Người có công giúp đỡ cách mạng

Từ Mùa Mưa 1973 Đến Ngày Đất Nước Một Màu Cờ

Lào Cai16/12/2025Tuổi trẻ xã Bảo Thắng (Tuổi trẻ xã Bảo Thắng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi là Trần Văn Hạnh, sinh năm 1954.
Khi viết lại những dòng này, tôi đã rời quân ngũ hơn bốn mươi năm, kể từ tháng 11 năm 1981. Nhưng ký ức của đời lính thì không chịu già đi theo tuổi. Nó nằm yên đâu đó trong tôi, chỉ cần nhắm mắt lại là cả một quãng đời binh lửa, hành quân, chia tay và đoàn tụ lại hiện lên, rõ như vừa hôm qua.

Tôi nhập ngũ vào tháng 8 năm 1973, khi mới tròn 19 tuổi. Miền Nam khi ấy vừa trải qua Hiệp định Paris. Người ta nói nhiều đến “hòa bình”, nhưng người lính chúng tôi thì hiểu rất rõ: súng chưa thể buông, chiến tranh chưa hề kết thúc.

Tôi rời quê trong một mùa mưa miền Nam. Trời xám, đất đỏ, áo quần ướt sũng. Mẹ tôi tiễn tôi ra đầu xóm, không dặn dò nhiều. Bà chỉ nói một câu rất khẽ:
“Con đi lần này, nhớ giữ mình, nhưng nếu đất nước cần thì đừng chùn tay.”
Tôi gật đầu. Lúc ấy, tôi chưa hiểu hết ý nghĩa của hai chữ “đất nước”, nhưng tôi hiểu rất rõ một điều: mình không thể đứng ngoài.

Những năm 1973–1974, đơn vị tôi chủ yếu làm nhiệm vụ giữ địa bàn, bám dân, đánh trả các cuộc lấn chiếm, bởi sau Hiệp định Paris, giao tranh vẫn diễn ra từng ngày, từng giờ. Không có chiến tuyến rõ ràng, không có mặt trận cố định. Có khi ban ngày còn đứng giữa dân làng, tối đến đã phải vào rừng phục kích. Chiến tranh lúc ấy không ồn ào, nhưng âm ỉ và nguy hiểm hơn nhiều.

Cuộc sống người lính miền Nam thời điểm đó thiếu thốn đủ bề. Gạo không đủ, nước không sạch, thuốc men hiếm. Nhưng cái mệt nhất là sự chờ đợi căng thẳng, vì không ai biết lúc nào chiến sự sẽ bùng lên lớn. Chúng tôi hiểu: một cơn bão đang tích tụ, và khi nó đến, sẽ cuốn phăng tất cả.

Rồi mùa Xuân năm 1975 đến.
Chiến tranh không còn âm ỉ nữa. Nó vỡ tung. Tin chiến thắng từ Tây Nguyên, Huế, Đà Nẵng truyền về như lửa cháy rừng. Đơn vị tôi hành quân liên tục, ngày đi, đêm đi. Đất rung dưới chân, bầu trời đỏ lửa. Chúng tôi gần như không còn khái niệm về thời gian, chỉ biết tiến lên phía trước.

Tôi còn nhớ rất rõ những ngày cuối tháng 4 năm 1975. Không khí vừa căng thẳng, vừa kỳ lạ. Có tiếng súng, nhưng cũng có những con đường mở ra không cần nổ một viên đạn. Có những người lính đối phương buông súng, đứng lặng. Khi ngày 30 tháng 4 đến, tôi đứng giữa dòng người, giữa tiếng reo mừng, mà trong lòng lại lặng đi. Tôi không khóc, cũng không cười. Tôi chỉ thấy một điều rất rõ: đất nước này, cuối cùng đã về chung một mối.

Sau thống nhất, tôi không xuất ngũ ngay. Tôi tiếp tục phục vụ trong quân đội suốt những năm 1975–1981. Những năm ấy không còn là chiến tranh lớn, nhưng cũng không hề nhẹ nhàng. Chúng tôi tham gia truy quét tàn quân, giữ gìn an ninh, bảo vệ biên giới, giúp dân khắc phục hậu quả chiến tranh, dựng lại làng mạc, đường sá. Đó là một mặt trận khác – lặng lẽ nhưng dai dẳng.

Đến tháng 11 năm 1981, tôi xuất ngũ. Ngày rời đơn vị, tôi đứng rất lâu nhìn lại doanh trại, nhìn những gương mặt đã cùng tôi đi qua từ bom đạn đến hòa bình. Tôi trở về làm một người dân bình thường, nhưng trong tôi, người lính của những năm tháng miền Nam chưa bao giờ rời đi.

Giờ đây, khi ngoảnh lại, tôi hiểu rằng đời mình đã đi qua đúng vào một khúc quanh lớn của lịch sử. Tôi không tự nhận mình là anh hùng. Tôi chỉ là một người lính đã sống đúng với thời đại của mình: khi cần cầm súng thì cầm súng, khi đất nước yên thì lặng lẽ trở về.

Những năm từ 1973 đến 1981 đã lấy đi tuổi trẻ của tôi, nhưng cũng cho tôi một điều mà không gì thay thế được: tôi đã tận mắt chứng kiến ngày đất nước từ chia cắt bước sang thống nhất, và tôi biết, mình đã có mặt trong khoảnh khắc ấy – với tư cách của một người lính.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn