Từ Khe Sanh đến Thành Cổ – một đời nặng nghĩa với đồng đội
Những trang nhật ký giữa chiến trường
Ông Nguyễn Văn Hợi, thương binh hạng 1/4, nguyên là trợ lý quân lực, kiêm văn thư Tiểu đoàn K3 - Tam Đảo, Trung đoàn 246. Đây là đơn vị trực tiếp chiến đấu, chốt giữ Thành Cổ Quảng Trị trong 81 ngày đêm năm 1972 với lời thề sắt son:
“K3 - Tam Đảo còn, Thành Cổ Quảng Trị còn.”
Ngày đến Khe Sanh, ông Hợi vừa tròn 20 tuổi.
Công việc của một trợ lý quân lực, văn thư khiến ông thường xuyên phải ghi chép, tổng hợp tình hình, lập báo cáo sau mỗi trận đánh. Trong những trang giấy ấy là tên tuổi những người đã hy sinh, những người bị thương, những trận đánh, những chặng đường hành quân và cả cuộc sống khắc nghiệt của người lính giữa chiến trường.
Ông bắt đầu viết nhật ký từ ngày 22/1/1968 và duy trì những trang viết ấy cho đến khi rời quân ngũ vào tháng 4/1973.
Trong điều kiện chiến tranh, việc giữ được những trang nhật ký ấy đã là một điều kỳ diệu. Nhưng với ông Hợi, mỗi dòng chữ còn mang một ý nghĩa lớn hơn: ghi lại để nếu mình còn sống trở về, những câu chuyện về đồng đội sẽ không bị lãng quên.
Ngày 29/4/1968, giữa những ngày hành quân gian khổ, ông viết:
“5 giờ kém 15 phút bắt đầu hành quân. Chạy nhiều lúc muốn tắt thở... Trời lại đổ mưa... Trời tối như bưng. Chỉ còn biết quan sát ánh lân tinh trên mũ người đi trước và bằng cảm nhận hơi thở và tiếng gậy chống của đồng đội mà đi.”
Những câu chữ giản dị ấy khiến hơn nửa thế kỷ sau, người đọc vẫn có thể hình dung được bước chân nặng trĩu của những người lính giữa núi rừng Trường Sơn, trong bóng tối và mưa rừng, với ba lô trên vai và phía trước là chiến trường.
Đó là một cuộc hành quân không chỉ thử thách sức chịu đựng của cơ thể mà còn là phép thử đối với ý chí con người.
Khe Sanh – nơi tuổi trẻ được tôi luyện trong lửa đạn
Ngày 26/6/1968, ông Hợi ghi lại những cảm nhận khi cùng đơn vị lên chốt tại Cao điểm 622:
“Những cái tên Tà Cơn, làng Vây, Khe Sanh và bao cái tên khác của miền Tây Quảng Trị, cách đây vài tháng thôi nó còn có vẻ xa lạ... Giờ đây ước mơ đó đã thành sự thật.”
Nhưng sự “thành thật” của ước mơ đến với người lính không phải bằng những điều lãng mạn.
Đó là những ngày đối mặt với bom B52, máy bay trinh sát, pháo binh và những trận đánh khốc liệt.
Từ một chàng trai trẻ, ông Hợi dần trở thành một người lính thực thụ. Những tiếng bom, tiếng pháo ban đầu còn khiến người lính trẻ hoảng loạn, nhưng rồi ông học cách bình tĩnh giữa trận địa, học cách nhận biết tiếng đạn cối, tiếng pháo, học cách sống và chiến đấu trong hoàn cảnh mà cái chết có thể đến bất cứ lúc nào.
Trong ký ức của ông, Cao điểm 689 là một trong những trận đánh khốc liệt nhất.
Đơn vị được giao nhiệm vụ trực tiếp vây ép, tiến công các cao điểm 845, 832 và 689. Trong đó, Cao điểm 689 có vị trí đặc biệt quan trọng, được ví như “đồi A1 của Điện Biên Phủ” ở Khe Sanh.
Từ ngày 12/6/1968, với phương châm “vây, lấn, tấn, phá, triệt, diệt”, bộ đội ta từng bước áp sát, bao vây và tiến công cứ điểm.
Đầu tháng 7, chỉ 47 cán bộ, chiến sĩ phải đối đầu với lực lượng địch đông hơn rất nhiều.
Trận đánh diễn ra vô cùng ác liệt. Bom napalm, pháo binh và các đợt oanh kích liên tục trút xuống trận địa.
Nhưng những người lính vẫn bám trụ.
Và cuối cùng, những trận đánh trên Cao điểm 689 góp phần buộc quân Mỹ phải rút khỏi Khe Sanh, tạo nên một chiến thắng có tiếng vang lớn trên chiến trường.
Trong những ngày tháng ấy, hàng trăm cán bộ, chiến sĩ đã anh dũng hy sinh.
Nhiều người không trở về.
Ông Hợi cũng bị thương nặng.
Nhưng chính những mất mát ấy lại trở thành một phần ký ức mà ông không cho phép mình quên.
“K3 - Tam Đảo còn, Thành Cổ còn”
Sau chiến thắng Khe Sanh, người lính Nguyễn Văn Hợi tiếp tục bước vào một chiến trường khốc liệt khác: Thành Cổ Quảng Trị.
Năm 1972, Tiểu đoàn K3 - Tam Đảo được giao nhiệm vụ trực tiếp chốt giữ Thành Cổ trong cuộc chiến đấu 81 ngày đêm.
