Từ Đội trưởng 34 chiến sĩ đến Thiếu tướng Hoàng Sâm năm 1948
Ngày 20/1/1948, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 111/SL phong quân hàm Thiếu tướng cho Hoàng Sâm, khi ông mới 33 tuổi. Nhưng quân hàm ấy không phải điểm kết thúc của một chặng đường; ngay sau đó, Hoàng Sâm phải đảm nhận một chiến trường lớn hơn khi Chiến khu 2, 3 và 11 được tổ chức lại thành Liên khu 3.
Thời gian: Năm 1948 – giai đoạn đầu Hoàng Sâm mang quân hàm Thiếu tướng.
. Từ người đội trưởng của 34 chiến sĩ
Ngày 22/12/1944, tại khu rừng Trần Hưng Đạo, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập.
Đội chỉ có 34 chiến sĩ.
Hoàng Sâm được giao làm Đội trưởng, dưới sự chỉ đạo chung của Võ Nguyên Giáp.
Hai ngày sau, Phai Khắt.
Ngày tiếp theo, Nà Ngần.
Những trận đánh đầu tiên ấy đưa tên tuổi người đội trưởng trẻ tuổi vào lịch sử của lực lượng vũ trang cách mạng.
Nhưng khi ấy, không ai có thể biết rằng chỉ hơn ba năm sau, người đội trưởng của 34 chiến sĩ sẽ đứng trong hàng ngũ những vị tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Sau Phai Khắt, Nà Ngần, lực lượng phát triển nhanh chóng. Hoàng Sâm tiếp tục giữ những cương vị chỉ huy ngày càng lớn, từ đại đội trưởng đến chi đội trưởng; sau Cách mạng Tháng Tám là người chỉ huy trên những địa bàn rộng lớn hơn.
Ảnh tư liệu: Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân năm 1944.
Nguồn: Báo Nhân Dân giới thiệu tư liệu lịch sử; ảnh về đội quân 34 chiến sĩ, trong đó Hoàng Sâm là Đội trưởng.
2. Năm 1947 – người đội trưởng đã đứng trước một chiến trường rộng lớn
Cuối năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ.
Hoàng Sâm được giao làm Khu trưởng Khu 2, đồng thời là Chỉ huy trưởng Mặt trận Tây Tiến.
Đó là một địa bàn rất rộng.
Không còn là một đồn Pháp nhỏ giữa rừng núi.
Không còn là một cuộc tập kích với vài chục chiến sĩ.
Trước mặt Hoàng Sâm là một chiến trường kéo dài từ vùng Hòa Bình, Sơn Tây lên Tây Bắc và hướng sang Thượng Lào.
Ông phải cùng Bộ chỉ huy tổ chức lực lượng, giữ địa bàn, xây dựng cơ sở kháng chiến, phối hợp với lực lượng địa phương và chống lại những cuộc tiến công ngày càng lớn của quân Pháp.
Năm 1947, Mặt trận Tây Tiến trở thành một trong những nơi thử thách quan trọng đối với những cán bộ chỉ huy trưởng thành từ chiến tranh du kích.
Hoàng Sâm đã đi qua thử thách ấy.
Đến cuối năm 1947, ông không còn chỉ là người đội trưởng của một đội quân nhỏ.
Ông đã là một chỉ huy chiến trường thực sự.
Ảnh tư liệu: Hoàng Sâm (bên trái) và Văn Tiến Dũng tại chiến khu Việt Bắc năm 1947.
Nguồn: Báo Nhân Dân giới thiệu ảnh tư liệu; đây là ảnh xác thực về Hoàng Sâm trong giai đoạn 1947, không phải ảnh chụp tại một trận đánh cụ thể.
3. Ngày 20/1/1948 – quân hàm Thiếu tướng
Sau chiến thắng Việt Bắc Thu – Đông 1947, Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tiến hành đợt phong quân hàm cấp tướng đầu tiên cho một số cán bộ chỉ huy chủ chốt.
Ngày 20/1/1948, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 111/SL, phong quân hàm Thiếu tướng cho Hoàng Sâm.
Ông mới 33 tuổi.
Đây là một trong những đợt phong quân hàm tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Cùng đợt này có những người sau này trở thành những tên tuổi lớn của quân đội như Hoàng Văn Thái, Văn Tiến Dũng, Nguyễn Sơn, Chu Văn Tấn, Trần Đại Nghĩa, Lê Thiết Hùng, Lê Hiến Mai và Trần Tử Bình.
Nhưng có một điều rất đáng chú ý:
Quân hàm không làm chiến tranh trở nên dễ dàng hơn.
Ngược lại, nó đi cùng trách nhiệm lớn hơn.
Hoàng Sâm vừa nhận quân hàm thì chiến trường ông phụ trách cũng đang được tổ chức lại.
Ảnh tư liệu: Bộ trưởng Hoàng Minh Giám gắn quân hàm Thiếu tướng cho Hoàng Sâm.
Nguồn: Báo Quân đội nhân dân giới thiệu ảnh tư liệu; lễ gắn quân hàm diễn ra ngày 5/4/1948 tại Vân Đình, Ứng Hòa, Hà Đông, theo tư liệu được công bố.
4. Ngày 25/1/1948 – một chiến trường mới mang tên Liên khu 3
Chỉ 5 ngày sau sắc lệnh phong quân hàm, Chính phủ ban hành Sắc lệnh 120/SL ngày 25/1/1948.
Các Chiến khu 2, 3 và 11 được sáp nhập thành Liên khu 3.
Liên khu mới gồm một địa bàn rất rộng, với 12 tỉnh, thành phố, trong đó có Hà Nội, Hà Đông, Sơn Tây, Hòa Bình, Hà Nam, Nam Định, Ninh Bình, Hải Dương, Hưng Yên, Thái Bình và khu vực Hải Kiến.
Hoàng Sâm được giao làm Tư lệnh Liên khu 3.
Lê Quang Hòa làm Chính ủy.
Đây là bước chuyển rất lớn.
Nếu Mặt trận Tây Tiến đòi hỏi khả năng chỉ huy chiến trường miền núi, thì Liên khu 3 lại đặt Hoàng Sâm trước một bài toán rộng hơn:
vừa đánh địch, vừa giữ một vùng đồng bằng đông dân, vừa xây dựng lực lượng, vừa bảo vệ cơ sở cách mạng.
Đây là nơi quân Pháp tập trung thực hiện chính sách bình định.
Chúng tìm cách kiểm soát làng xã, đường giao thông và các trung tâm dân cư.
Chúng muốn biến vùng đồng bằng thành hậu phương của chính quân đội Pháp.
Hoàng Sâm phải tìm cách phá thế ấy.
Ảnh tư liệu: Không gian chiến trường Liên khu 3 trong kháng chiến chống Pháp.
Nguồn: Tư liệu quân sử về Liên khu 3; hình ảnh/bản đồ mang tính bối cảnh, không phải ảnh trực tiếp của Hoàng Sâm tại một trận đánh năm 1948.
5. Người tướng trẻ đứng trước một cuộc chiến khác
Có một khác biệt rất lớn giữa Tây Bắc và Liên khu 3.
Ở miền núi, Hoàng Sâm có thể dựa nhiều vào địa hình hiểm trở, rừng núi và chiến tranh du kích.
Nhưng ở đồng bằng, quân Pháp có mạng lưới đồn bốt dày hơn.
Chúng có đường giao thông thuận lợi.
Có phương tiện cơ động.
Có khả năng lập các vị trí đóng quân tương đối gần nhau.
Vì thế, Liên khu 3 phải xây dựng một phương thức chiến đấu phù hợp hơn.
Không thể chỉ chờ quân Pháp tiến vào rừng để phục kích.
Phải đánh ngay trong vùng địch kiểm soát.
Phải phá giao thông.
Phải tổ chức dân quân.
Phải giữ cơ sở.
Phải làm cho những vùng tưởng như đã bị kiểm soát vẫn tiếp tục có lực lượng kháng chiến hoạt động.
Hoàng Sâm vì thế bước vào một giai đoạn mà nhiệm vụ của ông không còn đơn thuần là “chỉ huy đánh trận”.
Ông phải tổ chức cả một hệ thống chiến tranh.
Bộ chỉ huy Liên khu phải phối hợp lực lượng chủ lực với bộ đội địa phương và dân quân du kích, đồng thời xây dựng cơ sở kháng chiến trong vùng địch kiểm soát. Đây là hướng tổ chức được Liên khu 3 triển khai mạnh trong những năm sau đó.
Ảnh tư liệu: Dân quân, du kích trong vùng đồng bằng Bắc Bộ thời kháng chiến chống Pháp.
Nguồn: Tư liệu lịch sử về chiến tranh du kích ở đồng bằng Bắc Bộ; ảnh mang tính bối cảnh, không xác định địa điểm cụ thể của Liên khu 3 năm 1948.
6. Từ những trận đánh nhỏ đến cách tổ chức một chiến trường lớn
Một trong những bài học mà Hoàng Sâm mang theo từ Tây Tiến là:
không thể chỉ dựa vào một lực lượng chủ lực.
Muốn đứng vững trong chiến tranh lâu dài, phải có nhân dân.
Phải có dân quân.
Phải có cơ sở.
Phải có giao thông liên lạc.
Phải có hậu cần.
Và phải khiến đối phương không thể biết chính xác lực lượng kháng chiến đang ở đâu.
Đó cũng là tư duy mà ông đã áp dụng từ những năm đầu của cuộc chiến.
Ở Tây Tiến, Bộ chỉ huy từng tổ chức các đơn vị vừa chiến đấu vừa bám dân, vừa huấn luyện vừa xây dựng dân quân du kích.
Khi sang Liên khu 3, bài toán ấy trở nên lớn hơn rất nhiều.
Một người từng chỉ huy 34 chiến sĩ nay phải chỉ huy cả một liên khu rộng lớn.
Nhưng bản chất của cuộc chiến vẫn không thay đổi:
lấy sức dân làm nền tảng để duy trì kháng chiến.
Ảnh tư liệu: Quân dân trong kháng chiến chống Pháp ở Bắc Bộ.
Nguồn: Tư liệu lịch sử; ảnh minh họa mối quan hệ quân dân trong kháng chiến, không phải ảnh xác định Hoàng Sâm tại Liên khu 3 năm 1948.
7. Một vị tướng vẫn phải học cách chỉ huy
Có một điều dễ bị bỏ qua khi kể về những vị tướng được phong quân hàm rất trẻ.
Quân hàm không đồng nghĩa với việc mọi kinh nghiệm đã hoàn chỉnh.
Hoàng Sâm có kinh nghiệm chiến đấu từ rất sớm.
Ông từng hoạt động bí mật.
Từng chiến đấu với quân Pháp.
Từng chỉ huy đội quân 34 người.
Từng tổ chức chiến đấu ở Bắc Kạn, Thái Nguyên.
Từng giữ Chiến khu 2.
Từng chỉ huy Mặt trận Tây Tiến.
Nhưng năm 1948, ông phải tiếp tục học cách chỉ huy một chiến trường rộng lớn với nhiều loại lực lượng khác nhau.
Đó là quá trình trưởng thành của chính ông.
Từ tác chiến cấp đội đến tổ chức chiến trường cấp liên khu.
Từ những trận tập kích nhỏ đến việc điều hành hàng loạt lực lượng trên một địa bàn rộng.
Từ việc nhìn một con đường, một ngọn núi, một đồn địch đến việc nhìn toàn bộ thế trận.
Và có lẽ chính giai đoạn này đã chuẩn bị cho Hoàng Sâm những nhiệm vụ lớn hơn sau này.
Ảnh tư liệu: Thiếu tướng Hoàng Sâm (bên phải) nói chuyện với cụ Bùi Kỷ tại Đại hội Luyện quân lập công của quân và dân Liên khu 3 ở Sở Kiện, Phủ Lý, Hà Nam, năm 1948.
Nguồn: Ảnh tư liệu được Báo Văn Hóa công bố; đây là ảnh xác thực về Hoàng Sâm trong năm 1948.
8. Người đội trưởng ngày nào vẫn ở trong vị tướng trẻ
Có lẽ điều đáng nhớ nhất về Hoàng Sâm năm 1948 không nằm ở con số 33 tuổi.
Mà nằm ở khoảng thời gian rất ngắn giữa hai hình ảnh.
Một bên là Hoàng Sâm của ngày 22/12/1944:
Một người đội trưởng đứng giữa rừng Trần Hưng Đạo, bên cạnh 33 đồng đội.
Vũ khí còn thiếu.
Quân số ít.
Tương lai chưa ai biết.
Bên kia là Hoàng Sâm của năm 1948:
Một Thiếu tướng của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Tư lệnh một liên khu.
Trong tay là trách nhiệm đối với một chiến trường rộng lớn.
Nhưng thực chất đó vẫn là cùng một con người.
Người từng biết cách đưa 34 chiến sĩ tiến vào Phai Khắt.
Người từng biết chờ đúng thời cơ ở Nà Ngần.
Người từng đứng trên sườn núi Dốc Đẹt để chặn quân Pháp.
Và giờ đây phải vận dụng tất cả những kinh nghiệm ấy ở quy mô lớn hơn.
Ảnh tư liệu: Hoàng Sâm trong năm đầu mang quân hàm Thiếu tướng.
Nguồn: Tư liệu báo chí và quân sử; trong đó ảnh tại Đại hội Luyện quân lập công năm 1948 là ảnh xác thực về Hoàng Sâm trong giai đoạn này.
9. Năm 1948 không phải đỉnh cao – mà là một bước chuyển
Nếu nhìn toàn bộ cuộc đời quân sự của Hoàng Sâm, năm 1948 chỉ là một điểm giữa chặng đường.
Sau này ông còn giữ nhiều cương vị khác.
Năm 1951, ông làm phái viên Bộ Tổng Tư lệnh, tham gia các chiến dịch với những đơn vị chủ lực như Đại đoàn 312 và 304.
Năm 1952, khi Liên khu 3 được tổ chức lại, ông trở thành Tư lệnh Liên khu 3.
Từ 1953 đến 1954, ông giữ những cương vị quan trọng tại Đại đoàn 304 và Mặt trận Trung Lào.
Sau Điện Biên Phủ, ông lại chỉ huy Đại đoàn 320 và tham gia tiếp quản Hải Phòng.
Nhưng tất cả những cương vị ấy đều bắt đầu từ một bước chuyển quan trọng:
năm 1948, người đội trưởng của 34 chiến sĩ trở thành một vị tướng.
Ảnh tư liệu: Hoàng Sâm trong những năm kháng chiến chống Pháp sau 1948.
Nguồn: Tư liệu quân sử về Thiếu tướng Hoàng Sâm; hình ảnh minh họa cho chặng đường tiếp theo, không phải ảnh của riêng năm 1948.
KẾT – TỪ 34 NGƯỜI ĐẾN MỘT CHIẾN TRƯỜNG RỘNG LỚN
Ngày 20/1/1948, Hoàng Sâm nhận quân hàm Thiếu tướng.
Ngày 5/4/1948, tại Vân Đình, ông được Bộ trưởng Hoàng Minh Giám thay mặt Chính phủ gắn quân hàm.
Những nghi thức ấy chỉ kéo dài trong một khoảnh khắc.
Nhưng phía sau nó là một chặng đường dài.
Từ cậu bé Trần Văn Kỳ rời quê hương.
Đến người thanh niên hoạt động cách mạng.
Đến Hoàng Sâm – cái tên được Bác Hồ đặt.
Đến Đội trưởng của 34 chiến sĩ.
Đến người chỉ huy Phai Khắt, Nà Ngần.
Đến người chỉ huy Mặt trận Tây Tiến.
Và giờ đây là Thiếu tướng Hoàng Sâm, Tư lệnh Liên khu 3.
Quân hàm Thiếu tướng không xóa đi hình ảnh người đội trưởng năm nào.
Nó chỉ cho thấy cuộc chiến đã đưa ông đi xa đến đâu.
Ba năm trước, ông chỉ huy 34 người.
Năm 1948, ông phải chỉ huy một chiến trường rộng lớn với hàng triệu người dân và nhiều đơn vị vũ trang.
Đó là khoảng cách từ một đội quân nhỏ đến một quân đội đang trưởng thành.
Và cũng là khoảng cách mà chính Hoàng Sâm phải vượt qua trong những năm đầu của cuộc kháng chiến.
Ảnh tư liệu: Thiếu tướng Hoàng Sâm.
Nguồn: Tư liệu Báo Nhân Dân và Báo Quân đội nhân dân về Hoàng Sâm; ảnh chân dung tư liệu xác thực.



