Bài viết

TỪ GIẢNG ĐƯỜNG ĐẠI HỌC ĐẾN CHIẾN TRƯỜNG QUẢNG TRỊ

TỪ GIẢNG ĐƯỜNG ĐẠI HỌC ĐẾN CHIẾN TRƯỜNG QUẢNG TRỊ

Hưng Yên30/08/2026Xã Hòa Trạch (Đoàn Xã Hoà Trạch)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử của cuộc kháng chiến chống Mỹ, có rất nhiều người lính ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ. Họ rời quê hương, rời gia đình, rời những công việc đang dang dở để đến những chiến trường mà chính họ cũng không biết ngày trở về.

Liệt sĩ Lê Văn Huỳnh là một người lính như thế.

Anh quê ở huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình. Trước khi nhập ngũ, Lê Văn Huỳnh là sinh viên năm thứ tư của Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, khóa 13, học ngành liên quan đến cầu hầm. Một con đường học tập đang mở ra trước mắt chàng sinh viên trẻ.

Nhưng chiến tranh đã khiến con đường ấy phải tạm dừng.

Năm 1972, chiến trường Quảng Trị bước vào một trong những giai đoạn khốc liệt nhất của cuộc chiến tranh. Cuộc tiến công chiến lược năm 1972 đã đưa Quảng Trị trở thành một chiến trường trọng điểm. Thành cổ Quảng Trị và vùng phụ cận trở thành nơi diễn ra cuộc chiến kéo dài 81 ngày đêm.

Trong hoàn cảnh đó, Lê Văn Huỳnh gác lại việc học, lên đường nhập ngũ và vào chiến trường Quảng Trị.

Đó là một sự chuyển đổi rất lớn trong cuộc đời một người trẻ.

Từ giảng đường, sách vở và những bài học kỹ thuật, anh bước vào một thế giới hoàn toàn khác: chiến trường, bom đạn và những nhiệm vụ mà sự sống và cái chết có thể chỉ cách nhau trong gang tấc.

Các tư liệu về Lê Văn Huỳnh cho biết anh được phân công làm nhiệm vụ công binh, tham gia vận chuyển bộ đội và hàng hóa qua sông Thạch Hãn. Đây là một nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm bởi dòng sông nằm trên tuyến đường vận chuyển vào chiến trường Thành cổ Quảng Trị và thường xuyên chịu bom pháo.

Sông Thạch Hãn vốn là một dòng sông của quê hương Quảng Trị.

Nhưng trong năm 1972, nó trở thành một phần của chiến trường.

Những chuyến vượt sông không đơn giản là những chuyến đi từ bờ này sang bờ kia.

Đó là những chuyến đưa người và hàng hóa vào nơi chiến sự đang diễn ra ác liệt.

Với những người lính làm nhiệm vụ vận chuyển, mỗi lần qua sông đều chứa đựng nguy hiểm.

Lê Văn Huỳnh đã thực hiện công việc ấy trong những ngày chiến tranh khốc liệt.

Anh không phải là một vị tướng.

Không phải là một người chỉ huy cấp cao.

Anh chỉ là một người lính trẻ, từng là sinh viên Bách khoa, đang đứng giữa một cuộc chiến lớn của đất nước.

Nhưng chính những người lính như anh là những người trực tiếp tạo nên sức mạnh của chiến trường.

Một trận đánh không thể diễn ra nếu không có đạn dược.

Một đơn vị không thể chiến đấu nếu không có người đưa quân vào vị trí.

Một chiến trường không thể duy trì nếu không có những người vận chuyển lương thực, vũ khí và thương binh.

Công việc của người lính công binh vì thế vô cùng quan trọng.

Và Lê Văn Huỳnh đã thực hiện nhiệm vụ của mình trên dòng Thạch Hãn.

Trong những ngày ở chiến trường, anh vẫn giữ liên lạc với gia đình bằng thư từ.

Những lá thư của người lính thường mang theo hai thế giới.

Một thế giới là chiến trường.

Một thế giới là gia đình.

Ở chiến trường, người lính phải đối diện với bom đạn.

Nhưng khi viết thư, họ lại trở về với hình ảnh mẹ già, người vợ trẻ, anh chị em và quê hương.

Lê Văn Huỳnh cũng vậy.

Anh có một người mẹ.

Có gia đình.

Và có một người vợ trẻ.

Cuộc hôn nhân của anh diễn ra ngay trước khi anh vào chiến trường. Theo nhiều tư liệu, anh và chị Đặng Thị Xơ mới cưới nhau được khoảng một tuần thì anh lên đường.

Một cuộc hôn nhân vừa bắt đầu thì chiến tranh đã đưa người chồng ra khỏi mái nhà.

Đó là một trong những nghịch lý đau đớn của thời chiến.

Có những người trẻ vừa cưới nhau đã phải chia tay.

Có người chưa kịp có một cuộc sống gia đình bình thường đã phải ra trận.

Có người đi rồi không trở về.

Lê Văn Huỳnh cũng nằm trong thế hệ ấy.

Nhưng điều đặc biệt trong câu chuyện của anh là những gì anh để lại không chỉ là một cái tên trong danh sách liệt sĩ.

Anh để lại một lá thư.

Một lá thư được viết từ chiến trường Quảng Trị.

Ngày 11 tháng 9 năm 1972.

Khi ấy cuộc chiến ở Thành cổ đã diễn ra trong nhiều tuần.

Lê Văn Huỳnh viết lá thư gửi gia đình.

Anh biết chiến trường nguy hiểm.

Anh biết mình có thể không trở về.

Nhưng điều đáng chú ý là anh không viết một bức thư hoảng loạn.

Lá thư là những lời dặn dò đối với mẹ, đối với vợ và những người thân yêu.

Trong thư, anh viết rằng nếu mình hy sinh, gia đình sẽ không quá bất ngờ.

Anh gọi việc trở về với đất mẹ bằng một cách nói rất đặc biệt: “đi nghiên cứu bí mật trong lòng đất”. Câu chữ ấy sau này trở thành một trong những hình ảnh ám ảnh nhất khi người ta nhắc đến lá thư của anh.

Một người lính đang ở giữa chiến trường.

Một sinh viên năm thứ tư đang đứng trước nguy cơ không còn trở lại giảng đường.

Một người chồng trẻ vừa mới lập gia đình.

Và anh đang viết những dòng có thể trở thành lời cuối cùng.

Nhưng trong những lời gửi lại, anh vẫn hướng về tương lai.

Anh mong mẹ sống.

Anh mong gia đình vượt qua đau buồn.

Anh mong ngày chiến thắng sẽ đến.

Điều đó cho thấy một thế hệ thanh niên thời chiến đã nhìn cái chết của cá nhân trong mối quan hệ với vận mệnh của đất nước.

Lê Văn Huỳnh không biết chính xác ngày mình sẽ hy sinh.

Nhưng anh hiểu rằng cái chết có thể đến bất cứ lúc nào.

Vì vậy, anh viết trước.

Viết cho mẹ.

Viết cho người vợ trẻ.

Viết cho gia đình.

Và cũng vô tình viết cho những thế hệ sau.

Bởi sau hơn nửa thế kỷ, những dòng chữ ấy vẫn còn.

Một người lính trẻ đã đi qua chiến trường.

Một sinh viên đã gác lại giảng đường.

Một người chồng trẻ đã rời mái nhà.

Và trên mảnh đất Quảng Trị, anh đã để lại tuổi xuân của mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn