng. Sau nhiều tháng hoạt động bí mật, Võ Văn Tần không may rơi vào tay địch.
Trong nhà lao, thực dân Pháp dùng đủ mọi thủ đoạn tra tấn dã man nhằm buộc ông khai báo tổ chức và đồng chí. Chúng đánh đập, bỏ đói, giam trong phòng tối và liên tục dụ dỗ bằng tiền bạc, chức tước. Nhưng tất cả đều vô ích.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Trước những trận đòn roi tàn bạo, Võ Văn Tần vẫn giữ thái độ bình tĩnh. Ông kiên quyết không khai báo một lời nào có thể gây nguy hiểm cho tổ chức. Với ông, sự sống của bản thân không quan trọng bằng sự an toàn của cách mạng.
Khi bị đưa ra xét xử, viên công tố nhiều lần yêu cầu ông nhận tội và xin khoan hồng. Võ Văn Tần hiên ngang trả lời rằng ông chỉ có một mục đích là đấu tranh để nhân dân Việt Nam được sống trong tự do và độc lập. Lời nói ấy khiến ngay cả nhiều người có mặt trong phiên tòa cũng vô cùng xúc động.
Bản án tử hình nhanh chóng được tuyên.
Sáng ngày 28 tháng 8 năm 1941, tại trường bắn Hóc Môn (Gia Định), Võ Văn Tần cùng các đồng chí Nguyễn Văn Cừ và Hà Huy Tập hiên ngang bước ra pháp trường.
Không một chút run sợ, họ ngẩng cao đầu đối diện với họng súng của kẻ thù. Trước giờ phút hy sinh, Võ Văn Tần vẫn giữ phong thái bình thản của một người chiến sĩ đã chuẩn bị sẵn sàng cho sự hy sinh vì Tổ quốc. Ông tin rằng, dù bản thân có ngã xuống thì con đường cách mạng mà Đảng và nhân dân lựa chọn nhất định sẽ đi đến thắng lợi.
Tiếng súng vang lên, cướp đi sinh mạng của người chiến sĩ cộng sản kiên trung. Nhưng cũng từ đó, tên tuổi Võ Văn Tần trở thành biểu tượng của lòng trung thành, của tinh thần bất khuất trước kẻ thù.
Nhiều năm sau, đất nước giành được độc lập. Những con đường, trường học và công trình mang tên Võ Văn Tần được xây dựng trên khắp cả nước để ghi nhớ công lao của ông. Thế hệ hôm nay, khi sống trong hòa bình, càng thấm thía giá trị của sự hy sinh ấy.
Cuộc đời Võ Văn Tần không có những trang viết về cuộc sống giàu sang hay danh vọng. Ông để lại cho hậu thế một di sản lớn hơn nhiều: đó là lòng yêu nước nồng nàn, ý chí không khuất phục trước cường quyền và tinh thần sẵn sàng hy sinh vì hạnh phúc của nhân dân.
Câu chuyện về Võ Văn Tần nhắc nhở mỗi người Việt Nam rằng độc lập dân tộc không phải món quà được ban tặng, mà là thành quả của biết bao thế hệ cha anh đã đánh đổi bằng cả tuổi trẻ và sinh mạng. Noi gương ông, thế hệ trẻ hôm nay cần ra sức học tập, rèn luyện đạo đức, nuôi dưỡng khát vọng cống hiến và góp phần xây dựng đất nước ngày càng phát triển, xứng đáng với sự hy sinh của những người đi trước.
Ngọn lửa yêu nước mà Võ Văn Tần thắp lên vẫn luôn cháy sáng trong lòng dân tộc Việt Nam. Dẫu thời gian có trôi qua, hình ảnh người chiến sĩ cộng sản kiên trung ấy sẽ mãi là nguồn cảm hứng để mỗi thế hệ tiếp tục viết nên những trang sử vẻ vang của đất nước.



