Bài viết

TỪ CHIẾC VÓ BÈ ĐẾN CĂN HẦM MƯỜNG THANH

Bắc Ninh22/08/2026Huỳnh Phương Uyên (Bắc Ruộng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Năm 17 tuổi, Hoàng Đăng Vinh vẫn chỉ là một chàng trai quê Hưng Yên gắn bó với ruộng đồng và chiếc vó bè. Trong một đêm đi cất vó, thấy quân Pháp đi càn, anh vội rời lều vó bè, chạy ra ruộng lúa tìm chỗ ẩn náu. Nhưng rồi anh bị bắt. Nghi ngờ người thanh niên này là Việt Minh, quân Pháp đánh đập anh dã man cho đến khi ngất đi, sau đó lôi về bốt, nhốt vào buồng giam và bỏ đói, bỏ khát suốt ba ngày ba đêm. Sang ngày thứ tư, họ bắt anh đi gánh cát sửa đồn. Khi được thả, chàng trai 17 tuổi trở về với một nỗi căm phẫn không dễ nguôi ngoai. Những gì tận mắt chứng kiến về sự hà hiếp, đàn áp của quân Pháp đối với người dân đã khiến trong lòng anh hình thành một quyết tâm: phải đứng lên chiến đấu để bảo vệ quê hương, bảo vệ những người dân không còn khả năng tự bảo vệ mình.

Tháng 9/1952, khi được bộ đội và du kích giác ngộ, Hoàng Đăng Vinh quyết định xung phong nhập ngũ. Từ một chàng trai quen với ruộng đồng và vó bè, anh bước vào cuộc đời người lính. Không lâu sau, những bước chân của người thanh niên ấy hòa vào những đoàn quân hành quân về Tây Bắc. Cuối năm 1953, Hoàng Đăng Vinh cùng đơn vị tiến lên Điện Biên Phủ, nơi quân và dân ta đang chuẩn bị bước vào trận quyết chiến chiến lược với tập đoàn cứ điểm mạnh nhất của thực dân Pháp ở Đông Dương. Anh được biên chế vào Tiểu đội B1, Đại đội 360, Tiểu đoàn 130, Trung đoàn 209, Đại đoàn 312, giữ chức Tiểu đội phó Tiểu đội 2. Từ đây, cuộc đời người lính trẻ bước sang một chương mới, nơi mỗi ngày đều có thể là một ngày sinh tử.

Chiến dịch Điện Biên Phủ bắt đầu ngày 13/3/1954. Đơn vị của Hoàng Đăng Vinh lần lượt tham gia chiến đấu tại nhiều vị trí quan trọng như Him Lam, D1, C1, 508 và khu vực Sở chỉ huy Tập đoàn cứ điểm. Những trận đánh nối tiếp nhau trong tiếng pháo, tiếng súng và những đợt phản kích dữ dội của quân Pháp. Hoàng Đăng Vinh cùng đồng đội tiến lên giữa những hàng rào dây thép gai, những bãi mìn và hỏa lực dày đặc. Một người lính mới 18, rồi 19 tuổi phải đối mặt với những điều mà ở tuổi ấy, một người trẻ hôm nay khó có thể hình dung: cái chết ở ngay trước mắt, đồng đội có thể ngã xuống bất cứ lúc nào, và nhiệm vụ vẫn phải tiếp tục dù người bên cạnh vừa hy sinh.

Nhưng những người lính Điện Biên đã không dừng lại. Từng cứ điểm bị đánh chiếm, vòng vây quanh Mường Thanh ngày càng siết chặt. Đến sáng 7/5/1954, sau khi quân ta làm chủ cứ điểm A1 – một trong những vị trí phòng ngự quan trọng bảo vệ Sở chỉ huy Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ – những trận đánh cuối cùng bắt đầu. Đơn vị của Hoàng Đăng Vinh được giao nhiệm vụ tiêu diệt các cứ điểm 508, 509, 507, những vị trí được bố trí như những lớp phòng ngự bảo vệ khu vực trung tâm.

Đến 15 giờ ngày 7/5, Bộ Chỉ huy Chiến dịch phát lệnh tổng công kích trên toàn mặt trận. Sau 56 ngày đêm chiến đấu, quân ta bước vào giờ phút quyết định. Các hướng tiến công đồng loạt siết chặt Sở chỉ huy Tập đoàn cứ điểm. Từ phía Đông, lực lượng của Đại đoàn 312 tiến qua cầu Mường Thanh; từ phía Tây, các đơn vị Đại đoàn 308 mở đường qua sân bay; từ hướng Tây Nam, Đại đoàn 316 cũng tiến công. Những mũi quân cùng lúc hướng về trung tâm Mường Thanh, biến hệ thống phòng thủ cuối cùng của quân Pháp thành một chiếc vòng vây ngày càng khép chặt.

Trong đội hình ấy có một tổ xung kích do đồng chí Tạ Quốc Luật chỉ huy, gồm Bùi Văn Nhỏ và Hoàng Đăng Vinh. Họ mang theo súng tiểu liên, tiến về phía căn hầm chỉ huy của Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Phía trước là những lớp phòng thủ cuối cùng. Phía sau là đồng đội đang tiếp tục tiến lên. Cả chiến trường lúc ấy như dồn lại trong một mục tiêu duy nhất: Sở chỉ huy của De Castries.

Và rồi họ tiến vào.

Căn hầm Mường Thanh – nơi từng được xem là trung tâm đầu não của toàn bộ tập đoàn cứ điểm – lúc ấy đã trở thành nơi trú ẩn cuối cùng của bộ chỉ huy quân Pháp. Tổ xung kích tiến sâu vào căn hầm. Những người lính Việt Nam đã vượt qua hàng chục lớp phòng ngự để đi đến nơi mà đối phương từng tin là một pháo đài bất khả xâm phạm. Trong căn hầm ấy, Tạ Quốc Luật cùng Bùi Văn Nhỏ và Hoàng Đăng Vinh bắt sống tướng De Castries cùng các sĩ quan trong bộ chỉ huy.

Một chàng trai từng bị quân Pháp bắt, đánh đập và bỏ đói trong một căn buồng giam năm nào, giờ đây đứng trong chính thời khắc quân đội Pháp phải đầu hàng tại Điện Biên Phủ. Hoàng Đăng Vinh khi ấy mới 19 tuổi.

Có lẽ không ai trong căn hầm Mường Thanh ngày hôm đó có thể hình dung được vòng quay nghiệt ngã của lịch sử. Ba năm trước, Hoàng Đăng Vinh còn là một chàng trai nông dân bị bắt khi đang đi cất vó. Ngày 7/5/1954, anh đã trở thành người lính đứng trong căn hầm chỉ huy của đối phương, chứng kiến sự sụp đổ của tập đoàn cứ điểm mà thực dân Pháp từng coi là “pháo đài bất khả xâm phạm”.

Đúng 17 giờ 30 phút ngày 7/5/1954, lá cờ “Quyết chiến, Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm De Castries. Chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc thắng lợi. Một chiến thắng đã làm chấn động thế giới, buộc thực dân Pháp phải ngồi vào bàn đàm phán và ký Hiệp định Genève, chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Đông Dương.

Nhưng câu chuyện của Hoàng Đăng Vinh chưa kết thúc ở căn hầm Mường Thanh.

Ngày 19/5/1954, chỉ ít ngày sau chiến thắng, Hoàng Đăng Vinh cùng năm chiến sĩ có thành tích xuất sắc trong Chiến dịch Điện Biên Phủ được về dự lễ báo công mừng sinh nhật Chủ tịch Hồ Chí Minh. Khi ấy anh vừa tròn 19 tuổi. Tại buổi gặp mặt, người chiến sĩ trẻ vinh dự được Bác Hồ gắn Huy hiệu Chiến sĩ Điện Biên – một phần thưởng đặc biệt dành cho những người đã trực tiếp chiến đấu làm nên chiến thắng lịch sử.

Từ một chàng trai quê Hưng Yên, Hoàng Đăng Vinh đã đi qua một hành trình mà có lẽ chính ông cũng không thể hình dung khi còn ngồi bên chiếc vó bè năm nào. Chiến tranh đã lấy đi tuổi trẻ bình yên của ông nhưng cũng tôi luyện nên một người lính kiên cường. Từ nỗi đau của người dân bị áp bức, ông chọn con đường cầm súng. Từ một người lính trẻ, ông trưởng thành qua từng trận đánh. Và ở tuổi 19, ông có mặt trong căn hầm nơi bộ chỉ huy Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ đầu hàng.

Sau Chiến thắng Điện Biên Phủ, Hoàng Đăng Vinh tiếp tục phục vụ trong quân đội, mang theo ký ức về những năm tháng chiến đấu và những người đồng đội đã cùng mình đi qua chiến trường. Những phần thưởng được trao cho ông sau này là sự ghi nhận đối với những đóng góp trong chiến đấu, trong đó có Huân chương Quân công hạng Nhất, các Huân chương Quân công hạng Ba và Huân chương Kháng chiến chống Mỹ hạng Nhất. Ngày 10/8/2015, Chủ tịch nước ký quyết định phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cho ông.

Nhưng khi nhắc đến Hoàng Đăng Vinh, điều khiến người ta nhớ nhất có lẽ vẫn là hình ảnh người chiến sĩ trẻ bước vào căn hầm Mường Thanh trong buổi chiều 7/5/1954. Bởi phía sau khoảnh khắc lịch sử ấy là cả một hành trình rất đỗi bình dị: một chàng trai quê, một chiếc vó bè, một lần bị bắt, những ngày bị bỏ đói trong buồng giam, rồi quyết định khoác lên mình bộ quân phục và đi theo cách mạng.

Lịch sử đôi khi được làm nên từ những con người mà xuất phát điểm của họ vô cùng bình thường. Hoàng Đăng Vinh cũng vậy. Ông không bước vào chiến trường với một danh hiệu anh hùng. Ông bước vào cuộc chiến với ký ức của một người dân từng chứng kiến sự áp bức và với mong muốn được góp sức mình bảo vệ quê hương. Rồi qua những trận đánh ở Điện Biên Phủ, chính những năm tháng ấy đã đưa người thanh niên 19 tuổi trở thành một phần của khoảnh khắc lịch sử mà cả dân tộc không bao giờ quên.

Chiều 7/5 năm ấy, khi lá cờ “Quyết chiến, Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm Mường Thanh, Hoàng Đăng Vinh đứng giữa một trong những khoảnh khắc lớn lao nhất của lịch sử dân tộc. Ông đã nhìn thấy sự đầu hàng của một tập đoàn cứ điểm từng được xem là bất khả xâm phạm. Nhưng điều đáng nhớ hơn cả là trước khi trở thành người được lịch sử nhắc tên, ông từng chỉ là một chàng trai 17 tuổi bị bắt bên chiếc vó bè.

Từ chiếc vó bè năm xưa đến căn hầm Mường Thanh, đó không chỉ là quãng đường của một con người. Đó là hành trình của cả một thế hệ thanh niên Việt Nam đã rời quê hương, mang tuổi trẻ của mình đi qua chiến tranh để giành lại độc lập cho đất nước. Và Hoàng Đăng Vinh, ở tuổi 19, đã có mặt trong giây phút mà cả dân tộc chờ đợi: giây phút cánh cửa cuối cùng của Điện Biên Phủ mở ra, và lá cờ chiến thắng tung bay trên nóc hầm của tướng De Castries.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn