TỪ ĐƯỜNG TRƯỜNG SƠN ĐẾN NGÀY TRỞ VỀ QUÊ HƯƠNG
Cựu chiến binh Phạm Bá Thiếm – bản Na Nghịu, xã Sơn Điện Sinh năm 1952, ông Phạm Bá Thiếm, người con của bản Na Nghịu, xã Sơn Điện, đã có những năm tháng tuổi trẻ gắn bó với chiến trường trong những năm đất nước còn chiến tranh.
TỪ ĐƯỜNG TRƯỜNG SƠN ĐẾN NGÀY TRỞ VỀ QUÊ HƯƠNG
Cựu chiến binh Phạm Bá Thiếm – bản Na Nghịu, xã Sơn Điện
Sinh năm 1952, ông Phạm Bá Thiếm, người con của bản Na Nghịu, xã Sơn Điện, đã có những năm tháng tuổi trẻ gắn bó với chiến trường trong những năm đất nước còn chiến tranh.
Những ký ức về một thời “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước” đối với ông không chỉ là những trận đánh mà còn là những cuộc hành quân dài ngày giữa núi rừng, những gian khổ mà người lính phải vượt qua bằng ý chí và tình đồng đội.
Những bước chân trên đường Trường Sơn
Trong thời gian tham gia chiến đấu, ông Phạm Bá Thiếm công tác tại chiến trường B2, Trung đoàn 209, Sư đoàn 7, Quân đoàn.
Một trong những ký ức sâu đậm nhất của ông là những ngày hành quân trên tuyến Đường Trường Sơn – đường 559.
Đường hành quân xuyên qua núi rừng hiểm trở. Người lính phải đi bộ qua những cung đường dài, vượt dốc, băng rừng, trong điều kiện thiếu thốn đủ bề.
Nơi núi rừng ấy còn có những mối nguy luôn rình rập dưới bước chân người lính: vắt cắn, rắn cắn, muỗi rừng và những căn bệnh do điều kiện sinh hoạt khắc nghiệt.
Có những lúc đôi chân đã mỏi rã rời, nhưng phía trước vẫn là chặng đường phải đi. Người lính chỉ có thể động viên nhau cố gắng, dìu nhau vượt qua từng con dốc, từng đoạn rừng.
Với ông Thiếm, những cuộc hành quân ấy đã rèn luyện ý chí của người lính và để lại những ký ức mà sau này dù trở về quê hương, ông vẫn không thể nào quên.
Học bơi giữa chiến trường Vàm Cỏ
Nếu những cánh rừng Trường Sơn thử thách người lính bằng núi cao, rừng sâu thì tại chiến trường Vàm Cỏ, sông nước lại trở thành một thử thách khác.
Ông Thiếm vốn không biết bơi. Nhưng trong chiến trường, không biết bơi cũng phải học.
Để có thể hoàn thành nhiệm vụ, ông phải học bơi ngay trong điều kiện chiến trường.
Đó không phải là những buổi học bơi trong hồ nước yên bình, mà là sự rèn luyện để phục vụ nhiệm vụ, để có thể vượt qua sông nước khi cần thiết.
Mỗi kỹ năng học được khi ấy đều có ý nghĩa đối với sự sống còn của người lính.
Từ những bước chân trên đường Trường Sơn đến những lần vượt sông ở Vàm Cỏ, người lính phải tự mình thích nghi với mọi hoàn cảnh, vượt qua nỗi sợ hãi và những giới hạn của bản thân.
Ngày trở về
Sau những năm tháng chiến đấu, ngày 30/4/1981, ông Phạm Bá Thiếm trở về địa phương.
Chiến trường ở lại phía sau, nhưng những gì ông đã trải qua trở thành hành trang suốt cuộc đời.
Trở về quê hương, ông tiếp tục cống hiến sức lực, trí tuệ cho địa phương, góp phần xây dựng bản làng và cuộc sống mới.
Đối với ông, hoàn thành nhiệm vụ trong quân đội không có nghĩa là kết thúc trách nhiệm. Người lính trở về quê hương lại tiếp tục một nhiệm vụ mới – lao động, sản xuất, xây dựng gia đình và góp sức xây dựng quê hương.
Tấm Huân chương và một đời cống hiến
Với những đóng góp trong những năm tháng chiến đấu, ông Phạm Bá Thiếm được tặng Huân chương Kháng chiến hạng Nhì.
Tấm Huân chương là sự ghi nhận đối với những năm tháng tuổi trẻ của ông và đồng đội đã cống hiến cho đất nước.
Nhưng khi nhìn lại cuộc đời mình, có lẽ điều ông trân trọng nhất không phải là phần thưởng, mà là được sống, được trở về quê hương và được tiếp tục đóng góp cho nơi mình sinh ra.
Ký ức còn mãi
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, những con đường Trường Sơn năm nào giờ đã có nhiều đổi thay.
Nhưng trong ký ức của người cựu chiến binh Phạm Bá Thiếm vẫn còn hình ảnh những đoàn quân hành quân giữa núi rừng, những bước chân vượt qua dốc cao, những lần đối mặt với vắt, rắn và những ngày tháng gian khổ nơi chiến trường.
Ông nhớ cả những ngày ở Vàm Cỏ, nơi người lính phải học cách thích nghi với sông nước để hoàn thành nhiệm vụ.
Từ đường 559 Trường Sơn đến chiến trường Vàm Cỏ, từ người lính năm xưa đến người con trở về xây dựng quê hương, cuộc đời ông Phạm Bá Thiếm là một hành trình gắn với hai chữ cống hiến.
Cống hiến tuổi trẻ cho đất nước khi Tổ quốc cần.
Cống hiến sức lực cho quê hương khi trở về.
Câu chuyện của ông hôm nay được kể lại không chỉ để nhắc về những gian khổ của một thời chiến tranh, mà còn để thế hệ trẻ hiểu rằng phía sau cuộc sống bình yên hôm nay là những năm tháng mà biết bao người lính đã đi qua bằng lòng dũng cảm, ý chí và niềm tin.



