Anh hùng Lực lượng vũ trang

TỪ CON THUYỀN GỖ ĐẾN TRƯỜNG SA – HÀNH TRÌNH CỦA ANH HÙNG NGUYỄN VĂN ĐỨC

Từ một ngư dân Bến Tre, Nguyễn Văn Đức trở thành một trong những người tham gia chuyến vượt biển đầu tiên mở đường Hồ Chí Minh trên biển năm 1961, rồi làm thuyền trưởng tàu 674 tham gia giải phóng Trường Sa tháng 4/1975.

Quảng Ngãi30/09/2026Xã Đăk Plô (Đoàn xã Đăk PLô)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

TỪ CON THUYỀN GỖ ĐẾN TRƯỜNG SA

Có những con đường được mở bằng những đoàn xe nối dài.

Có những con đường được mở bằng những bước chân xuyên rừng.

Nhưng cũng có một con đường được mở giữa biển khơi, bằng những con thuyền nhỏ bé, không mang số hiệu, không có hải đồ hiện đại và luôn phải đối mặt với hiểm nguy.

Đó là Đường Hồ Chí Minh trên biển.

Trong những người đầu tiên đặt chân lên con đường đặc biệt ấy có một người con của vùng đất Bến Tre – Nguyễn Văn Đức, thường gọi là Sáu Đức.

Câu chuyện của ông bắt đầu từ một người ngư dân và đi qua một trong những tuyến vận tải bí mật nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ.

Từ cậu bé miền biển đến người làm cách mạng

Nguyễn Văn Đức sinh năm 1941 tại xã Phú Khánh, huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre cũ và lớn lên ở Thạnh Phong.

Ông sinh ra trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Cha ông, Nguyễn Thanh Tân, từng là Bí thư Huyện ủy Thạnh Phú.

Gia đình đông anh em, cuộc sống khó khăn. Sau khi học hết lớp 6, Nguyễn Văn Đức phải nghỉ học, đi đánh cá thuê để phụ giúp gia đình. Sau đó, anh em trong nhà dành dụm mua được một chiếc thuyền để làm nghề đánh cá.

Biển khi ấy là nơi kiếm sống.

Nhưng rồi biển lại trở thành con đường đưa ông bước vào một nhiệm vụ mà có lẽ khi ấy ông chưa thể hình dung hết ý nghĩa lịch sử của nó.

Năm 17 tuổi, Nguyễn Văn Đức tham gia cách mạng, làm liên lạc cho cơ sở bí mật, rồi tham gia du kích và trở thành Bí thư Xã đoàn Thạnh Phong năm 1960.

Sau phong trào Đồng khởi, nhu cầu vũ khí cho chiến trường miền Nam ngày càng cấp thiết.

Một con đường chi viện mới phải được mở.

Và những người dân miền biển như Sáu Đức được lựa chọn.

Ngày 1 tháng 6 năm 1961

Ngày 1/6/1961, một chiếc thuyền gỗ nhỏ xuất phát từ miền Nam, mang theo những người thủy thủ được lựa chọn để tìm đường vượt biển ra miền Bắc.

Nguyễn Văn Đức là một trong sáu người trên chuyến đi lịch sử ấy.

Họ không có những thiết bị định vị hiện đại.

Không có một hải trình hoàn chỉnh.

Không có sự bảo đảm rằng họ sẽ trở về.

Con thuyền vốn là thuyền đánh cá.

Nhưng giờ đây, nó mang theo một nhiệm vụ lớn hơn rất nhiều: khảo sát đường biển, báo cáo tình hình và tìm phương án vận chuyển vũ khí từ miền Bắc vào chiến trường miền Nam.

Sau hành trình khoảng 2.000km trên biển, con thuyền cuối cùng cũng ra được miền Bắc.

Chuyến đi ấy trở thành một trong những tiền đề quan trọng cho sự hình thành Đường Hồ Chí Minh trên biển.

Tháng 10/1961, Đoàn 759 được thành lập, sau này phát triển thành Đoàn 125 Hải quân – lực lượng gắn với những con tàu “không số” huyền thoại.

Những con tàu không số giữa biển khơi

Tên gọi “tàu không số” nghe thật đơn giản.

Nhưng phía sau hai chữ ấy là những chuyến đi mà mỗi lần xuất phát đều có thể là một lần đối diện với cái chết.

Những con tàu phải vận chuyển vũ khí từ miền Bắc vào miền Nam trong điều kiện bí mật tuyệt đối.

Biển càng dữ dội, hành trình càng nguy hiểm.

Sóng cao.

Gió lớn.

Địch truy tìm.

Có những lúc cả con tàu phải chìm trong im lặng.

Những người trên tàu hiểu rằng nếu bị phát hiện, hàng hóa phải được bảo vệ bằng mọi giá; trong những tình huống không thể giữ được tàu, họ phải tìm cách không để vũ khí rơi vào tay đối phương.

Nguyễn Văn Đức đã đi qua nhiều chuyến hải trình như thế.

Ông từng kể rằng những con sóng cao 4–5 mét có thể khiến người trên tàu bị hất khỏi giường, rơi xuống sàn. Nhưng những người thủy thủ vẫn phải chịu đựng để giữ lấy tuyến đường chi viện.

Biển cả và những người không trở về

Trong ký ức của Sáu Đức, những chuyến tàu không số không chỉ có chiến công.

Đó còn là ký ức về những người đồng đội đã nằm lại giữa biển.

Có một người đồng đội hy sinh ngay trên tay ông.

Người ấy mới cưới vợ được ba ngày.

Trước lúc hy sinh, người đồng đội nói rằng mình đã bị thương nặng và có thể không qua khỏi, rồi động viên anh em tiếp tục chiến đấu.

Nhiều năm sau, câu nói ấy vẫn ở lại trong ký ức Nguyễn Văn Đức.

Chiến tranh đôi khi không để lại cho người sống những tấm huy chương.

Nó để lại những khuôn mặt.

Những cái tên.

Những lời nói cuối cùng.

Và những người đồng đội mà suốt phần đời còn lại, người còn sống vẫn không thể quên.

Người thuyền trưởng của tàu 674

Sau nhiều năm gắn bó với Đoàn tàu không số, Nguyễn Văn Đức trở thành thuyền trưởng.

Ông là thuyền trưởng tàu 674.

Nhưng một trong những nhiệm vụ đặc biệt nhất của ông lại đến vào những ngày cuối tháng 4/1975.

Đất liền đang tiến vào những trận đánh cuối cùng của Chiến dịch Hồ Chí Minh.

Ở ngoài khơi, một nhiệm vụ khác cũng được triển khai.

Đó là giải phóng quần đảo Trường Sa.

Những con tàu không số được sử dụng để đưa lực lượng đặc công nước và bộ đội ra các đảo đang do quân đội chính quyền Sài Gòn kiểm soát.

Nguyễn Văn Đức là một trong những thuyền trưởng trực tiếp tham gia nhiệm vụ ấy.

Từ Tiên Sa hướng ra biển lớn

Sau khi Đà Nẵng được giải phóng ngày 29/3/1975, các đơn vị tàu không số nhanh chóng cơ động vào khu vực Đà Nẵng.

Tại cảng Tiên Sa, họ nhận nhiệm vụ mới.

Không có nhiều thời gian chuẩn bị.

Cơ hội lịch sử đã xuất hiện và phải nhanh chóng nắm lấy.

Những con tàu lên đường.

Phía trước là biển.

Xa hơn nữa là Trường Sa.

Nguyễn Văn Đức cùng đồng đội hiểu rằng đây không chỉ là một chuyến vận tải.

Đó là một nhiệm vụ có ý nghĩa đối với việc xác lập và bảo vệ quyền quản lý của Việt Nam trên các đảo trong thời điểm đất nước đang đi đến ngày thống nhất.

Những ngày tháng Tư giữa biển Đông

Tháng 4/1975, các lực lượng Hải quân nhân dân Việt Nam lần lượt tiến công và tiếp quản các đảo trong quần đảo Trường Sa.

Những người lính tàu không số đưa lực lượng đổ bộ đến các đảo.

Trong điều kiện chiến đấu khẩn trương, các đơn vị phải tính toán từng hải lý, từng thời điểm.

Nguyễn Văn Đức khi ấy là thuyền trưởng tàu 674.

Con tàu không chỉ chở người.

Nó chở cả nhiệm vụ lịch sử.

Và người thuyền trưởng phải đưa con tàu đến đúng nơi, đúng lúc.

Những chuyến đi trước đây của ông từng đưa vũ khí vào miền Nam.

Còn chuyến đi tháng 4/1975 đưa ông đến một nhiệm vụ khác:

đưa những người lính đến các đảo giữa biển khơi trong thời khắc đất nước sắp hoàn toàn thống nhất.

Theo các tư liệu về chiến dịch, lực lượng Hải quân đã nhanh chóng tổ chức giải phóng các đảo thuộc quần đảo Trường Sa trong tháng 4/1975.

Một người lính đi từ “mở đường” đến “giữ đảo”

Điều đặc biệt trong cuộc đời Nguyễn Văn Đức là ông đã đi qua hai dấu mốc của lịch sử trên biển.

Năm 1961, ông tham gia chuyến vượt biển mở đường chi viện.

Năm 1975, ông lại ở trên một con tàu tiến ra Trường Sa.

Một lần là để mở một tuyến đường đưa vũ khí về Nam.

Một lần là để đưa lực lượng ra những hòn đảo xa đất liền.

Khoảng cách giữa hai chuyến đi là 14 năm.

Nhưng điểm chung vẫn là biển.

Và điểm chung lớn nhất vẫn là trách nhiệm của người lính.

Sau chiến tranh, ông không quên đồng đội

Sau ngày đất nước thống nhất, Nguyễn Văn Đức tiếp tục công tác trong Hải quân, từng giữ cương vị Phó tham mưu trưởng Lữ đoàn 125.

Năm 2015, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Nhưng câu chuyện về Sáu Đức không kết thúc ở ngày ông nhận danh hiệu.

Sau khi rời quân ngũ, ông dành nhiều thời gian cho các hoạt động đền ơn đáp nghĩa, nghĩa tình đồng đội và giúp đỡ người nghèo.

Ông từng cùng các cựu chiến binh vận động xây dựng hàng trăm căn nhà tình nghĩa, cầu nông thôn, hỗ trợ học sinh nghèo và chăm lo cho gia đình các cựu chiến binh Đoàn tàu không số.

Có lẽ đó cũng là một cách khác để ông trả món nợ với những người đã nằm lại.

Những đồng đội không còn nữa không thể trở về.

Nhưng những gia đình của họ có thể được chăm lo.

Những đứa trẻ của họ có thể được đến trường.

Những cây cầu có thể nối những vùng quê.

Những mái nhà có thể được dựng lên.

Và ký ức về những người đã hy sinh có thể tiếp tục được kể lại.

“Cánh chim không mỏi”

Nhiều năm sau chiến tranh, Sáu Đức vẫn thường xuyên trở về quê hương.

Ông vận động xây dựng công trình cho người dân, giúp gia đình chính sách và đồng đội cũ.

Báo chí từng gọi ông là “cánh chim không mỏi” bởi sau hàng chục năm, ông vẫn miệt mài với các hoạt động nghĩa tình.

Một người từng dành tuổi trẻ lênh đênh trên biển để đưa vũ khí vào chiến trường.

Đến khi đất nước hòa bình, ông lại tiếp tục đi.

Nhưng lần này, ông không mang vũ khí.

Ông mang theo những phần quà.

Những cây cầu.

Những mái nhà.

Những cuốn sách.

Và tình nghĩa dành cho những người đã cùng mình đi qua chiến tranh.

Từ một con thuyền gỗ đến một vùng biển thiêng liêng

Ngày 1/6/1961, Nguyễn Văn Đức cùng đồng đội bước lên một con thuyền gỗ nhỏ.

Họ không biết chuyến đi sẽ đưa mình đến đâu.

Có thể họ cũng không thể hình dung rằng nhiều thập niên sau, chuyến vượt biển ấy sẽ được nhắc đến như một dấu mốc trong lịch sử Đường Hồ Chí Minh trên biển.

Mười bốn năm sau, cũng chính người thủy thủ ấy lại đứng trên một con tàu không số hướng về Trường Sa.

Từ một người đánh cá thuê ở Bến Tre, ông trở thành thủy thủ.

Từ thủy thủ trở thành thuyền trưởng.

Từ người mở đường trên biển trở thành người tham gia giải phóng đảo.

Và sau chiến tranh, ông trở thành người dành nhiều năm tháng để tìm cách chăm lo cho những gia đình chính sách và đồng đội.

Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Văn Đức, có thể thấy một sợi dây xuyên suốt:

Biển cả. Đồng đội. Và Tổ quốc.

Biển từng là nơi ông kiếm sống.

Biển trở thành chiến trường.

Biển trở thành con đường chi viện.

Biển đưa ông đến Trường Sa trong những ngày đất nước thống nhất.

Và biển cũng giữ lại một phần tuổi trẻ của những người đồng đội mà ông không bao giờ quên.

Có lẽ vì thế, khi nhắc về Đoàn tàu không số, người ta không chỉ nhớ đến những con tàu không mang số hiệu.

Người ta nhớ đến những con người đã làm nên con đường ấy.

Những người ra đi trong đêm.

Những người vượt qua bão tố.

Những người biết phía trước là hiểm nguy nhưng vẫn lên đường.

Trong số đó có Nguyễn Văn Đức – Sáu Đức.

Một người con của miền biển Bến Tre.

Một trong những người đặt những bước chân đầu tiên trên Đường Hồ Chí Minh trên biển.

Một người thuyền trưởng từng đưa tàu 674 đến Trường Sa trong những ngày tháng Tư lịch sử.

Và một người lính, sau khi chiến tranh kết thúc, vẫn tiếp tục hành trình của mình bằng một cách khác:

đi tìm những người cần được giúp đỡ, để không phụ lòng những người đồng đội đã nằm lại giữa biển khơi.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
TỪ CON THUYỀN GỖ ĐẾN TRƯỜNG SA – HÀNH TRÌNH CỦA ANH HÙNG NGUYỄN VĂN ĐỨC | Câu chuyện thời hoa lửa