Từ Hà Nội ra tiền tuyến – Khi ký ức nhân chứng dẫn lối ngày toàn thắng
Một buổi chiều tháng Tư, tại Bảo tàng Hà Nội, không gian lắng lại trong những hồi ức chưa bao giờ cũ. Chương trình tọa đàm, gặp mặt nhân chứng lịch sử với chủ đề “Hà Nội – Ý chí và niềm tin quyết thắng” không chỉ là một cuộc gặp gỡ, mà là cuộc trở về của ký ức, nơi quá khứ hào hùng được kể lại bằng giọng nói của chính những con người đã đi qua bom đạn.
Một buổi chiều tháng Tư, tại Bảo tàng Hà Nội, không gian lắng lại trong những hồi ức chưa bao giờ cũ. Chương trình tọa đàm, gặp mặt nhân chứng lịch sử với chủ đề “Hà Nội – Ý chí và niềm tin quyết thắng” không chỉ là một cuộc gặp gỡ, mà là cuộc trở về của ký ức, nơi quá khứ hào hùng được kể lại bằng giọng nói của chính những con người đã đi qua bom đạn.
Phát biểu khai mạc, bà Bạch Liên Hương, Giám đốc Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội, nhấn mạnh: đây là dịp để tri ân thế hệ cha anh đã hiến dâng tuổi xuân, máu xương cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, đồng thời giúp thế hệ trẻ hôm nay hiểu sâu sắc hơn về tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường và niềm tin tất thắng của dân tộc Việt Nam. Ý nghĩa ấy càng thiêng liêng khi cả nước đang hướng về 50 năm ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng, non sông liền một dải.
Những bó hoa được trao tận tay các nhân chứng không chỉ là lời cảm ơn, mà là sự tiếp nối của ký ức. Mỗi người bước lên sân khấu mang theo không chỉ kỷ vật, mà mang theo cả một phần lịch sử sống.



Trong những câu chuyện ấy, hình ảnh phong trào “Ba đảm đang” hiện lên rõ nét qua lời kể của bà Đặng Thị Ty, nguyên Trung đội trưởng Trung đội Dân quân đập Đáy (Đan Phượng). Những năm 1965–1972, khi đàn ông, thanh niên lần lượt ra trận, những người phụ nữ Hà Nội đã đứng lên gánh vác cả sản xuất, gia đình và chiến đấu. Với khẩu súng 12 ly 7, bà cùng đồng đội trực chiến ngày đêm tại đập Đáy – công trình phân lũ quan trọng bảo vệ Thủ đô. Trong bom đạn, họ hiểu rằng giữ được dòng nước an toàn cũng chính là giữ được hậu phương cho tiền tuyến.
Từ hậu phương Hà Nội, câu chuyện tiếp tục lăn bánh theo những đoàn tàu vào Nam qua lời kể của bà Nguyễn Thị Sang. Khi mới 20 tuổi, bà đã được giao trọng trách làm trưởng tàu quân sự, phụ trách các đoàn tàu chở bộ đội vào Nam tiếp viện cho Chiến dịch Mậu Thân 1968, đồng thời đưa thương binh từ chiến trường ra Bắc. Tổ tàu “Ba đảm đang” toàn nữ, 8 người phục vụ 13–15 toa tàu. Mỗi chuyến đi là một cuộc đấu trí sinh tử: mắt luôn dõi lên bầu trời, tai lắng nghe tiếng động cơ máy bay địch. Chỉ cần chậm một tín hiệu, cả đoàn tàu có thể trở thành mục tiêu ném bom.
Bà Sang nhớ mãi những chuyến tàu chở sinh viên Hà Nội gác bút nghiên vào chiến trường. Trên những toa tàu rung lắc, tiếng hát cách mạng vang lên át cả tiếng bánh sắt nghiến đường ray – đó là âm thanh của tuổi trẻ đi vào lịch sử.
Và rồi, ký ức được đẩy lên đỉnh cao khi các nhân chứng nhắc đến trưa 30/4/1975 – thời khắc lịch sử làm thay đổi vận mệnh dân tộc. Ông Nguyễn Văn Tập, người lái chiếc xe tăng 390, xúc động kể lại khoảnh khắc không thể nào quên:
“Trong Chiến dịch Hồ Chí Minh, chúng tôi đi qua rất nhiều con đường ác liệt, nhưng khúc cua đưa xe tăng 390 húc đổ cánh cổng Dinh Độc Lập là khúc cua đẹp nhất đời tôi.”
Sau cú húc lịch sử, xe tăng 390 cùng các xe của Đại đội 4 tiến thẳng vào sân Dinh. Từ năm hướng, các cánh quân Giải phóng đồng loạt tiến vào Sài Gòn. Thành phố bừng lên trong cờ hoa, người dân tràn ra đường, ôm chầm lấy những người lính còn lấm bụi đường hành quân. Ngay trong sân Dinh Độc Lập, những người lính ôm nhau khóc – những giọt nước mắt của hạnh phúc, của kết thúc một cuộc trường chinh kéo dài hàng chục năm.
Không chỉ có người cầm súng, lịch sử còn được ghi lại qua ống kính của những người làm điện ảnh – báo chí. Đạo diễn Phạm Việt Tùng, một phóng viên chiến trường, chia sẻ về những thước phim đã theo ông suốt đời: từ hình ảnh máy bay B52 rơi trên bầu trời Hà Nội năm 1972, đến khoảnh khắc xe tăng nghiền nát lá cờ ba sọc của chính quyền Sài Gòn. Những khuôn hình ấy không chỉ là tư liệu, mà là chứng nhân của thời đại.
Song hành với tọa đàm là không gian trưng bày “Hà Nội – Ý chí và niềm tin quyết thắng”. Mỗi hiện vật, mỗi bức ảnh kể một câu chuyện về sự kiên cường, bền bỉ của người dân Hà Nội trong suốt hai cuộc kháng chiến. Dù bom đạn hay gian khổ, họ vẫn giữ vững tinh thần “chân trần mà chí thép”, góp phần làm nên thắng lợi chung của dân tộc.
Khép lại chương trình, bà Bạch Liên Hương một lần nữa khẳng định: lịch sử cách mạng Việt Nam, dưới sự lãnh đạo của Đảng và Bác Hồ, đã khơi dậy sức mạnh tự lực, tự cường, tự hào dân tộc. Chính nền tảng ấy là điểm tựa để thế hệ hôm nay vững tin bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, tiếp nối con đường mà cha ông đã đi bằng cả máu, nước mắt và niềm tin tất thắng.



