Từ "Lửa thiêng" ngàn năm đến ngọn cờ sao rạng rỡ đất trời
Bài viết tái hiện câu chuyện lịch sử có thật về nhà thơ Huy Cận – bậc thầy của Phong trào Thơ mới với nỗi sầu vạn cổ. Mùa thu năm 1945, trước bước ngoặt sinh tử của dân tộc, ông đã trút bỏ nỗi buồn vũ trụ cô đơn để dấn thân vào ngọn lửa cách mạng, tham gia Quốc dân Đại hội Tân Trào, cùng đoàn đại biểu vào Huế nhận sự thoái vị của vua Bảo Đại và ký tên vào bản Tuyên ngôn Độc lập lịch sử, mở ra trang sử mới cho thi ca và đất nước.
Trong dòng chảy lịch sử văn học và cách mạng Việt Nam thế kỷ XX, giai đoạn trước và sau năm 1945 đánh dấu một cuộc hóa thân kỳ diệu của lớp sĩ phu, trí thức và nghệ sĩ yêu nước. Dưới gông cồng đô hộ của thực dân Pháp, nhiều tâm hồn tài hoa dẫu chìm đắm trong nỗi sầu nhân thế hay cái "tôi" bế tắc, nhưng tận đáy lòng vẫn khắc khoải một tình yêu quê hương đất nước nồng nàn. Khi làn sóng cách mạng bùng lên, ngọn lửa yêu nước đã thức tỉnh họ, đưa họ bước ra khỏi "tháp ngà nghệ thuật" để hòa dòng máu thịt vào vận mệnh dân tộc. Trong số những đại thụ thi ca tiêu biểu nhất cho bước chuyển mình lịch sử ấy, nhà thơ Huy Cận nổi bật như một tượng đài kiệt xuất. Sự đóng góp to lớn của Huy Cận cho lịch sử đất nước không chỉ ở vị trí đỉnh cao của Phong trào Thơ mới với tập thơ bất hủ "Lửa thiêng", mà dấu ấn lịch sử vô giá của ông chính là vai trò một nhà hoạt động cách mạng kiên trung: mùa thu năm 1945, ông đã dũng cảm trút bỏ nỗi buồn vạn cổ để dấn thân vào bộ máy lãnh đạo chính quyền cách mạng sơ khai, dùng cả tài năng văn học và bản lĩnh chính trị để phụng sự cho nền độc lập dân tộc.
Nhà thơ Huy Cận (tên đầy đủ là Cù Huy Cận) sinh năm 1919 tại làng Ân Phú, huyện Hương Sơn (nay thuộc xã Ân Phú, huyện Vũ Quang, tỉnh Hà Tĩnh). Sớm nổi tiếng trên thi đàn những năm 1930 với tâm hồn nhạy cảm, sâu lắng và nỗi sầu vũ trụ mênh mang ("Sóng bàng bạc tràn lên bến cô liêu / Trôi dạt về đâu hỡi chiếc thuyền chiều..."), Huy Cận từng trăn trở cay đắng trước thảm cảnh nước mất nhà tan. Nỗi buồn trong thơ ông trước năm 1945 không phải là sự ủy mị chán đời, mà là nỗi đau bất lực của một người trí thức yêu nước chưa tìm thấy con đường giải phóng cho dân tộc.
Cột mốc lịch sử đánh dấu bước ngoặt lớn nhất làm thay đổi hoàn toàn cuộc đời và tư tưởng của Huy Cận diễn ra vào mùa thu năm 1945. Khi phong trào cách mạng do Mặt trận Việt Minh lãnh đạo phát triển sục sôi, Huy Cận – lúc này đã bí mật tham gia Hội Văn hóa Cứu quốc từ năm 1942 – đã nhận ra con đường cứu nước duy nhất của dân tộc.
Tháng 8 năm 1945, Huy Cận vinh dự được cử làm đại biểu đi dự Quốc dân Đại hội Tân Trào tại Tuyên Quang. Tại đây, giữa rừng chiến khu Việt Bắc hùng vĩ, ông đã chứng kiến không khí cách mạng sục sôi và quyết định lịch sử phát lệnh Tổng khởi nghĩa của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Không còn là thi sĩ cô đơn của "Tràng giang", Huy Cận năm 1945 đã hóa thân thành một chiến sĩ cách mạng quả cảm.
Ngay sau khi Hà Nội khởi nghĩa thắng lợi, Huy Cận được bầu làm Ủy viên Ủy ban Giải phóng Dân tộc Việt Nam (tức Chính phủ Lâm thời). Cuối tháng 8 năm 1945, ông cùng với Trần Huy Liệu và Nguyễn Lương Bằng được giao nhiệm vụ đặc biệt: đại diện cho Chính phủ Lâm thời vào Huế để nhận sự thoái vị của vua Bảo Đại, thu giữ ấn kiếm bằng vàng, chấm dứt vĩnh viễn chế độ phong kiến tồn tại hàng ngàn năm trên đất nước ta.
Trở về Hà Nội sau chuyến đi lịch sử ấy, ngày 2 tháng 9 năm 1945, với tư cách là Thứ trưởng Bộ Nội vụ Chính phủ Lâm thời, Huy Cận đã dũng cảm bước lên lễ đài Quảng trường Ba Đình, đứng bên cạnh Bác Hồ và ký tên vào bản Tuyên ngôn Độc lập khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Từ mùa thu năm 1945, ngòi bút của ông hoàn toàn lột xác. Nỗi sầu "Lửa thiêng" năm xưa nhường chỗ cho niềm vui bao la của người tự do, rạng rỡ trong những tập thơ cách mạng như "Trời mỗi ngày lại sáng", "Đoàn thuyền đánh cá".
Câu chuyện lịch sử có thật về nhà thơ, nhà hoạt động cách mạng Huy Cận cùng những cống hiến đặc biệt trong mùa thu năm 1945 để lại những bài học vô giá và sâu sắc cho thế hệ hôm nay.
Ý nghĩa cao đẹp nhất trong hành động của nhà thơ Huy Cận chính là bài học về lòng dấn thân, bản lĩnh gác lại cái "tôi" cá nhân để phụng sự cho nghĩa lớn của dân tộc. Huy Cận đã chứng minh rằng: Tri thức và tài năng nghệ thuật chỉ thực sự tỏa sáng rực rỡ nhất khi nó gắn liền với vận mệnh Tổ quốc và hạnh phúc của nhân dân. Ông đã dũng cảm bước từ không gian thi ca tĩnh lặng vào giông bão cách mạng để gánh vác trách nhiệm quốc gia. Bài học ấy nhắc nhở thế hệ trẻ ngày nay phải biết sống có lý tưởng, có tinh thần trách nhiệm với cộng đồng, luôn sẵn sàng cống hiến tri thức và sức lực cho sự nghiệp xây dựng đất nước.
Bên cạnh đó, câu chuyện còn là minh chứng cho sức mạnh cảm hóa và tái sinh kỳ diệu của lý tưởng cách mạng đối với văn nghệ sĩ. Ngọn lửa yêu nước đã nâng tầm tài năng của Huy Cận, biến một nhà thơ lãng mạn thành một nhà lãnh đạo văn hóa kiệt xuất của nhà nước Việt Nam hiện đại.
Hơn tám mươi năm đã trôi qua kể từ mùa thu lịch sử năm 1945, đất nước Việt Nam nay đã độc lập, thanh bình, giàu đẹp và phát triển. Dù nhà thơ Huy Cận đã về cõi vĩnh hằng, nhưng ngọn lửa nhiệt huyết cùng dấu ấn lịch sử của ông trong ngày Tổng khởi nghĩa năm 1945 vẫn mãi tỏa sáng trong trang sử vàng dân tộc. Tấm gương trọn đời phụng sự Tổ quốc của ông sẽ luôn là ngọn đuốc soi đường, nhắc nhở thế hệ hôm nay phải luôn biết trân trọng giá trị của độc lập, tự do, đồng thời nỗ lực học tập, lao động để dựng xây một đất nước Việt Nam ngày càng giàu mạnh và văn minh.



