Từ Côn Đảo đến ngày độc lập
Cuối thế kỷ XIX, khi đất nước chìm trong cảnh mất nước, ở một vùng quê Quảng Nam có một người thanh niên đã chọn con đường học tập với mong muốn tìm một lối đi cho dân tộc. Ông không phải là một vị tướng cầm quân ngoài trận mạc, cũng không phải một người lãnh đạo cách mạng theo nghĩa thông thường. Vũ khí của ông là học vấn, ngòi bút và một khí tiết mà những biến động của thời cuộc không thể khuất phục. Người ấy là Huỳnh Thúc Kháng.
Huỳnh Thúc Kháng sinh năm 1876 tại làng Thạnh Bình, tổng Tiên Giang Thượng, huyện Tiên Phước, phủ Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam, trong một gia đình nhà Nho. Thuở nhỏ, ông nổi tiếng thông minh, chăm chỉ và có ý chí học tập. Con đường khoa cử đưa ông đến với những thành công rất sớm. Năm 1900, ông đỗ Giải nguyên; đến năm 1904, ông đỗ Tiến sĩ và trở thành một trong những người có học vấn nổi bật của đất Quảng lúc bấy giờ.
Nhưng Huỳnh Thúc Kháng không xem khoa bảng là đích đến cuối cùng.
Đất nước khi ấy đang chịu sự thống trị của thực dân Pháp. Những người có học đứng trước một câu hỏi lớn: học để làm quan hay học để tìm cách cứu nước? Huỳnh Thúc Kháng đã lựa chọn con đường thứ hai.
Ông từ chối bước vào con đường làm quan lâu dài và tham gia phong trào Duy Tân cùng Phan Châu Trinh, Trần Quý Cáp và những người yêu nước khác. Phong trào chủ trương nâng cao dân trí, chấn hưng dân khí, phát triển kinh tế và đổi mới xã hội. Đó là một cách tìm đường cứu nước bằng việc thức tỉnh sức mạnh của chính người dân.
Những hoạt động ấy nhanh chóng khiến chính quyền thực dân lo ngại. Năm 1908, phong trào chống thuế ở Trung Kỳ bùng nổ. Huỳnh Thúc Kháng bị bắt và bị kết án, sau đó bị đày ra Côn Đảo.
Côn Đảo khi ấy là nơi giam giữ những người yêu nước và những người hoạt động chống chế độ thuộc địa. Một người từng đứng đầu bảng vàng khoa cử, từng được kính trọng trong giới trí thức, giờ đây phải sống trong điều kiện lao tù khắc nghiệt.
Nhưng 13 năm ở Côn Đảo không làm mất đi khí tiết của Huỳnh Thúc Kháng.
Ông sống trong nhà tù như một người giữ gìn phẩm giá của chính mình. Không có quyền tự do, không có điều kiện làm báo hay diễn thuyết, ông vẫn giữ việc học, đọc sách và quan sát cuộc sống. Những năm tháng ấy càng khiến ông thấm thía hơn sự khắc nghiệt của chế độ thực dân và nỗi khổ của người dân mất nước.
Năm 1921, Huỳnh Thúc Kháng được trả tự do. Trở về đất liền sau hơn một thập niên tù đày, ông không chọn cuộc sống an nhàn. Ông tiếp tục sử dụng ngòi bút làm phương tiện đấu tranh.
Năm 1926, ông được bầu làm Viện trưởng Viện Dân biểu Trung Kỳ. Nhưng con đường hoạt động chính trị của ông cũng nhanh chóng gặp giới hạn bởi chính quyền thuộc địa. Sau đó, ông sáng lập và làm chủ nhiệm tờ Tiếng Dân, một trong những tờ báo có ảnh hưởng lớn ở Trung Kỳ thời bấy giờ.
Trong nhiều năm, Tiếng Dân trở thành nơi Huỳnh Thúc Kháng thể hiện quan điểm về thời cuộc, phê phán những bất công của chế độ thuộc địa và lên tiếng về những vấn đề liên quan đến đời sống nhân dân. Ông hiểu sức mạnh của báo chí không chỉ nằm ở những bài viết hay, mà ở khả năng đánh thức nhận thức của xã hội.
Người ta có thể tước quyền tự do của một người, nhưng khó có thể tước đi tiếng nói của một người còn giữ được lòng tin vào điều mình cho là đúng.
Huỳnh Thúc Kháng sống như vậy trong suốt những năm hoạt động của mình.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đã tạo ra một bước ngoặt lớn. Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, mở ra một thời kỳ mới trong lịch sử dân tộc. Trong những ngày đầu của chính quyền cách mạng, đất nước phải đối mặt với vô vàn khó khăn: nạn đói, nạn dốt, tình hình chính trị phức tạp và nguy cơ chiến tranh trở lại.
Trong hoàn cảnh ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh tìm đến những người có uy tín trong xã hội, không chỉ những người cùng hoạt động cách mạng lâu năm. Huỳnh Thúc Kháng là một trong những người được Người trân trọng mời tham gia Chính phủ.
Huỳnh Thúc Kháng nhận lời.
Một người từng bị chính quyền thực dân giam cầm suốt 13 năm, từng nhiều lần lên tiếng đấu tranh bằng ngòi bút, giờ đây đứng trong một Chính phủ của một nước Việt Nam độc lập còn non trẻ.
Ông được giao giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ và tham gia nhiều công việc quan trọng của Chính phủ.
Năm 1946, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp dự Hội nghị Fontainebleau, Huỳnh Thúc Kháng được giao quyền Chủ tịch Chính phủ. Đây là một nhiệm vụ đặc biệt trong một thời điểm vô cùng nhạy cảm. Đất nước vừa giành được độc lập nhưng nền độc lập ấy đang đứng trước những thử thách lớn. Các thế lực chống đối hoạt động mạnh, thực dân Pháp tìm cách quay trở lại, trong khi chính quyền cách mạng còn non trẻ.
Trong hoàn cảnh đó, Huỳnh Thúc Kháng phải đảm nhiệm công việc của Chính phủ trong một thời gian ngắn nhưng đầy căng thẳng.
Điều đáng quý ở ông là dù tuổi đã cao, sức khỏe không còn như trước, ông vẫn làm việc với tinh thần trách nhiệm của một người đã dành cả đời cho đất nước. Chủ tịch Hồ Chí Minh tin tưởng giao nhiệm vụ cho ông không chỉ bởi uy tín của một học giả hay một chí sĩ yêu nước, mà còn bởi sự ngay thẳng và bản lĩnh của một con người không dễ bị lay chuyển trước những sức ép của thời cuộc.
Có một hình ảnh rất đẹp về mối quan hệ giữa Hồ Chí Minh và Huỳnh Thúc Kháng. Hai người thuộc hai thế hệ, có con đường hoạt động và cách thức đấu tranh khác nhau, nhưng cùng gặp nhau ở một điểm: đặt lợi ích của dân tộc lên trên những khác biệt cá nhân.
Trước khi lên đường sang Pháp, Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn Huỳnh Thúc Kháng hãy ở lại giúp nước. Sự tin cậy ấy đã được đáp lại bằng trách nhiệm.
Sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh trở về, Huỳnh Thúc Kháng tiếp tục tham gia công việc của đất nước. Cuối năm 1946, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bắt đầu, ông được cử vào miền Trung để vận động nhân dân và xây dựng lực lượng kháng chiến.
Nhưng tuổi cao và những năm tháng tù đày đã khiến sức khỏe ông suy yếu nghiêm trọng.
Ngày 21 tháng 4 năm 1947, trên đường công tác tại Quảng Ngãi, Huỳnh Thúc Kháng qua đời, hưởng thọ 71 tuổi.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã viết điếu văn tưởng niệm ông. Người gọi Huỳnh Thúc Kháng là một người có “lòng yêu nước nồng nàn” và “đức tính ngay thẳng”. Những lời ấy không chỉ dành cho một người từng giữ chức vụ trong Chính phủ, mà dành cho một người đã dành gần như trọn cuộc đời mình để giữ gìn khí tiết giữa một thời đại đầy biến động.
Huỳnh Thúc Kháng không có một cuộc đời bình yên. Ông từng có cơ hội bước vào con đường làm quan nhưng đã lựa chọn hoạt động yêu nước. Ông từng bị đày ra Côn Đảo nhưng không khuất phục. Ông từng dùng báo chí làm tiếng nói đấu tranh khi đất nước chưa có tự do. Và khi nền độc lập vừa giành được, dù tuổi đã cao, ông vẫn nhận trách nhiệm trước vận mệnh quốc gia.
Cuộc đời ấy có thể nhìn từ nhiều góc độ: một nhà Nho, một chí sĩ yêu nước, một nhà báo, một nhà hoạt động chính trị, một người cộng sự của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Nhưng vượt lên trên những chức danh ấy là một phẩm chất xuyên suốt: khí tiết.
Khí tiết ấy không nằm ở những lời nói lớn lao, mà nằm trong những lựa chọn của cả một đời người. Khi đất nước mất tự do, ông chọn đấu tranh. Khi bị giam cầm, ông không khuất phục. Khi được trả tự do, ông tiếp tục lên tiếng. Khi đất nước giành độc lập, ông đặt tuổi già và sức lực còn lại của mình vào công việc chung.
Huỳnh Thúc Kháng qua đời khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp mới bắt đầu. Ông không được chứng kiến ngày đất nước giành thắng lợi, cũng không được nhìn thấy một Việt Nam hoàn toàn độc lập sau chiến tranh. Nhưng cuộc đời ông đã để lại một di sản khác: hình ảnh của một trí thức yêu nước biết giữ mình trước quyền lực, biết đứng về phía nhân dân và biết đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên những tính toán riêng tư.
Từ Côn Đảo đến tòa soạn Tiếng Dân, từ nghị trường Trung Kỳ đến Chính phủ của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, con đường của Huỳnh Thúc Kháng luôn in dấu một con người không chịu cúi đầu trước hoàn cảnh. Ông đã sống trong một thời đại mà đất nước phải trả giá bằng biết bao hy sinh để tìm lại tự do, và ông đã góp phần của mình bằng chính cuộc đời, trí tuệ và khí tiết.
Tên tuổi Huỳnh Thúc Kháng vì thế không chỉ thuộc về một giai đoạn lịch sử. Đó còn là biểu tượng của một nhân cách lớn: có thể thất bại trong một cuộc đấu tranh, có thể bị giam cầm, có thể đi qua những năm tháng khắc nghiệt nhất, nhưng nếu giữ được lòng ngay thẳng và tình yêu nước thì một đời người vẫn có thể trở thành một phần có ý nghĩa của lịch sử dân tộc.



