Từ gian khó đến doanh nhân thành đạt
Bài viết kể về hành trình đầy nghị lực của Anh hùng Lao động Lê Văn Kiểm, từ một người lính từng trực tiếp tham gia chiến trường đến một doanh nhân luôn nỗ lực xây dựng đất nước trong thời bình. Không chỉ thành công trong lao động, ông còn dành nhiều tâm huyết cho hoạt động thiện nguyện, đền ơn đáp nghĩa và tri ân đồng đội.

Có những con người dành cả cuộc đời mình để trả lại những ân tình mà đất nước và nhân dân đã dành cho họ. Với Anh hùng Lao động Lê Văn Kiểm, đó không chỉ là một suy nghĩ mà đã trở thành động lực sống và cống hiến trong suốt nhiều năm. Từ một cậu bé chịu mất mát khi còn nhỏ, ông trưởng thành trong sự chăm lo của Nhà nước, trở thành người lính tham gia chiến trường và sau ngày đất nước thống nhất tiếp tục lao động, phát triển kinh tế, giúp đỡ cộng đồng.
Lê Văn Kiểm sinh năm 1945 trong một gia đình giàu truyền thống cách mạng tại Thừa Thiên - Huế. Khi ông mới 4 tuổi, cha ông đã hy sinh. Tuổi thơ của ông vì thế sớm phải đối mặt với sự thiếu vắng người cha. Tuy nhiên, ông vẫn nhận được sự yêu thương, chăm sóc của mẹ và sự giúp đỡ từ những người đồng đội của cha.
Năm 1954, hòa bình được lập lại ở miền Bắc. Khi ấy, Lê Văn Kiểm mới 9 tuổi và là một trong hơn 30.000 con em cán bộ được Đảng, Nhà nước đưa ra miền Bắc học tập. Xa gia đình từ nhỏ là một thiệt thòi, nhưng ông luôn nhìn lại quãng thời gian ấy bằng lòng biết ơn. Ông được Nhà nước chăm lo ăn ở, học hành và nhận được sự đùm bọc của nhân dân miền Bắc.
Ông luôn coi miền Bắc là quê hương thứ hai của mình. Chính những tình cảm đó đã nuôi dưỡng trong ông ý thức phải cố gắng và có ngày đáp lại những ân tình mà mình đã nhận được. Lòng biết ơn ấy trở thành một phần quan trọng trong cách ông nhìn nhận cuộc sống.
Năm 1971, khi chiến tranh ngày càng ác liệt, Lê Văn Kiểm mong muốn được trực tiếp tham gia chiến đấu. Ông đã chích máu viết đơn xin đi bộ đội và tình nguyện vào chiến trường miền Nam. Đối với ông, hành động ấy là cách thể hiện quyết tâm được góp sức bảo vệ đất nước và hòa bình.
Sau nhiều khó khăn, nguyện vọng của ông được chấp thuận. Đầu năm 1975, ông được lựa chọn vào đoàn công tác đặc biệt có nhiệm vụ vạch tuyến, khảo sát và mở đường phục vụ Chiến dịch Hồ Chí Minh. Đây là công việc có ý nghĩa quan trọng trong quá trình chuẩn bị cho chiến dịch lịch sử.
Ngày 30/4/1975, đất nước bước vào thời khắc lịch sử khi miền Nam được giải phóng, non sông thống nhất. Đối với Lê Văn Kiểm, ngày ấy càng đặc biệt bởi đó cũng là kỷ niệm 5 năm ngày cưới của ông và vợ. Sau nhiều năm chiến tranh, niềm vui hòa bình trở thành một ký ức sâu sắc đối với gia đình ông.
Sau khi chiến tranh kết thúc, đất nước vẫn phải đối mặt với nhiều khó khăn, trong đó có đói nghèo. Ông Kiểm cùng vợ quyết định bắt tay vào phát triển kinh tế. Hai vợ chồng bán chiếc xe máy – tài sản lớn nhất của gia đình – để lấy vốn mua một chiếc mô tơ xay trộn thức ăn chăn nuôi.
Ban ngày, họ vẫn làm việc Nhà nước, tối đến lại chong đèn sản xuất, kinh doanh. Công việc ban đầu không hề dễ dàng nhưng bằng sự kiên trì, hai vợ chồng từng bước xây dựng hoạt động kinh doanh ngày càng phát triển.
Khi có điều kiện về kinh tế, ông Kiểm không chỉ quan tâm đến việc phát triển doanh nghiệp mà còn dành nhiều tâm huyết cho hoạt động xã hội. Ông cho rằng cựu chiến binh có hai trách nhiệm lớn: góp phần xây dựng đất nước và giúp đỡ cộng đồng. Vì vậy, vợ chồng ông thành lập nhiều quỹ từ thiện, quỹ khuyến học và tham gia các chương trình hỗ trợ người nghèo, trẻ em, cựu chiến binh và gia đình có công.
Trong đó, tri ân đồng đội luôn là hoạt động được ông đặc biệt quan tâm. Nữ Anh hùng LLVTND Hồ Kan Lịch từng được ông giúp đỡ xây nhà và hỗ trợ khi đau ốm. Sự giúp đỡ ấy đã góp phần giúp cuộc sống của bà ổn định hơn.
Với những đóng góp trong lao động và xã hội, Lê Văn Kiểm hai lần được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động vào năm 2008 và 2020. Đặc biệt, năm 2020, vợ ông là bà Trần Cẩm Nhung cũng được trao danh hiệu cao quý này.
Cuộc đời Lê Văn Kiểm là một hành trình dài của sự biết ơn và cống hiến. Từ chiến trường đến cuộc sống thời bình, ông luôn tìm cách đóng góp cho đất nước và cộng đồng. Câu chuyện ấy cho thấy một điều giản dị nhưng ý nghĩa: khi biết trân trọng những gì mình đã nhận được, con người sẽ có thêm động lực để sống tốt hơn và trao đi nhiều hơn.