Đó là một trong những trận chiến ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Từng ngày, từng giờ, những người lính phải chiến đấu trong điều kiện bom đạn khủng khiếp. Mỗi tấc đất Thành Cổ đều thấm máu.
Với những người lính K3 - Tam Đảo, lời thề “K3 - Tam Đảo còn, Thành Cổ Quảng Trị còn” không chỉ là một khẩu hiệu.
Đó là lời thề bằng máu.
Trong đêm 15/9/1972, khi tình hình chiến trường trở nên đặc biệt khốc liệt, lệnh rút khỏi Thành Cổ được truyền xuống. Ông Hợi là một trong hơn mười chiến sĩ cuối cùng của Tiểu đoàn K3 - Tam Đảo chấp hành lệnh rút lui.
Sau những ngày tháng chiến đấu quyết tử, ông rời chiến trường với thương tật 81%.
Nhưng ông mang theo một thứ quý giá hơn bất cứ vật chất nào: những ký ức về đồng đội.
Nhật ký – nén tâm nhang cho người đã khuất
Năm 2009, từ những cuốn sổ, những trang giấy đã cùng mình vượt qua bom đạn chiến trường, ông Nguyễn Văn Hợi viết lại thành cuốn “Từ Khe Sanh đến Thành Cổ Quảng Trị”.
Cuốn sách là sự tiếp nối của những dòng nhật ký được viết giữa chiến tranh.
Ở đó có những cung đường hành quân, những trận đánh, những phút giây sinh tử; nhưng trên hết là bóng dáng của những người đồng đội.
Mỗi cái tên, mỗi trận đánh, mỗi địa danh đều gắn với một con người, một cuộc đời.
Vì thế, với ông Hợi, cuốn nhật ký không đơn thuần là hồi ký chiến tranh.
Đó là một nén tâm nhang.
Một nén tâm nhang dành cho những người đã không thể trở về.
Với giá trị lịch sử và nhân văn đặc biệt, cuốn nhật ký được ông hiến tặng cho Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam và trao tặng cho nhiều đơn vị, trường học trong quân đội, trở thành nguồn tư liệu quý phục vụ giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ.
Những trang viết của người lính năm xưa vì thế đã vượt ra khỏi ký ức riêng của một con người để trở thành một phần ký ức chung về chiến tranh.
Một đời đi tìm đồng đội
Thương tật 81%, tuổi ngày một cao, sức khỏe ngày một yếu, nhưng ông Hợi chưa bao giờ thôi đau đáu về những người đồng đội đang nằm lại nơi chiến trường.
Nhiều năm qua, ông vẫn miệt mài tìm kiếm thông tin, kết nối với đồng đội cũ, thu thập từng chi tiết về những trận đánh tại Cao điểm 689.
Ông viết thư gửi các cấp chính quyền, cơ quan chức năng, mong muốn nơi những người lính đã chiến đấu và hy sinh có một công trình để tưởng nhớ.
Từ những nỗ lực ấy, cùng sự phối hợp, hỗ trợ của các cơ quan, đơn vị, công trình bia tưởng niệm các Anh hùng liệt sĩ trên Cao điểm 689 được xây dựng.
Ông cùng Ban liên lạc truyền thống Tiểu đoàn K3 - Tam Đảo tiếp tục vận động xã hội hóa được 6,9 tỷ đồng để xây dựng hạ tầng khu tưởng niệm Di tích lịch sử Cao điểm 689, Khe Sanh.
Đó là một hành trình không dễ dàng.
Nhưng với ông, chẳng có con đường nào là quá xa nếu phía cuối con đường ấy là nơi đồng đội được nhớ đến.
Ở tuổi đã cao, người thương binh năm xưa vẫn còn nhiều dự định. Một trong số đó là tổ chức đêm “Hát cho đồng đội tôi nghe” – một chương trình để những người còn sống có thể cùng nhau hát, cùng nhau nhắc lại những người đã nằm xuống.
Bởi đôi khi, tri ân không cần những điều quá lớn lao.
Một nén hương, một bài hát, một cái tên được nhắc lại, một câu chuyện được kể cho thế hệ sau… cũng đủ để những người đã hy sinh không bị lãng quên.
Để ký ức không chìm vào quên lãng
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ.
Những cao điểm Khe Sanh năm nào giờ đã phủ màu xanh của cây cỏ. Thành Cổ Quảng Trị cũng đã trở thành một địa chỉ đỏ, nơi mỗi năm hàng vạn người tìm về tưởng niệm những người đã ngã xuống.
Nhưng với thương binh Nguyễn Văn Hợi, chiến tranh chưa bao giờ thực sự rời khỏi ký ức.
Nó hiện diện trong từng trang nhật ký, trong những cái tên đồng đội, trong những chuyến đi tìm kiếm thông tin liệt sĩ và trong những công trình tưởng niệm được ông góp sức dựng xây.
Có lẽ, đó cũng chính là cách một người lính trở về trả món nợ ân tình với những người đã nằm lại.
Từ Khe Sanh đến Thành Cổ Quảng Trị, ông đã đi qua chiến tranh bằng tuổi trẻ. Và trong những năm tháng còn lại của cuộc đời, ông tiếp tục một cuộc chiến khác – cuộc chiến chống lại sự lãng quên.
Để những người lính K3 - Tam Đảo, những người đã chiến đấu trên Cao điểm 689, những người đã ngã xuống bên dòng Thạch Hãn và trên mảnh đất Quảng Trị năm nào, vẫn còn mãi trong ký ức của hôm nay và mai sau.
Bởi với những người trở về, tri ân đồng đội không phải là một việc làm của một ngày, một năm. Đó là lời hứa được mang theo suốt cả cuộc đời.


