TỪ GỐC ĐA TÂN TRÀO – MỘT ĐOÀN QUÂN NHỎ ĐI VỀ PHÍA LỊCH SỬ
Chỉ có một gốc đa, một đoàn quân nhỏ, những người dân đứng bên đường và một mệnh lệnh được đọc lên giữa núi rừng. Nhưng từ nơi ấy, một dân tộc đã đứng dậy. Từ nơi ấy, những bước chân đầu tiên đã đi về phía Hà Nội. Từ nơi ấy, ngọn lửa Tổng khởi nghĩa lan đi khắp non sông. Và từ nơi ấy, lịch sử đã mở ra một trang mới – trang sử của một dân tộc tự mình giành lấy độc lập, tự mình quyết định vận mệnh của mình. Từ gốc đa Tân Trào, một đoàn quân nhỏ đã đi về phía lịch sử.


Cây đa Tân Trào – Nơi Đại tướng Võ Nguyên Giáp đọc bản Quân lệnh số 1
Chiều 16 tháng 8 năm 1945, giữa núi rừng Tân Trào, một sự kiện tưởng như giản dị đã trở thành khoảnh khắc mở đầu cho một bước ngoặt lớn của dân tộc. Dưới tán cây đa của làng Tân Lập, khoảng 200 chiến sĩ Giải phóng quân xếp thành hai hàng dọc. Trước mặt họ là núi rừng Việt Bắc, phía trước nữa là những vùng đất đang chờ ngày đứng lên giành chính quyền. Đồng chí Võ Nguyên Giáp thay mặt Ủy ban Khởi nghĩa đọc Quân lệnh số 1, chính thức phát động Tổng khởi nghĩa trong cả nước. Sau tiếng súng hiệu lệnh, đoàn quân rời Tân Trào, vượt núi Hồng, tiến về phía Thái Nguyên, mang theo một mệnh lệnh ngắn gọn nhưng có sức lay động cả non sông: đứng lên giành lấy chính quyền, giành lấy độc lập cho dân tộc.
Nhìn vào đoàn quân ấy, có lẽ không ai có thể hình dung được họ đang đứng trước một thời khắc lớn đến nhường nào. Không phải một đạo quân hàng vạn người với xe tăng, pháo lớn và máy bay. Không có những trang bị hiện đại. Đó chỉ là một đoàn quân nhỏ giữa núi rừng Việt Bắc, nhưng trong bước chân của họ là ý chí của cả một dân tộc đã chịu đựng gần một thế kỷ mất nước. Những người lính ấy hiểu rằng phía trước là hiểm nguy, nhưng cũng hiểu rằng thời cơ lịch sử đã đến và không thể chần chừ. Sau khi Nhật đầu hàng Đồng minh, bộ máy cai trị của phát xít và chính quyền tay sai rơi vào tình trạng hoang mang, tan rã; Trung ương Đảng và Việt Minh nhận định thời cơ tổng khởi nghĩa đã chín muồi. Hội nghị toàn quốc của Đảng họp tại Tân Trào từ ngày 13 đến 15 tháng 8 quyết định phát động Tổng khởi nghĩa. Và chỉ một ngày sau, Quốc dân Đại hội Tân Trào đã thông qua chủ trương Tổng khởi nghĩa, Mười chính sách lớn của Việt Minh, quy định Quốc kỳ, Quốc ca và thành lập Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam do Chủ tịch Hồ Chí Minh đứng đầu.
Trong dòng chảy lớn lao ấy, cây đa Tân Trào trở thành một chứng nhân đặc biệt. Dưới bóng cây, những người lính đứng nghiêm nghe Quân lệnh. Có lẽ họ không biết rằng hình ảnh ấy rồi sẽ được các thế hệ sau nhắc lại như một biểu tượng của Cách mạng Tháng Tám. Nhưng ngay lúc ấy, họ chỉ biết một điều: đã đến lúc phải lên đường.
Đi giữa những con đường rừng còn lầy lội, giữa núi đồi Việt Bắc, đi trong tiếng gọi của một đất nước đang thức tỉnh. Người dân Tân Trào đứng hai bên đường tiễn bộ đội. Những người dân vốn còn nghèo, cuộc sống thiếu thốn, nhưng khi đoàn quân đi qua, người mang nắm cơm, người mang gạo, người đem thức ăn, người dẫn đường. Có người muốn được đi cùng. Có người xin gia nhập đội ngũ. Những gì họ có không nhiều, nhưng họ sẵn sàng chia sẻ tất cả cho những người đang lên đường vì độc lập. Những tư liệu lịch sử còn ghi lại rằng người dân Tân Trào khi ấy dù còn đói khổ vẫn che chở, nuôi giấu cán bộ; có những người trực tiếp phục vụ Quốc dân Đại hội, nấu cơm cho các đại biểu, góp sức vào những ngày tháng đặc biệt của dân tộc.
Có lẽ không có hình ảnh nào diễn tả rõ hơn sức mạnh của cách mạng Việt Nam lúc ấy bằng cảnh một đoàn quân nhỏ đi giữa nhân dân.
Bởi họ không đơn độc.
Sau mỗi người lính là một gia đình.
Sau mỗi bước chân là một làng quê.
Sau mỗi khẩu súng là niềm tin của những người dân đang chờ ngày đất nước được tự do. Và trên con đường ấy, ranh giới giữa quân và dân dường như không còn nữa. Người dân nuôi quân, che chở quân, dẫn đường cho quân; còn người lính ra đi mang theo lời hẹn rằng họ sẽ trở về với một quê hương không còn bóng dáng của quân xâm lược.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Đoàn quân từ Tân Trào tiến về Thái Nguyên trong một hoàn cảnh đặc biệt. Nhiệm vụ trước mắt không chỉ là đánh chiếm một địa điểm hay một cứ điểm quân sự. Đây là lực lượng vũ trang đi đầu, phối hợp với phong trào nổi dậy của quần chúng để phá tan bộ máy chính quyền cũ, mở đường cho chính quyền cách mạng ra đời. Chiều 16 tháng 8, lực lượng Giải phóng quân xuất phát từ Tân Trào; đến rạng sáng 17 tháng 8, tại Tuyên Quang, các đơn vị Giải phóng quân từ Sơn Dương, Chiêm Hóa cùng lực lượng du kích địa phương đã tập kết, chuẩn bị tiến công giải phóng thị xã. Đến 2 giờ sáng, Quân lệnh số 1 được đọc, cuộc tiến công bắt đầu.
Từ những cánh rừng Tân Trào, ngọn lửa cách mạng bắt đầu lan ra.
Tuyên Quang đứng lên.
Thái Nguyên đứng lên.
Rồi Hà Nội.
Rồi Huế.
Rồi Sài Gòn.
Từng địa phương nối tiếp nhau giành chính quyền, tạo thành một làn sóng cách mạng rộng lớn chưa từng có. Ngày 19 tháng 8, Hà Nội giành chính quyền. Ngày 23 tháng 8, Huế giành chính quyền. Ngày 25 tháng 8, Sài Gòn giành chính quyền. Và ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Nếu ngày 2 tháng 9 là ngày cả dân tộc đứng trước quảng trường lịch sử để nghe lời tuyên bố về một nước Việt Nam độc lập, thì chiều 16 tháng 8 dưới gốc đa Tân Trào chính là một trong những khoảnh khắc mở đầu cho hành trình ấy.
Một đoàn quân nhỏ đã đi từ đó.
Nhưng đích đến của họ không chỉ là Thái Nguyên.
Đích đến của họ là độc lập.
Là tự do.
Là một nước Việt Nam được làm chủ vận mệnh của chính mình.
Và trên con đường ấy, những người dân bình dị đã trở thành một phần không thể thiếu của lịch sử. Họ không có tên trong những bản quân lệnh. Không phải ai cũng được ghi công trong những trang sách. Nhưng những nắm cơm trao vội bên đường, những bước chân dẫn lối qua rừng, những mái nhà che giấu cán bộ, những người mẹ âm thầm nấu cơm cho bộ đội, những người thanh niên xin được cầm súng đi theo… tất cả đã góp phần tạo nên sức mạnh của cuộc Tổng khởi nghĩa.
Bởi một cuộc cách mạng có thể bắt đầu từ một mệnh lệnh, nhưng chỉ có thể thành công khi mệnh lệnh ấy trở thành ý chí của nhân dân.
Hôm nay, đứng dưới bóng cây đa Tân Trào, nhìn những cành cây đã trải qua bao mùa lá, thật khó tưởng tượng rằng nơi đây từng chứng kiến một buổi chiều mà lịch sử dân tộc chuyển mình. Cây đa vẫn đứng đó. Núi Hồng vẫn xanh. Những con đường hôm nay đã rộng hơn, những bản làng đã đổi thay. Nhưng trong ký ức của đất nước, vẫn còn hình ảnh những người lính năm xưa đứng dưới tán cây, nghe Quân lệnh, chỉnh lại hàng ngũ rồi lặng lẽ lên đường.
Họ đi về phía trước mà chưa biết mình sẽ đi qua những gì.
Có người sẽ trở về.
Có người sẽ nằm lại trên những chặng đường chiến đấu sau này.
Có người sẽ tiếp tục đi qua hai cuộc kháng chiến.
Nhưng tất cả đều đã góp một phần tuổi trẻ của mình vào buổi bình minh của nền độc lập.
Và có lẽ, điều xúc động nhất khi nhìn lại khoảnh khắc ấy chính là sự giản dị của nó.
Không có một sân khấu lớn.
Không có hàng vạn người chứng kiến.
Họ đi giữa lòng dân. Đi trong niềm tin của dân. Và đi với một khát vọng lớn hơn tất cả: đưa Tổ quốc bước ra khỏi đêm dài nô lệ, để lá cờ đỏ sao vàng được tung bay trên một đất nước độc lập. Đó không chỉ là một cuộc xuất quân. Đó là bước chân của cả một dân tộc đang đi tới ngày độc lập.



