TỪ HÁT MÔN ĐẾN MÊ LINH – HÀNH TRÌNH CỦA HAI NGƯỜI PHỤ NỮ ĐỨNG LÊN VÌ ĐẤT NƯỚC
Câu chuyện Hai Bà Trưng có thể được nhìn như một hành trình từ một lời hiệu triệu ở Hát Môn đến sự ra đời của một chính quyền tự chủ tại Mê Linh. Trong hành trình ấy, Trưng Trắc và Trưng Nhị đã trở thành trung tâm quy tụ của một phong trào chống chính quyền Đông Hán trên phạm vi rộng lớn. Hơn hai thiên niên kỷ sau, hành trình ấy vẫn đặt ra câu hỏi đầy ý nghĩa: điều gì khiến con người dám đứng lên khi phía trước là một đối thủ mạnh hơn rất nhiều
Nếu đặt mình vào bối cảnh Việt Nam đầu Công nguyên, thật khó hình dung sức mạnh tinh thần mà Hai Bà Trưng đã phải có để bắt đầu một cuộc khởi nghĩa. Chính quyền nhà Đông Hán đã thiết lập hệ thống cai trị trên vùng đất Giao Chỉ và các quận phía Nam. Trong hoàn cảnh ấy, việc một người phụ nữ đứng lên tập hợp lực lượng, đánh đổ chính quyền đô hộ và lập nên một chính quyền tự chủ là một sự kiện đặc biệt trong lịch sử.
Điểm khởi đầu của hành trình ấy là Hát Môn. Vào tháng 2 năm 40 sau Công nguyên, Trưng Trắc cùng em gái Trưng Nhị phát động khởi nghĩa ở cửa sông Hát. Đây không phải là một cuộc nổi dậy đơn độc của hai chị em. Những người yêu nước từ nhiều nơi nhanh chóng kéo về Mê Linh, tạo nên một lực lượng ngày càng lớn. Từ đó, nghĩa quân tiến về Luy Lâu, thủ phủ của chính quyền nhà Đông Hán ở Giao Chỉ.
Lịch sử thường nhắc đến Hai Bà Trưng bằng hình ảnh hai nữ tướng cưỡi voi ra trận. Hình ảnh ấy đã trở thành biểu tượng văn hóa rất mạnh mẽ, nhưng khi kể câu chuyện lịch sử, điều quan trọng hơn là phải nhìn thấy phía sau biểu tượng đó là năng lực tổ chức và lãnh đạo. Trưng Trắc và Trưng Nhị đã có khả năng tập hợp lực lượng, liên kết những cuộc nổi dậy ở nhiều nơi và biến những bất mãn rời rạc thành một phong trào chung.
Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, chính sách cai trị của nhà Đông Hán đã gây bất bình trong nhân dân. Trưng Trắc và Trưng Nhị vốn được người dân Mê Linh tin phục và từ lâu đã căm ghét chính sách bạo ngược của Tô Định, viên thái thú nhà Đông Hán. Trưng Trắc còn có mối liên hệ với vùng Chu Diên thông qua cuộc hôn nhân với Thi Sách. Sau khi Thi Sách bị giết, quyết tâm khởi nghĩa của Trưng Trắc càng mạnh mẽ.
Nhưng nếu chỉ kể cuộc khởi nghĩa như một câu chuyện trả thù thì sẽ làm nhỏ đi ý nghĩa lịch sử của nó. Trong lời thề được truyền lại trong sử liệu Việt Nam, mục tiêu của cuộc khởi nghĩa được đặt trong cả hai chiều: rửa nỗi nhục nước và giải quyết nỗi đau riêng. “Nợ nước” đứng trước “thù nhà”. Chính điều đó làm cho hình tượng Trưng Trắc vượt ra khỏi câu chuyện của một người phụ nữ mất chồng để trở thành biểu tượng của một người lãnh đạo đặt vận mệnh cộng đồng lên trên bi kịch cá nhân.
Từ Mê Linh, nghĩa quân tiến về Luy Lâu. Hệ thống cai trị của nhà Đông Hán ở nhiều nơi nhanh chóng tan rã. Phong trào lan tới nhiều vùng thuộc Giao Chỉ, Cửu Chân và Nhật Nam. Trong đó, Cửu Chân bao gồm những khu vực tương ứng với Thanh Hóa, Nghệ An và Hà Tĩnh ngày nay. Như vậy, khi nói về cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng, chúng ta không thể chỉ nhìn nó như một câu chuyện xảy ra ở khu vực đồng bằng Bắc Bộ. Không gian của cuộc nổi dậy rộng hơn nhiều, trải dài xuống phía Nam.
Kết quả ban đầu là một thắng lợi lớn. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Hai Bà Trưng đã giải phóng 65 huyện thành và Trưng Trắc được suy tôn làm vua, đóng đô ở Mê Linh. Một chính quyền tự chủ được dựng lên. Triều đình Trưng Vương tồn tại gần ba năm, từ năm 40 đến năm 43. Khoảng thời gian ấy ngắn ngủi, nhưng ý nghĩa của nó rất lớn: người Việt đã giành lại quyền tự chủ bằng chính sức mạnh của mình.
Nhà Hán sau đó tổ chức phản công. Năm 42, Mã Viện được cử đem quân sang đàn áp. Quân Hán tiến vào bằng cả đường thủy và đường bộ. Hai Bà Trưng trực tiếp chỉ huy lực lượng chống lại Mã Viện. Trận đánh tại Lãng Bạc diễn ra quyết liệt. Sau khi thất bại về quân sự, lực lượng của Hai Bà lui về Cẩm Khê. Cuộc chiến kéo dài, nhưng sự chênh lệch về lực lượng cuối cùng khiến nghĩa quân không thể giữ được thế trận.
Khi sức kháng cự không còn đủ để chống lại quân Hán, Hai Bà trở về Hát Môn. Theo nguồn sử liệu được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia giới thiệu, Hai Bà đã gieo mình xuống dòng Hát Giang. Cái chết ấy khép lại cuộc kháng chiến do Hai Bà trực tiếp lãnh đạo, nhưng không thể xóa bỏ tinh thần chống ngoại xâm. Ở Cửu Chân, các lực lượng địa phương vẫn tiếp tục chiến đấu; đến tháng 11 năm 43, Mã Viện mới tiếp tục đàn áp các lực lượng còn lại.
Nhìn lại toàn bộ hành trình từ Hát Môn đến Mê Linh rồi trở về Hát Môn, điều đáng nhớ nhất không phải là một chiến thắng quân sự cuối cùng. Điều đáng nhớ là cách Hai Bà Trưng biến một khát vọng độc lập thành hành động cụ thể.
Ngày nay, thế hệ trẻ có thể không còn đứng trên chiến trường như những con người cách đây hơn hai nghìn năm. Nhưng mỗi thời đại đều có những “trận chiến” của riêng mình: chiến đấu với sự thờ ơ, với tư tưởng ích kỷ, với sự thiếu trách nhiệm, với những khó khăn trong học tập và lao động. Câu chuyện Hai Bà Trưng nhắc rằng lòng yêu nước không chỉ nằm trong lời nói. Lòng yêu nước phải được biến thành hành động có ích cho cộng đồng.
Từ Hát Môn đến Mê Linh, hai người phụ nữ của thế kỷ I đã để lại một hành trình mà thời gian không thể xóa nhòa. Họ thất bại trong cuộc chiến cuối cùng, nhưng không thất bại trong việc khẳng định một chân lý: người Việt Nam có quyền tự quyết định tương lai của mình. Đó chính là ngọn lửa mà các thế hệ sau tiếp tục gìn giữ.



