Từ Hầm Xay Lúa đến Phủ Chủ Tịch
Cuộc đởi vĩ đại của vị chủ tịch nước đầu tiên của dân tộc việt nam - người kế nhiệm chủ tịch Hồ Chí Minh

TỪ HẦM XAY LÚA ĐẾN PHỦ CHỦ TỊCH
Gồm 5 chương
Chương 1: Người lội ngược dòng từ địa ngục trần gian
Mùa thu năm 1945, khi Cách mạng Tháng Tám thành công, một phái đoàn từ đất liền đã vượt biển ra đón những chiến sĩ kiên trung tại nhà tù Côn Đảo. Giữa những người tù gầy trơ xương, chịu đủ đòn roi tra tấn, có một người đàn ông ngoài 50 tuổi bước ra, nụ cười rạng rỡ và tinh thần vững vàng như đá tảng. Đó là Tôn Đức Thắng – người vừa kết thúc hành trình gần 17 năm khổ sai tại nơi giam giữ khét tiếng tàn bạo nhất Đông Dương.
Trở về đất liền, ông lập tiếp lao vào cuộc kháng chiến Nam Bộ. Nhưng nhận thấy đất nước cần một biểu tượng của sự đoàn kết rộng lớn, Chủ tịch Hồ Chí Minh và Trung ương Đảng đã điều động ông ra Hà Nội. Với bản tính điềm đạm, bao dung và uy tín tuyệt đối sẵn có trong giới công nhân, ông liên tục được giao trọng trách lớn: Phó ban rồi Trưởng ban Thường trực Quốc hội (vị trí tương đương Chủ tịch Quốc hội ngày nay) kiêm Chủ tịch Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. Chính giai đoạn này là chiếc cầu nối, đưa một người thợ máy đóng tàu Ba Son bước vào trung tâm điều hành lập pháp và tập hợp lòng dân của một quốc gia non trẻ.
Chương 2: Cặp bài trùng lịch sử và 9 năm "Tuy hai mà một"
Tháng 7 năm 1960, tại Kỳ họp thứ nhất Quốc hội khóa II, một dấu mốc quan trọng đã làm thay đổi cuộc đời ông: Bác Tôn được bầu làm Phó Chủ tịch nước, sát cánh cùng Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Suốt 9 năm ròng rã sau đó, hai ông già tóc bạc phơ trở thành "cặp bài trùng" ăn ý nhất của cách mạng Việt Nam. Bác Hồ đại diện cho tinh hoa trí tuệ dân tộc, còn Bác Tôn đại diện cho sức mạnh kiên cường của giai cấp công nhân và đồng bào miền Nam ruột thịt.
Ở cương vị Phó Chủ tịch nước, Bác Tôn chọn cho mình một lối sống thầm lặng. Ông san sẻ công việc ngoại giao, tiếp khách quốc tế, và lặn lội đến từng nông trường, nhà máy để động viên nhân dân miền Bắc vừa sản xuất, vừa vững tay súng chống lại cuộc chiến tranh phá hoại bằng không quân của đế quốc Mỹ.
Chương 3: Thời khắc lịch sử – Gánh vác việc nước ở tuổi 81
Ngày 2 tháng 9 năm 1969, trái tim của Chủ tịch Hồ Chí Minh ngừng đập. Đất nước rơi vào khoảng trống đau thương tột cùng. Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đang bước vào giai đoạn khốc liệt nhất, đòi hỏi bộ máy lãnh đạo phải có một người đứng đầu đủ uy tín để giữ vững tay chèo và ổn định lòng dân.
Ngày 23 tháng 3 năm 1969, Quốc hội khóa III đã tiến hành kỳ họp đặc biệt. Tiếng vỗ tay vang dội khắp hội trường Ba Đình khi kết quả kiểm phiếu được công bố: Tôn Đức Thắng chính thức trở thành Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Bước lên bục tuyên thệ ở tuổi 81 – độ tuổi mà lẽ ra người ta đã nghỉ ngơi – Bác Tôn nghẹn ngào phát biểu. Ông không dùng những lời đao to búa lớn, mà hứa sẽ đem hết sức lực còn lại để tiếp tục sự nghiệp vĩ đại của người bạn già Hồ Chí Minh. Trên cương vị Nguyên thủ quốc gia, ông đã cùng Bộ Chính trị đưa ra những quyết sách lịch sử: chỉ đạo quân dân đập tan cuộc tập kích chiến lược bằng pháo đài bay B-52 của Mỹ vào Hà Nội năm 1972, ký kết ban bố các sắc luật phục vụ chiến trường, ký Hiệp định Paris năm 1973, và đỉnh cao là phê duyệt các phương án chiến lược cho Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất giang sơn vào ngày 30/4/1975.
Chương 4: Vị Chủ tịch nước đầu tiên của Việt Nam thống nhất
Tháng 7 năm 1976, non sông chính thức nối liền một dải. Cuộc Tổng tuyển cử bầu ra Quốc hội chung cho cả hai miền đã nhất trí bầu Bác Tôn làm Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đầu tiên.
Lúc này, ở tuổi 88, ông trở thành một trong những Nguyên thủ quốc gia cao tuổi nhất trên thế giới. Đứng trước một đất nước vừa bước ra khỏi đống đổ nát của chiến tranh, Bác Tôn cùng tập thể lãnh đạo bước vào trận chiến mới nhằm khắc phục hậu quả chiến tranh, củng cố bộ máy chính quyền thống nhất và chăm lo đời sống cho hàng triệu đồng bào.
Đặc biệt, vào đầu năm 1979, trước nguy cơ xâm phạm chủ quyền ở vùng biên giới, chính vị Chủ tịch nước cận kề tuổi 91 đã đặt bút ký Lệnh tổng động viên toàn quốc – thể hiện một ý chí đanh thép, không bao giờ khuất phục của người chiến sĩ cách mạng kiên trung năm xưa.
Chương 5: Bức chân dung vĩ đại từ những điều giản dị
Điều khiến hành trình làm Chủ tịch nước của Bác Tôn trở thành một huyền thoại độc nhất vô nhị không nằm ở quyền lực, mà nằm ở sự từ chối quyền lực trong đời sống cá nhân. Người dân Hà Nội thời ấy đã quá quen thuộc với hình ảnh vị Chủ tịch nước từ chối đi xe sang, hằng ngày tự đạp chiếc xe đạp đòn giông cũ đi làm hoặc đi dạo quanh Hồ Gươm. Quanh năm ông chỉ mặc bộ quần áo vải đại bác màu xanh thợ máy hoặc bộ quần áo kaki sờn cũ.
Trong Phủ Chủ tịch, ông cũng từ chối những món ăn ngon vật lạ, chỉ trung thành với bữa cơm đạm bạc có món cá kho tộ hay mắm lóc của quê nhà Nam Bộ. Thậm chí, ông còn tự trang bị cho mình một hòm dụng cụ cơ khí nhỏ. Mỗi khi quạt điện hay chiếc radio trong phòng làm việc bị hỏng, ông lại tự tay tháo ra, say sưa lau chùi và sửa chữa y như người thợ máy Ba Son của 50 năm trước chứ không bao giờ làm phiền đến những người phục vụ.
Ngày 30 tháng 3 năm 1980, Bác Tôn nhẹ nhàng trút hơi thở cuối cùng ở tuổi 92. Ông ra đi, không để lại tài sản gì quý giá ngoài một hòm đồ nghề cơ khí sờn cũ, chiếc xe đạp đòn giông và một di sản tinh thần bất tử. Hành trình từ người thợ máy khổ sai bước lên chiếc ghế Chủ tịch nước của ông là minh chứng sáng ngời nhất cho một chân lý: Địa vị không làm nên sự vĩ đại của một con người, chính nhân cách và sự tận tụy mới làm nên điều vĩ đại đó.



