TỪ CHIẾN TRƯỜNG ĐẾN ĐỜI THƯỜNG: KÝ ỨC THỜI HOA LỬA CỦA NGƯỜI LÍNH THÔNG TIN
Trích đoạn hồi ức xúc động về cựu chiến binh Tăng Bá Trương – người lính giữ "mạch máu" liên lạc xuyên qua những năm tháng chống Mỹ và chiến dịch Hồ Chí Minh 1975. Những trải lòng chân thành của ông là lời nhắc nhở sâu sắc về giá trị của hòa bình và bài học sống có trách nhiệm cho thế hệ trẻ hôm nay.

I. Khúc dạo đầu của một thời đại anh hùng
Trong dòng chảy hối hả của nhịp sống hiện đại, có những khoảng lặng mà ở đó, ký ức về một thời đạn bom vẫn vẹn nguyên như mới hôm qua. Lịch sử trìu mến gọi đó là “thời hoa lửa”. “Hoa” là biểu tượng của tuổi trẻ rực rỡ, của lý tưởng sống cao đẹp, còn “lửa” là hiện thân của bom đạn, của những thử thách nghiệt ngã nơi chiến trường. Hai hình ảnh tưởng chừng đối lập ấy lại hòa quyện, tạc nên chân dung một thế hệ sẵn sàng gác lại bút nghiên, dâng hiến thanh xuân cho độc lập, tự do của Tổ quốc.
Với tôi, khái niệm ấy không nằm xa xôi trong những thước phim tư liệu cũ kỹ hay qua những lý thuyết khô khan, mà hiện hữu bằng xương bằng thịt qua người ông ngoại kính yêu – cựu chiến binh Tăng Bá Trương. Câu chuyện về cuộc đời ông là một hành trình dài từ quê hương lúa gạo đến những cánh rừng miền Nam xa xôi, một hành trình của sự cống hiến thầm lặng nhưng vô cùng vĩ đại.

Kỉ niệm Vịnh Hạ Long 2024
II. Người lính bình dị giữa đời thường
Cựu chiến binh Tăng Bá Trương sinh ngày 6/2/1950, hiện đang hưởng những năm tháng tuổi già yên bình tại xã Thanh Lang, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương (cũ) nay thuộc xã Hà Bắc, thành phố Hải Phòng. Ở tuổi ngoài thất thập, ông chọn cho mình lối sống giản dị, gắn bó với mảnh vườn, góc sân và những sinh hoạt làng xóm thân thuộc. Nhìn dáng vẻ điềm đạm, nụ cười hiền hậu ấy, ít ai ngờ rằng người cựu binh này đã từng đi qua gần một thập kỷ nằm sương xẻ dọc Trường Sơn.
Ông hiếm khi kể về chiến công, bởi với ông, chiến tranh là nỗi đau, là ký ức thiêng liêng cần được cất giữ cẩn trọng. Chỉ vào những buổi chiều hoàng hôn hay dịp lễ trọng đại, khi con cháu quây quần, ông mới chậm rãi lật giở từng trang ký ức. Mỗi lời ông kể như đưa chúng tôi ngược dòng thời gian, trở về với những năm tháng mà "máu và hoa" cùng hòa lẫn.
III. Tiếng gọi của non sông và màu áo xanh tình nguyện
Ngày 27/3/1967, khi tiếng ve chớm ran và những cánh đồng quê hương đang vào mùa, chàng thanh niên Tăng Bá Trương vừa tròn mười bảy tuổi đã viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Giữa lúc cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn cam go nhất, ông biên chế vào Tiểu đoàn 75 – Tỉnh đội Hải Hưng.
Gác lại những rung động đầu đời và hoài bão cá nhân, ông khoác lên mình màu áo xanh của lính, mang theo hành trang duy nhất là lòng yêu nước nồng nàn. Sau những tháng ngày rèn luyện thao trường gian khổ, với sự thông minh và nhạy bén, ông được chọn vào Trường Thông tin của Bộ Tư lệnh Thông tin liên lạc – Đoàn 4. Đây chính là bước ngoặt quan trọng, định hình cuộc đời binh nghiệp của ông: trở thành người lính giữ vững "mạch máu" cho chiến trường.
VI . Người giữ "mạch máu" giữa làn mưa bom
Trong quân đội, thông tin liên lạc được ví như hệ thần kinh, điều khiển mọi hoạt động tác chiến. Là một lính thông tin, nhiệm vụ của ông Trương không trực tiếp cầm súng xông lên chiếm điểm cao, nhưng lại vô cùng nguy hiểm và thầm lặng. Ông cùng đồng đội phải kéo dây, bảo dưỡng đường truyền xuyên qua những cánh rừng rậm rạp và những vùng đất bị bom cày xới.
Có những đêm tối mịt mù, khi đường dây bị đứt do pháo kích, người lính thông tin phải đơn thương độc mã băng qua làn lửa đạn để nối lại mạch liên lạc. Một phút chậm trễ có thể trả giá bằng xương máu của cả một đơn vị, bằng sự thất bại của một chiến dịch. Chính cái ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết ấy đã tôi luyện nên một Tăng Bá Trương kiên cường, bản lĩnh và luôn đặt kỷ luật quân đội lên trên hết.

Kỉ niệm Xây dựng năm 1969
V. Gian khổ miền Đông và ý chí gang thép
Tháng 8/1968, sau khi hoàn tất huấn luyện, ông chính thức "đi B" – tiến về chiến trường miền Nam ruột thịt. Cuộc hành quân vạn dặm đưa ông đến chiến trường R (Tây Ninh) – nơi đặt Bộ Chỉ huy Miền. Tại đây, ông phải đối mặt với "đặc sản" khắc nghiệt của rừng thiêng nước độc: muỗi rừng, vắt, cái nóng hầm hập và những trận càn quét liên miên của đối phương.
Sau đó, ông chuyển về Phân khu 4, hoạt động tại vùng Long Khánh – Bà Rịa – Biên Hòa. Suốt gần một thập kỷ bám trụ, ông không chỉ đối đầu với lính Mỹ, lính Úc hay lính Thái Lan mà còn phải chiến đấu với kẻ thù vô hình mang tên "sốt rét rừng". Những cơn run bần bật giữa rừng sâu, cơ thể suy kiệt vì thiếu thuốc men nhưng tinh thần người lính vẫn không hề lay chuyển. Ông sống và chiến đấu bằng niềm tin mãnh liệt vào ngày toàn thắng của dân tộc.

Hội trường Bộ chỉ huy Miền
VI. Khúc khải hoàn của mùa xuân đại thắng
Năm 1975, lịch sử gọi tên mùa xuân đại thắng. Ông Tăng Bá Trương khi ấy thuộc đội hình mũi quân sư 325 của Quân đoàn 2, trực tiếp tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử. Trong đoàn quân tiến về giải phóng Sài Gòn, người lính thông tin ấy đã chứng kiến những giây phút hào hùng nhất của dân tộc.
Giây phút lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập, ông vỡ òa trong niềm vui chung, nhưng cũng lặng đi khi nghĩ về những đồng đội đã ngã xuống ngay ngưỡng cửa của hòa bình. Với ông, chiến thắng này là sự đền đáp xứng đáng cho biết bao máu xương và nước mắt của một thời hoa lửa.
VII. Sự tiếp nối của tinh thần thép trong thời bình
Sau ngày non sông nối liền một dải, ông tiếp tục công tác tại Tỉnh đội Biên Hòa trước khi trở về an dưỡng tại quê hương Hải Hưng vào năm 1976. Rời tay súng, ông chuyển ngành sang làm việc tại Công ty Sở Kim Môn thuộc Sở Thương nghiệp Hải Hưng.
Dù ở vị trí nào, từ người lính cầm súng đến người cán bộ thương nghiệp, ông vẫn giữ nguyên vẹn phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ”: trung thực, trách nhiệm và tận tụy. Năm 1991, ông nghỉ hưu, khép lại một chặng đường dài cống hiến vẻ vang để trở về với cuộc sống bình dị của một người ông, người cha mẫu mực.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.

Kỉ niệm Sapa 2023
VIII. Phỏng vấn cựu chiến binh “thời hoa lửa” - ông Tăng Bá Trương
Câu hỏi : "Trong những năm tháng khốc liệt đó, điều gì đã trở thành điểm tựa lớn nhất để ông vượt qua ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết?"
Cựu Chiến binh Tăng Bá Trương: "Ở chiến trường, cái chết không đáng sợ bằng việc đánh mất niềm tin. Điểm tựa lớn nhất của tôi lúc đó đơn giản là tấm ảnh gia đình nhòe màu trong túi ngực và lời hứa với mẹ là sẽ trở về. Nhưng trên hết, đó là tình đồng đội. Chúng tôi sống vì nhau, nếu tôi ngã xuống, đồng đội sẽ bước tiếp thay phần tôi. Chính cái suy nghĩ 'mình không độc hành' đã giúp tôi đi qua những đêm hành quân không ngủ."
Câu hỏi : "Bài học lớn nhất mà cuộc chiến đã dạy cho ông về giá trị của con người là gì?
Cựu Chiến binh Tăng Bá Trương: "Chiến tranh dạy tôi rằng con người ta có sức chịu đựng phi thường, nhưng cũng dạy tôi về lòng trắc ẩn. Tôi nhận ra giá trị của một người không nằm ở quân hàm hay chiến công, mà ở cách họ đối xử với nhau trong lúc khốn cùng nhất. Một ngụm nước bẻ đôi, một lá thư đọc chung... những thứ nhỏ bé đó cho thấy nhân cách con người tỏa sáng nhất khi ở trong bóng tối của bom đạn."
Câu hỏi : "Có kỷ niệm nào về tình đồng đội mà ông vẫn mang theo như một phần xương máu của mình đến tận ngày nay?"
Cựu Chiến binh Tăng Bá Trương: "Đó là lần người đồng đội thân thiết nhất đẩy tôi xuống hố bom khi pháo kích ập đến, còn anh ấy thì không kịp. Trước khi nhắm mắt, anh ấy chỉ thào thào: 'Về kể với nhà tôi là tôi không sợ gì nhé'. Suốt mấy mươi năm qua, tôi sống không chỉ cho mình tôi, mà còn sống thay cho cả ước mơ của anh ấy. Mỗi hơi thở của tôi hôm nay đều mang nợ sự hy sinh của những người nằm lại."
Câu hỏi : "Sau khi rời khỏi khói lửa chiến tranh, điều gì khiến ông cảm thấy khó khăn nhất khi trở về với cuộc sống đời thường?"
Cựu Chiến binh Tăng Bá Trương: "Khó khăn nhất không phải là việc làm kinh tế, mà là sự tĩnh lặng. Đã quen với tiếng pháo, tiếng hô hào, khi về giữa phố phường yên bình, đôi khi tôi thấy mình lạc lõng. Có những đêm nằm ngủ, tiếng mưa rơi trên mái tôn cũng làm tôi giật mình tưởng tiếng súng. Phải mất rất lâu tôi mới học được cách đối thoại với quá khứ để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn, để trân trọng từng phút giây hòa bình mà mình đang có."
Câu hỏi : "Nếu có một lời nhắn nhủ ngắn gọn nhất dành cho thế hệ trẻ hôm nay – những người chưa từng biết đến tiếng bom – ông sẽ nói điều gì?"
Cựu Chiến binh Tăng Bá Trương: "Tôi chỉ muốn nói rằng: Hòa bình không phải là điều hiển nhiên, nó là kết quả của máu và nước mắt. Các cháu đừng chỉ nhìn vào quá khứ với sự bi thương, hãy nhìn vào đó để thấy mình may mắn. Hãy sống sao cho xứng đáng với sự tự do mình đang có. Đừng lãng phí tuổi trẻ, vì đó là thứ mà những người đồng đội của tôi năm xưa đã khao khát nhưng không bao giờ có được nữa."
IX. Đi tìm những mảnh ghép thanh xuân thời lửa đạn
Đối với những người lính trở về sau lứa tuổi thanh xuân gửi lại nơi chiến trường, nỗi ám ảnh lớn nhất không phải là những vết sẹo trên da thịt, mà là lời hứa chưa tròn với những người đồng đội đã nằm lại. Những cuộc hành trình đi tìm đồng đội thường bắt đầu bằng một mẩu giấy cũ nát, một sơ đồ vẽ tay nhòe lệ, hay chỉ là một ký ức mơ hồ về một gốc cây rừng, một con suối nhỏ nơi người anh em ngã xuống.
Họ đi không quản ngại tuổi già, sức yếu hay đường xá xa xôi, băng qua những cánh rừng đại ngàn nay đã xanh mướt lá để tìm lại một dấu tích xưa. Mỗi lần chạm tay vào lòng đất, mỗi lần đưa được một hài cốt trở về với gia đình, với quê hương, là một lần họ thấy lòng mình nhẹ bớt một phần nợ nần. Đó không đơn thuần là tìm kiếm một cái tên, mà là tìm lại một phần xương máu, một phần linh hồn của chính mình đã gửi gắm nơi chiến địa. Hành trình ấy lặng lẽ nhưng bền bỉ, được thúc đẩy bởi một thứ đức tin thiêng liêng: "Ngày nào còn sống, ngày đó còn phải đi tìm, bởi không ai được phép bị lãng quên."

“Nhân kỷ niệm 48 năm giải phóng miền nam thống nhất Tổ quốc, tôi muốn tìm tin tức của các đồng đội có ảnh trên đã sống và chiến đấu tại đại đội thông tin Qk7 hiện nay ở đâu cho tôi xin được liên lạc hoặc gặp mặt, Mai ở Vĩnh Phú, Chức cũng ở Vĩnh Phú, Lưu Xuân Ga ở An Dương thành phố Hải phòng, Mai Ngọc Vân ở Nga Sơn Thanh hóa rất mong được gặp lại” - cựu chiến binh Tăng Bá Trương.

“Những đồng đội ở tỉnh đội Biên Hòa năm 1975 tôi đang cần tìm lại” - cựu chiến binh Tăng Bá Trương.
X. Khúc Ca Ngày Trở Lại
Giữa không gian ồn ào của phố thị, bước chân của những người lính năm xưa bỗng khựng lại khi nhìn thấy nhau từ phía xa. Không còn là những chàng trai mười tám, đôi mươi với đôi vai gầy gánh vác cả giang sơn, giờ đây trước mắt họ là những mái đầu bạc trắng, những nếp nhăn hằn sâu dấu vết của sương gió đời người.
Khi đôi bàn tay chai sần nắm chặt lấy nhau, không gian như ngưng đọng lại. Không có những lời chào hỏi xã giao, chỉ có những cái ôm siết chặt đến nghẹt thở và tiếng nấc nghẹn ngào: "Còn sống là tốt rồi, đồng đội ơi!". Ánh mắt họ nhìn nhau, xuyên qua lớp bụi mờ của thời gian, tìm lại hình ảnh của những ngày "nếm mật nằm kề", chia nhau mẩu lương khô hay ngụm nước suối rừng.
Những kỷ niệm về một thời hoa lửa ùa về như thác lũ. Họ nhắc tên những người đã nằm lại nơi chiến trường xưa bằng một giọng trầm buồn nhưng đầy kiêu hãnh. Trong những giọt nước mắt lăn dài trên gò má đồi mồi, người ta không thấy sự yếu mềm, mà chỉ thấy một thứ tình thân được tôi luyện qua bom đạn — thứ tình cảm mà dù bao nhiêu năm tháng trôi qua, vẫn vẹn nguyên, ấm nóng và rực cháy như những ngày còn sát cánh bên nhau trong chiến hào.

Các cựu chiến binh những năm 75

Các cựu chiến binh khi đã về nghỉ hưu năm 2022



Những lần gặp gỡ lại những người bạn xưa
XI. Lời nhắn gửi cho thế hệ mai sau
Câu chuyện của ông ngoại tôi không chỉ là ký ức của riêng một cá nhân, mà là một lát cắt sinh động của lịch sử dân tộc. Ở ông, ta thấy sự nối tiếp liền mạch giữa chiến tranh và hòa bình. Chiến tranh tôi luyện nên bản lĩnh, còn hòa bình là nơi bản lĩnh ấy tỏa sáng qua lối sống trách nhiệm và đạo đức.
Ngồi nghe ông kể chuyện, tôi chợt thấy những áp lực bài vở hay những khó khăn nhỏ nhặt của mình bỗng trở nên thật bé nhỏ. Thế hệ chúng tôi được sống dưới bầu trời hòa bình là nhờ có những "thời hoa lửa" của thế hệ các ông. Ký ức về cựu chiến binh Tăng Bá Trương sẽ mãi là ngọn đuốc sáng soi đường cho tôi. Tôi hiểu rằng, lòng yêu nước không cần phải là những gì quá lớn lao, mà bắt đầu từ việc sống có mục tiêu, nỗ lực học tập và trân trọng từng phút giây bình yên đang có. Xin cảm ơn ông – người anh hùng thầm lặng trong lòng con cháu, người đã dâng hiến cả thanh xuân để viết nên bài ca khải hoàn cho Tổ quốc hôm nay.



