Bài viết

Từ Đình nguyên Hoàng giáp đến thủ lĩnh phong trào Cần Vương

Trong lịch sử cận đại Việt Nam, Nguyễn Quang Bích là một hình mẫu tiêu biểu của lớp sĩ phu “văn võ song toàn”, sẵn sàng rũ bỏ vinh hoa khoa bảng để dấn thân cứu nước. Từ một Đình nguyên Hoàng giáp nổi danh dưới triều Tự Đức, ông đã trở thành linh hồn của phong trào Cần Vương vùng thượng du Bắc Kỳ, để lại dấu ấn sâu đậm cả về tư tưởng, hành động và nhân cách.

Phú Thọ14/01/2026Đoàn xã Tân Lạc (Đoàn xã Tân Lạc)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Từ Đình nguyên Hoàng giáp đến thủ lĩnh phong trào Cần Vương

Trong lịch sử cận đại Việt Nam, Nguyễn Quang Bích là một hình mẫu tiêu biểu của lớp sĩ phu “văn võ song toàn”, sẵn sàng rũ bỏ vinh hoa khoa bảng để dấn thân cứu nước. Từ một Đình nguyên Hoàng giáp nổi danh dưới triều Tự Đức, ông đã trở thành linh hồn của phong trào Cần Vương vùng thượng du Bắc Kỳ, để lại dấu ấn sâu đậm cả về tư tưởng, hành động và nhân cách.

Khoa bảng hiển đạt, chí lớn không nằm ở bổng lộc Nguyễn Quang Bích (1832–1890), còn gọi Ngô Quang Bích, hiệu Ngư Phong, sinh tại vùng duyên hải Bắc Bộ (nay thuộc Hưng Yên). Xuất thân từ dòng dõi Ngô Quyền, ông sớm nổi tiếng thông minh, học rộng, là học trò của các danh nho đương thời. Khoa Kỷ Tỵ (1869), ông đỗ Đệ nhị giáp Tiến sĩ – Đình nguyên Hoàng giáp, đứng đầu cả nước. Nhưng khác với thông lệ vinh quy cầu ân, Nguyễn Quang Bích không xin thưởng, chỉ dâng sớ bày tỏ chí hướng trung quân ái quốc, lấy hình ảnh “chim ưng diệt ô thước” để kín đáo nói thẳng quyết tâm chống ngoại xâm. Đặc biệt, ông nhấn mạnh tư tưởng “trọng dân” – xem dân là gốc của quốc gia, vượt lên những quan niệm quen thuộc đương thời.

Từ quan trường đến chiến trường Giữ nhiều chức vụ quan trọng như Tri phủ, Án sát, Tế tửu Quốc Tử Giám, rồi Tuần phủ Hưng Hóa, Nguyễn Quang Bích sớm nhận ra nguy cơ mất nước. Ông kiên quyết phản đối đường lối thỏa hiệp với thực dân Pháp, nhất là sau các hiệp ước bất bình đẳng. Khi quân Pháp đánh chiếm Hưng Hóa (1884), bất chấp triều đình đã ký Hòa ước Patenôtre, ông trả ấn, không tuân lệnh hồi kinh, chọn ở lại tử thủ – một lựa chọn thể hiện rõ khí phách của bậc trung thần yêu nước.

Thủ lĩnh kháng chiến vùng thượng du Bắc Kỳ Sau khi thành Hưng Hóa thất thủ, Nguyễn Quang Bích rút lên Tiên Động (Phú Thọ), dựng cờ khởi nghĩa. Hai câu thơ tuyên ngôn của ông vang lên như lời thề sông núi: “Việt quốc thiên thu nguyên bất dịch / Lạc Hồng tiên chủng phục hoàn tô.”

Khi vua Hàm Nghi ban Chiếu Cần Vương (1885), Nguyễn Quang Bích được phong Thượng thư Bộ Lễ, giữ trọng trách Hiệp thống quân vụ Bắc Kỳ. Từ căn cứ Nghĩa Lộ – Tiên Động – Tôn Sơn, ông quy tụ lực lượng người Kinh, Thái, Mường, Dao, Mông…, xây dựng mạng lưới kháng chiến rộng khắp Tây Bắc, biến nơi đây thành vùng lửa kháng Pháp bền bỉ nhất Bắc Kỳ.

Thu phục nhân tâm – sức mạnh lớn nhất Không chỉ giỏi thao lược, Nguyễn Quang Bích còn nổi tiếng biết dùng người và cảm hóa đối phương. Điển hình là việc ông thuyết phục Lưu Vĩnh Phúc, thủ lĩnh quân Cờ Đen – từ một “giặc khách” trở thành lực lượng phối hợp chống Pháp. Nhờ uy tín, đạo đức và tầm nhìn, ông được nhân dân kính trọng, tôn xưng là “Phật sống”, một danh xưng hiếm có với một vị tướng cầm quân.

Thà chết vì nước, quyết không hàng Trước những thủ đoạn dụ hàng, uy hiếp gia đình của thực dân Pháp, Nguyễn Quang Bích đáp lại bằng lời lẽ bất khuất:

“Thắng mà sống là nghĩa sĩ của triều đình; thua mà chết cũng làm quỷ thiêng giết giặc. Thà chịu tội với nhất thời, quyết không mắc tội với vạn thế.”

Ông mất ngày 24/1/1890 tại núi Tôn Sơn, khi sự nghiệp kháng chiến còn dang dở. Nhưng ngọn lửa ông thắp lên không tắt: các nghĩa quân tiếp tục chiến đấu thêm nhiều năm, gây cho địch không ít tổn thất.

Di sản còn mãi Bên cạnh vai trò thủ lĩnh Cần Vương, Nguyễn Quang Bích còn để lại di sản thơ văn yêu nước sâu sắc, tiêu biểu là “Ngư Phong thi tập” và các trước tác chính luận, thể hiện rõ tư tưởng trọng dân, lo nước. Ngày nay, đền thờ Nguyễn Quang Bích tại khu căn cứ Tiên Động (Di tích lịch sử cấp Quốc gia) là địa chỉ đỏ nhắc nhớ về một trí thức lớn đã chọn con đường khó nhất nhưng cao quý nhất: lấy thân mình làm thành lũy, lấy lòng dân làm vũ khí, quyết giữ non sông đến hơi thở cuối cùng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn