TỪ CÁNH ĐỒNG LÚA THÁI BÌNH ĐẾN CHIẾN TRƯỜNG MIỀN ĐÔNG
Câu chuyện kể về hành trình của một chàng trai quê lúa Thái Bình rời cánh đồng, rời con trâu cái cày để bước vào cuộc đời binh nghiệp, trở thành người lính xe tăng trên chiến trường miền Đông Nam Bộ, góp phần làm nên thắng lợi mở màn cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975.
Thôn An Liêm, xã Thăng Long, huyện Đông Hưng – một vùng quê trũng thấp của tỉnh Thái Bình – nơi bốn bề là ruộng lúa, kênh mương chằng chịt, nơi con người sinh ra và lớn lên cùng mùi bùn đất, tiếng ếch nhái mỗi đêm hè và nhịp sống lặng lẽ của miền quê Bắc Bộ. Ở nơi ấy, Nguyễn Xuân Liêm đã có một tuổi thơ bình dị như bao đứa trẻ quê lúa khác: sáng theo cha ra đồng, chiều dắt trâu về làng, tối học bài dưới ánh đèn dầu leo lét.
Nhưng tuổi thơ ấy không trôi qua trong yên bình. Những năm 1950–1960, chiến tranh đã len lỏi vào từng mái nhà, từng thửa ruộng. Những cuộc họp dân ban đêm, những lần cán bộ về làng tuyên truyền, những người thanh niên khoác ba lô rời quê không hẹn ngày về – tất cả in sâu vào ký ức của cậu bé Nguyễn Xuân Liêm, nuôi lớn trong cậu một ý thức rất sớm về Tổ quốc và chiến tranh.
“Quê tôi nghèo, nhưng giàu lòng yêu nước,” ông Liêm sau này chậm rãi kể lại. “Hầu như nhà nào cũng có người đi bộ đội. Ra đồng cấy lúa mà nghe tin ai đó hy sinh, cả làng lặng đi, nhưng rồi lại càng quyết tâm hơn.”
Năm 1965, khi vừa tròn đôi mươi, Nguyễn Xuân Liêm chính thức nhập ngũ, trở thành chiến sĩ của Tiểu đoàn 53A, Tỉnh đội Thái Bình. Ngày lên đường, mẹ ông gói cho con trai nắm cơm độn khoai, dặn dò vài câu ngắn gọn: “Đi mạnh giỏi con nhé. Sống cho ra người lính.” Không nước mắt, không tiễn đưa ồn ào, nhưng ánh mắt của người mẹ quê đã theo ông suốt những năm tháng chiến tranh khốc liệt.
Những ngày đầu trong quân ngũ là chuỗi ngày gian khổ. Từ một chàng trai quen cày bừa, ông Liêm phải học cách mang vác nặng, hành quân đường dài, tập bắn, tập đánh, tập chịu đói, chịu rét. Nhưng chính từ gian khổ ấy, ông hiểu ra một điều: người lính không chỉ cần sức khỏe, mà cần ý chí và kỷ luật thép.
Chiến tranh ngày càng ác liệt. Đến tháng 5 năm 1972, trước yêu cầu mới của chiến trường, Nguyễn Xuân Liêm được điều động sang Binh chủng Tăng thiết giáp. Đó là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời binh nghiệp của ông.
Lần đầu nhìn thấy xe tăng, ông không khỏi bỡ ngỡ. Con “quái vật thép” khổng lồ với tiếng động cơ gầm vang khác hẳn với nhịp sống êm đềm nơi làng quê. Nhưng càng huấn luyện, ông càng gắn bó. Ông hiểu rằng, trong thân xe thép nặng hàng chục tấn kia, vẫn cần trái tim nóng, cái đầu tỉnh táo và tinh thần thép của con người.
Từ miền Bắc, ông cùng đồng đội hành quân vào chiến trường miền Đông Nam Bộ – nơi được xem là “cánh cửa thép” bảo vệ Sài Gòn. Những cánh rừng cao su, những con đường đất đỏ, những trận bom cày nát mặt đất… tất cả đối lập hoàn toàn với cánh đồng lúa quê hương. Nhưng chính trong sự đối lập ấy, hình ảnh quê nhà lại trở thành nguồn động viên lớn nhất.
“Có những lúc ngồi trong xe tăng giữa rừng, tôi nhớ ruộng lúa quê mình đến nao lòng,” ông Liêm kể. “Nhưng cũng chính vì nhớ, tôi càng đánh quyết liệt hơn. Vì nếu mình không đánh, chiến tranh sẽ còn kéo dài, quê mình sẽ còn khổ.”
Đỉnh điểm của cuộc đời binh nghiệp của Nguyễn Xuân Liêm là trận đánh thị xã Phước Long đầu năm 1975 – trận đánh mở màn, mang ý nghĩa chiến lược đặc biệt quan trọng. Ngày 2 tháng 1 năm 1975, đơn vị của ông nhận lệnh phối hợp tấn công vào trung tâm thị xã. Địch tập trung lực lượng mạnh, hỏa lực dày đặc, bộ binh ta thương vong nhiều.
Trong mũi tấn công có ba xe tăng. Một xe hết đạn phải rút lui, một xe bị kẹt pháo, chỉ còn lại xe tăng số hiệu 363 do Nguyễn Xuân Liêm trực tiếp chỉ huy. Đạn dược ít, quân địch đông, tình thế vô cùng nguy hiểm.
Trong khoảnh khắc quyết định ấy, người lính quê lúa Thái Bình đã đưa ra một quyết định táo bạo, thể hiện bản lĩnh của một người chỉ huy trận mạc:
“Còn người, còn xe, một xe cũng tấn công.”
Lời nói dứt khoát vang lên giữa tiếng đạn pháo. Chiếc xe tăng 363 lao thẳng vào trung tâm thị xã. Dưới sự chỉ huy bình tĩnh của ông Liêm, kíp xe phối hợp nhịp nhàng, vừa đánh vừa cơ động, gây rối loạn đội hình địch, tạo thời cơ cho các đơn vị phía sau tiến lên.
Khi lực lượng ta được tăng cường, thế trận thay đổi hoàn toàn. Thị xã Phước Long được giải phóng, trở thành minh chứng rõ ràng cho khả năng đánh lớn, đánh thắng của Quân giải phóng – mở ra niềm tin chiến lược cho Bộ Chính trị tiến tới quyết định giải phóng hoàn toàn miền Nam.
Sau Phước Long, Nguyễn Xuân Liêm tiếp tục tham gia nhiều trận đánh lớn như Xuân Lộc, Trảng Bom, sân bay Biên Hòa… Mỗi trận đánh là một lần đối diện cái chết, nhưng cũng là một lần ý chí người lính được tôi luyện thêm.
Chiến tranh kết thúc, năm 1987, Thiếu tá Nguyễn Xuân Liêm rời quân ngũ, trở về quê hương Thái Bình. Ông lại sống giữa cánh đồng lúa năm xưa, nhưng nay là với tư cách một cựu chiến binh – Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Ở tuổi xế chiều, ông thường kể cho con cháu nghe về những năm tháng đã qua. Không phải để khoe chiến công, mà để nhắc nhớ một điều giản dị: hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu, nước mắt và cả tuổi xuân của biết bao con người bình thường như ông – những người từ cánh đồng lúa bước ra chiến trường, mang theo quê hương trong tim và mang hòa bình trở về cho đất nước.


